[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%91ng%20ch%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BB%91ng%20ch%C3%A1y":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"chống cháy","Chống cháy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chống cháy là tập hợp các giải pháp kỹ thuật, vật liệu và thiết kế giúp ngăn ngừa, kiểm soát hoặc làm chậm sự lan truyền của lửa trong công trình. Đây là yếu tố bắt buộc trong xây dựng nhằm bảo vệ kết cấu, tài sản và tính mạng, được quy định rõ qua các tiêu chuẩn và quy chuẩn an toàn cháy nổ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Chống cháy\u003C\u002Fstrong> (fire resistance) là tập hợp các giải pháp vật liệu, công nghệ xử lý bề mặt và thiết kế kết cấu nhằm ngăn chặn sự bắt cháy, làm chậm quá trình lan truyền ngọn lửa và bảo tồn khả năng chịu lực cùng tính toàn vẹn không gian của công trình xây dựng trong điều kiện hỏa hoạn. Mục tiêu cốt lõi của kỹ thuật chống cháy là bảo vệ tính mạng con người, hạn chế tối đa tổn thất tài sản và tạo lập đủ khoảng thời gian an toàn cho công tác thoát hiểm cũng như triển khai lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy quốc tế, khả năng chống cháy của một cấu kiện hay vật liệu được định lượng thông qua ba tiêu chí kỹ thuật căn bản: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20t%E1%BA%A3i%22%7D}} trọng kết cấu, tính toàn vẹn ngăn khói và ngọn lửa xuyên qua, cùng khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} giới hạn nhiệt độ ở mặt không tiếp xúc với lửa. Các chỉ số này được xác định thông qua các thử nghiệm chịu lửa trong lò đốt mô phỏng nhiệt độ đám cháy tiêu chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông chỉ giới hạn trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, các nguyên lý chống cháy còn được áp dụng mở rộng trong nhiều ngành công nghiệp kỹ thuật cao như hàng không vũ trụ, phương tiện giao thông đường sắt, hệ thống pin năng lượng cho xe điện và thiết bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Tại những lĩnh vực này, giải pháp chống cháy còn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ mật độ khói quang học và độc tính của khí cháy sinh ra nhằm bảo toàn môi trường hô hấp cho người vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt các khái niệm kỹ thuật trong an toàn cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực an toàn phòng chống cháy nổ, việc phân định chuẩn xác các thuật ngữ chuyên ngành là cơ sở tiên quyết để lựa chọn vật liệu và thiết kế giải pháp kỹ thuật tương thích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng chống cháy (Fire resistance):\u003C\u002Fstrong> Khả năng của một cấu kiện hoặc hệ thống duy trì được tính chịu lực, tính toàn vẹn và tính cách nhiệt trong suốt thời gian tiếp xúc với đám cháy tiêu chuẩn. Điển hình như các hệ tường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%AA%20t%C3%B4ng%20c%E1%BB%91t%20th%C3%A9p%22%7D}}, cửa thép ngăn cháy hoặc vách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A1ch%20cao%22%7D}} chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính chất làm chậm cháy (Flame retardancy):\u003C\u002Fstrong> Đặc tính hóa lý của vật liệu giúp làm tăng nhiệt độ bắt cháy, giảm tốc độ giải phóng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và kìm hãm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20lan%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} của màng lửa trên bề mặt. Thường đạt được bằng cách tẩm phụ gia hóa học vào sợi dệt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polyme%22%7D}} tổng hợp hoặc ván gỗ kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu không cháy (Non-combustible):\u003C\u002Fstrong> Các chất liệu vô cơ trơ hoàn toàn với ngọn lửa, không bị bốc cháy hay phân hủy tỏa nhiệt đáng kể ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như gạch nung sét, đá tự nhiên, xi măng và kim loại trơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng tự dập tắt (Self-extinguishing):\u003C\u002Fstrong> Đặc tính của vật liệu tự động ngưng cháy và không tiếp tục duy trì ngọn lửa sau khi nguồn nhiệt kích hoạt bên ngoài bị loại bỏ hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuật ngữ kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc tính cơ chế bảo vệ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ vật liệu tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chống cháy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn lửa và duy trì khả năng chịu lực trong thời gian xác định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bê tông cốt thép, tường gạch đặc, cửa ngăn cháy chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chậm cháy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kìm hãm tốc độ bắt lửa và giảm phân tán nhiệt lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vải phủ phụ gia photpho, nhựa kỹ thuật chứa khoáng chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không cháy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bắt lửa và không duy trì phản ứng nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đá tự nhiên, vữa xi măng chịu nhiệt, bông sợi khoáng thủy tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự dập tắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngọn lửa tự tắt khi cách ly nguồn