[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20kh%C3%BAc%20x%E1%BA%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chỉ số khúc xạ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"chỉ số khúc xạ","Chỉ số khúc xạ là gì? Định luật Snell và quang học sóng","Tìm hiểu Chỉ số khúc xạ (refractive index): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chỉ số khúc xạ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>refractive index\u003C\u002Fem>) là một đại lượng vật lý không thứ nguyên đặc trưng cho tính chất quang học của môi trường truyền sáng, xác định bằng tỷ số giữa vận tốc ánh sáng trong chân không và vận tốc pha của ánh sáng trong môi trường đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa chỉ số khúc xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ (ký hiệu: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>) là một đại lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} mô tả mức độ ánh sáng bị chậm lại khi truyền qua một môi trường so với chân không. Nó là một đại lượng không thứ nguyên, luôn lớn hơn hoặc bằng 1. Trong môi trường chân không, ánh sáng truyền với tốc độ tối đa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c = 3 \\times 10^8 \\, \\text{m\u002Fs}\u003C\u002Fscript>; trong khi đó, khi đi qua vật liệu, tốc độ này bị giảm xuống còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ được định nghĩa theo công thức cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n = \\frac{c}{v}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: chỉ số khúc xạ của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>: tốc độ ánh sáng trong chân không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>: tốc độ ánh sáng trong vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ không chỉ là thông số kỹ thuật cơ bản trong vật lý mà còn là cơ sở để giải thích các hiện tượng khúc xạ, phản xạ, tán sắc, và truyền ánh sáng trong các thiết bị quang học. Nó còn có giá trị ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ, y học, môi trường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm khúc xạ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khúc xạ ánh sáng là hiện tượng xảy ra khi ánh sáng truyền qua ranh giới giữa hai môi trường trong suốt có chỉ số khúc xạ khác nhau, dẫn đến thay đổi hướng truyền của tia sáng. Khúc xạ xảy ra vì ánh sáng thay đổi tốc độ khi đi từ một môi trường này sang môi trường khác. Độ lệch của ánh sáng phụ thuộc vào sự chênh lệch chỉ số khúc xạ và góc tới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật Snell mô tả chính xác mối quan hệ giữa các góc và chỉ số khúc xạ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_1 \\sin \\theta_1 = n_2 \\sin \\theta_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_1, n_2\u003C\u002Fscript>: chỉ số khúc xạ của môi trường 1 và 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta_1\u003C\u002Fscript>: góc tới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta_2\u003C\u002Fscript>: góc khúc xạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Khúc xạ giải thích các hiện tượng như ống hút trông bị gãy trong nước, cầu vồng trên bầu trời, và sự hội tụ của thấu kính trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%22%7D}} hay máy ảnh. Nó cũng là cơ sở cho các kỹ thuật như quang học sợi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và kỹ thuật laser.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số khúc xạ (n)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tốc độ ánh sáng (m\u002Fs)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chân không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">3.00 \\times 10^8\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không khí (25°C)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0003\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\approx 2.997 \\times 10^8\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.333\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\approx 2.25 \\times 10^8\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thủy tinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.5 – 1.9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1.6 – 2.0 \\times 10^8\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ số khúc xạ tuyệt đối và tương đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ tuyệt đối là tỉ số giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ ánh sáng trong vật liệu, được định nghĩa bởi công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n = c\u002Fv\u003C\u002Fscript>. Đây là giá trị phổ biến nhất khi đề cập đến chỉ số khúc xạ trong các tài liệu kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong một số ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong thiết kế quang học nhiều lớp hoặc giao diện chất liệu, người ta sử dụng chỉ số khúc xạ tương đối giữa hai môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_{21} = \\frac{n_2}{n_1} = \\frac{v_1}{v_2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_1\u003C\u002Fscript>: chỉ số khúc xạ của môi trường ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_2\u003C\u002Fscript>: chỉ số khúc xạ của môi trường kế tiếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ tương đối hữu ích khi đánh giá hiện tượng phản xạ nội toàn phần, sự truyền ánh sáng qua các lớp màng mỏng hoặc xác định hiệu quả dẫn truyền trong sợi quang.