[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%BF%20%C4%91%E1%BB%99%20%C4%83n%20nhi%E1%BB%81u%20ch%E1%BA%A5t%20b%C3%A9o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chế độ ăn nhiều chất béo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chế độ ăn nhiều chất béo","Chế độ ăn nhiều chất béo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chế độ ăn nhiều chất béo là mô hình dinh dưỡng có hơn 35-40% năng lượng đến từ chất béo, làm thay đổi cơ chế chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Tùy loại chất béo sử dụng, chế độ này có thể hỗ trợ giảm cân, cải thiện sức khỏe hoặc gây hại tim mạch và chuyển hóa nếu áp dụng sai cách.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về chế độ ăn nhiều chất béo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn nhiều chất béo (High-Fat Diet, viết tắt HFD) là một hình thức ăn uống trong đó phần lớn năng lượng cung cấp cho cơ thể đến từ chất béo, thay vì từ carbohydrate hay protein. Theo định nghĩa phổ biến trong dinh dưỡng học, một chế độ ăn được xem là \"nhiều chất béo\" khi tỉ lệ năng lượng từ chất béo chiếm trên 35–40% tổng năng lượng hàng ngày. Ở một số mô hình nghiên cứu, con số này thậm chí có thể vượt 60%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HFD không đồng nghĩa với việc chỉ ăn chất béo, mà thường bao gồm một tỷ lệ nhất định protein và carbohydrate. Tuy nhiên, tỷ lệ carbohydrate được giảm đáng kể so với chế độ ăn thông thường để tăng tỷ lệ chất béo. Điều này có thể làm thay đổi đáng kể quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể, khiến cơ thể ưu tiên sử dụng lipid làm nguồn năng lượng chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình HFD được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm mục tiêu giảm cân (như chế độ ăn keto), hỗ trợ điều trị bệnh lý thần kinh, hoặc làm công cụ nghiên cứu tác động của dinh dưỡng lên các quá trình sinh học. Một số chế độ HFD phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn Ketogenic – giảm mạnh carbohydrate, tăng chất béo lên khoảng 70–80% tổng năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ Atkins giai đoạn đầu – hạn chế carbohydrate nghiêm ngặt, tăng chất béo và protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các mô hình HFD dùng trong nghiên cứu động vật để gây béo phì hoặc kháng insulin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chất béo trong chế độ ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải tất cả chất béo đều giống nhau. Chúng khác nhau về cấu trúc hóa học, nguồn gốc và ảnh hưởng đến sức khỏe. Phân loại cơ bản của chất béo gồm ba nhóm chính: chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa đơn, và chất béo không bão hòa đa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chất béo bão hòa\u003C\u002Fstrong> thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng, phổ biến trong các sản phẩm từ động vật như thịt đỏ, bơ, phô mai, cũng như một số dầu thực vật nhiệt đới như dầu dừa, dầu cọ. Tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng mức LDL cholesterol trong máu, là yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chất béo không bão hòa đơn\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>không bão hòa đa\u003C\u002Fstrong> thường ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch. Chúng có mặt nhiều trong dầu ô-liu, dầu hạt cải, quả bơ, các loại hạt, và cá béo. Trong nhóm không bão hòa đa, omega-3 và omega-6 đóng vai trò quan trọng trong quá trình chống viêm và bảo vệ tế bào thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chất béo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn thực phẩm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng sức khỏe\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bão hòa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thịt đỏ, bơ, dầu dừa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng LDL, tăng nguy cơ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu ô-liu, quả bơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cải thiện lipid máu, bảo vệ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đa (Omega-3)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá hồi, hạt lanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm viêm, tốt cho não\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết hơn về phân loại chất béo có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Ftypes-of-fat\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Harvard T.H. Chan School of Public Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tỉ lệ năng lượng và khuyến nghị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chế độ ăn thông thường, Tổ chức Y tế Thế giới (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fhealthy-diet\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO\u003C\u002Fa>) khuyến nghị chất béo nên chiếm từ 20–35% tổng năng lượng. Mức này giúp cân bằng nhu cầu năng lượng, tránh tình trạng thiếu hụt axit béo thiết yếu nhưng cũng hạn chế nguy cơ tăng cân quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở chế độ ăn nhiều chất béo, tỉ lệ này được nâng lên đáng kể. Ví dụ, một khẩu phần 2.000 kcal\u002Fngày với 40% năng lượng từ chất béo sẽ tương đương:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>800 kcal từ chất béo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{800}{9} \\approx 89 \\ \\text{gram chất béo mỗi ngày}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số chế độ ăn cực đoan như keto, tỉ lệ chất béo có thể lên tới 70–80% tổng năng lượng, tức là 155–177 gram chất béo mỗi ngày cho mức năng lượng 2.000 kcal.