[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%20ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chỉ số dinh dưỡng tiên lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (Prognostic Nutritional Index – PNI) là chỉ số tổng hợp phản ánh tình trạng dự trữ protein và năng lực miễn dịch tế bào của bệnh nhân dựa trên albumin và lympho ngoại vi. PNI và được sử dụng để dự báo tiên lượng biến chứng, nhiễm trùng và hướng dẫn can thiệp điều trị dinh dưỡng phù hợp. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>prognostic nutritional index \u002F PNI\u003C\u002Fem>) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được Onodera và cộng sự phát triển nhằm đánh giá đồng thời tình trạng dinh dưỡng và năng lực đáp ứng miễn dịch của cơ thể người bệnh. Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là chỉ số tổng hợp dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và dự báo kết quả điều trị ở bệnh nhân nội trú. PNI lần đầu được đề xuất bởi Onodera và cộng sự vào những năm 1980 để dự báo biến chứng sau phẫu thuật ung thư dạ dày, sau đó nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực lâm sàng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PNI phản ánh cả thành phần protein dự trữ (albumin huyết thanh) và năng lực miễn dịch tế bào (số lượng lympho ngoại vi). Việc kết hợp hai thành phần này giúp đánh giá đồng thời tình trạng dinh dưỡng, mức độ viêm và đáp ứng miễn dịch của bệnh nhân, từ đó hỗ trợ quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} tích cực hay điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PNI ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong theo dõi bệnh nhân ung thư, phẫu thuật lớn và các bệnh mạn tính như xơ gan, bệnh thận mạn tính. Khả năng dự báo biến cố sau can thiệp y tế, tỷ lệ nhiễm trùng và nguy cơ tử vong giúp PNI được khuyến nghị trong hướng dẫn của nhiều hội dinh dưỡng và phẫu thuật quốc tế \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.espen.org\u002Fguidelines\" target=\"_blank\">ESPEN Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và nguyên lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PNI là chỉ số được tính từ hai thông số sinh hóa đơn giản: nồng độ albumin huyết thanh và số lượng lympho bào ngoại vi. Albumin huyết thanh phản ánh dự trữ protein, khả năng tổng hợp tại gan và mức độ viêm toàn thân, trong khi lympho bào ngoại vi biểu thị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} tế bào, đặc biệt trong kiểm soát nhiễm trùng và u bướu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tính PNI như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PNI = 10 \\times \\mathrm{[Albumin\\;(g\u002FdL)]} + 0.005 \\times \\mathrm{[Lymphocyte\\;(cells\u002Fmm^3)]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị PNI cao cho thấy tình trạng dinh dưỡng tốt và hệ miễn dịch đủ mạnh, ngược lại PNI thấp gợi ý suy dinh dưỡng nghiêm trọng và tăng nguy cơ biến chứng nhiễm trùng, hoại tử mô, giảm đáp ứng điều trị. Albumin có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20b%C3%A1n%20h%E1%BB%A7y%22%7D}} dài (~20 ngày) nên PNI phản ánh tình trạng dinh dưỡng kéo dài, trong khi lympho bào thường thay đổi nhanh theo stress và tình trạng viêm cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tính và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình xác định PNI bao gồm lấy mẫu máu tĩnh mạch, đánh giá nồng độ albumin huyết thanh và làm công thức máu toàn phần để đếm lympho bào ngoại vi. Mẫu máu cần được xử lý trong vòng 2 giờ sau khi thu để đảm bảo kết quả chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Albumin huyết thanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.5–5.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lymphocyte ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>cells\u002Fmm³\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,000–4,800\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân loại dinh dưỡng dựa trên PNI được chia thành ba mức độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PNI ≥ 45: tình trạng dinh dưỡng tốt, nguy cơ biến chứng thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PNI 40–44.9: suy dinh dưỡng nhẹ, cần giám sát và can thiệp dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PNI &lt; 40: suy dinh dưỡng nặng, nguy cơ biến chứng và tử vong cao, khuyến cáo can thiệp tích cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lặp lại đo PNI định kỳ sau mỗi khóa điều trị hoặc sau phẫu thuật giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} can thiệp dinh dưỡng và điều chỉnh liều protein, năng lượng theo nhu cầu thực tế của bệnh nhân. PNI cũng được sử dụng trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} như chỉ tiêu đầu ra (endpoint) để đánh giá hiệu quả của liệu pháp dinh dưỡng hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PNI có giá trị dự báo biến chứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t%22%7D}} ở bệnh nhân ung thư tiêu hóa, ung thư gan, phổi, vú, đại trực tràng. Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh nhân ung thư có PNI thấp có nguy cơ biến chứng sau mổ, nhiễm trùng vết mổ và tái phát cao hơn đáng kể \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F23076434\u002F\" target=\"_blank\">PMID 23076434\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật lớn (tim mạch, cột sống, ghép tạng), PNI thấp liên quan đến thời gian nằm hồi sức tích cực kéo dài, tỷ lệ nhiễm trùng huyết và suy đa tạng. Việc xác định PNI trước mổ cho phép nhóm y tế lên kế hoạch can thiệp dinh dưỡng (ăn qua sonde, truyền tĩnh mạch) để giảm thiểu rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân xơ gan: PNI thấp liên quan đến cổ trướng kháng trị, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} và tăng tỷ lệ tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh thận mạn: PNI dự báo khả năng chuyển sang lọc máu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và tử vong sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân COVID-19 nặng: PNI thấp gợi ý nguy cơ viêm phổi nặng, ARDS và tử vong cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng PNI trong mô hình dự báo đa biến (multivariate risk model) kết hợp tuổi, comorbidity và điểm GCS giúp cải thiện độ chính xác tiên lượng so với sử dụng riêng lẻ từng biến số. Mục tiêu cuối cùng là cá thể hóa phác đồ dinh dưỡng và điều trị để tối ưu hóa kết quả lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>So sánh với các chỉ số khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chỉ số đánh giá tình trạng dinh dưỡng phổ biến ngoài PNI bao gồm CONUT (Controlling Nutritional Status) và NRI (Nutritional Risk Index). CONUT kết hợp albumin, cholesterol và số lympho để đánh giá đa chiều hơn tình trạng dinh dưỡng và dự báo biến chứng, trong khi NRI sử dụng albumin và tỷ lệ cân nặng thực tế so với cân nặng lý tưởng để đánh giá nguy cơ dinh dưỡng ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PNI có ưu điểm tính toán đơn giản, chỉ dựa trên hai thông số xét nghiệm thông dụng, chi phí thấp và dễ áp dụng trong mọi cơ sở y tế. Ngược lại, CONUT cung cấp thông tin bổ sung về chất béo (cholesterol) nhưng đòi hỏi thêm xét nghiệm lipid, khiến chi phí và quy trình xét nghiệm phức tạp hơn. NRI hiệu quả trong quần thể cao tuổi nhưng không phản ánh chức năng miễn dịch tế bào như PNI.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chi phí xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PNI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albumin, lympho\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư, phẫu thuật, bệnh mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đánh giá vi chất, dễ bị ảnh hưởng bởi viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CONUT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albumin, cholesterol, lympho\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư, ghép tạng, ICU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp, phụ thuộc vào lipid máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albumin, cân nặng lý tưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao tuổi, bệnh mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đánh giá miễn dịch, giới hạn tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>So sánh này cho thấy PNI phù hợp để đánh giá nhanh tình trạng dinh dưỡng kết hợp miễn dịch, CONUT và NRI bổ sung góc nhìn về vi chất và cân nặng nhưng có giới hạn trong một số nhóm bệnh và cơ sở xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong> PNI sử dụng xét nghiệm albumin và công thức máu toàn phần là hai xét nghiệm cơ bản, có sẵn tại hầu hết các phòng xét nghiệm. Việc tính toán chỉ số đơn giản, không đòi hỏi phần mềm chuyên dụng hay kỹ thuật viên cao cấp, giúp lâm sàng dễ dàng áp dụng thường quy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí xét nghiệm thấp, thời gian trả kết quả nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá đồng thời tình trạng dinh dưỡng và đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích hợp với nhiều quần thể bệnh nhân: ung thư, phẫu thuật, bệnh thận mạn, xơ gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hạn chế:\u003C\u002Fstrong> PNI chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nhiễu như tình trạng viêm cấp, truyền dịch, suy chức năng gan. Đặc biệt, albumin huyết thanh là dấu ấn muộn của suy dinh dưỡng và có thời gian bán hủy dài, trong khi lympho bào dễ biến động theo stress và nhiễm trùng cấp, có thể làm sai lệch đánh giá trong giai đoạn cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Albumin bị ảnh hưởng bởi viêm, dịch truyền, bệnh gan nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lympho bào thay đổi nhanh theo stress, kháng sinh hoặc corticosteroid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phản ánh đầy đủ tình trạng vi chất như vitamin, khoáng chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để khắc phục hạn chế, nhiều nghiên cứu đề xuất kết hợp PNI với marker viêm (CRP, IL-6) hoặc thêm xét nghiệm cholesterol để nâng cao độ nhạy và đặc hiệu trong dự báo biến chứng và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PNI được dùng để quyết định can thiệp dinh dưỡng sớm và tối ưu hóa phác đồ điều trị. Ở bệnh nhân PNI &lt;40, khuyến cáo bổ sung protein đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, đồng thời theo dõi sát chỉ số PNI mỗi tuần để đánh giá hiệu quả can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khởi đầu chế độ dinh dưỡng đường uống giàu protein (1.2–1.5 g\u002Fkg\u002Fngày) hoặc sonde dạ dày đối với bệnh nhân không tự ăn được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} (TPN) nếu không đạt yêu cầu năng lượng hoặc có chống chỉ định dùng đường tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp giáo dục dinh dưỡng cho bệnh nhân và gia đình, hướng dẫn giám sát cân nặng, lượng thức ăn tiêu thụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật, việc cải thiện PNI trước mổ ít nhất 7–10 ngày giúp giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng vết mổ, nhiễm trùng và thời gian nằm viện. Các hướng dẫn dinh dưỡng của ESPEN khuyến nghị đo PNI trước và sau can thiệp, kết hợp với đánh giá toàn diện theo NRS-2002 hoặc MUST để cá thể hóa kế hoạch dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện tại tập trung phát triển chỉ số kết hợp PNI với marker viêm như tỷ lệ CRP\u002Falbumin (CAR) hoặc IL-6 để tăng độ nhạy trong giai đoạn cấp. Mô hình học máy sử dụng dữ liệu PNI, chỉ số viêm và đặc điểm lâm sàng đang cho kết quả khả quan trong dự báo biến cố tim mạch và tỷ lệ sống sót ở ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm đa trung tâm đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng dựa trên PNI kết hợp CRP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng học sâu (deep learning) phân tích ảnh CT để ước tính khối cơ và kết hợp với PNI dự báo sarcopenia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thiết bị point-of-care đo albumin và lympho nhanh ngay tại giường bệnh, rút ngắn thời gian chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng cá thể hóa dinh dưỡng dựa trên hồ sơ gen và microbiome kết hợp PNI hứa hẹn mở ra kỷ nguyên mới trong y học chính xác, tối ưu hóa cả dinh dưỡng và điều trị y sinh.\u003C\u002Fp>","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Tobing, Tansol, Tania, et al. (2024). Prognostic Nutritional Index (PNI) as Independent Predictor of Poor Survival in Prostate Cancer: A Systematic Review and Meta-Analysis. Clinical Genitourinary Cancer.","Prognostic Nutritional Index (PNI) as Independent Predictor of Poor Survival in Prostate Cancer: A Systematic Review and Meta-Analysis","Tobing, Tansol, Tania, et al.","Clinical Genitourinary Cancer",2024,"10.1016\u002Fj.clgc.2024.102142",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Mao, Zhang, Li (2024). Prognostic and clinicopathological role of prognostic nutritional index (PNI) in endometrial cancer: A meta-analysis. Heliyon.","Prognostic and clinicopathological role of prognostic nutritional index (PNI) in endometrial cancer: A meta-analysis","Mao, Zhang, Li","Heliyon","10.1016\u002Fj.heliyon.2024.e35211",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Peng, Chen, Shen, et al. (2023). Prognostic Nutritional Index (PNI) and Controlling Nutritional Status (CONUT) score for predicting outcomes of breast cancer: A systematic review and meta-analysis. Pakistan Journal of Medical Sciences.","Prognostic Nutritional Index (PNI) and Controlling Nutritional Status (CONUT) score for predicting outcomes of breast cancer: A systematic review and meta-analysis","Peng, Chen, Shen, et al.","Pakistan Journal of Medical Sciences",2023,"10.12669\u002Fpjms.39.5.7781",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Công thức tính chỉ số PNI của Onodera và ý nghĩa các thành phần là gì?","Công thức: PNI = 10 x Albumin (g\u002FdL) + 0.005 x Tổng số tế bào lympho (tế bào\u002Fmm3). Trong đó, nồng độ albumin phản ánh tình trạng dinh dưỡng protein và phản ứng viêm âm tính của gan, còn số lượng lympho phản ánh năng lực miễn dịch qua trung gian tế bào.",{"question":47,"answer":48},"Các ngưỡng cắt lâm sàng của chỉ số PNI trong phẫu thuật tiêu hóa được phân định ra sao?","PNI > 45: tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch tốt, phẫu thuật an toàn; PNI từ 40 đến 45: suy dinh dưỡng nhẹ, nguy cơ biến chứng chu phẫu gia tăng; PNI \u003C 40: nguy cơ cao gặp biến chứng rò bục miệng nối, nhiễm trùng vết mổ và tử vong sau phẫu thuật.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao PNI có giá trị tiên lượng sống còn độc lập ở bệnh nhân ung thư?","Chỉ số PNI thấp phản ánh hội chứng suy mòn do khối u kết hợp với suy giảm đáp ứng miễn dịch chống u của tế bào lympho T (vi môi trường miễn dịch ức chế), dẫn đến tỷ lệ tái phát di căn cao hơn và khả năng dung nạp phác đồ hóa trị xạ trị kém hơn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"can thiệp dinh dưỡng","phác đồ điều trị","chức năng miễn dịch","thời gian bán hủy","đánh giá hiệu quả","thử nghiệm lâm sàng","tỷ lệ sống sót","xuất huyết tiêu hóa","biến chứng tim mạch","dinh dưỡng tĩnh mạch",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.832+00:00","2026-09-11T02:09:07.338+00:00","2025-07-08T07:43:36.567+00:00","2026-09-11T02:09:04.803+00:00",340,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]