[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%ADm%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chậm phát triển trí tuệ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"chậm phát triển trí tuệ","Chậm phát triển trí tuệ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chậm phát triển trí tuệ (khuyết tật trí tuệ) là rối loạn phát triển thần kinh khởi phát sớm trước tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể c...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chậm phát triển trí tuệ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Intellectual disability \u002F Mental retardation\u003C\u002Fem>) là (khuyết tật trí tuệ) là rối loạn phát triển thần kinh khởi phát sớm trước tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể cả về năng lực trí tuệ nói chung (chỉ số IQ dưới 70) và hành vi thích ứng trong các lĩnh vực đời sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa chậm phát triển trí tuệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chậm phát triển trí tuệ (intellectual disability) là tình trạng giảm sút đáng kể về khả năng nhận thức và kỹ năng thích ứng xã hội, xuất hiện trước tuổi 18 và kéo dài suốt cuộc đời. Khả năng nhận thức giảm thể hiện qua điểm IQ dưới 70–75 khi đánh giá bằng thang đo chuẩn hóa, đồng thời đi kèm hạn chế về kỹ năng tự chăm sóc, giao tiếp, học tập và quản lý bản thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này thường được chuẩn hóa theo Hiệp hội Phát triển Trí tuệ và Khuyết tật Hoa Kỳ (AAIDD) và tiêu chí chẩn đoán DSM-5 của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ. Việc phân biệt chậm phát triển trí tuệ với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} khác như tự kỷ hoặc rối loạn học tập dựa trên đánh giá đa chiều giữa năng lực nhận thức và khả năng thích ứng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá chậm phát triển trí tuệ yêu cầu kết hợp xét nghiệm IQ chuẩn (Wechsler, Stanford–Binet) và thang đo hành vi thích ứng (Vineland Adaptive Behavior Scales) để xác định mức độ ảnh hưởng trong ba lĩnh vực chính: kỹ năng khái niệm, kỹ năng xã hội và kỹ năng thực hành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mức độ nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chậm phát triển trí tuệ được phân loại theo mức độ nặng nhẹ dựa vào điểm IQ và khả năng thích ứng xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nhẹ (IQ 50–70):\u003C\u002Fstrong> Học tập chậm hơn bạn bè cùng trang lứa, cần hỗ trợ trong học tập và hoạt động xã hội, nhưng có thể sống độc lập khi trưởng thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ trung bình (IQ 35–50):\u003C\u002Fstrong> Hạn chế rõ về học tập đọc – viết, cần hỗ trợ thường xuyên trong sinh hoạt cá nhân, có thể tự chăm sóc cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nặng và rất nặng (IQ &lt; 35):\u003C\u002Fstrong> Phụ thuộc cao vào người chăm sóc, cần trợ giúp toàn diện về y tế, dinh dưỡng, vệ sinh và an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này giúp xác định nhu cầu hỗ trợ cụ thể, từ chương trình giáo dục đặc biệt cá thể hóa đến dịch vụ y tế và can thiệp tâm lý, đảm bảo phù hợp với khả năng và nguyện vọng của từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo DSM-5, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ch%E1%BA%ADm%22%7D}} phát triển trí tuệ dựa trên ba tiêu chí chính: (1) giới hạn về khả năng nhận thức (IQ dưới 70–75), (2) biên độ hạn chế trong kỹ năng thích ứng xã hội, và (3) khởi phát trước 18 tuổi. Đánh giá kỹ năng thích ứng gồm ba lĩnh vực: khái niệm (ngôn ngữ, toán học, quản lý tiền bạc), xã hội (giao tiếp, tương tác, luật lệ xã hội), và thực hành (tự chăm sóc, kỹ năng làm việc).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ICD-11 của WHO phân loại mức hỗ trợ cần thiết thành bốn cấp độ: hỗ trợ nhẹ, hỗ trợ vừa, hỗ trợ nhiều và hỗ trợ toàn diện. Việc xác định cấp độ hỗ trợ căn cứ vào tần suất và phạm vi hỗ trợ cần thiết trong các hoạt động hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>DSM-5\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>ICD-11\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>I. Nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IQ &lt; 70–75\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn nhận thức, phân loại hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>II. Thích ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm kỹ năng khái niệm, xã hội, thực hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ nhẹ đến toàn diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>III. Khởi phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trước 18 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trước 18 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa đánh giá IQ và đo lường hành vi thích ứng bằng các thang đo như Vineland hoặc ABAS (Adaptive Behavior Assessment System) tạo nên chẩn đoán chính xác, đồng thời định hướng can thiệp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân chậm phát triển trí tuệ bao gồm yếu tố di truyền và môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Hội chứng Down, Fragile X, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} bẩm sinh như phenylketonuria (PKU), rối loạn ty thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường trước sinh:\u003C\u002Fstrong> Nhiễm khuẩn thai kỳ (toxoplasma, rubella), nghiện rượu (Fetal Alcohol Spectrum Disorders), thiếu oxy lưu thông (asphyxia).