[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"chịu nhiệt","Chịu nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Chịu nhiệt (heat resistance): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chịu nhiệt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>heat resistance\u003C\u002Fem>) là khả năng của vật liệu, hợp chất hoặc sinh vật duy trì độ bền cơ học, cấu trúc hóa học và các tính năng vận hành đặc trưng khi chịu tác động của nhiệt độ cao mà không bị biến tính, nóng chảy hay oxy hóa phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa chịu nhiệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chịu nhiệt (heat tolerance) là khả năng của một hệ vật liệu hoặc sinh vật duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và chức năng sinh học hoặc cơ học khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Trong kỹ thuật vật liệu, chịu nhiệt đề cập đến phạm vi nhiệt độ trong đó vật liệu không biến dạng quá mức, không mất độ bền kéo, và không chuyển pha bất lợi. Trong sinh học, chịu nhiệt mô tả khả năng của tế bào hoặc cơ quan trong cơ thể duy trì hoạt động trao đổi chất, bảo vệ protein và màng tế bào dưới điều kiện tăng nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng chịu nhiệt thường được định lượng qua các chỉ số như nhiệt độ biến dạng (Td), nhiệt độ chuyển pha (Tg đối với polyme), hoặc nhiệt độ chết tổ chức (lethal temperature) trong sinh vật. Việc xác định ngưỡng chịu nhiệt này giúp thiết kế vật liệu cho lò hơi, tua bin khí, tàu vũ trụ, cũng như ứng dụng y sinh trong điều trị và bảo quản tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chịu nhiệt còn bao hàm khả năng tự điều chỉnh cơ chế sinh học hoặc hóa học để thích ứng với nhiệt độ cao. Ví dụ, một số vi sinh vật ưa nhiệt có hệ thống enzyme và màng tế bào đặc biệt, cho phép hoạt động tối ưu ở 70–90 °C; trong khi đó, polyme kỹ thuật như PEEK (Polyether ether ketone) có khả năng sử dụng liên tục ở 250 °C mà không mất tính chất cơ học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại chịu nhiệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chịu nhiệt được chia làm hai nhóm chính theo ứng dụng và cơ chế:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chịu nhiệt vật liệu (Thermomechanical Resistance):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho kim loại, hợp kim, gốm, polyme kỹ thuật. Các tiêu chuẩn như ASTM E119 (chống cháy) hoặc ISO 11357 (tính chuyển pha) đánh giá ngưỡng chịu nhiệt và độ bền kéo ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chịu nhiệt sinh học (Biological Heat Tolerance):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho tế bào, mô, cơ quan của sinh vật. Đánh giá qua chỉ số sinh tồn, biểu hiện protein sốc nhiệt (HSP), và thay đổi màng sinh chất để chống mất chức năng khi nhiệt độ lên cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong mỗi nhóm trên, có thể phân chia chi tiết theo nguyên lý chống nhiệt:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Vật liệu kiểm soát bằng lớp bảo vệ bề mặt (coating, oxide scale).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vật liệu tự cân bằng ứng suất nhiệt (nhiệt giãn tương tự).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sinh vật tổng hợp protein sốc nhiệt (HSP70, HSP90).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sinh vật sử dụng chất bảo vệ màng (cholesterol, glycosylceramide).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Các ngưỡng chịu nhiệt đặc trưng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ chịu tối đa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thép chịu nhiệt (AISI 310)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.100 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hợp kim Cr–Ni và lớp chromia bền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gốm oxit (Al₂O₃)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.500 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết ion–covalent bền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Polyme PEEK\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết thơm aromatic bền nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vi khuẩn Thermus aquaticus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Protein ổn định, màng giàu cyclopentane\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Cơ sở vật lý – hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khả năng chịu nhiệt của vật liệu phụ thuộc vào các tính chất cơ bản: điểm nóng chảy (Tm), nhiệt dung riêng (cp), hệ số giãn nở nhiệt (α) và hệ số dẫn nhiệt (k). Sự truyền nhiệt qua vật liệu tuân theo định luật Fourier:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q = -k\\,\\nabla T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó q là mật độ dòng nhiệt và ∇T là gradient nhiệt độ. Hệ số dẫn nhiệt cao giúp phân tán nhiệt nhanh, giảm