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số khúc xạ và bước sóng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ của một vật liệu không cố định mà thay đổi theo bước sóng của ánh sáng, hiện tượng này được gọi là tán sắc quang học. Khi ánh sáng trắng đi qua một lăng kính hoặc giọt nước, các thành phần bước sóng khác nhau bị khúc xạ ở các góc khác nhau, tạo ra dải màu – đó là hiện tượng cầu vồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa chỉ số khúc xạ và bước sóng có thể được mô tả bằng phương trình Cauchy hoặc Sellmeier. Phổ biến nhất là phương trình Cauchy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n(\\lambda) = A + \\frac{B}{\\lambda^2} + \\frac{C}{\\lambda^4}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n(\\lambda)\u003C\u002Fscript>: chỉ số khúc xạ phụ thuộc bước sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A, B, C\u003C\u002Fscript>: hằng số thực nghiệm phụ thuộc vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript>: bước sóng ánh sáng (thường tính bằng micromet)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự thay đổi chỉ số khúc xạ của thủy tinh tiêu chuẩn (BK7) theo bước sóng ánh sáng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước sóng (nm)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số khúc xạ (BK7)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>486.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.522\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>546.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.519\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>589.3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.517\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>656.3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.515\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chỉ số khúc xạ phức và hấp thụ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các vật liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} mạnh, chỉ số khúc xạ không còn là số thực đơn thuần mà trở thành một đại lượng phức, được biểu diễn dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tilde{n} = n + i\\kappa\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: phần thực, đặc trưng cho mức độ làm chậm ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\kappa\u003C\u002Fscript>: phần ảo (gọi là hệ số tắt), đại diện cho mức độ hấp thụ ánh sáng trong vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Khi ánh sáng đi vào một môi trường có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\kappa > 0\u003C\u002Fscript>, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} giảm dần theo độ sâu, theo định luật Beer-Lambert:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(x) = I_0 e^{-2\\kappa k_0 x}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_0\u003C\u002Fscript>: cường độ ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k_0 = \\frac{2\\pi}{\\lambda}\u003C\u002Fscript>: số sóng trong chân không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript>: khoảng cách ánh sáng truyền qua\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ phức là yếu tố quan trọng trong thiết kế màng hấp thụ, cảm biến plasmon bề mặt, nghiên cứu tính chất kim loại, và vật liệu quang tử. Đặc biệt, trong quang học nano, việc điều chỉnh \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\kappa\u003C\u002Fscript> cho phép tạo ra các vật liệu siêu hấp thụ hoặc điều khiển ánh sáng ở cấp độ phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường chỉ số khúc xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp đo chỉ số khúc xạ phụ thuộc vào độ chính xác mong muốn và loại mẫu cần đo (chất lỏng, rắn, màng mỏng). Phổ biến nhất là sử dụng khúc xạ kế (refractometer), thiết bị dùng để xác định \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> bằng cách đo góc lệch hoặc phản xạ ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khúc xạ kế Abbe, sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa lý, thường hoạt động ở bước sóng 589 nm (vạch D của Natri) để so sánh mẫu thử với chuẩn. Ngoài ra, các kỹ thuật tiên tiến như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản xạ toàn phần suy giảm (ATR – Attenuated Total Reflection)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích phổ truyền qua và phổ phản xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thoa kế Mach–Zehnder\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>cũng được dùng trong nghiên cứu quang học, sinh học phân tử và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20nano%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ chính xác\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khúc xạ kế Abbe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực phẩm, hóa chất, dược phẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>±0.0002\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ATR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích màng mỏng, sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>±0.001\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích phổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật liệu bán dẫn, polymer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>±0.0001 – 0.0005\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong quang học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ là thông số then chốt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} quang học. Từ việc chế tạo thấu kính, lăng kính, đến phát triển các lớp phủ chống phản xạ và gương phản xạ cao, mọi thiết bị đều dựa trên hiểu biết chính xác về \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ sợi quang, sự chênh lệch nhỏ giữa chỉ số khúc