[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%BF%20%C4%91%E1%BB%99%20%C4%83n%20gi%C3%A0u%20ch%E1%BA%A5t%20b%C3%A9o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chế độ ăn giàu chất béo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chế độ ăn giàu chất béo","Chế độ ăn giàu chất béo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chế độ ăn giàu chất béo là chế độ thực phẩm có phần lớn năng lượng đến từ chất béo, thường trên 35% tổng năng lượng hàng ngày, bao gồm bão hòa, không bão hòa và trans fat. Chế độ này ảnh hưởng trực tiếp đến trao đổi chất, hormone điều hòa cảm giác no, thèm ăn và dự trữ năng lượng, đồng thời tác động lên sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa chế độ ăn giàu chất béo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo (high-fat diet) là chế độ ăn mà phần lớn năng lượng hàng ngày được cung cấp từ chất béo, thường chiếm từ 35% trở lên tổng năng lượng tiêu thụ. Chế độ ăn này khác nhau về thành phần chất béo, mức calo và mục tiêu sức khỏe, có thể được áp dụng để tăng năng lượng, giảm cân hoặc tác động lên chức năng trao đổi chất. Chất béo trong chế độ này bao gồm chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa đơn, chất béo không bão hòa đa và đôi khi chất béo chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên tắc cơ bản của chế độ ăn giàu chất béo là tận dụng năng lượng từ chất béo thay vì carbohydrate, từ đó ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, hormone điều chỉnh cảm giác no và thèm ăn, cũng như dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ. Việc lựa chọn loại chất béo tiêu thụ là yếu tố quyết định đến lợi ích hay nguy cơ sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mục tiêu phổ biến của chế độ ăn giàu chất béo bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng năng lượng cho vận động viên hoặc người lao động nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ giảm cân trong chế độ ketogenic hoặc low-carb\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa đường huyết và lipid máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện chức năng não nhờ chất béo omega-3\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chất béo trong chế độ ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo không chỉ về lượng mà còn về chất lượng chất béo. Các loại chất béo chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất béo bão hòa (saturated fat): Thường có trong mỡ động vật, sữa nguyên kem và dầu cọ. Tiêu thụ quá mức có thể làm tăng LDL cholesterol và nguy cơ bệnh tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất béo không bão hòa đơn (monounsaturated fat): Có trong dầu ô liu, dầu hạt cải, quả bơ; giúp giảm cholesterol xấu và hỗ trợ tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fat): Bao gồm omega-3 và omega-6, có trong cá, hạt, dầu hướng dương; có tác dụng chống viêm và cải thiện chức năng thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất béo chuyển hóa (trans fat): Tồn tại trong thực phẩm chế biến, bánh ngọt công nghiệp, dầu hydro hóa; liên quan tới tăng LDL, giảm HDL và viêm mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng so sánh tác động của các loại chất béo lên sức khỏe:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chất béo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn thực phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động sức khỏe\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bão hòa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỡ động vật, sữa nguyên kem\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng LDL cholesterol, nguy cơ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu ô liu, quả bơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm LDL, tăng HDL, hỗ trợ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá, hạt, dầu thực vật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chống viêm, cải thiện chức năng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bánh ngọt, thực phẩm chế biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng LDL, giảm HDL, gây viêm mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Fhealthy-fats\u002F\">Harvard T.H. Chan School of Public Health – Healthy Fats\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý của chế độ ăn giàu chất béo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi tiêu thụ, chất béo được hấp thụ ở ruột non và vận chuyển dưới dạng chylomicron tới gan và các mô mỡ. Tại đây, chúng được dự trữ hoặc sử dụng làm năng lượng. Chế độ ăn giàu chất béo làm thay đổi quá trình trao đổi chất, bao gồm tăng sản xuất ketone khi carbohydrate thấp, ảnh hưởng đến cảm giác no và thèm ăn thông qua hormone leptin và ghrelin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất béo cũng tham gia vào điều hòa lipid máu. Chất béo bão hòa làm tăng LDL cholesterol, trong khi chất béo không bão hòa giúp cải thiện tỷ lệ LDL\u002FHDL. Omega-3 trong chất béo đa không bão hòa có tác dụng chống viêm, ảnh hưởng tích cực đến chức năng tim mạch và thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chế độ ăn giàu chất béo có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột. Chế độ giàu chất béo bão hòa nhưng thiếu chất xơ có thể làm giảm đa dạng vi khuẩn có lợi, tăng viêm và nguy cơ chuyển hóa bất lợi. Việc cân bằng loại chất béo và bổ sung thực phẩm giàu chất xơ giúp giảm rủi ro này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe tiềm năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo, khi lựa chọn đúng loại chất béo và cân bằng calo, có thể mang lại nhiều lợi ích. Chế độ ketogenic hoặc low-carb giúp giảm cân nhờ tăng cảm giác no và giảm lượng calo tiêu thụ. Chất béo không bão hòa đơn và đa giúp tăng HDL cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChế độ giàu omega-3 hỗ trợ chức năng não, thần kinh và mắt. Một số nghiên cứu cho thấy cải thiện kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường type 2 khi carbohydrate giảm và chất béo là nguồn năng lượng chính. Chế độ này còn có khả năng giảm triglycerid máu và viêm mạn tính nếu ưu tiên chất béo không bão hòa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích chính của chế độ ăn giàu chất béo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ giảm cân trong các chế độ low-carb\u002Fketogenic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện cholesterol HDL và tỷ lệ LDL\u002FHDL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường chức năng não và thần kinh nhờ omega-3\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định đường huyết và giảm nguy cơ tiểu đường type 2\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Nguy cơ và tác động tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo, đặc biệt là giàu chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, có thể làm tăng nguy cơ béo