mồi nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp kim polyme cải tiến, vật liệu cách điện chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu chống cháy và cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu chống cháy được phân loại dựa trên bản chất cấu trúc và cơ chế tương tác nhiệt hóa học trong quá trình tiếp xúc với ngọn lửa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu vô cơ truyền thống:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm bê tông, khối xây gạch, thạch cao và sợi khoáng. Thạch cao có khả năng chống cháy vượt trội nhờ chứa lượng lớn nước kết tinh hóa học trong cấu trúc phân tử; khi gặp nhiệt độ cao, quá trình khử nước thu nhiệt hấp thụ lượng nhiệt khổng lồ và tạo ra màng hơi nước bảo vệ bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polyme biến tính chậm cháy:\u003C\u002Fstrong> Các chuỗi phân tử cao phân tử được phối trộn phụ gia vô cơ như nhôm hydroxit, magie hydroxit hoặc các hợp chất phospho hữu cơ. Khi bị nhiệt phân, chúng giải phóng nước dập lửa và xúc tác tạo thành lớp than xốp trên bề mặt giúp cách ly oxy khí quyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sơn chống cháy trương nở (Intumescent coatings):\u003C\u002Fstrong> Màng phủ thông minh phản ứng với nhiệt độ cao bằng cách trương nở thành lớp bọt than xốp cách nhiệt dày gấp hàng chục lần so với màng sơn ban đầu, bảo vệ kết cấu dầm thép không bị mất cường độ cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiết kế kiến trúc và giải pháp ngăn chia khoang cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế kiến trúc và kết cấu công trình, các biện pháp chống cháy bị động (passive fire protection) được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc không gian nhằm ngăn chặn sự phát triển lan tràn của đám cháy:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân khoang ngăn cháy (Fire compartmentation):\u003C\u002Fstrong> Phân chia tòa nhà thành các khoang độc lập giới hạn bởi tường ngăn cháy, sàn chịu lửa và cửa tự động đóng kín, cô lập hoàn toàn đám cháy trong phạm vi xuất phát ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế lối thoát nạn an toàn:\u003C\u002Fstrong> Bố trí các buồng thang bộ thoát hiểm kín có hệ thống quạt tăng áp tạo áp suất dương, ngăn ngừa khói độc và khí nóng xâm nhập vào đường thoát của cư dân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bọc bảo vệ kết cấu chịu lực chính:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các lớp vữa trát chống cháy hoặc tấm bọc thạch cao chống cháy bao quanh các cột thép và dầm bê tông để duy trì độ ổn định tổng thể của công trình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ thống kỹ thuật phòng cháy chữa cháy chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh kết cấu bị động, một công trình an toàn đòi hỏi sự vận hành đồng bộ của các hệ thống cơ điện phòng cháy chữa cháy chủ động (active fire protection):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạng lưới báo cháy tự động:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các đầu báo khói quang học, đầu báo gia tăng nhiệt độ và cảm biến ngọn lửa kết nối với trung tâm điều khiển để phát hiện hỏa hoạn ngay từ giai đoạn âm ỉ ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước:\u003C\u002Fstrong> Mạng lưới đường ống và đầu phun sprinkler phân bố đều, tự động vỡ chốt nhiệt và phun nước áp lực cao dập tắt đám cháy cục bộ ngay tại vị trí phát hỏa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống chữa cháy bằng khí sạch:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng các loại khí trơ hoặc hợp chất sạch dập cháy cho các phòng máy chủ công nghệ thông tin, phòng điều khiển điện tử nhằm dập lửa nhanh chóng mà không gây hư hại thiết bị vi mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống hút khói và thông gió sự cố:\u003C\u002Fstrong> Kích hoạt các quạt hút công suất lớn tại hành lang và tầng hầm để đào thải khói đen và khí độc ra ngoài môi trường, cải thiện tầm nhìn cho công tác cứu hộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy chuẩn kỹ thuật và kiểm định an toàn công trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMọi hoạt động thiết kế, thi công và nghiệm thu phòng cháy chữa cháy đều phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống văn bản pháp quy của Nhà nước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình, xác định cụ thể bậc chịu lửa của công trình, diện tích khoang cháy và giới hạn chịu lửa của từng loại cấu kiện kiến trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn quốc gia về trang bị phương tiện phòng cháy chữa cháy cho các khu đô thị, nhà cao tầng và nhà xưởng công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình thẩm duyệt thiết kế và nghiệm thu thực tế hiện trường của cơ quan cảnh sát phòng cháy chữa cháy trước khi đưa công trình vào vận hành chính thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo trì định kỳ và quản lý rủi ro cháy nổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả của hệ thống chống cháy phụ thuộc mang tính quyết định vào công tác bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ. Do các thiết bị chữa cháy thường ở trạng thái chờ đợi, các bộ phận van cơ khí, áp lực đường ống và cảm biến điện tử dễ bị suy giảm chức năng nếu không được kiểm tra thường