xạ của lõi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_1\u003C\u002Fscript>) và vỏ bọc (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_2\u003C\u002Fscript>) tạo điều kiện cho phản xạ toàn phần và dẫn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%22%7D}} mà không bị thất thoát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NA} = \\sqrt{n_1^2 - n_2^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>NA (Numerical Aperture) quyết định khả năng thu nhận và truyền ánh sáng. Ngoài ra, lớp phủ quang học đa lớp sử dụng vật liệu có chỉ số khúc xạ khác nhau để tối ưu hóa sự phản xạ hoặc truyền qua, đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20laser%22%7D}}, cảm biến và hiển thị quang học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số khúc xạ trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ của mô và dịch cơ thể cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc và trạng thái sinh lý của tế bào. Các phương pháp như soi giao thoa ánh sáng, kính hiển vi tương phản pha và ảnh cắt lớp quang học (OCT) đều dựa trên độ chênh lệch chỉ số khúc xạ giữa các cấu trúc mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, OCT sử dụng ánh sáng hồng ngoại gần để tạo ảnh 3D của võng mạc với độ phân giải micromet, cho phép phát hiện sớm các bệnh lý như thoái hóa hoàng điểm hay tăng nhãn áp. Các kỹ thuật đo chỉ số khúc xạ tế bào còn giúp đánh giá nồng độ protein, phát hiện ung thư hoặc theo dõi tiến trình phân bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thiết kế kính áp tròng và phẫu thuật khúc xạ, chỉ số khúc xạ giác mạc và thủy tinh thể được dùng để tính toán độ cong và độ dày tối ưu nhằm hiệu chỉnh thị lực hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số khúc xạ trong môi trường và vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số khúc xạ cũng đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật môi trường, nơi nó được sử dụng để theo dõi các thông số như độ mặn, nồng độ muối, nồng độ cồn hoặc mật độ chất hòa tan. Ví dụ, đo chỉ số khúc xạ nước biển giúp xác định mức độ ô nhiễm hoặc độ đậm đặc của plankton.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật liệu học, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là chỉ tiêu dùng để đánh giá cấu trúc, độ tinh khiết, và mức độ định hướng phân tử trong polymer, thủy tinh, gốm và các lớp phủ mỏng. Sự thay đổi của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> theo nhiệt độ còn được dùng để chế tạo cảm biến nhiệt độ quang học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị như cảm biến khúc xạ bề mặt (SPR) ứng dụng trong sinh học phân tử có thể phát hiện tương tác kháng nguyên – kháng thể, DNA – protein nhờ sự thay đổi rất nhỏ trong chỉ số khúc xạ tại bề mặt cảm biến.\u003C\u002Fp>","Chỉ số khúc xạ","refractive index",[18,20,21,22],"chiết suất","hệ số khúc xạ","định luật Snell","Chỉ số khúc xạ là một đại lượng vật lý không thứ nguyên đặc trưng cho tính chất quang học của môi trường truyền sáng, xác định bằng tỷ số giữa vận tốc ánh sáng trong chân không và vận tốc pha của ánh sáng trong môi trường đó.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Chang (2024). Refractive Index and Dispersion Measurement with Polarization Change in Total Internal Reflection. MDPI AG.","Refractive Index and Dispersion Measurement with Polarization Change in Total Internal Reflection","Chang, Tsai, Weng et al.","MDPI AG",2024,"10.20944\u002Fpreprints202404.1622.v1",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Pagano (1994). Measurement of refractive index and dispersion in axial gradient material using prism refractometry. Gradient Index Optical Systems.","Measurement of refractive index and dispersion in axial gradient material using prism refractometry","Pagano, Manhart, Sherman","Gradient Index Optical Systems",1994,"10.1364\u002Fgiois.1994.gwa3",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Peterson (1987). Refractive index measurements of lithium niobate integrated optical substrates by total internal reflection. Ferroelectrics.","Refractive index measurements of lithium niobate integrated optical substrates by total internal reflection","Peterson, Lunt","Ferroelectrics",1987,"10.1080\u002F00150198708008214",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Định luật Snell mô tả sự đổi hướng của tia sáng qua mặt phân cách như thế nào?","Tích của chiết suất môi trường tới với sin góc tới luôn bằng tích của chiết suất môi trường khúc xạ với sin góc khúc xạ (n1 sin theta1 = n2 sin theta2).",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng tán sắc ánh sáng bắt nguồn từ sự phụ thuộc nào của chiết suất?","Chiết suất của môi trường trong suốt phụ thuộc vào bước sóng ánh sáng; ánh sáng có bước sóng ngắn (màu tím) bị lệch nhiều hơn ánh sáng có bước sóng dài (màu đỏ).",{"question":55,"answer":56},"Nguyên lý phản xạ toàn phần dựa trên chiết suất được ứng dụng trong công nghệ nào?","Là nguyên lý cốt lõi của sợi cáp quang viễn thông, trong đó ánh sáng truyền liên tục trong lõi có chiết suất cao mà không bị thất thoát ra ngoài lớp vỏ có chiết suất thấp hơn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"vật lý","sinh học phân tử","kính hiển vi","cảm biến sinh học","hấp thụ ánh sáng","cường độ ánh sáng","vật liệu nano","thiết kế hệ thống","truyền tín hiệu","công nghệ laser",10,true,"PUBLISHED","2025-04-17T03:16:23.866+00:00","2026-09-04T04:08:28.152+00:00","2025-09-03T10:02:05.006+00:00","2026-09-04T04:08:27.787+00:00",214,[85,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử"]