[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%91ng%20th%E1%BA%A5m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chống thấm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chống thấm","Chống thấm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chống thấm là tập hợp các giải pháp kỹ thuật ngăn nước và hơi ẩm xâm nhập vào vật liệu, giúp bảo vệ công trình và hạn chế hư hại. Khái niệm này mô tả khả năng tạo lớp ngăn ẩm hoặc màng chống thấm trong xây dựng và kỹ thuật nhằm duy trì độ bền và ổn định kết cấu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về chống thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChống thấm là tập hợp các giải pháp kỹ thuật nhằm ngăn nước hoặc hơi ẩm thâm nhập vào vật liệu, kết cấu hoặc không gian cần bảo vệ. Trong xây dựng và kỹ thuật môi trường, chống thấm đóng vai trò quan trọng vì nước là một trong những tác nhân gây hư hại mạnh nhất đối với bê tông, gạch, thép và các vật liệu hữu cơ. Tính thấm của vật liệu phụ thuộc vào cấu trúc rỗng, tính mao dẫn và điều kiện môi trường. Giảm hoặc triệt tiêu khả năng thấm giúp công trình bền hơn, hạn chế ăn mòn và tăng tuổi thọ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức chuyên ngành như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americanwaterproofingassociation.com\">American Waterproofing Association\u003C\u002Fa> mô tả chống thấm là một hệ thống giải pháp tổng hợp bao gồm thiết kế, lựa chọn vật liệu và kỹ thuật thi công phù hợp. Chống thấm không chỉ được áp dụng cho công trình dân dụng mà còn trong công nghiệp, hạ tầng giao thông, công trình ngầm, thiết bị điện tử và công nghệ màng phủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mục tiêu chính của chống thấm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngăn chặn nước lỏng xâm nhập vào công trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm độ ẩm nội sinh và chống phát sinh nấm mốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng độ bền vật liệu và hạn chế ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ môi trường sống, hạn chế hư hỏng kết cấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vấn đề cần xử lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của chống thấm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước mưa và nước ngầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn xâm nhập và phá hủy kết cấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ẩm mốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ ẩm môi trường trong công trình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ăn mòn thép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn quá trình oxy hóa do nước gây ra\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bản chất vật lý và hóa học của quá trình thấm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThấm nước là hiện tượng nước di chuyển qua vật liệu do chênh lệch áp suất, lực mao dẫn hoặc khuếch tán hơi nước. Trong vật liệu xây dựng, các mao quản nhỏ có thể kéo nước thấm sâu vào kết cấu ngay cả khi không có áp lực mạnh. Khả năng thấm phụ thuộc vào kích thước mao quản, mức độ liên kết giữa các lỗ rỗng và độ ẩm bề mặt. Những vật liệu có độ rỗng cao hoặc có vết nứt thường dễ bị thấm hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ hóa học, các phân tử nước có tính phân cực cao và có thể tương tác với vật liệu thông qua liên kết hydro hoặc phản ứng hóa học bề mặt. Vật liệu không kỵ nước (hydrophobic) dễ hấp thụ nước và dẫn đến trương nở, suy giảm tính cơ học. Một số vật liệu có thể được cải biến bằng phụ gia hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chống thấm bằng cách tạo lớp màng hoặc lấp đầy mao quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thấm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ rỗng và kích thước mao dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm môi trường và chênh lệch áp suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất hóa học của vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và điều kiện thời tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước mao quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mao quản nhỏ → tăng lực mao dẫn → thấm nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính kỵ nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu càng kỵ nước → khả năng thấm càng thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ ẩm môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ ẩm cao → tăng nguy cơ ngưng tụ và thấm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp chống thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp chống thấm được phân loại theo bản chất vật liệu, cơ chế chống thấm hoặc vị trí thi công. Chống thấm bề mặt (surface waterproofing) sử dụng màng phủ bitum, polymer hoặc sơn chống thấm để tạo lớp ngăn giữa công trình và nguồn nước. Chống thấm thẩm thấu (crystalline waterproofing) dựa vào phản ứng hóa học bên trong mao quản để hình thành tinh thể lấp kín đường nước. Chống thấm bằng vật liệu phun hoặc dạng lỏng cho phép tạo lớp màng liên tục trên bề mặt phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn xây dựng, các hệ thống như màng bitum khò nóng, màng PVC, TPO và EPDM được sử dụng phổ biến cho mái, sân thượng và hồ chứa. Vữa chống thấm xi măng polymer thường được dùng trong nhà vệ sinh, bể nước và tầng hầm. Ngoài ra, các hệ polyurethane (PU) hoặc polyurea có tính đàn hồi cao phù hợp cho bề mặt chịu co giãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chống thấm bằng màng (bitum, PVC, TPO, EPDM).