[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A5p%20m%E1%BA%A1ch%20s%E1%BB%91%20h%C3%B3a%20x%C3%B3a%20n%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chụp mạch số hóa xóa nền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"chụp mạch số hóa xóa nền","Chụp mạch số hóa xóa nền là gì? Nguyên lý DSA, quy trình và can thiệp mạch","Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là kỹ thuật hình ảnh X-quang can thiệp tiên tiến giúp hiển thị rõ nét lòng mạch máu bằng cách trừ bỏ hình ảnh xương và mô mềm nền.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chụp mạch số hóa xóa nền\u003C\u002Fstrong> (Digital Subtraction Angiography - DSA) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh và can thiệp nội mạch hiện đại sử dụng tia X kết hợp xử lý thuật toán máy tính kỹ thuật số để hiển thị hình ảnh lòng mạch máu một cách sắc nét và chi tiết, bằng cách loại bỏ (xóa nền) hoàn toàn các cấu trúc giải phẫu cố định xung quanh như xương sọ, cột sống và mô mềm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý xử lý ảnh và Thuật toán xóa nền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật DSA vận hành dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A9p%20bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%22%7D}} ma trận cường độ điểm ảnh (pixel intensity) theo thời gian:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp ảnh mặt nạ (Mask Image):\u003C\u002Fstrong> Trước khi đưa thuốc cản quang vào lòng mạch, hệ thống phát tia X thu nhận một hoặc vài khung hình ban đầu chứa toàn bộ cấu trúc xương và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20m%E1%BB%81m%22%7D}} của vùng giải phẫu khảo sát. Cường độ tín hiệu tại mỗi điểm ảnh \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x, y)\u003C\u002Fscript> được lưu trữ dưới dạng ma trận số hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_{\\text{mask}}(x, y)\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bơm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20c%E1%BA%A3n%20quang%22%7D}} và thu chuỗi ảnh động (Contrast Series):\u003C\u002Fstrong> Thuốc cản quang chứa hợp chất iod hữu cơ được bơm tự động với áp lực cao qua ống thông ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22catheter%22%7D}}) trực tiếp vào lòng động mạch đích. Chuỗi ảnh tiếp theo ghi nhận sự lan tỏa của dòng thuốc cản quang, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_{\\text{contrast}}(x, y, t)\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phép trừ logarit {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91%22%7D}} (Logarithmic Subtraction):\u003C\u002Fstrong> Máy tính thực hiện phép trừ giá trị logarit cường độ giữa ảnh cản quang và ảnh mặt nạ cho từng pixel tương ứng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">I_{\\text{DSA}}(x, y, t) = \\ln\\left[I_{\\text{contrast}}(x, y, t)\\right] - \\ln\\left[I_{\\text{mask}}(x, y)\\right]\u003C\u002Fscript>\nVì tín hiệu hấp thụ tia X của xương và mô mềm ở cả hai thời điểm là như nhau, phép trừ sẽ triệt tiêu giá trị của chúng về 0 (thành màu nền xám đồng nhất), chỉ giữ lại tín hiệu hấp thụ tia X mạnh mẽ của iod trong lòng mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ xử lý nâng cao trong hệ thống DSA hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái định vị mặt nạ (Pixel Shifting \u002F Remasking):\u003C\u002Fstrong> Nếu bệnh nhân cử động nhẹ (nuốt nước bọt, thở hoặc run), ảnh mặt nạ và ảnh cản quang sẽ bị lệch vị trí, tạo ra các vệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85u%22%7D}} viền xương (motion artifacts). Tính năng Pixel Shifting cho phép kỹ thuật viên dịch chuyển ma trận ảnh mặt nạ theo trục tọa độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x, y)\u003C\u002Fscript> từng phần phân số của pixel để khớp hoàn hảo và xóa sạch nhiễu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái tạo mạch máu 3D (3D-Rotational Angiography &amp; Cone-Beam CT):\u003C\u002Fstrong> Bóng phát tia X và tấm nhận ảnh xoay quanh bệnh nhân một góc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">200^\\circ\u003C\u002Fscript> trong vòng 4 đến 5 giây trong khi đang bơm cản quang. Thuật toán tái tạo chùm tia hình nón (Cone-Beam Reconstruction) dựng lại cây mạch máu không gian 3 chiều có thể xoay tự do mọi góc nhìn, hỗ trợ đo đạc kích thước cổ túi phình hoặc vị trí chẽ đôi mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn đường bằng ảnh chồng (Roadmapping):\u003C\u002Fstrong> Hình ảnh cây mạch máu xóa nền thu được ở pha đỉnh được lưu lại và chiếu mờ chồng thời gian thực (overlay) lên màn hình soi huỳnh quang, giúp bác sĩ can thiệp điều khiển dây dẫn (guidewire) và vi ống thông (microcatheter) lách chính xác vào các nhánh mạch nhỏ ngoằn ngoèo mà không cần bơm thêm thuốc cản quang liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của DSA trong can thiệp nội mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chuyên khoa can thiệp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bệnh lý chỉ định\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kỹ thuật can thiệp thực hiện dưới DSA\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Can thiệp mạch máu não (Neurointervention)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đột quỵ nhồi máu não cấp, Túi phình động mạch não vỡ, Dị dạng động tĩnh mạch (AVM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lấy huyết khối cơ học bằng stent retriever, Thả vòng xoắn kim loại (coiling) bít túi phình, Bơm keo nút tắc dị dạng mạch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Can thiệp tim mạch (Cardiovascular Intervention)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hội chứng mạch vành cấp, Nhồi máu cơ tim, Hẹp van động