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường sau sinh:\u003C\u002Fstrong> Chấn thương sọ não, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%22%7D}}), sàng lọc dinh dưỡng kém, trẻ cách ly xã hội kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế thần kinh của chậm phát triển trí tuệ thường liên quan đến tổn thương phát triển vỏ não, mất cân bằng neurotransmitter, gián đoạn kết nối synapse và giảm sinh tân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} ở vùng hippocampus, hạch nền và thuỳ trước trán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20n%C3%A3o%22%7D}} có thể được quan sát qua MRI, với giảm thể tích chất xám, thay đổi mật độ white matter và bất thường trong mạng lưới kết nối liên vùng. Nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} (EEG) cũng ghi nhận rối loạn sóng não, nhất là trong hội chứng Fragile X hoặc sau viêm màng não.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chậm phát triển trí tuệ thể hiện qua khó khăn trong tiếp nhận, xử lý thông tin và học tập. Trẻ thường chậm đạt các mốc phát triển ngôn ngữ như nói từ đơn muộn (&gt; 18 tháng), phát âm không rõ, vốn từ hạn chế, khó hiểu ngữ cảnh giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ năng xã hội kém, bao gồm giao tiếp bằng cử chỉ, giao tiếp phi ngôn ngữ và tương tác với bạn bè. Trẻ khó duy trì cuộc trò chuyện, hiểu quy tắc ứng xử và thường gặp khó khăn trong việc chia sẻ cảm xúc, dễ bị cô lập trong môi trường nhóm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ năng tự chăm sóc và sinh hoạt hàng ngày giảm: từ mặc quần áo, đánh răng đến vệ sinh cá nhân, trẻ cần giám sát và hỗ trợ. Khả năng quản lý thời gian, tiền bạc, mua sắm cơ bản cũng bị hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng sống độc lập khi trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và thang đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá IQ sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa như Wechsler Intelligence Scale for Children (WISC) và Stanford–Binet Intelligence Scales. Điểm IQ dưới 70–75 kết hợp với hạn chế kỹ năng thích ứng xác định chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thang đo hành vi thích ứng bao gồm Vineland Adaptive Behavior Scales (VABS) và Adaptive Behavior Assessment System (ABAS). Các lĩnh vực đo lường: kỹ năng khái niệm (ngôn ngữ, toán học), kỹ năng xã hội (giao tiếp, luật lệ) và kỹ năng thực hành (tự chăm sóc, vận động).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thang đo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>WISC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14 phụ thang, IQ toàn bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá chỉ số nhận thức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>VABS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4 lĩnh vực thích ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá hoạt động hàng ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>ABAS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10 lĩnh vực hành vi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lập kế hoạch can thiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đánh giá đa ngành kết hợp chuyên gia tâm lý, bác sĩ nhi, nhà giáo dục đặc biệt và công tác xã hội để xây dựng hồ sơ cá nhân, xác định điểm mạnh, điểm yếu và nhu cầu hỗ trợ chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục đặc biệt cá thể hóa (Individualized Education Program – IEP) thiết kế chương trình học phù hợp, sử dụng phương pháp học kèm một–một, tài liệu thị giác và lồng ghép kỹ năng sống. Mục tiêu tăng khả năng tự học, tự chăm sóc và phát triển ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp ngôn ngữ (speech therapy) tập trung cải thiện phát âm, từ vựng và kỹ năng giao tiếp xã hội. Liệu pháp nghề nghiệp (occupational therapy) giúp phát triển kỹ năng vận động tinh, phối hợp tay – mắt và sinh hoạt hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trị liệu hành vi nhận thức (CBT) hỗ trợ điều chỉnh suy nghĩ tiêu cực, tăng kỹ năng giải quyết vấn đề.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp sớm (Early Intervention) dưới 3 tuổi cải thiện đáng kể kết quả học tập và xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ gia đình qua tư vấn, huấn luyện kỹ năng chăm sóc và xây dựng môi trường kích thích phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dự phòng và phát hiện sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sàng lọc di truyền và tư vấn tiền sản cho gia đình có tiền sử rối loạn di truyền như Fragile X, Down. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ giúp can thiệp kịp thời ngay trong thai kỳ hoặc giai đoạn sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giám sát mốc phát triển động tác và ngôn ngữ theo bảng tiêu chuẩn PEDS (Parents’ Evaluation of Developmental Status). Mốc chậm như không cười, không bập bẹ, không biết làm theo hướng dẫn đơn giản cần đưa trẻ đi đánh giá chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khám định kỳ nhi sơ sinh: cân nặng, vòng đầu, phản xạ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá phát triển ở 9, 18, 30 tháng bằng công cụ ASQ (Ages and Stages Questionnaires).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham vấn chuyên gia khi phát hiện chậm phát triển vận động hoặc ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thiết bị giao tiếp hỗ trợ (AAC) như bảng ký hiệu, ứng dụng text-to-speech giúp trẻ không hoặc khó nói vẫn có thể giao tiếp cơ bản. Phần mềm điều khiển bằng ánh mắt (eye-tracking) mở ra cơ hội cho trẻ rối loạn vận động đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trò chơi giáo dục tương tác (serious games) và thực tế ảo (VR) tạo môi trường học tập sinh động, kích thích tư duy và tăng tương tác xã hội. VR mô phỏng tình huống thực tế hỗ trợ rèn luyện kỹ năng phòng tránh nguy hiểm, đi chợ, sử dụng phương tiện công cộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng di động dạy ngôn ngữ: Duolingo ABC, Proloquo2Go.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần mềm rèn luyện kỹ năng xã hội: Social Express, EmoteControl.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Teletherapy: tư vấn, hướng dẫn từ xa qua Zoom, Teams cho vùng sâu xa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Intellectual disability \u002F Mental retardation","Chậm phát triển trí tuệ (khuyết tật trí tuệ) là rối loạn phát triển thần kinh khởi phát sớm trước tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể cả về năng lực trí tuệ nói chung (chỉ số IQ dưới 70) và hành vi thích ứng trong các lĩnh vực đời sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Harris (2005). Genetics, Behavior, and Behavioral Phenotypes. Intellectual Disability. doi:10.1093\u002Foso\u002F9780195178852.003.0010","Genetics, Behavior, and Behavioral Phenotypes","Harris","Intellectual Disability",2005,"10.1093\u002Foso\u002F9780195178852.003.0010",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Balboni (2008). Adaptive behavior: Definition, measurement, and relationship to intellectual disability. PsycEXTRA Dataset. doi:10.1037\u002Fe503932008-001","Adaptive behavior: Definition, measurement, and relationship to intellectual disability","Balboni","PsycEXTRA Dataset",2008,"10.1037\u002Fe503932008-001",{"citationText":36,"title":25,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Roubertoux, Carlier (2016). Intellectual Disability. Animal Models of Behavior Genetics. doi:10.1007\u002F978-1-4939-3777-6_5","Roubertoux, Carlier","Animal Models of Behavior Genetics",2016,"10.1007\u002F978-1-4939-3777-6_5",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Các tiêu chuẩn cốt lõi để chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ theo DSM-5 và ICD-11 là gì?","Cần thỏa mãn ba tiêu chí gồm suy giảm chức năng trí tuệ qua trắc nghiệm chuẩn hóa, khiếm khuyết hành vi thích ứng trong sinh hoạt và các triệu chứng phải khởi phát trong giai đoạn phát triển trước 18 tuổi.",{"question":46,"answer":47},"Những nhóm nguyên nhân bệnh sinh chính dẫn đến khuyết tật trí tuệ là gì?","Bao gồm bất thường di truyền nhiễm sắc thể (như hội chứng Down, hội chứng Fragile X), tổn thương não chu sinh do ngạt hoặc sinh non, nhiễm trùng bẩm sinh và phơi nhiễm độc chất trong thai kỳ.",{"question":49,"answer":50},"Các phương pháp can thiệp sớm và hỗ trợ giáo dục cá nhân hóa mang lại lợi ích gì?","Can thiệp giáo dục đặc biệt, trị liệu ngôn ngữ và phục hồi chức năng hành vi giúp tối ưu hóa khả năng độc lập của trẻ, cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội và hòa nhập cộng đồng.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67],"rối loạn phát triển thần kinh","chẩn đoán chậm","rối loạn chuyển hóa","nhiễm trùng","viêm màng não","tế bào thần kinh","cấu trúc não","điện sinh lý",8,false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.790+00:00","2026-09-05T03:08:59.914+00:00","2025-07-10T09:22:42.829+00:00","2026-09-05T03:08:59.483+00:00",385,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái học","Hình thái học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"enterobacteriaceae","Enterobacteriaceae là gì? Nghiên cứu về Enterobacteriaceae",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"salmonella","Salmonella là gì? Các nghiên cứu khoa học về Salmonella",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi bạo lực","Hành vi bạo lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]