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống thấm dạng lỏng (PU, polyurea, epoxy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống thấm thẩm thấu kết tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống thấm bằng vữa xi măng cải tiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Màng bitum\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bền cao, chống thấm tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó thi công tại vị trí phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng lỏng PU\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên tục, đàn hồi, phủ kín mọi mặt bằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vữa thẩm thấu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ thi công, bền trong môi trường ẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phù hợp với bề mặt chuyển động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật trong chống thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN và ISO đưa ra chỉ số đánh giá khả năng chống thấm gồm độ thấm nước, độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng kháng hóa chất. Ví dụ, ASTM D6083 quy định các yêu cầu đối với màng phủ acrylic chống thấm; ASTM D5147 dùng để kiểm tra màng bitum; EN 1928 đánh giá khả năng chống thấm nước của màng polyme. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng vật liệu sử dụng đáp ứng điều kiện làm việc trong thời gian dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vật liệu, yêu cầu kỹ thuật còn bao gồm quy trình thi công, độ sạch của bề mặt, điều kiện thời tiết và mức dày tối thiểu của lớp chống thấm. Sai sót trong bất kỳ bước nào đều có thể khiến hệ chống thấm thất bại. Các hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icri.org\">International Concrete Repair Institute (ICRI)\u003C\u002Fa> nhấn mạnh vai trò của chuẩn bị bề mặt trước khi thi công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yêu cầu kỹ thuật phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát độ ẩm bề mặt khi thi công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo độ bám dính giữa lớp chống thấm và nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thi công đúng độ dày quy định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chất lượng bằng thử nước hoặc thử áp lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ASTM D6083\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng phủ acrylic chống thấm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ASTM D5147\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra tính cơ lý của màng bitum\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EN 1928\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá khả năng chống thấm của màng polymer\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các vật liệu chống thấm phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu chống thấm được lựa chọn dựa trên tính chất cơ học, khả năng chống thấm, độ bền hóa học và điều kiện thi công. Nhóm vật liệu truyền thống như bitum và màng bitum biến tính vẫn duy trì vai trò quan trọng trong xây dựng nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý. Bitum được sử dụng dưới dạng màng khò nóng hoặc màng dán lạnh, tạo ra một lớp ngăn nước liên tục với khả năng chống thấm tốt. Tuy nhiên, vật liệu này kém linh hoạt trong môi trường nhiệt độ biến động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm polymer như PVC, TPO và EPDM mang lại tính đàn hồi cao, khả năng chịu tia UV và tuổi thọ dài. Màng PVC dễ thi công và phù hợp cho các công trình mái phẳng, trong khi TPO thường được ứng dụng cho công trình công nghiệp nhờ khả năng kháng nhiệt tốt. EPDM là vật liệu cao su tổng hợp, chịu lão hóa tốt và có độ đàn hồi vượt trội, thích hợp cho các bề mặt lớn và yêu cầu co giãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVữa xi măng cải tiến polymer thường được dùng để chống thấm cho tường, sàn và các khu vực chịu áp lực nước thấp đến trung bình như nhà vệ sinh, bể nước. Vật liệu này dễ thi công, bám dính tốt trên nền bê tông và có khả năng chịu ẩm cao. Ngoài ra, các hệ chống thấm thẩm thấu kết tinh là giải pháp hiệu quả cho bê tông vì chúng thâm nhập sâu, phản ứng với hydroxit canxi và nước để tạo tinh thể lấp kín mao quản. Điều này giúp nâng cao khả năng chống thấm ngay cả khi có vết nứt nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bitum và màng bitum biến tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng polymer: PVC, TPO, EPDM.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ polyurea, polyurethane và epoxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vữa xi măng polymer cải tiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu kết tinh thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PVC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ thi công, bền UV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mái, sân thượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bitum\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống thấm tốt, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Móng, tầng hầm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EPDM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đàn hồi cao, tuổi thọ dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công trình công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chống thấm trong xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChống thấm trong xây dựng được xem là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với các công trình tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nước. Ở phần móng và tầng hầm, nước ngầm có thể tạo áp lực lớn, gây thấm ngược và phá hủy kết cấu bê tông nếu không có hệ chống thấm phù hợp. Do đó, các giải pháp như màng bitum, vữa xi măng chống thấm và màng PVC được áp dụng để bảo vệ cấu kiện ngầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhà vệ sinh, bếp, khu vực ẩm ướt và ban công, chống thấm ngăn nước thấm vào tường hoặc sàn gây bong gạch, ẩm mốc và hư hỏng lớp hoàn thiện. Các vật liệu dạng quét lỏng như polyurethane hoặc xi măng polymer thường được sử dụng để tạo lớp màng liên tục, đảm bảo độ bám dính cao. Ở mái và sân thượng, chống thấm giúp ngăn mưa thấm vào kết cấu và ảnh hưởng đến trần nhà.