gradient cục bộ, trong khi hệ số giãn nở thấp hạn chế ứng suất nhiệt gây nứt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiệt dung riêng cp và khối lượng riêng ρ xác định khả năng vật liệu lưu trữ nhiệt năng theo công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = m\\,c_p\\,\\Delta T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vật liệu có cp cao và ρ lớn có khả năng hấp thụ nhiệt mà nhiệt độ tăng chậm, hỗ trợ chịu nhiệt ngắn hạn. Ngược lại, vật liệu dẫn nhiệt tốt nhưng cp thấp dễ nóng cục bộ và giảm tuổi thọ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tế bào – phân tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở sinh vật, chịu nhiệt dựa vào loạt phản ứng sinh học bảo vệ và sửa chữa. Protein sốc nhiệt (Heat Shock Proteins, HSP) là nhóm chaperone phân tử đóng vai trò ổn định protein và ngăn ngừa sự kết tụ bất thường. HSP70 liên kết các vùng không gập đúng của protein, hỗ trợ gập lại đúng cấu trúc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Màng sinh chất điều chỉnh thành phần lipid để giữ độ vững của lớp kép phospholipid. Tăng tỷ lệ cholesterol hoặc phosphatidylethanolamine làm giảm tính linh động quá mức khi nhiệt độ cao, tránh mất tính bán thấm và rối loạn trao đổi ion.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích hoạt tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> Protein cảm nhiệt (HSF1) giải phóng và tạo thể ba phân tử, thúc đẩy phiên mã gen HSP.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sửa chữa tổn thương:\u003C\u002Fstrong> Enzyme protease loại bỏ protein hư hại, autophagy điều chỉnh tái chế thành phần tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> Tăng tổng hợp glutathione và SOD để trung hòa gốc tự do sinh ra khi nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phương pháp đánh giá biểu hiện HSP và tính bất hoạt enzyme sử dụng kỹ thuật Western blot và đo hoạt tính enzym qua sắc ký quang phổ, cho phép định lượng cơ chế chống sốc nhiệt ở cấp phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ số và phương pháp đánh giá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các chỉ số phổ biến dùng để đánh giá chịu nhiệt của vật liệu bao gồm nhiệt độ biến dạng (Td), nhiệt độ chuyển pha thủy tinh (Tg) đối với polyme, nhiệt độ mất khối lượng 5% (T5%) trong phép đo phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), và chỉ số sốc nhiệt (Thermal Shock Resistance – TSR). Những chỉ số này phản ánh khả năng duy trì hình dạng, cấu trúc và thành phần hóa học khi trải qua chu kỳ tăng–giảm nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp đo nhiệt độ biến dạng (Td) thường sử dụng thiết bị DMA (Dynamic Mechanical Analysis) hoặc UTM (Universal Testing Machine) trong buồng nhiệt để xác định biến dạng cơ học tại nhiệt độ tăng dần. Phép đo TGA xác định khối lượng mẫu khi nung ở tốc độ gia nhiệt cố định và xác định nhiệt độ tại đó mẫu mất 5%, 10% khối lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>DMA:\u003C\u002Fstrong> đo mô đun đàn hồi theo nhiệt độ, xác định Td và Tg cho polyme.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>TGA:\u003C\u002Fstrong> đo khối lượng theo nhiệt độ, xác định T5%, T10% và thành phần tro còn lại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>DSC (Differential Scanning Calorimetry):\u003C\u002Fstrong> xác định các điểm chuyển pha (Tg, Tm, ΔH).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong sinh học, các chỉ số chịu nhiệt được đo qua:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Leathal Temperature 50% (LT50):\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ gây chết 50% tế bào trong quần thể thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số giảm hoạt tính enzyme:\u003C\u002Fstrong> xác định nhiệt độ mà enzyme mất 50% hoạt tính ban đầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích biểu hiện HSP:\u003C\u002Fstrong> đo tỷ lệ tăng biểu hiện HSP70, HSP90 qua Western blot hoặc qPCR.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ dữ liệu TGA của một vật liệu chịu nhiệt cao:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhiệt độ (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giảm khối lượng (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>400\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>600\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15.4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>800\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28.9\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy trình thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các tiêu chuẩn quốc tế cung cấp quy trình thử nghiệm chịu nhiệt cho nhiều ứng dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ASTM E119:\u003C\u002Fstrong> phương pháp thử nghiệm ứng suất nhiệt và chống cháy cho vật liệu xây dựng trong lò thử với chu kỳ tăng nhiệt 20 °C\u002Fphút đến 1.200 °C.