[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%91ng%20s%E1%BB%91t%20r%C3%A9t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BB%91ng%20s%E1%BB%91t%20r%C3%A9t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"chống sốt rét","Chống sốt rét là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chống sốt rét là tập hợp các biện pháp y học và y tế công cộng nhằm phòng ngừa, phát hiện và điều trị bệnh sốt rét do ký sinh trùng Plasmodium lây truyền qua muỗi. Trong khoa học sức khỏe, khái niệm chống sốt rét được hiểu là chiến lược tổng hợp dựa trên kiểm soát véc tơ, sử dụng thuốc và can thiệp cộng đồng để giảm gánh nặng bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chống sốt rét\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chống sốt rét là khái niệm chỉ toàn bộ các hoạt động khoa học, y học và y tế công cộng nhằm phòng ngừa, phát hiện, điều trị và kiểm soát bệnh sốt rét ở người. Đây là một lĩnh vực trọng yếu của y học nhiệt đới, tập trung vào việc làm gián đoạn chu trình lây truyền của bệnh và giảm thiểu tác động sức khỏe, kinh tế và xã hội do sốt rét gây ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, chống sốt rét không chỉ được hiểu là sử dụng thuốc để điều trị người bệnh mà còn bao gồm các biện pháp can thiệp ở quy mô quần thể, như kiểm soát muỗi truyền bệnh, giám sát dịch tễ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Do đó, chống sốt rét mang tính hệ thống, liên ngành và đòi hỏi sự phối hợp lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tài liệu y học quốc tế, chống sốt rét được xem là một phần của chiến lược kiểm soát và tiến tới loại trừ sốt rét, được điều phối ở cấp toàn cầu bởi các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fglobal-malaria-programme\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0} – Global Malaria Programme\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phòng ngừa lây nhiễm sốt rét\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị và quản lý ca bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát véc tơ truyền bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sốt rét là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng đơn bào thuộc giống \u003Ci>Plasmodium\u003C\u002Fi> gây ra. Trong số các loài ký sinh trùng gây bệnh cho người, \u003Ci>P. falciparum\u003C\u002Fi> và \u003Ci>P. vivax\u003C\u002Fi> là hai tác nhân phổ biến nhất và có ý nghĩa lớn về mặt y tế công cộng. Ký sinh trùng tồn tại và phát triển qua nhiều giai đoạn phức tạp trong cả cơ thể người và muỗi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế lây truyền sốt rét gắn liền với muỗi cái thuộc giống \u003Ci>Anopheles\u003C\u002Fi>. Khi muỗi mang ký sinh trùng đốt người, ký sinh trùng được truyền vào máu và bắt đầu chu trình phát triển trong gan và hồng cầu. Chu trình này là cơ sở sinh học để xác định các điểm can thiệp trong chiến lược chống sốt rét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa ký sinh trùng, muỗi và con người cho phép thiết kế các biện pháp phòng chống hiệu quả, đặc biệt là các biện pháp nhằm cắt đứt đường lây truyền trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong bệnh sốt rét\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ký sinh trùng Plasmodium\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác nhân trực tiếp gây bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Muỗi Anopheles\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật chủ trung gian truyền bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Con người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật chủ chính, nơi biểu hiện bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý khoa học của các biện pháp chống sốt rét\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biện pháp chống sốt rét được xây dựng dựa trên những nguyên lý khoa học rõ ràng, xuất phát từ hiểu biết về sinh học ký sinh trùng và dịch tễ học bệnh. Nguyên lý cốt lõi là làm gián đoạn chu trình sống của \u003Ci>Plasmodium\u003C\u002Fi> ở một hoặc nhiều khâu then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một nguyên lý quan trọng là giảm hoặc loại bỏ ký sinh trùng trong cơ thể người thông qua điều trị hiệu quả, từ đó làm giảm nguồn lây cho muỗi. Song song với đó là kiểm soát quần thể muỗi truyền bệnh nhằm hạn chế khả năng lan truyền trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên lý này được áp dụng linh hoạt tùy theo điều kiện sinh thái, kinh tế và xã hội của từng khu vực lưu hành sốt rét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị triệt để người nhiễm ký sinh trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát và giảm mật độ muỗi Anopheles\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiếp xúc giữa người và muỗi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thuốc chống sốt rét và cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống sốt rét là một trụ cột quan trọng trong chiến lược chống sốt rét, đặc biệt trong điều trị và dự phòng bệnh. Các thuốc này được phát triển nhằm tác động trực tiếp lên ký sinh trùng ở các giai đoạn khác nhau trong chu trình sống của chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về cơ chế tác dụng, thuốc chống sốt rét có thể ức chế quá trình chuyển hóa, tổng hợp protein hoặc phân chia tế bào của ký sinh trùng. Một số thuốc tác động chủ yếu lên giai đoạn ký sinh trùng trong hồng cầu, trong khi các thuốc khác có khả năng tiêu diệt thể ngủ trong gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn thuốc và phác đồ điều trị phụ thuộc vào loài ký sinh trùng, mức độ nặng của bệnh và tình trạng kháng thuốc tại địa phương. Các khuyến cáo sử dụng thuốc được cập nhật định kỳ bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fglobal-malaria-programme\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu tác động chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc điều trị thể máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu diệt ký sinh trùng trong hồng cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc điều trị thể gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn tái phát do thể ngủ trong gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc phối hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phòng ngừa sốt rét trong cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa sốt rét trong cộng đồng là tập hợp các biện pháp nhằm giảm nguy cơ con người tiếp xúc với muỗi truyền bệnh và hạn chế sự lan truyền của ký sinh trùng. Các biện pháp này thường được triển khai trên diện rộng và mang tính chủ động, đóng vai trò quyết định