[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chọn lọc tự nhiên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"chọn lọc tự nhiên","Chọn lọc tự nhiên là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chọn lọc tự nhiên là cơ chế tiến hóa trung tâm của sinh học, theo đó các cá thể mang biến dị di truyền giúp thích nghi tốt hơn với môi trường sống sẽ có...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Natural selection\u003C\u002Fem>) là cơ chế tiến hóa trung tâm của sinh học, theo đó các cá thể mang biến dị di truyền giúp thích nghi tốt hơn với môi trường sống sẽ có xác suất sống sót và sinh sản cao hơn, làm tăng tần số của các alen thích nghi qua các thế hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chọn lọc tự nhiên là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chọn lọc tự nhiên (natural selection) là cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%22%7D}} trong đó các biến dị di truyền mang lại lợi thế sinh tồn và sinh sản sẽ được duy trì và gia tăng tần số trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}} qua các thế hệ. Mỗi cá thể trong quần thể mang tổ hợp alen khác nhau, và khi môi trường tác động, chỉ những cá thể phù hợp nhất—tức có chỉ số thích nghi (fitness) cao nhất—{{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t%22%7D}} và truyền tải gen của mình cho đời con.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20th%C3%ADch%22%7D}} cách thức loài phát triển các đặc điểm thích nghi với môi trường, từ cấu trúc hình thái đến hành vi. Đặc điểm “thích nghi” có thể là tốc độ sinh trưởng nhanh hơn, sức đề kháng cao với bệnh tật, hoặc cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20ph%E1%BB%91i%22%7D}} ưu việt. Chọn lọc tự nhiên không tạo ra biến dị mới mà dựa trên biến dị sẵn có trong quần thể và tác động của môi trường lên việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%22%7D}} những biến dị đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngữ cảnh di truyền học quần thể, quá trình chọn lọc tự nhiên được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20t%E1%BA%A3%22%7D}} bằng sự thay đổi tần số alen theo thời gian, có thể biểu diễn bằng các phương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như công thức của Hardy–Weinberg bị vi phạm khi có áp lực chọn lọc (selection coefficient s khác 0) (NCBI Bookshelf).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm chọn lọc tự nhiên được Charles Darwin và Alfred Russel Wallace đề xuất độc lập năm 1858, và Darwin mở rộng trong \u003Cem>On the Origin of Species\u003C\u002Fem> (1859), xác lập “sự bảo tồn những biến dị hữu ích” như nhân tố chính chi phối tiến hóa. Trước đó, các học giả như Jean-Baptiste Lamarck cũng đề cập đến biến đổi loài nhưng thiếu cơ chế di truyền cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến đầu thế kỷ 20, Gregor Mendel với các định luật di truyền đã cung cấp nền tảng di truyền học cho chọn lọc tự nhiên. Các nhà di truyền học như Thomas Hunt Morgan phát hiện hoán vị gen (recombination) ở ruồi giấm, giải thích cơ chế sinh học của biến dị di truyền. Thập niên 1930–1940 chứng kiến sự tổng hợp hiện đại (Modern Synthesis) khi Ronald Fisher, J.B.S. Haldane và Sewall Wright đưa toán học vào mô hình di truyền quần thể, kết hợp chọn lọc tự nhiên với di nhập gen, genetic drift và luân phối alen (Britannica).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau năm 1960, lý thuyết chọn lọc tự nhiên tiếp tục được mở rộng với khái niệm chọn lọc nhóm (group selection) và chọn lọc độ họ hàng (kin selection) do W.D. Hamilton đề xuất, giải thích hiện tượng hợp tác và hy sinh cá thể trong quần thể có quan hệ huyết thống. Nghiên cứu gần đây áp dụng công nghệ phân tích genomics và dữ liệu lớn để đánh giá mẫu tiến hóa trong tự nhiên và nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế và nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế chọn lọc tự nhiên dựa trên bốn yếu tố chính: biến dị di truyền, sự kế thừa (heritability), khác biệt khả năng sinh tồn và sinh sản (differential survival and reproduction), và sự tích tụ biến dị có lợi qua các thế hệ. Biến dị phát sinh từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}}, tái tổ hợp trong giảm phân và di nhập gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của chọn lọc tự nhiên là tối đa hóa chỉ số thích nghi trung bình của quần thể. Quá trình này có thể mô tả bằng công thức tần số alen sau chọn lọc:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p' = \\frac{p\\,w_A}{\\bar w},\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó p là tần số alen A trước chọn lọc, w_A là fitness của alen A, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\bar w\u003C\u002Fscript> là fitness trung bình của quần thể (ScienceDirect).