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>IEC 60068-2-2:\u003C\u002Fstrong> thử nghiệm chịu nhiệt cao cho linh kiện điện tử, quy định điều kiện nhiệt độ lưu trữ và hoạt động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ISO 11357:\u003C\u002Fstrong> loạt tiêu chuẩn DSC cho polyme để xác định Tg, Tm và sự chuyển pha.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Quy trình thử thường bao gồm giai đoạn chuẩn bị mẫu, hiệu chuẩn thiết bị, gia nhiệt theo chương trình định trước, ghi nhận dữ liệu nhiệt độ – khối lượng hoặc nhiệt độ – biến dạng, và phân tích kết quả so với tiêu chuẩn chấp nhận.\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Chuẩn bị mẫu theo kích thước và hình dạng quy định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hiệu chuẩn thiết bị (TGA\u002FDSC\u002FDMA) với chuẩn nhiệt (sức nóng riêng, trọng lượng mẫu).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập chương trình gia nhiệt (tốc độ, biên độ nhiệt độ).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ghi nhận và phân tích dữ liệu qua phần mềm chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Báo cáo kết quả so với giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Đối với sinh học, quy trình thử chịu nhiệt của tế bào thường tuân thủ hướng dẫn ISO 10993-5 (đánh giá độc tính tế bào), bao gồm xử lý tế bào ở nhiệt độ cao, nhuộm sống\u002Fchết (Live\u002FDead assay) và phân tích động học chết tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành công nghiệp năng lượng và hàng không vũ trụ, vật liệu chịu nhiệt cao như hợp kim niken (Inconel, Hastelloy) và gốm carbon–carbon được dùng ở buồng đốt động cơ phản lực, tua bin khí và cấu trúc nhiệt độ cao khác vượt ngưỡng 1.000 °C. Polyme chịu nhiệt như PEEK và PPS được ứng dụng trong linh kiện động cơ, ống dẫn nhiên liệu và vỏ bọc cáp chịu nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghiệp hóa chất và xử lý chất thải, lò nung, lò quay và bộ trao đổi nhiệt đòi hỏi vật liệu chịu ăn mòn nhiệt, chịu oxy hóa ở nhiệt độ cao. Ứng dụng của lớp phủ ceramic và composite gốm–kim loại (cermet) giúp tăng độ bền và tuổi thọ thiết bị.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô:\u003C\u002Fstrong> bộ xả, ống góp xả và cảm biến nhiệt độ động cơ sử dụng thép chịu nhiệt và gốm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử:\u003C\u002Fstrong> linh kiện chịu nhiệt trên bo mạch, bộ tản nhiệt và vật liệu ép phun cho các module công suất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> thiết bị tiệt trùng, máy sấy và lò nướng công suất lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở lĩnh vực sinh học và y sinh, vi sinh vật chịu nhiệt (Thermophiles) được ứng dụng trong sản xuất enzyme thermostable cho công nghệ lên men, sản xuất sinh phẩm PCR (Taq polymerase) và xử lý chất thải hữu cơ ở điều kiện cao nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chiến lược tăng cường chịu nhiệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vật liệu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Gia công pha tạo composite: kết hợp gốm và kim loại để tận dụng tính bền vững và độ dẻo dai.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phủ ceramic hoặc aluminide: lớp phủ bảo vệ bề mặt chống oxy hóa và ăn mòn nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế vi cấu trúc: áp dụng kỹ thuật in 3D và điều khiển vi cấu trúc để giảm ứng suất nhiệt và cải thiện phân tán nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sinh học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biến đổi gen tăng biểu hiện HSP: sử dụng vectơ virus hoặc crispr để tăng cường khả năng tổng hợp protein sốc nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng cường màng: bổ sung lipid bão hòa, sterol và hopanoid để giảm tính lỏng màng ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ trợ trợ chaperone: sử dụng small molecule chaperones (osmolytes) như trehalose, betaine để ổn định protein và màng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Kết hợp công nghệ nano: hạt nano oxit kim loại (SiO₂, ZrO₂) hoặc cacbua giúp cải thiện dẫn nhiệt cục bộ và ngăn ứng suất nhiệt tập trung, đồng thời có thể tích hợp các yếu tố xúc tác chịu nhiệt trong quy trình công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phát triển vật liệu siêu chịu nhiệt dựa trên hợp kim high-entropy alloys (HEA) với nhiều nguyên tố kết hợp, mang lại điểm nóng chảy cao và tính ổn định pha ở nhiệt độ trên 1.200 °C. Nghiên cứu in 3D bằng laser để điều khiển vi cấu trúc, tạo bề mặt xốp giảm dẫn nhiệt và ứng suất nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sinh học, hướng nghiên cứu tập trung vào khai thác metagenomics của quần thể vi sinh vật cực nóng (deep-sea vents) để tìm enzyme mới với hoạt tính cao ở 100–120 °C, phục vụ cho sinh học tổng hợp và công nghệ xanh. Công nghệ CRISPR\u002FCas kết hợp với biểu hiện protein chaperone hứa hẹn nâng cao ngưỡng chịu nhiệt của tế bào nhân sơ và nhân chuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phát triển mô hình toán học đa vật lý (thermomechanical–biochemical coupling) để mô phỏng chịu nhiệt của hệ vật liệu–sinh học hỗn hợp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng AI và machine learning dự đoán tính chịu nhiệt từ cấu trúc hóa học và qúa trình xử lý bề mặt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế hệ thống tự làm mát thụ động (passive cooling) tích hợp microfluidic và phase-change materials cho thiết bị điện tử cao công suất.