[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%A5p%20m%E1%BA%A1ch%20mdct{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chụp mạch mdct":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":50,"createUser":60,"publishUser":10,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"chụp mạch mdct","Chụp mạch MDCT (CTA) là gì? Nguyên lý và ứng dụng chẩn đoán","Chụp mạch MDCT (CTA) sử dụng CT đa dãy tái tạo mạch máu 3D không xâm lấn, ứng dụng trong chẩn đoán mạch vành, phình bóc tách động mạch chủ và đột quỵ.","\u003Cp>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu đa dãy đầu dò (Multidetector Computed Tomography Angiography - MDCT Angiography hoặc CTA) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa tiên tiến, không xâm lấn (hoặc xâm lấn tối thiểu), cho phép tái tạo cấu trúc không gian ba chiều (3D) của toàn bộ hệ mạch máu trong cơ thể với độ phân giải không gian và thời gian vượt trội. Bằng cách kết hợp vòng quay đầu phát tia X tốc độ cao của máy chụp CT đa dãy (từ 16, 64, 128 đến 320 hoặc 640 lát cắt) với việc tiêm tĩnh mạch thuốc cản quang chứa iod qua máy bơm tiêm tự động, MDCT angiography đã trở thành phương pháp thăm dò mạch máu hàng đầu thay thế dần chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) trong nhiều chỉ định chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý kỹ thuật và quy trình chụp mạch MDCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chụp CTA đòi hỏi sự đồng bộ hóa chính xác giữa tốc độ di chuyển của bàn bệnh nhân, chuyển động quay của bóng phát tia X và nồng độ thuốc cản quang trong lòng mạch đích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu nhận dữ liệu xoắn ốc (Helical\u002FSpiral Acquisition):\u003C\u002Fstrong> Bàn chụp di chuyển liên tục qua gantry trong khi bóng phát tia X quay liên tục với thời gian quay mỗi vòng cực ngắn (chỉ 250–350 mili-giây đối với các máy CT tim mạch thế hệ mới), cho phép quét toàn bộ thể tích lồng ngực hoặc ổ bụng chỉ trong 3–5 giây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật định thời gian bắt thì ngấm thuốc (Bolus Tracking &amp; Test Bolus):\u003C\u002Fstrong> Để thu nhận hình ảnh đúng lúc nồng độ iod trong động mạch đạt đỉnh tối đa, phần mềm tự động giám sát mật độ cản quang tại vùng quan tâm (ROI - Region of Interest, thường đặt tại quai động mạch chủ hoặc động mạch phổi). Khi mật độ cản quang vượt ngưỡng kích hoạt cài đặt trước (thường từ 100 đến 150 Hounsfield Units - HU), máy sẽ tự động phát tia và bắt đầu quét toàn bộ thể tích cần khảo sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bơm thuốc cản quang áp lực hai nòng (Dual-Head Power Injector):\u003C\u002Fstrong> Thuốc cản quang iod không ion hóa (nồng độ 300–370 mg I\u002FmL) được tiêm qua đường tĩnh mạch ngoại biên (thường là tĩnh mạch trước khuỷu tay kim 18–20G) với lưu lượng dòng chảy cao từ 4.0 đến 6.0 mL\u002Fs, ngay sau đó được đẩy bằng dòng dung dịch nước muối sinh lý (saline flush 30–50 mL) để dồn toàn bộ thuốc vào tuần hoàn trung tâm và giảm nhiễu ảnh do thuốc ứ đọng tại tĩnh mạch dưới đòn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật tái tạo hình ảnh không gian 3D\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu thể tích thô (raw volumetric dataset) sau khi quét được tái tạo với độ dày lát cắt dưới 1 mm (thường 0.5–0.625 mm) và xử lý bằng các thuật toán đồ họa chuyên sâu trên trạm làm việc (workstation):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái tạo đa mặt phẳng (Multiplanar Reconstruction - MPR) và tái tạo uốn cong (Curved MPR - CPR):\u003C\u002Fstrong> Cho phép cắt lớp theo các mặt phẳng trục, đứng ngang, đứng dọc hoặc uốn lượn chính xác dọc theo lòng các mạch máu ngoằn ngoèo để đo lường chính xác đường kính lòng mạch và chiều dài đoạn hẹp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiếu cường độ tối đa (Maximum Intensity Projection - MIP):\u003C\u002Fstrong> Hiển thị các điểm ảnh có giá trị tỷ trọng cao nhất dọc theo hướng chiếu tia, tạo ra hình ảnh cây mạch máu tương tự phim chụp mạch cản quang quy ước DSA, rất hiệu quả trong việc phát hiện tắc mạch và dị dạng mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật dựng hình thể tích (Volume Rendering Technique - VRT):\u003C\u002Fstrong> Tái tạo mô hình không gian 3 chiều sống động với các mã màu giả định khác nhau cho mạch máu, xương và mô mềm, hỗ trợ đắc lực cho các phẫu thuật viên lập kế hoạch mổ hoặc can thiệp nội mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng chính của chụp mạch MDCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp mạch MDCT có giá trị chẩn đoán xác định và định hướng can thiệp trong hầu hết các chuyên khoa tim mạch, thần kinh và ngoại lồng ngực - mạch máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính mạch vành (Coronary CTA):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ hẹp lòng mạch vành ở bệnh nhân đau ngực nghi ngờ bệnh mạch vành mạn tính hoặc hội chứng vành cấp nguy cơ thấp\u002Ftrung bình. CTA mạch vành có giá trị dự báo âm tính (Negative Predictive Value - NPV) lên tới 98%–99%, cho phép loại trừ an toàn bệnh lý mạch vành mà không cần chụp mạch xâm lấn. Ngoài ra, kỹ thuật này còn phân tích tính chất mảng xơ vữa (mảng vôi hóa, mảng mềm giàu lipid nguy cơ cao nứt vỡ) và tính điểm vôi hóa mạch vành Agatston.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá đột quỵ não và mạch máu nội sọ:\u003C\u002Fstrong> CTA não và động mạch cảnh giúp phát hiện nhanh chóng huyết khối gây tắc nghẽn các nhánh động mạch não lớn (LVO - Large Vessel Occlusion) trong \"cửa sổ vàng\" để tiến hành lấy huyết khối cơ học, đồng thời phát hiện phình động mạch não (aneurysm) và dị dạng thông động tĩnh mạch não (AVM).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp cứu bệnh lý động mạch chủ:\u003C\u002Fstrong> Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bóc tách động mạch chủ cấp (phân loại Stanford A, Stanford B), phình động mạch chủ ngực - bụng, tụ máu trong thành mạch (IMH) và đánh giá cấu trúc giải phẫu trước khi can thiệp đặt stent graft nội mạch (EVAR \u002F TEVAR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuyên tắc động mạch phổi (CT Pulmonary Angiography - CTPA):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp hình ảnh học lựa chọn số một để chẩn đoán xác định hoặc loại trừ huyết khối thuyên tắc động mạch phổi cấp tính (PE).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tối ưu hóa liều xạ và an toàn thuốc cản quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ sự phát triển của công nghệ tái tạo lặp mô hình thống kê (Iterative Reconstruction) và trí tuệ nhân tạo (Deep Learning Image Reconstruction - DLIR), liều bức xạ hiệu dụng (effective dose) của chụp CTA mạch vành đã giảm mạnh từ 10–15 mSv xuống chỉ còn 1–3 mSv, tương đương mức phông phóng xạ tự nhiên hàng năm. Để phòng ngừa tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (Contrast-Induced Nephropathy - CIN), bệnh nhân cần được đánh giá mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) trước khi chụp và bù dịch tích cực đối với nhóm có nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>","MDCT angiography",[19,20,21,22],"CTA","CT angiography","chụp cắt lớp vi tính mạch máu đa dãy","multidetector computed tomography angiography","Chụp mạch MDCT (CT Angiography - CTA) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn sử dụng máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò kết hợp tiêm tĩnh mạch thuốc cản quang iod để khảo sát chi tiết và tái tạo không gian ba chiều giải phẫu hệ thống mạch máu toàn thân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Budoff, M. J., Dowe, D., Jollis, J. G., Gitter, M., Sutherland, J., Halamert, P., ... & Min, J. K. (2008). Diagnostic