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, việc áp dụng tỉ lệ chất béo cao cần được cá nhân hóa theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe, mức độ hoạt động thể chất và mục tiêu dinh dưỡng. Một người tập luyện thể thao có thể phản ứng khác với HFD so với người ít vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động lên chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất béo là nguồn năng lượng đậm đặc, cung cấp khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">9 \\ \\text{kcal\u002Fg}\u003C\u002Fscript> so với carbohydrate và protein (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4 \\ \\text{kcal\u002Fg}\u003C\u002Fscript>). Khi chế độ ăn giàu chất béo, cơ thể sẽ tăng cường quá trình oxy hóa lipid trong ty thể để tạo năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc ưu tiên đốt cháy chất béo làm giảm sự phụ thuộc vào glucose. Nồng độ insulin cơ bản thường giảm, trong khi nồng độ ketone trong máu có thể tăng nếu lượng carbohydrate nạp vào thấp. Đây là cơ chế nền tảng của chế độ ăn ketogenic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh sự khác biệt giữa chế độ ăn tiêu chuẩn và chế độ ăn nhiều chất béo:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chế độ ăn tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chế độ ăn nhiều chất béo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn năng lượng chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Insulin cơ bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ketone máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (nếu giảm carb mạnh)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Điều này có thể mang lại lợi ích trong một số bối cảnh, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ nếu áp dụng kéo dài mà không kiểm soát chất lượng chất béo nạp vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đối với sức khỏe tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn nhiều chất béo có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến sức khỏe tim mạch tùy thuộc vào loại chất béo tiêu thụ. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng chất béo bão hòa và trans fat làm tăng nồng độ cholesterol LDL (cholesterol \"xấu\") trong máu. LDL cao là yếu tố nguy cơ quan trọng của xơ vữa động mạch, dẫn đến bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, chất béo không bão hòa, đặc biệt là chất béo không bão hòa đơn (monounsaturated fats) và chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fats), có thể giúp giảm LDL và tăng HDL (cholesterol \"tốt\"), từ đó cải thiện sức khỏe mạch máu. Các nguồn chất béo này bao gồm dầu ô-liu, quả bơ, cá béo như cá hồi, cá thu, và các loại hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh tác động của các loại chất béo lên lipid máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chất béo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến LDL\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến HDL\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng tổng thể đến tim mạch\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bão hòa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đổi hoặc tăng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trans fat\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất tiêu cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đổi hoặc tăng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>American Heart Association khuyến nghị hạn chế trans fat xuống mức thấp nhất có thể và duy trì chất béo bão hòa dưới 10% tổng năng lượng hàng ngày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealthy-living\u002Fhealthy-eating\u002Feat-smart\u002Ffats\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Heart Association\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến cân nặng và béo phì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất béo là nguồn năng lượng có mật độ calo cao, vì vậy tiêu thụ quá nhiều dễ dẫn đến dư thừa năng lượng và tăng cân. Tuy nhiên, không phải chế độ ăn nhiều chất béo nào cũng gây tăng cân nếu tổng năng lượng nạp vào không vượt quá mức tiêu hao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mô hình chế độ ăn nhiều chất béo, đặc biệt là chế độ ăn ketogenic, lại được thiết kế để giảm cân. Trong keto, lượng carbohydrate được giảm xuống dưới 50g\u002Fngày, cơ thể sẽ chuyển sang trạng thái ketosis, đốt cháy mỡ làm năng lượng chính. Điều này có thể giúp giảm cảm giác đói và giảm tổng lượng calo tiêu thụ tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh nhanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HFD không kiểm soát năng lượng\u003C\u002Fstrong>: Dễ tăng cân do thừa calo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Keto hoặc low-carb HFD\u003C\u002Fstrong>: Có thể giảm cân nhờ giảm cảm giác thèm ăn và tăng oxy hóa mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa022207\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa> (2003) cho thấy