mạch chủ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nong bóng và đặt stent phủ thuốc (DES) mạch vành, Thay van động mạch chủ qua da (TAVI)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Điện quang can thiệp tạng (Interventional Radiology)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), Xuất huyết tiêu hóa ồ ạt, U xơ tử cung, Ho ra máu sét đánh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nút mạch hóa chất (TACE) khối u gan, Nút mạch cầm máu tắc mạch phế quản hoặc nhánh mạch mạc treo\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Mạch máu ngoại biên (Peripheral Vascular)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tắc động mạch chi dưới do xơ vữa, Phình động mạch chủ bụng\u002Fngực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nong đặt stent động mạch đùi-khoeo, Đặt ống ghép nội mạch có màng bọc (Stent-Graft \u002F EVAR)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện an toàn và phòng ngừa biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một ca can thiệp DSA tiêu chuẩn đòi hỏi chuẩn bị nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường vào mạch máu:\u003C\u002Fstrong> Chọc kim theo kỹ thuật Seldinger qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20quay%22%7D}} ở cổ tay (ưu tiên hàng đầu để giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ch%E1%BA%A3y%20m%C3%A1u%22%7D}}) hoặc động mạch đùi ở bẹn. Sau thủ thuật, vị trí chọc được ép cầm máu bằng băng ép chuyên dụng hoặc dụng cụ đóng mạch (vascular closure device).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng tổn thương thận do thuốc cản quang (Contrast-Induced Nephropathy - CIN):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được bù dịch đẳng trương (Natri Clorid 0.9%) đường tĩnh mạch trước và sau thủ thuật 6–12 giờ; theo dõi sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%A9c%20l%E1%BB%8Dc%20c%E1%BA%A7u%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} eGFR ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20th%E1%BA%ADn%20m%E1%BA%A1n%22%7D}} và đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ an toàn bức xạ:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable), sử dụng tấm chắn chì bảo vệ vùng sinh dục và tuyến giáp của bệnh nhân, hạn chế thời gian phát tia soi (fluoroscopy time) và sử dụng chế độ phát xung tần số thấp (low-pulse rate).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Digital Subtraction Angiography",[19,20,21,22],"DSA","chụp mạch DSA","digital subtraction angiography","kỹ thuật số hóa xóa nền","Chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction Angiography - DSA) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh và can thiệp nội mạch hiện đại sử dụng tia X kết hợp xử lý thuật toán máy tính kỹ thuật số để hiển thị hình ảnh lòng mạch máu một cách sắc nét và chi tiết, bằng cách loại bỏ (xóa nền) hoàn toàn các cấu trúc giải phẫu cố định xung quanh như xương sọ, cột sống và mô mềm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Castillo (2013). Digital Subtraction Angiography (DSA): Basic Principles. Vascular Imaging of the Central Nervous System.","Digital Subtraction Angiography (DSA): Basic Principles","Castillo M.","Vascular Imaging of the Central Nervous System",2013,"10.1002\u002F9781118434550.ch14","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9781118434550.ch14",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":30,"year":31,"doi":38,"url":39},"Vilela (2013). Advanced and Future Digital Subtraction Angiography (DSA) Applications. Vascular Imaging of the Central Nervous System.","Advanced and Future Digital Subtraction Angiography (DSA) Applications","Vilela P.","10.1002\u002F9781118434550.ch16","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9781118434550.ch16",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Onihashi et al. (2000). Flat x-ray image intensifier system for real-time fluoroscopy. SPIE Proceedings.","Flat x-ray image intensifier system for real-time fluoroscopy","Onihashi, Aida, No, Noji, Murakoshi, Saito, Koma","SPIE Proceedings",2000,"10.1117\u002F12.384487","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1117\u002F12.384487",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Kỹ thuật DSA thực hiện thuật toán xóa nền (subtraction) như thế nào?","Quy trình gồm 3 bước: (1) Chụp một ảnh mặt nạ (Mask image) trước khi bơm thuốc cản quang; (2) Chụp chuỗi ảnh có thuốc cản quang (Contrast images); (3) Máy tính lấy ảnh chứa thuốc trừ đi ảnh mặt nạ theo từng pixel, triệt tiêu toàn bộ cấu trúc xương và mô mềm cố định, chỉ giữ lại lòng mạch máu chứa thuốc.",{"question":53,"answer":54},"Chụp mạch DSA được ứng dụng trong những can thiệp tim mạch nào?","DSA là tiêu chuẩn vàng trong can thiệp nong và đặt stent động mạch vành, nút tắc túi phình động mạch não, can thiệp lấy huyết khối cơ học trong đột quỵ não cấp, nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TACE) và can thiệp mạch máu ngoại biên.",{"question":56,"answer":57},"Những tai biến hoặc biến chứng nào cần theo dõi khi thực hiện thủ thuật DSA?","Các tai biến gồm: Chảy máu hoặc tụ máu vị trí chọc mạch (động mạch đùi\u002Fđộng mạch quay), phản ứng dị ứng thuốc cản quang iod, tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CIN), bóc tách hoặc huyết khối tắc mạch do ống thông.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"phép biến đổi","mô mềm","thuốc cản quang","catheter","kỹ thuật số","nhiễu","động mạch quay","nguy cơ chảy máu","mức lọc cầu thận","suy thận mạn",10,true,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:48.326+00:00","2026-09-02T02:05:46.550+00:00","2026-09-02T02:05:46.080+00:00",277,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS"]