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt fitness tạo ra áp lực chọn lọc làm tăng tần số alen có lợi và giảm alen có hại. Khi alen có lợi đạt tần số cao, quần thể có thể thay đổi đặc tính sống còn, ví dụ tăng sức đề kháng mầm bệnh hoặc khả năng thích nghi với khô hạn. Sự thay đổi này càng rõ rệt khi sức mạnh chọn lọc (selection coefficient s) lớn và thế hệ ngắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng chọn lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chọn lọc tự nhiên có ba dạng cơ bản, tùy thuộc vào cách áp lực môi trường tác động lên biến dị quần thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc định hướng (directional selection):\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên một cực biến dị, dẫn đến dịch chuyển giá trị trung bình của tính trạng. Ví dụ, côn trùng kháng thuốc diệt cỏ dại đã dịch chuyển phân bố nhạy cảm sang chịu thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc ổn định (stabilizing selection):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ biến dị hai phía, giữ lại giá trị trung bình, giảm phương sai quần thể. Ví dụ, chiều cao trung bình của con người được duy trì ổn định qua nhiều thế hệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc phân hóa (disruptive selection):\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên hai cực biến dị, có thể dẫn đến phân chia quần thể thành hai nhóm với đặc tính khác biệt, tiền đề cho hình thành loài mới. Ví dụ, cá Populations ở môi trường nước trong\u002Fsâu ưu tiên hai kích thước khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chọn lọc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến phân bố tính trạng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Định hướng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dịch chuyển trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Côn trùng kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm phương sai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiều cao trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng phương sai, phân tách nhóm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá ưa nước nông và sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Bằng chứng thực nghiệm và hóa thạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa thạch trung gian là minh chứng quan trọng cho chọn lọc tự nhiên. Ví dụ, loài chim Archaeopteryx có đặc điểm xương chim và lông vũ như chim hiện đại, đồng thời vẫn còn răng và xương đuôi dài như khủng long, chứng tỏ sự chuyển tiếp giữa hai nhóm ([Smithsonian](https:\u002F\u002Fnaturalhistory.si.edu\u002Feducation\u002Fteaching-resources\u002Fpaleontology\u002Farchaeopteryx), [Nature](https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature14247)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phòng thí nghiệm, các thí nghiệm của Peter Grant trên chim sẻ Galápagos theo dõi biến đổi kích thước mỏ qua thời gian khô hạn cho thấy chọn lọc định hướng tác động nhanh chóng lên tính trạng di truyền, khi mỏ dày hơn được ưu tiên do khả năng ăn hạt cứng tốt hơn ([Princeton University](https:\u002F\u002Fpress.princeton.edu\u002Fbooks\u002Fhardcover\u002F9780691170545\u002F34-days), [Science](https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.2218588)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu in vitro trên vi khuẩn E. coli cho thấy alen kháng kháng sinh tăng tần số nhanh khi tiếp xúc với liều thuốc thấp, minh họa chọn lọc mạnh mẽ ở quần thể vi sinh ([PLoS Biology](https:\u002F\u002Fjournals.plos.org\u002Fplosbiology\u002Farticle?id=10.1371\u002Fjournal.pbio.0050056)). Các kết quả này