[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chẩn đoán":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"chẩn đoán","Chẩn đoán là gì? Các công bố khoa học về Chẩn đoán","Chẩn đoán là quá trình xác định bản chất một bệnh lý dựa trên triệu chứng, thăm khám và xét nghiệm nhằm đưa ra hướng điều trị chính xác. Nó giữ vai trò trung tâm trong y học hiện đại, kết hợp tư duy lâm sàng với công nghệ để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán là quá trình xác định bản chất hoặc nguyên nhân của một tình trạng sức khỏe cụ thể thông qua việc phân tích dữ liệu thu thập được từ người bệnh. Dữ liệu này có thể bao gồm triệu chứng chủ quan, dấu hiệu lâm sàng, kết quả xét nghiệm, hình ảnh học và tiền sử bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của chẩn đoán là đưa ra một nhận định chính xác về bệnh lý đang diễn ra, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Trong thực hành y khoa, chẩn đoán đóng vai trò trung tâm vì nó định hình toàn bộ quá trình chăm sóc y tế, từ điều trị nội khoa đến can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán không chỉ áp dụng trong y học mà còn trong các lĩnh vực khác như tâm lý học, thú y, kỹ thuật y sinh... Tuy nhiên, trong y khoa, quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự tích hợp đa dạng thông tin và tư duy lâm sàng chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của chẩn đoán y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh đã được ghi nhận từ hàng ngàn năm trước. Trong y học cổ đại, các bác sĩ dựa vào biểu hiện bên ngoài và cảm nhận cá nhân để đánh giá tình trạng bệnh nhân. Tuy nhiên, quá trình này còn mang tính chủ quan và thiếu công cụ hỗ trợ khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bước ngoặt lớn xảy ra vào thế kỷ 19 khi các công nghệ như kính hiển vi và kỹ thuật giải phẫu bệnh ra đời, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp các mô và vi sinh vật gây bệnh. Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các phát minh như tia X và ống nghe làm thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ cao, các phương pháp chẩn đoán hiện đại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh: MRI, CT, PET scan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán phân tử: PCR, giải trình tự gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán tự động hóa: thiết bị point-of-care, cảm biến y sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem chi tiết về lịch sử chẩn đoán tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5373494\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Medical Diagnosis: A Historical Perspective\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, các loại chẩn đoán được phân loại để phục vụ các giai đoạn khác nhau của quá trình điều trị. Việc phân biệt giữa các dạng chẩn đoán giúp bác sĩ đưa ra chiến lược xử lý phù hợp hơn và quản lý hiệu quả rủi ro chẩn đoán sai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân loại cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán sơ bộ (preliminary diagnosis):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên dấu hiệu lâm sàng ban đầu khi chưa có xét nghiệm hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán xác định (definitive diagnosis):\u003C\u002Fstrong> Được đưa ra sau khi có bằng chứng cụ thể từ xét nghiệm hoặc mô học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán phân biệt (differential diagnosis):\u003C\u002Fstrong> Là danh sách các bệnh có thể xảy ra dựa trên cùng biểu hiện lâm sàng, sau đó được loại trừ dần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa ba loại chẩn đoán chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời điểm áp dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dữ liệu hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sơ bộ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khi mới tiếp xúc bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Triệu chứng, quan sát ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xác định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sau khi có kết quả xét nghiệm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình ảnh, mô học, sinh hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân biệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong quá trình suy luận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Danh sách bệnh lý tương tự\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán không phải là một quyết định đơn lẻ mà là một chuỗi các hành động lặp lại và liên tục cập nhật thông tin. Bác sĩ thường theo một quy trình gồm nhiều bước để tiến hành chẩn đoán chính xác và khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình cơ bản gồm các giai đoạn sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khai thác bệnh sử:\u003C\u002Fstrong> Thu thập thông tin về triệu chứng, thời