chế độ ăn low-carb giàu chất béo giúp giảm cân nhiều hơn trong 6 tháng đầu so với chế độ ăn ít chất béo, mặc dù sự khác biệt giảm dần sau 12 tháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan đến bệnh tiểu đường và kháng insulin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu thụ chất béo bão hòa ở mức cao liên quan đến sự gia tăng kháng insulin – một yếu tố nguy cơ chính của tiểu đường tuýp 2. Chất béo bão hòa có thể tác động tiêu cực đến cấu trúc màng tế bào và giảm tính nhạy cảm insulin của mô cơ và gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, chất béo không bão hòa, đặc biệt là omega-3 từ cá béo, có thể hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm hệ thống. Một số nghiên cứu cho thấy việc thay thế chất béo bão hòa bằng chất béo không bão hòa đa giúp giảm nguy cơ phát triển tiểu đường tuýp 2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ khuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\u002Fhealthy-living\u002Frecipes-nutrition\u002Feating-well\u002Ffats\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Diabetes Association\u003C\u002Fa>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu tiên chất béo từ cá béo, quả bơ, các loại hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế chất béo từ thịt đỏ mỡ cao, thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn nhiều chất béo được ứng dụng trong một số phương pháp điều trị và nghiên cứu y học. Điển hình nhất là chế độ ăn ketogenic – một dạng HFD đặc biệt với tỉ lệ chất béo rất cao (70–80% tổng năng lượng), ít carbohydrate (&lt;50g\u002Fngày) và protein vừa phải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, keto đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị động kinh kháng thuốc, đặc biệt ở trẻ em. Ngoài ra, chế độ ăn giàu omega-3 đang được nghiên cứu về tác động tích cực đến bệnh viêm mạn tính, rối loạn tâm trạng và một số bệnh thần kinh thoái hóa như Alzheimer.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu tiền lâm sàng, HFD thường được sử dụng để tạo mô hình béo phì hoặc hội chứng chuyển hóa trên động vật nhằm nghiên cứu cơ chế bệnh sinh và thử nghiệm thuốc mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn nhiều chất béo không phải lúc nào cũng xấu, cũng không phải lúc nào cũng tốt. Tác động của nó phụ thuộc vào loại chất béo tiêu thụ, tổng năng lượng nạp vào, và bối cảnh áp dụng. Nếu lựa chọn chất béo lành mạnh, kiểm soát calo và kết hợp lối sống lành mạnh, HFD có thể mang lại lợi ích về kiểm soát cân nặng, sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc áp dụng chế độ ăn nhiều chất béo cần được cá nhân hóa và giám sát bởi chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fhealthy-diet\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Healthy diet\u003C\u002Fa>. WHO, 2023.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard T.H. Chan School of Public Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Ftypes-of-fat\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Types of Fat\u003C\u002Fa>. Accessed 2025.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealthy-living\u002Fhealthy-eating\u002Feat-smart\u002Ffats\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Fats\u003C\u002Fa>. Accessed 2025.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Diabetes Association. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\u002Fhealthy-living\u002Frecipes-nutrition\u002Feating-well\u002Ffats\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Fats and Diabetes\u003C\u002Fa>. Accessed 2025.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Foster, G.D. et al. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa022207\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">A Randomized Trial of a Low-Carbohydrate Diet for Obesity\u003C\u002Fa>. New England Journal of Medicine, 2003;348:2082–2090.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-01T07:40:38.069+00:00","2025-09-11T18:18:42.061+00:00","2025-08-03T14:36:47.149+00:00",265,[33,44,49,54,64,74,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư","Ung thư là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư","Cancer \u002F Malignant neoplasm","Ung thư là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự phân chia tế bào bất thường, không kiểm soát và có khả năng xâm lấn các mô lân cận hoặc di căn xa đến các cơ quan khác trong cơ thể thông qua hệ mạch máu và bạch huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hyperlipidemia","Tăng lipid máu","Hyperlipidemia","Tăng lipid máu (Hyperlipidemia \u002F Dyslipidemia) là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ cholesterol toàn phần, triglycerid, hoặc lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C), thường đi kèm với sự suy giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C) trong huyết tương.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm đại tràng loét","Viêm đại tràng loét là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Ulcerative colitis (UC)","Viêm đại tràng loét là một dạng bệnh viêm ruột mạn tính qua trung gian miễn dịch đặc trưng bởi tổn thương viêm loét lan tỏa liên tục giới hạn ở lớp niêm mạc đại tràng, thường khởi phát từ trực tràng và tiến triển ngược dòng.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ."]