trong việc làm giảm tỷ lệ mắc bệnh ở các vùng lưu hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là sử dụng màn ngủ tẩm hóa chất diệt muỗi tồn lưu lâu dài. Biện pháp này vừa tạo rào cản vật lý, vừa tiêu diệt hoặc xua đuổi muỗi, đặc biệt hiệu quả tại các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phun tồn lưu hóa chất trong nhà và quản lý môi trường sống cũng được áp dụng để giảm mật độ muỗi. Các biện pháp này cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện sinh thái và tập quán sinh hoạt của từng địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Màn ngủ tẩm hóa chất diệt muỗi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phun tồn lưu trong nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ nơi sinh sản của muỗi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục và truyền thông cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý ca bệnh sốt rét\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị sốt rét là hoạt động trọng tâm trong công tác chống sốt rét, nhằm cứu sống người bệnh và hạn chế nguồn lây trong cộng đồng. Nguyên tắc điều trị là chẩn đoán sớm, điều trị đúng thuốc, đủ liều và đủ thời gian theo hướng dẫn chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý ca bệnh không chỉ dừng lại ở việc kê đơn thuốc mà còn bao gồm theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm biến chứng và xử trí kịp thời các trường hợp sốt rét nặng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm nguy cơ cao như trẻ em, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống y tế công cộng, quản lý ca bệnh còn gắn liền với báo cáo dịch tễ, giám sát ca bệnh và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc sốt rét và thách thức hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thuốc sốt rét là một thách thức lớn đối với các chương trình chống sốt rét trên toàn cầu. Ký sinh trùng \u003Ci>Plasmodium\u003C\u002Fi> có khả năng biến đổi di truyền, dẫn đến giảm nhạy cảm hoặc mất đáp ứng với các thuốc điều trị trước đây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng kháng thuốc thường xuất hiện tại các vùng lưu hành sốt rét lâu năm, nơi thuốc được sử dụng rộng rãi và kéo dài. Kháng thuốc làm tăng nguy cơ thất bại điều trị, kéo dài thời gian mắc bệnh và tăng khả năng lây truyền trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc giám sát kháng thuốc được thực hiện thường xuyên bởi các tổ chức y tế quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmalaria\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0} – Malaria\u003C\u002Fa>, nhằm kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị và chiến lược phòng chống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ tử vong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến đổi môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở rộng vùng phân bố muỗi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di biến động dân cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ lan truyền bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của y tế công cộng và chính sách chống sốt rét\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chống sốt rét là một ưu tiên y tế công cộng toàn cầu, đòi hỏi sự tham gia của hệ thống y tế, chính quyền và cộng đồng. Các chương trình chống sốt rét quốc gia thường được xây dựng dựa trên dữ liệu dịch tễ, đánh giá nguy cơ và nguồn lực sẵn có.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp quốc tế, các sáng kiến và chương trình hợp tác đa quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc huy động tài chính, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia có gánh nặng sốt rét cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách chống sốt rét hiệu quả cần mang tính bền vững, lồng ghép với các chương trình y tế khác và thích ứng linh hoạt với những thay đổi về dịch tễ và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và hướng nghiên cứu trong chống sốt rét\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu chống sốt rét hiện nay tập trung vào việc phát triển thuốc mới, vắc xin và các biện pháp kiểm soát muỗi tiên tiến. Mục tiêu là khắc phục tình trạng kháng thuốc và tăng hiệu quả phòng ngừa lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vắc xin sốt rét là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng, nhằm tạo miễn dịch chủ động và giảm nguy cơ mắc bệnh ở trẻ em tại các vùng lưu hành. Bên cạnh đó, các công nghệ mới trong kiểm soát véc tơ, như biến đổi gen muỗi, cũng đang được nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triển vọng lâu dài của chống sốt rét là tiến tới loại trừ bệnh tại nhiều khu vực và giảm đáng kể gánh nặng toàn cầu, theo các mục tiêu chiến lược do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fglobal-malaria-programme\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> đề ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fglobal-malaria-programme\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization – Global Malaria Programme\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmalaria\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention – Malaria\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538239\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf – Malaria Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fantimalarial-drug\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Antimalarial Drugs\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fseries\u002Fmalaria\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Lancet – Malaria Series\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-26T17:07:05.329+00:00","2026-01-26T17:07:05.327+00:00",62,[33,43,53,64,74,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"10β 2 β hydroxy 3 imidazol propyl deoxoartemisinin 32","10β 2 β hydroxy 3 imidazol propyl deoxoartemisinin 32 là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin","10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin là một dẫn xuất bán tổng hợp của artemisinin mang khung sesquiterpene lactone gắn dị vòng imidazole, được nghiên cứu nhằm nâng cao hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét và mở rộng tiềm năng ức chế tế bào ác tính.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích phylogenetic","Phân tích phylogenetic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phylogenetic analysis","Phân tích phylogenetic là phương pháp sinh học tiến hóa sử dụng dữ liệu hình thái hoặc phân tử (DNA, protein) để tái dựng cây phả hệ phản ánh mối quan hệ nguồn gốc tổ tiên giữa các đơn vị phân loại."]