performance of 64-multidetector row coronary computed tomographic angiography for evaluation of coronary artery stenosis in individuals without known coronary artery disease: results from the prospective multicenter ACCURACY trial. Journal of the American College of Cardiology, 52(21), 1724-1732.","Diagnostic Performance of 64-Multidetector Row Coronary Computed Tomographic Angiography for Evaluation of Coronary Artery Stenosis in Individuals Without Known Coronary Artery Disease","Budoff, M. J., Dowe, D., Jollis, J. G., Gitter, M., Sutherland, J., Halamert, P., Scherer, C., Bellinger, R., Martin, A., Benton, R., Delago, A., & Min, J. K.","Journal of the American College of Cardiology",2008,"10.1016\u002Fj.jacc.2008.07.031","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jacc.2008.07.031",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Leipsic, J., Abbara, S., Achenbach, S., Cury, R., Earls, J. P., Mancini, G. J., ... & Raff, G. L. (2014). SCCT guidelines for the interpretation and reporting of coronary CT angiography: a report of the Society of Cardiovascular Computed Tomography Guidelines Committee. Journal of Cardiovascular Computed Tomography, 8(5), 342-358.","SCCT guidelines for the interpretation and reporting of coronary CT angiography: A report of the Society of Cardiovascular Computed Tomography Guidelines Committee","Leipsic, J., Abbara, S., Achenbach, S., Cury, R., Earls, J. P., Mancini, G. J., Nieman, K., Pontone, G., & Raff, G. L.","Journal of Cardiovascular Computed Tomography",2014,"10.1016\u002Fj.jcct.2014.07.003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jcct.2014.07.003",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"The SCOT-HEART Investigators. (2018). Coronary CT Angiography and 5-Year Risk of Myocardial Infarction. New England Journal of Medicine, 379(10), 924-933.","Coronary CT Angiography and 5-Year Risk of Myocardial Infarction","The SCOT-HEART Investigators","New England Journal of Medicine",2018,"10.1056\u002FNEJMoa1805971","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa1805971",[51,54,57],{"question":52,"answer":53},"Chụp mạch MDCT (CTA) có ưu điểm vượt trội nào so với chụp mạch số hóa xóa nền DSA?","Chụp CTA hoàn toàn không xâm lấn động mạch (chỉ tiêm thuốc qua tĩnh mạch ngoại vi), thời gian quét nhanh trong vài giây, tái tạo hình ảnh 3D đánh giá đồng thời cả thành mạch, mảng xơ vữa và các cơ quan lân cận.",{"question":55,"answer":56},"Giá trị dự báo âm tính (NPV) cao của CTA mạch vành có ý nghĩa lâm sàng gì?","Với NPV đạt trên 98–99%, khi kết quả CTA mạch vành bình thường hoặc không hẹp có ý nghĩa, bác sĩ có thể loại trừ bệnh mạch vành tắc nghẽn với độ tin cậy gần như tuyệt đối mà không cần can thiệp chụp mạch xâm lấn.",{"question":58,"answer":59},"Cần lưu ý điều gì trước khi chụp mạch MDCT có tiêm thuốc cản quang iod?","Bệnh nhân cần nhịn ăn trước 4–6 giờ, kiểm tra chức năng thận (nồng độ creatinin huyết thanh và chỉ số eGFR), khai báo tiền sử dị ứng thuốc cản quang hoặc hen suyễn, và bù đủ nước trước và sau chụp.",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-19T04:40:54.341+00:00","2026-09-01T05:23:04.625+00:00",625,[71,80,85,91,96,102,108,113,118,122],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":119,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":123,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"antibiotic","Kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế tác dụng và kháng thuốc","Kháng sinh","Kháng sinh là hợp chất hóa học có nguồn gốc sinh học hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế sinh trưởng (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt đặc hiệu vi khuẩn (diệt khuẩn) thông qua tác động vào các đích phân tử thiết yếu của tế bào vi sinh vật."]