củng cố lý thuyết về áp lực chọn lọc và thích nghi di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong tiến hóa và hình thành loài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chọn lọc tự nhiên cùng với cách ly địa lý hoặc sinh thái là cơ chế chủ yếu dẫn đến hình thành loài (speciation). Khi quần thể bị phân cách, các biến dị khác biệt được tích lũy và chọn lọc độc lập, cuối cùng tạo ra rào cản sinh sản giữa hai nhóm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chọn lọc phân hóa (disruptive selection) có thể khởi phát speciation mà không cần cách ly địa lý. Trong hồ đầm có cả vùng nước trong và đục, cá có kích thước miệng lớn và nhỏ được ưu tiên khác nhau, tạo hai nhóm sinh sản riêng biệt và dẫn đến hình thành loài mới qua giao phối cận huyết ([PNAS](https:\u002F\u002Fwww.pnas.org\u002Fcontent\u002F108\u002F53\u002F211105), [ScienceDirect](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0169534717300595)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tích hợp chọn lọc tự nhiên với genetic drift và di nhập gen tạo nên sự đa dạng di truyền phong phú trên khắp thế giới. Quần thể nhỏ dễ chịu drift mạnh, có thể nhanh chóng mất hoặc giữ alen ít phù hợp, trong khi quần thể lớn chọn lọc chiếm ưu thế hơn trong việc duy trì alen có lợi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học và di truyền học quần thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình Hardy–Weinberg mô tả phân bố alen trong quần thể không có chọn lọc, drift, nhập cư hay đột biến. Khi thêm áp lực chọn lọc, tần số alen được xác định bởi phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p' = \\frac{p\\,w_A}{\\bar w},\\quad q' = \\frac{q\\,w_a}{\\bar w},\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w_A, w_a\u003C\u002Fscript> là fitness của alen A và a, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\bar w = p\\,w_A + q\\,w_a\u003C\u002Fscript> là fitness trung bình ([Hartl &amp; Clark](https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Fprinciples-of-population-genetics-9780878933084)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tính tốc độ chọn lọc (selection coefficient s) cho phép dự đoán thời gian alen có lợi đạt tần số cao theo:\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta p \\approx s\\,p\\,q.\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình đa alen và đa locus phức tạp hơn, yêu cầu tính tương tác epistasis và linkage disequilibrium. Các phần mềm như SLiM và msprime hỗ trợ mô phỏng tiến hóa quần thể lớn với chọn lọc và drift đồng thời ([GitHub](https:\u002F\u002Fgithub.com\u002FMesserLab\u002FSLiM), [BioRxiv](https:\u002F\u002Fwww.biorxiv.org\u002Fcontent\u002F10.1101\u002F2020.01.03.894024v2)).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mở rộng: chọn lọc giới tính, nhóm và độ họ hàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chọn lọc giới tính (sexual selection) tập trung vào đặc điểm thu hút bạn tình, như lông đuôi công hay lời hót chim sơn ca. Fisher và Darwin là những người đầu tiên lý giải cơ chế runaway selection, khi ưu thế giao phối khuếch đại đặc điểm qua thế hệ ([NCBI](https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3180588\u002F)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chọn lọc nhóm (group selection) đề xuất bởi Wynne-Edwards và sau này tranh luận bởi Wilson &amp; Sober, cho rằng nhóm có tính hợp tác cao có thể sống sót ưu việt. Tuy nhiên, cơ chế kin selection do Hamilton đưa ra giải thích hợp lý hơn khi cá thể hy sinh vì lợi ích của đồng huyết ([Nature](https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002F329114a0), [PNAS](https:\u002F\u002Fwww.pnas.org\u002Fcontent\u002F72\u002F6\u002F2499)).