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nghiên cứu bền vững và kinh tế tuần hoàn, tái chế vật liệu chịu nhiệt và phát triển quy trình xử lý sinh học chất thải nóng, giảm tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fp>","Chịu nhiệt","heat resistance",[20,21,22,18],"tính chịu nhiệt","độ bền nhiệt","thermal resistance","Chịu nhiệt là khả năng của vật liệu, hợp chất hoặc sinh vật duy trì độ bền cơ học, cấu trúc hóa học và các tính năng vận hành đặc trưng khi chịu tác động của nhiệt độ cao mà không bị biến tính, nóng chảy hay oxy hóa phân hủy.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"HEDGE (1964). Thermal properties of fifteen refractory materials (Thermal conductivity, specific heat and linear thermal expansion of fifteen refractory materials). 5th Annual Structures and Materials Conference.","Thermal properties of fifteen refractory materials (Thermal conductivity, specific heat and linear thermal expansion of fifteen refractory materials)","HEDGE, KOSTENKO, LANG","5th Annual Structures and Materials Conference",1964,"10.2514\u002F6.1964-1009",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Sabau (2022). Review of Thermal Contact Resistance of Flexible Graphite Materials for Thermal Interfaces in High Heat Flux Applications. Office of Scientific and Technical Information (OSTI).","Review of Thermal Contact Resistance of Flexible Graphite Materials for Thermal Interfaces in High Heat Flux Applications","Sabau","Office of Scientific and Technical Information (OSTI)",2022,"10.2172\u002F1896991",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Sembulingam (2020). Enhanced thermal stability and wear resistance of TiCN-SiC-TiN-Cr3C2-Co cermet modified by B4C for cutting tool application. International Journal of Refractory Metals and Hard Materials.","Enhanced thermal stability and wear resistance of TiCN-SiC-TiN-Cr3C2-Co cermet modified by B4C for cutting tool application","Sembulingam, Soundaraj, Shanmugavel","International Journal of Refractory Metals and Hard Materials",2020,"10.1016\u002Fj.ijrmhm.2020.105352",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Cơ chế nào giúp vật liệu gốm (ceramics) có độ chịu nhiệt vượt trội?","Vật liệu gốm liên kết bởi các liên kết ion và cộng hóa trị cực kỳ mạnh với năng lượng liên kết cao, khiến các nguyên tử khó dao động phá vỡ mạng tinh thể ở nhiệt độ hàng nghìn độ C.",{"question":52,"answer":53},"Siêu hợp kim gốc nickel (Nickel-based superalloys) hoạt động thế nào ở nhiệt độ cao?","Siêu hợp kim gốc nickel duy trì độ bền kéo và khả năng chống dão (creep resistance) tuyệt vời nhờ sự hiện diện của pha kết tủa gamma-prime ngăn chặn sự trượt của các lệch mạng tinh thể.",{"question":55,"answer":56},"Lớp phủ rào cản nhiệt (Thermal Barrier Coatings - TBC) được ứng dụng ở đâu?","TBC được phủ lên cánh tuabin khí và động cơ phản lực hàng không, giúp giảm nhiệt độ bề mặt kim loại nền từ 100 đến 300 độ C so với dòng khí nóng bên ngoài.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-03T09:13:03.456+00:00","2025-06-13T01:37:57.655+00:00",355,[70,73,76,87,92,102,107,112,117,122],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"geopolymer","Geopolymer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Geopolymer",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"real time rt pcr","Real-time RT-PCR là gì? Nguyên lý RT-qPCR và ứng dụng","Real-time RT-PCR","reverse transcription quantitative real-time PCR","Real-time RT-PCR là kỹ thuật sinh học phân tử kết hợp giữa phản ứng phiên mã ngược RNA thành cDNA và phản ứng chuỗi polymerase định lượng dựa trên tín hiệu huỳnh quang thời gian thực.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"phương pháp ngựa thành troy","Phương pháp ngựa thành troy (Trojan horse method) là gì?","Trojan horse method","Phương pháp ngựa thành troy (tiếng Anh: Trojan horse method, viết tắt: THM) là phương pháp thực nghiệm gián tiếp trong vật lý thiên văn hạt nhân nhằm xác định tiết diện phản ứng giữa các hạt tích điện ở vùng năng lượng cực thấp tương ứng với môi trường nhiệt hạch trong các ngôi sao.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt."]