[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chỉ số xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"chỉ số xã hội","Chỉ số xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chỉ số xã hội là đại lượng tổng hợp phản ánh mức độ phát triển xã hội dựa trên các chỉ số về y tế, giáo dục, thu nhập và bình đẳng, cho phép đánh giá toàn diện chất lượng cuộc sống. Giá trị chỉ số được tính bằng phương pháp chuẩn hóa dữ liệu và gán trọng số các biến số, hỗ trợ so sánh giữa các vùng lãnh thổ và hoạch định chính sách nâng cao phúc lợi cộng đồng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>chỉ số xã hội\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Social indicator\u003C\u002Fem>) là đại lượng thống kê định lượng phản ánh điều kiện sống, phúc lợi xã hội và mức độ phát triển phi kinh tế của một cộng đồng hoặc quốc gia trong những khoảng thời gian nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số xã hội (Social Index) là đại lượng tổng hợp phản ánh mức độ phát triển và chất lượng cuộc sống trong một cộng đồng, khu vực hoặc quốc gia dựa trên các chỉ tiêu về y tế, giáo dục, thu nhập, bình đẳng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%BAc%20l%E1%BB%A3i%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}. Khái niệm này ra đời nhằm hỗ trợ việc đánh giá toàn diện hơn so với chỉ sử dụng GDP, tập trung vào khía cạnh con người và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế, chỉ số xã hội được các nhà hoạch định chính sách, tổ chức quốc tế và các viện nghiên cứu sử dụng để so sánh trình độ phát triển giữa các nền kinh tế và xác định những khu vực cần ưu tiên đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}, giảm thiểu bất bình đẳng và nâng cao cơ hội cho mọi nhóm dân cư cùng tham gia vào tiến trình phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các báo cáo chỉ số xã hội nổi tiếng như Human Development Index (HDI) của UNDP, Social Progress Index (SPI) và OECD Better Life Index không chỉ cung cấp thông tin xếp hạng, mà còn chỉ ra ưu, khuyết điểm trong hệ thống chính sách và cơ sở hạ tầng xã hội. Từ đó, các bên liên quan có thể hoạch định các biện pháp can thiệp, điều chỉnh ngân sách và chương trình phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số xã hội là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} được xây dựng từ nhiều biến số riêng lẻ, mỗi biến số đại diện cho một khía cạnh phát triển của xã hội. Mỗi biến số được chuẩn hóa và gán trọng số trước khi được tổng hợp thành một giá trị duy nhất, cho phép so sánh trực quan và định lượng mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình xây dựng chỉ số thường bao gồm bốn bước chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chọn lựa biến số (Indicators): xác định các yếu tố quan trọng như tuổi thọ, tỷ lệ biết chữ, thu nhập bình quân đầu người, tỷ lệ việc làm và mức độ bất bình đẳng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa dữ liệu (Normalization): áp dụng phương pháp min–max hoặc Z-score để đưa các biến về cùng thang đo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gán trọng số (Weighting): sử dụng phương pháp bình chọn chuyên gia, phân tích thành phần chính (PCA) hoặc phương pháp phân tích đa tiêu chí (AHP) để xác định tầm quan trọng tương đối của từng biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp (Aggregation): kết hợp các biến đã chuẩn hóa và gán trọng số theo công thức tổng quát:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Index = \\sum_{i=1}^{n} w_i \\,\\tilde{x}_i\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó w\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> là trọng số và ũx\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> là giá trị chuẩn hóa của biến thứ i.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm đo lường phát triển xã hội không dừng lại ở GDP từ những năm 1960–1970. Năm 1990, UNDP giới thiệu Báo cáo Phát triển Con người (HDR) với chỉ số HDI, kết hợp ba thành tố cơ bản: tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người. HDI nhanh chóng trở thành công cụ tham chiếu cho việc đánh giá phát triển toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp theo, năm 2013, tổ chức Social Progress Imperative ra mắt Social Progress Index (SPI), mở rộng các khía cạnh đánh giá bao gồm quyền cơ bản, phúc lợi cơ bản và cơ hội, với tổng cộng 50 chỉ tiêu riêng lẻ. SPI nhấn mạnh vào chất lượng cuộc sống vượt ra ngoài khía cạnh kinh tế, như nhận thức, an ninh cá nhân và tiếp cận công nghệ thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2011, OECD công bố Better Life Index, cho phép người dùng cá nhân hoá trọng số các chỉ tiêu theo ưu tiên của chính mình, từ đó tạo ra bảng xếp hạng tương ứng. Sự linh hoạt này khuyến khích công dân và nhà hoạch định chính sách tham gia sâu hơn vào quá trình đánh giá và hoạch định chiến lược phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo tính toàn diện và công bằng, chỉ số xã hội thường bao gồm các thành phần chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế và sức khỏe:\u003C\u002Fstrong> Tuổi thọ trung bình, tỷ lệ tử vong trẻ em, tỷ lệ tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ biết chữ người lớn, trình độ học vấn trung bình, tỷ lệ hoàn thành giáo dục phổ thông và bậc cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu nhập và việc làm:\u003C\u002Fstrong> Thu nhập bình quân đầu người, tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ nghèo đa chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bình đẳng và hoà nhập:\u003C\u002Fstrong> Chênh lệch thu nhập (Gini), tỷ lệ tham gia {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%B1c%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của nữ giới, tỷ lệ người khuyết tật được tiếp cận dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phúc lợi cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> Mức độ an ninh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tham%20gia%20ch%C3%ADnh%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, mạng lưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và tiếp cận công nghệ thông tin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ tiêu điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuổi thọ trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giáo dục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ biết chữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>% dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu nhập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GDP bình quân đầu người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>USD\u002Fngười\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bình đẳng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hệ số Gini\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ số 0–1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phúc lợi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ sử dụng Internet\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>% dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và nguồn dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo lường chỉ số xã hội đòi hỏi thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm số liệu chính thức và khảo sát xã hội học. Các bước chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu sơ cấp:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát hộ gia đình, phỏng vấn chuyên gia và thu thập dữ liệu về sức khỏe, giáo dục, thu nhập và phúc lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu thứ cấp:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng cơ sở dữ liệu của Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới, OECD, các báo cáo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}} và thống kê quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xử lý dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra tính đầy đủ, xử lý giá trị thiếu và loại bỏ ngoại lệ bằng phương pháp thống kê (imputation, outlier detection).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn hóa và tổng hợp:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng chuẩn hóa Min–Max hoặc Z-score, gán trọng số và tính chỉ số xã hội tổng hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, UNDP lấy dữ liệu tuổi thọ từ WHO, chỉ tiêu giáo dục từ UNESCO và dữ liệu thu nhập từ Ngân hàng Thế giới để tính HDI hàng năm (\u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fhdr.undp.org\u002Fen\u002Fdata\" target=\"_blank\">HDR Data\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số xã hội được ứng dụng rộng rãi trong hoạch định chính sách, nghiên cứu học thuật và đánh giá tác động các chương trình phát triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạch định chính sách:\u003C\u002Fstrong> Xác định nhóm dân cư dễ tổn thương, phân bổ ngân sách y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>So sánh quốc tế:\u003C\u002Fstrong> Xếp hạng và so sánh mức độ phát triển xã hội giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ để học hỏi chính sách hiệu quả (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.socialprogress.org\" target=\"_blank\">Social Progress Index\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá tác động:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi tiến triển chỉ số qua thời gian để đánh giá hiệu quả của chiến lược {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} và chương trình cải thiện phúc lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ SDGs:\u003C\u002Fstrong> Liên kết các chỉ số xã hội với Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để giám sát tiến độ thực hiện các mục tiêu Liên Hợp Quốc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\" target=\"_blank\">UN SDGs\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù chỉ số xã hội cung cấp bức tranh toàn diện, nhưng còn gặp nhiều thách thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ quan trong lựa chọn biến:\u003C\u002Fstrong> Việc chọn biến số và gán trọng số thường phụ thuộc quan điểm chuyên gia, có thể dẫn đến sai lệch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khó cập nhật kịp thời:\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu xã hội thường có độ trễ, cập nhật hàng năm hoặc quý, không phản ánh nhanh biến động xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bỏ sót biến quan trọng:\u003C\u002Fstrong> Nhiều yếu tố như sức khỏe tinh thần, chất lượng môi trường sống, kinh tế phi chính thức khó đo lường và thường bị bỏ qua.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích không gian:\u003C\u002Fstrong> Chỉ số toàn quốc có thể che lấp bất bình đẳng vùng miền, đô thị – nông thôn hoặc nhóm thiểu số.