phì, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch. Lượng calo dư thừa từ chất béo dễ dẫn đến tích tụ mỡ cơ thể, tăng triglycerid và LDL cholesterol, từ đó tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chế độ ăn giàu chất béo nhưng thiếu chất xơ và các vi chất chống oxy hóa có thể làm tăng viêm mạn tính, thay đổi hệ vi sinh đường ruột và tăng nguy cơ tiểu đường type 2. Chế độ giàu chất béo công nghiệp, như thực phẩm chế biến sẵn, bánh ngọt và dầu hydro hóa, thường liên quan đến các tác động tiêu cực mạnh hơn so với chất béo từ nguồn tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ béo phì và tích tụ mỡ nội tạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng LDL cholesterol và giảm HDL cholesterol nếu chọn chất béo bão hòa\u002F chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng xấu đến hệ vi sinh đường ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lên hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo có tác động mạnh lên hệ tim mạch, phụ thuộc vào loại chất béo tiêu thụ. Chất béo bão hòa và trans fat làm tăng LDL cholesterol, giảm HDL cholesterol và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Ngược lại, chất béo không bão hòa đơn và đa, đặc biệt là omega-3, giúp giảm viêm, cải thiện chức năng mạch máu và ổn định nhịp tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh tác động của các loại chất béo lên tim mạch:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chất béo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng LDL\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng HDL\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Rủi ro tim mạch\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bão hòa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hoặc không đổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hoặc ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa đa (omega-3)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định hoặc tăng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp, bảo vệ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa (trans)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealthy-living\u002Fhealthy-eating\u002Feat-smart\u002Ffats\u002Fdietary-fats\">American Heart Association – Fats and Heart Health\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động lên chuyển hóa đường và insulin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo kết hợp carbohydrate thấp, như ketogenic diet, có thể cải thiện nhạy cảm insulin và kiểm soát đường huyết ở một số đối tượng. Tuy nhiên, chế độ giàu chất béo bão hòa và ít chất xơ có thể làm tăng kháng insulin, tăng glucose và nguy cơ tiểu đường type 2. Omega-3 và chất béo không bão hòa giúp giảm viêm và cải thiện chuyển hóa glucose.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên tắc là lựa chọn chất béo từ nguồn tự nhiên và kết hợp chế độ ăn đa dạng thực vật để đạt hiệu quả tối ưu trên chuyển hóa đường và insulin.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lên cân nặng và mỡ cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn giàu chất béo, khi áp dụng trong các chế độ low-carb hoặc ketogenic, giúp giảm cân nhờ tác động lên cảm giác no, hormone điều hòa ăn uống và giảm lượng calo tổng thể. Chất béo tiêu hóa chậm, làm tăng cảm giác no và giảm thèm ăn. Tuy nhiên, nếu lượng calo từ chất béo vượt nhu cầu cơ thể, dễ dẫn đến tăng mỡ cơ thể và béo phì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố quyết định hiệu quả giảm cân gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại chất béo (không bão hòa đơn\u002Fđa ưu tiên)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng năng lượng tiêu thụ so với nhu cầu cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng với protein, carbohydrate và chất xơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể chất thường xuyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc xây dựng chế độ ăn giàu chất béo an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể tối ưu lợi ích và giảm rủi ro, chế độ ăn giàu chất béo nên tuân thủ các nguyên tắc cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu tiên chất béo không bão hòa đơn và đa, hạn chế chất béo bão hòa và loại bỏ trans fat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp nhiều rau xanh, chất xơ, trái cây và protein chất lượng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh tổng năng lượng phù hợp với nhu cầu và mức độ vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng khi áp dụng lâu dài hoặc cho các bệnh lý đặc biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Fhealthy-fats\u002F\">Harvard T.H. Chan School of Public Health – Healthy Fats\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6520897\u002F\">NCBI – High-Fat Diet and Health Effects\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealthy-living\u002Fhealthy-eating\u002Feat-smart\u002Ffats\u002Fdietary-fats\">American Heart Association – Fats and Heart Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fhealthy-lifestyle\u002Fnutrition-and-healthy-eating\u002Fexpert-answers\u002Fhigh-fat-diet\u002Ffaq-20450330\">Mayo Clinic – High-Fat Diet FAQ\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nutrition.org.uk\u002Fhealthy-sustainable-diets\u002Ffats\u002F\">British Nutrition Foundation – Fats in the Diet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:51.185+00:00","2025-10-24T03:21:44.351+00:00","2025-10-24T03:21:44.346+00:00",123,[33,43,48,59,69,79,84,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"wistar rats","Wistar rats là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Wistar rats","Chuột cống Wistar (Wistar rats) là dòng chuột cống trắng thí nghiệm cận huyết dòng xa thuộc loài Rattus norvegicus, được phát triển tại Viện Wistar vào năm 1906 và là dòng mô hình động vật được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu y sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hoạt động chống oxy hóa","Hoạt động chống oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học","antioxidant activity","Hoạt động chống oxy hóa (antioxidant activity) là khả năng của một phân tử hoặc hệ hợp chất trong việc ức chế, trì hoãn hoặc trung hòa các phản ứng oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do và các dạng oxy phản ứng (ROS), từ đó bảo vệ cấu trúc tế bào và đại phân tử sinh học.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chế độ ăn nhiều chất béo","Chế độ ăn nhiều chất béo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chế độ ăn nhiều chất béo","High-fat diet (HFD)","Chế độ ăn nhiều chất béo là mô hình dinh dưỡng trong đó tỷ lệ năng lượng cung cấp từ chất béo (lipid) vượt quá 35-40% tổng năng lượng khẩu phần hàng ngày, thường được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh về hội chứng chuyển hóa hoặc can thiệp lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh."]