gian khởi phát, tiền sử cá nhân và gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thăm khám lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Quan sát, sờ nắn, gõ, nghe để phát hiện dấu hiệu vật lý bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định xét nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Chọn lựa các xét nghiệm cần thiết để xác minh nghi ngờ ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá kết quả:\u003C\u002Fstrong> So sánh dữ liệu thu thập với tiêu chuẩn bệnh lý để đưa ra kết luận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ví dụ thực tiễn: một bệnh nhân vào viện vì đau ngực. Bác sĩ sẽ ghi nhận mô tả triệu chứng, nghe tim phổi, cho làm điện tâm đồ và xét nghiệm men tim. Dựa trên các thông tin này, bác sĩ mới có thể xác định liệu bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim hay viêm màng phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm hướng dẫn quy trình chẩn đoán tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1510064\" target=\"_blank\">New England Journal of Medicine - Clinical Reasoning\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của xét nghiệm trong chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm cận lâm sàng là một trong những yếu tố then chốt giúp xác minh hoặc bác bỏ các giả thuyết chẩn đoán. Tùy thuộc vào loại bệnh nghi ngờ, bác sĩ sẽ lựa chọn các xét nghiệm sinh hóa, huyết học, vi sinh, hình ảnh học hoặc di truyền để thu thập thông tin khách quan hỗ trợ quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại xét nghiệm có giá trị riêng về độ nhạy (sensitivity), độ đặc hiệu (specificity), và khả năng tiên đoán. Khái niệm xác suất hậu nghiệm thường được sử dụng để tính toán độ tin cậy của kết quả xét nghiệm dựa trên định lý Bayes:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(D|S) = \\frac{P(S|D) \\cdot P(D)}{P(S)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(D|S)\u003C\u002Fscript>: Xác suất có bệnh D khi có triệu chứng S\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(S|D)\u003C\u002Fscript>: Xác suất có triệu chứng S nếu có bệnh D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(D)\u003C\u002Fscript>: Xác suất tiên nghiệm có bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(S)\u003C\u002Fscript>: Xác suất xảy ra triệu chứng trong dân số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, xét nghiệm Troponin T trong tim mạch có độ đặc hiệu cao để xác định nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà không xem xét bối cảnh lâm sàng có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm phổ biến và mục đích chẩn đoán:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu, nhiễm trùng, ung thư, rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh thận, tiểu đường, nhiễm trùng tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm di truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện bệnh lý di truyền, nguy cơ ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gãy xương, u bướu, tổn thương mô mềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán sai và hậu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán sai có thể dẫn đến điều trị sai lầm, tốn kém, kéo dài thời gian bệnh, hoặc nghiêm trọng hơn là đe dọa tính mạng người bệnh. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 10–15% trường hợp chẩn đoán trong bệnh viện bị sai, đặc biệt trong các bệnh hiếm, bệnh lý nội khoa phức tạp hoặc cấp cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai sót trong chẩn đoán gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thông tin lâm sàng không đầy đủ hoặc sai lệch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu kiến thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn kỹ thuật của xét nghiệm hoặc hình ảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiên lệch nhận thức trong tư duy lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hậu quả của chẩn đoán sai không chỉ ảnh hưởng đến người bệnh mà còn làm tăng gánh nặng chi phí y tế và ảnh hưởng đến uy tín của hệ thống y tế. Do đó, nhiều quốc gia đã thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng và đánh giá chẩn đoán độc lập để giảm thiểu rủi ro này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo báo cáo WHO tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240025768\" target=\"_blank\">WHO - Diagnostic Errors\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán trong kỷ nguyên số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang tạo ra những thay đổi mang tính đột phá trong lĩnh vực chẩn đoán. Các hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) có khả năng xử lý khối lượng lớn dữ liệu bệnh án, hình ảnh y học, kết quả xét nghiệm để đề xuất chẩn đoán tiềm năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những công nghệ này hoạt động dựa trên mô hình học sâu (deep learning), có thể nhận diện mẫu phức tạp trong ảnh CT, MRI, hoặc mô bệnh học. Một số ứng dụng nổi bật như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IBM Watson for Oncology:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ chẩn đoán và đề xuất phác đồ điều trị ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Google DeepMind:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán bệnh võng mạc tiểu đường qua ảnh đáy mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PathAI:\u003C\u002Fstrong> Phân tích mô học để xác định mức độ ác tính của tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41746-020-00324-0\" target=\"_blank\">Nature Digital Medicine\u003C\u002Fa>, AI có thể đạt độ chính xác tương đương hoặc vượt bác sĩ chuyên khoa trong một số tác vụ chẩn đoán hình ảnh, nhưng cần được giám sát và kiểm định chặt chẽ trước khi triển khai thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức trong chẩn đoán y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán liên quan trực tiếp đến thông tin cá nhân và dữ liệu sức khỏe nhạy cảm. Do đó, các vấn đề đạo đức trong quá trình thu thập, xử lý, và sử dụng dữ liệu y khoa cần được kiểm soát nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc đạo đức chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tôn trọng quyền riêng tư:\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu bệnh nhân phải được bảo mật tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng thuận rõ ràng:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh phải được thông báo và đồng ý trước khi thực hiện xét nghiệm hoặc phân tích dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Minh bạch và công bằng:\u003C\u002Fstrong> Không để thuật toán chẩn đoán gây thiên vị đối với chủng tộc, giới tính, hoặc điều kiện kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong kỷ nguyên AI, đạo đức y học còn đòi hỏi sự minh bạch về cách hoạt động của mô hình máy học và trách nhiệm pháp lý trong trường hợp chẩn đoán sai lệch từ hệ thống tự động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán trong các chuyên ngành y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuỳ vào từng chuyên ngành, chẩn đoán có những kỹ thuật và tiêu chuẩn riêng. Mỗi lĩnh vực phát triển hệ thống phân loại và thang điểm riêng biệt để chuẩn hóa quá trình đánh giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chuyên ngành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kỹ thuật chẩn đoán chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công cụ hoặc tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ECG, siêu âm tim, test gắng sức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thang điểm TIMI, GRACE\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sinh thiết, PET scan, dấu ấn khối u\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>TNM staging system\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thần kinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MRI não, EEG, khám chức năng vận động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thang điểm NIHSS, MMSE\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hệ thống hướng dẫn chẩn đoán cho từng lĩnh vực thường do các tổ chức y tế chuyên ngành ban hành như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa> hoặc Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán là cốt lõi của y học hiện đại, giúp bác sĩ xác định bản chất bệnh lý và định hướng điều trị chính xác. Với sự hỗ trợ của xét nghiệm hiện đại và trí tuệ nhân tạo, khả năng chẩn đoán ngày càng nâng cao, nhưng đồng thời cũng đặt ra những yêu cầu mới về đạo đức và kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đào tạo liên tục, chuẩn hóa quy trình, và áp dụng công nghệ đúng cách sẽ là chìa khóa để cải thiện hiệu quả chẩn đoán và nâng cao chất lượng chăm sóc y tế trong tương lai.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:16.310+00:00","2025-09-09T17:23:28.269+00:00",323,[28,31,34,37,40,43,46,49,52,55],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP ",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ontology","Ontology là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ontology",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"multiplex pcr","Multiplex pcr là gì? Các công bố khoa học về Multiplex pcr",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều dưỡng","Điều dưỡng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"penicillium chrysogenum","Penicillium chrysogenum là gì? Sinh học và ứng dụng","Penicillium chrysogenum","Penicillium chrysogenum là một loài vi nấm sợi thuộc chi Penicillium, nổi tiếng trong lịch sử y sinh học và công nghiệp dược phẩm như là loài vi nấm kinh điển gắn liền với quá trình phát hiện và sản xuất công nghiệp kháng sinh penicillin.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]