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu và công cụ mới đang được phát triển để cải thiện tính chính xác và độ phủ của chỉ số xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Big Data và IoT:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dữ liệu di động, cảm biến môi trường và mạng xã hội để thu thập dữ liệu xã hội theo thời gian thực, giảm độ trễ và tăng độ chi tiết không gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI và Machine Learning:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng thuật toán học máy để xác định tự động biến số quan trọng, gán trọng số và phát hiện xu hướng ngầm trong dữ liệu xã hội lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích vi mô:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng chỉ số cấp thôn, xã, phường nhằm phản ánh chính xác bất bình đẳng nội vùng và hỗ trợ chính sách địa phương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp cận hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp chỉ số xã hội với chỉ số môi trường và kinh tế thành chỉ số phát triển bền vững toàn diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>United Nations Development Programme. “Human Development Reports.” \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fhdr.undp.org\u002Fen\u002Fdata\" target=\"_blank\">hdr.undp.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Organisation for Economic Co-operation and Development. “Better Life Initiative.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fstatistics\u002Fbetter-life-initiative.htm\" target=\"_blank\">oecd.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Social Progress Imperative. “Social Progress Index.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.socialprogress.org\" target=\"_blank\">socialprogress.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations. “Sustainable Development Goals.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\" target=\"_blank\">sdgs.un.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. “World Development Indicators.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatabank.worldbank.org\u002Fsource\u002Fworld-development-indicators\" target=\"_blank\">worldbank.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayer-Schönberger V., Cukier K. “Big Data: A Revolution That Will Transform How We Live, Work, and Think.” Houghton Mifflin Harcourt, 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Silver D., et al. “Machine Learning and Data Mining for Social Science.” Annual Review of Statistics and Its Application, 2020;7:143–166.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Social indicator","Chỉ số xã hội là đại lượng thống kê định lượng phản ánh điều kiện sống, phúc lợi xã hội và mức độ phát triển phi kinh tế của một cộng đồng hoặc quốc gia trong những khoảng thời gian nhất định.","SOCIAL_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Gehrmann (1978). ?Valid? empirical measurement of quality of life?. Social Indicators Research. doi:10.1007\u002Fbf00352922","?Valid? empirical measurement of quality of life?","Gehrmann","Social Indicators Research",1978,"10.1007\u002Fbf00352922","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf00352922",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":33,"doi":34,"url":35},"Berger-Schmitt (2002). Considering Social Cohesion in Quality of Life Assessments: Concept and Measurement. Social Indicators Research. doi:10.1023\u002Fa:1015752320935","Considering Social Cohesion in Quality of Life Assessments: Concept and Measurement","Berger-Schmitt",2002,"10.1023\u002Fa:1015752320935","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002Fa:1015752320935",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"DREWNOWSKI (1980). Social Indicators, Quality of Life and Economic Theory. Philosophica. doi:10.21825\u002Fphilosophica.82619","Social Indicators, Quality of Life and Economic Theory","DREWNOWSKI","Philosophica",1980,"10.21825\u002Fphilosophica.82619","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21825\u002Fphilosophica.82619",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Chỉ số xã hội khác biệt như thế nào so với các chỉ số kinh tế truyền thống như GDP?","Trong khi GDP chỉ đo lường giá trị tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ thị trường, chỉ số xã hội tập trung vào chất lượng cuộc sống con người như tuổi thọ, tỷ lệ biết chữ, mức độ bất bình đẳng và an sinh xã hội.",{"question":49,"answer":50},"Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Liên Hợp Quốc bao gồm những thành tố nào?","HDI là chỉ số xã hội tổng hợp được tính dựa trên ba chiều cạnh cơ bản: sức khỏe (kỳ vọng sống khi sinh), giáo dục (năm đi học kỳ vọng và bình quân) và mức sống (GNI bình quân đầu người).",{"question":52,"answer":53},"Các chỉ số xã hội đóng vai trò gì trong hoạch định chính sách công?","Chúng cung cấp căn cứ thực chứng để chính phủ nhận diện các nhóm yếu thế, phân bổ nguồn lực công bằng, đánh giá tác động của chương trình an sinh và theo dõi tiến độ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"phúc lợi xã hội","phát triển bền vững","cải thiện chất lượng cuộc sống","chỉ số tổng hợp","phát triển xã hội","lực lượng lao động","tham gia chính trị","hỗ trợ xã hội","y tế công cộng","phát triển kinh tế",10,true,"PUBLISHED","2025-07-30T04:09:05.945+00:00","2026-09-08T04:10:27.566+00:00","2025-07-30T07:05:15.076+00:00","2026-09-08T04:10:27.180+00:00",246,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]