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chăn nuôi và trồng trọt, chọn lọc nhân tạo dựa trên nguyên lý tự nhiên giúp cải thiện năng suất và kháng sâu bệnh. Ví dụ, chọn lọc lúa chịu hạn nhờ tích lũy alen DREB1 trong quần thể lúa châu Á ([Field Crops Research](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0378429019310741)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, hiểu chọn lọc tự nhiên ở vi khuẩn giúp quản lý kháng thuốc. Giảm áp lực chọn lọc bằng phác đồ kháng sinh luân phiên hoặc phối hợp thuốc giúp chậm kháng thuốc ([Lancet Infectious Diseases](https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fjournals\u002Flaninf\u002Farticle\u002FPIIS1473-3099(14)70703-0\u002Ffulltext)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảo tồn đa dạng sinh học cũng áp dụng chọn lọc tự nhiên bằng cách duy trì quần thể lớn, giảm drift và bảo tồn alen có lợi cho thích nghi biến đổi khí hậu. Các chương trình bảo tồn voi châu Phi tập trung vào alen kháng bệnh và chịu hạn cao ([IUCN](https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002F)).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thách thức hiện nay bao gồm phân biệt chọn lọc tự nhiên với drift và nhập cư trong dữ liệu di truyền, cũng như xác định fitness thực tế ở môi trường tự nhiên. Phân tích genome-wide association studies (GWAS) giúp tìm loci liên quan đến thích nghi nhưng thường chịu nhiễu tín hiệu ([Nature Genetics](https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fng.3522)).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào tích hợp dữ liệu lớn (big data), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1y%22%7D}} để dự đoán loci chọn lọc, và sử dụng CRISPR\u002FCas9 để kiểm nghiệm chức năng biến dị. Ngoài ra, mô hình đa tác nhân và tương tác gen–môi trường (G×E) được phát triển để mô phỏng tiến hóa thực tế hơn ([Cell](https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fgenetics\u002Ffulltext\u002FS0168-9525(19)30055-4)).\u003C\u002Fp>","Natural selection","Chọn lọc tự nhiên là cơ chế tiến hóa trung tâm của sinh học, theo đó các cá thể mang biến dị di truyền giúp thích nghi tốt hơn với môi trường sống sẽ có xác suất sống sót và sinh sản cao hơn, làm tăng tần số của các alen thích nghi qua các thế hệ.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Krimbas (1984). On Adaptation, Neo-Darwinian Tautology, and Population Fitness. Evolutionary Biology. doi:10.1007\u002F978-1-4615-6974-9_1","On Adaptation, Neo-Darwinian Tautology, and Population Fitness","Krimbas","Evolutionary Biology",1984,"10.1007\u002F978-1-4615-6974-9_1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Wallace (1984). Adaptation, Neo-Darwinian Tautology, and Population Fitness: A Reply. Evolutionary Biology. doi:10.1007\u002F978-1-4615-6974-9_2","Adaptation, Neo-Darwinian Tautology, and Population Fitness: A Reply","Wallace","10.1007\u002F978-1-4615-6974-9_2",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Godfrey-Smith (2009). Variation, Selection, and Origins. Darwinian Populations and Natural Selection. doi:10.1093\u002Facprof:osobl\u002F9780199552047.003.0003","Variation, Selection, and Origins","Godfrey-Smith","Darwinian Populations and Natural Selection",2009,"10.1093\u002Facprof:osobl\u002F9780199552047.003.0003",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Ba điều kiện tiên quyết bắt buộc để chọn lọc tự nhiên diễn ra trong một quần thể sinh vật là gì?","Phải có sự biến dị kiểu hình giữa các cá thể; các biến dị này phải có khả năng di truyền lại cho thế hệ sau; và có sự khác biệt về khả năng sinh sản và sống sót gắn liền với các biến dị đó.",{"question":45,"answer":46},"Phân biệt ba dạng thức chọn lọc tự nhiên: định hướng, ổn định và phân hóa?","Chọn lọc định hướng ưu tiên các cá thể ở một cực trị của kiểu hình; chọn lọc ổn định đào thải các cá thể ở hai cực trị và bảo tồn kiểu hình trung gian; chọn lọc phân hóa ưu tiên cả hai cực trị chống lại kiểu hình trung gian.",{"question":48,"answer":49},"Khái niệm độ thích nghi Darwin (Darwinian fitness) được định nghĩa định lượng ra sao?","Độ thích nghi tương đối đo lường đóng góp sinh sản thành công của một kiểu gen vào vốn gen của thế hệ tiếp theo so với kiểu gen thành công nhất trong quần thể.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"tiến hóa","quần thể","sống sót","giải thích","giao phối","chọn lọc","mô tả","toán học","đột biến","học máy",10,true,"PUBLISHED","2025-05-10T02:34:29.020+00:00","2026-09-05T04:10:11.124+00:00","2025-08-06T10:04:23.497+00:00","2026-09-05T04:10:10.687+00:00",326,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"probability","Probability là gì? Các nghiên cứu khoa học về Probability"]