xuyên:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra áp lực nước mạng lưới cứu hỏa và chạy thử định kỳ máy bơm chữa cháy dự phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vệ sinh màng lọc cảm biến đầu báo khói và kiểm tra kết nối nguồn điện dự phòng ắc quy của tủ trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo dưỡng bản lề thủy lực của hệ thống cửa thoát nạn ngăn cháy đảm bảo độ kín khít khi tự động đóng lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổ chức diễn tập phương án chữa cháy và hướng dẫn kỹ năng thoát hiểm định kỳ cho lực lượng cơ sở và người dân sinh sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển công nghệ chống cháy tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoa học vật liệu và công nghệ số đang mở ra những bước tiến đột phá trong công tác phòng chống cháy nổ hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu polyme xanh không halogen:\u003C\u002Fstrong> Phát triển các phụ gia chống cháy gốc khoáng chất vô cơ và phốt pho hữu cơ nhằm loại bỏ hoàn toàn các khí độc hydro halogenua có hại cho sức khỏe con người và môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ cảm biến IoT và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng camera ảnh nhiệt thông minh tích hợp thuật toán nhận diện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20gi%C3%A1c%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh%22%7D}} để phát hiện đốm lửa và nguồn nhiệt bất thường trong tích tắc, giúp xử lý sớm trước khi đám cháy bùng phát diện rộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Robot tự hành chữa cháy:\u003C\u002Fstrong> Triển khai các thiết bị không người lái mang vòi phun bọt vào các khu vực nhà kho hóa chất hoặc hầm mỏ hiểm trở có nguy cơ nổ cao, giảm thiểu nguy hiểm đến tính mạng cho các chiến sĩ cứu hỏa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","fire resistance","Chống cháy (fire resistance) là tập hợp các giải pháp vật liệu, công nghệ xử lý bề mặt và thiết kế kết cấu nhằm ngăn chặn sự bắt cháy, làm chậm quá trình lan truyền ngọn lửa và bảo tồn khả năng chịu lực cùng tính toàn vẹn không gian của công trình xây dựng trong điều kiện hỏa hoạn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Lu, S. Y., & Hamerton, I. (2002). Recent developments in the chemistry of halogen-free flame retardant polymers. Progress in Polymer Science, 27(8), 1661-1712.","Recent developments in the chemistry of halogen-free flame retardant polymers","Lu, Hamerton","Progress in Polymer Science",2002,"10.1016\u002Fs0079-6700(02)00018-7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0079-6700(02)00018-7",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Bourbigot, S., & Duquesne, S. (2007). Fire retardant polymers: recent developments and opportunities. Journal of Materials Chemistry, 17(22), 2283-2300.","Fire retardant polymers: recent developments and opportunities","Bourbigot, Duquesne","Journal of Materials Chemistry",2007,"10.1039\u002Fb702511d","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1039\u002Fb702511d",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Schartel, B. (2010). Phosphorus-based flame retardancy mechanisms—old hat or a starting point for future development?. Materials, 3(10), 4710-4745.","Phosphorus-based Flame Retardancy Mechanisms—Old Hat or a Starting Point for Future Development?","Schartel","Materials",2010,"10.3390\u002Fma3104710","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fma3104710",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt căn bản giữa vật liệu chống cháy (fire resistant) và vật liệu làm chậm cháy (flame retardant) là gì?","Vật liệu chống cháy có khả năng duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và ngăn cản sự truyền nhiệt xuyên qua trong một khoảng thời gian tiêu chuẩn ở nhiệt độ cao, trong khi vật liệu làm chậm cháy là các chất liệu được bổ sung phụ gia hóa học nhằm ức chế sự bắt lửa ban đầu và làm giảm đáng kể tốc độ lan truyền của ngọn lửa.",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế hoạt động của sơn chống cháy trương nở (intumescent coating) bảo vệ kết cấu thép như thế nào?","Khi tiếp xúc với nhiệt độ ngọn lửa vượt ngưỡng tới hạn, lớp sơn trương nở phản ứng hóa học giải phóng khí phồng nở và tạo ra lớp than carbon xốp xốp cách nhiệt dày gấp hàng chục lần so với màng sơn ban đầu, ngăn chặn nhiệt độ thép vượt ngưỡng chảy dẻo để kết cấu không bị sụp đổ.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao xu hướng vật liệu chống cháy hiện đại lại chuyển dịch sang các hợp chất không chứa halogen?","Các chất chống cháy chứa halogen truyền thống giải phóng khí hydro halogenua có tính ăn mòn cực mạnh và sinh ra các hợp chất độc hại khi cháy; do đó công nghệ hiện đại ưu tiên các chất chống cháy gốc phospho, silic và hydroxit kim loại vô cơ thân thiện với môi trường và ít sinh khói độc.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"khả năng chịu tải","cách nhiệt","vi điện tử","bê tông cốt thép","thạch cao","nhiệt lượng","tốc độ lan truyền","polyme","trí tuệ nhân tạo","thị giác máy tính",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.147+00:00","2026-09-19T09:07:24.384+00:00","2025-10-23T09:40:31.292+00:00","2026-09-19T09:07:21.261+00:00",169,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]