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Móng và tầng hầm: chống thấm ngược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà vệ sinh, bếp: chống thấm nội bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mái và sân thượng: chống thấm bề mặt ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bể nước và hồ bơi: yêu cầu chống thấm tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giải pháp chống thấm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tầng hầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng bitum, vữa thẩm thấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhà vệ sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>PU dạng lỏng, xi măng polymer\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng PVC hoặc TPO\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật thi công chống thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThi công chống thấm đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo lớp chống thấm hoạt động hiệu quả. Trước tiên, bề mặt phải được xử lý sạch, loại bỏ bụi, dầu mỡ và các phần bê tông rời. Với bề mặt nứt, cần trám khe bằng vật liệu đàn hồi hoặc epoxy để tránh nước thấm qua các khe co giãn. Sau khi xử lý bề mặt, lớp lót (primer) được áp dụng nhằm tăng độ bám dính giữa vật liệu chống thấm và kết cấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo loại vật liệu, phương pháp thi công sẽ khác nhau. Với màng bitum, công nhân sử dụng đèn khò để làm nóng màng và dán chặt vào bề mặt. Màng PVC và TPO được thi công bằng hàn nhiệt, đảm bảo các mối nối kín nước. Vật liệu dạng lỏng như PU hoặc polyurea được phun hoặc quét để tạo màng liên tục. Sau khi thi công xong, cần kiểm tra bằng thử nước hoặc thử áp lực để đảm bảo lớp chống thấm không bị rò rỉ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn bị bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thi công lớp lót.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thi công lớp chống thấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chất lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm định và đánh giá hiệu quả chống thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm định chống thấm là bước quan trọng để xác minh tính hiệu quả của hệ thống sau khi thi công. Phương pháp kiểm tra phổ biến nhất là thử nước, trong đó bề mặt được giữ nước trong một khoảng thời gian nhất định để quan sát sự rò rỉ. Đối với công trình ngầm hoặc bể nước, thử áp lực nước được sử dụng để mô phỏng điều kiện thực tế. Các thiết bị đo độ ẩm, camera nhiệt hoặc cảm biến thấm cũng được sử dụng để phát hiện khu vực bị rò rỉ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài kiểm định sau thi công, quá trình đánh giá định kỳ giúp phát hiện sớm hư hỏng như nứt, bong tróc hoặc suy giảm tính năng của vật liệu chống thấm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình chịu tác động mạnh của môi trường như mái, hồ bơi hoặc khu vực có áp lực nước cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nước bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử áp lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo độ ẩm tường và sàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra bằng camera nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các sự cố thường gặp và biện pháp khắc phục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác sự cố trong chống thấm thường bắt nguồn từ lỗi thi công, lựa chọn vật liệu không phù hợp hoặc tác động của môi trường. Bong tróc lớp chống thấm xảy ra khi lớp nền không được vệ sinh đúng kỹ thuật hoặc lớp lót không bám dính tốt. Nứt bề mặt gây thấm nước thường xuất hiện ở khu vực bê tông co ngót hoặc chịu tác động cơ học. Thấm qua khe co giãn xảy ra khi không có vật liệu đàn hồi phù hợp để bít kín các khe này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp khắc phục phụ thuộc vào nguyên nhân: thay thế lớp chống thấm tại khu vực hư hỏng, gia cố bề mặt, sử dụng vật liệu đàn hồi cho khe co giãn hoặc nâng cấp hệ thống chống thấm mới. Đối với các công trình ngầm, việc sửa chữa thường phức tạp hơn do khó tiếp cận, đòi hỏi các giải pháp chuyên biệt như bơm keo polyurethane hoặc xử lý chống thấm từ phía trong công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác sự cố phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bong tróc lớp chống thấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thấm qua vết nứt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thấm tại khe co giãn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lão hóa vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Waterproofing Association. Waterproofing Fundamentals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americanwaterproofingassociation.com\">https:\u002F\u002Fwww.americanwaterproofingassociation.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International. Waterproofing and Moisture Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\">https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Concrete Repair Institute (ICRI). Surface Preparation Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icri.org\">https:\u002F\u002Fwww.icri.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Construction Specifications Institute (CSI). Waterproofing Systems Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.csiresources.org\">https:\u002F\u002Fwww.csiresources.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-09T17:51:56.665+00:00","2025-12-09T17:51:56.663+00:00",99,[33,43,48,54,65,76,82,93,104,110],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thấm nước","Thấm nước là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Water permeability \u002F Water seepage","Thấm nước là quá trình động lực học chất lưu mô tả sự chuyển động của nước qua các lỗ rỗng, mao quản hoặc vết nứt liên thông trong môi trường đất đá, bê tông và vật liệu xốp dưới tác dụng của gradient áp suất thủy lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gốm sứ","Gốm sứ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Ceramics \u002F Ceramic materials","Gốm sứ là nhóm vật liệu vô cơ phi kim loại được chế tạo bằng cách tạo hình và nung kết các hạt khoáng chất bột ở nhiệt độ cao, đặc trưng bởi liên kết ion hoặc cộng hóa trị bền vững, độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt vượt trội.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cọc cừ","Cọc cừ là gì? Phân loại, nguyên lý cơ học và ứng dụng","Cọc cừ","sheet pile","Cọc cừ là loại cấu kiện kết cấu dạng tấm hoặc bản mỏng có các khớp khóa liên kết ở hai mép bên, được thi công bằng phương pháp đóng hoặc ép liên tiếp xuống nền đất để tạo thành bức tường chắn đất và ngăn nước liên tục.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]