[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chẩn đoán phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chẩn đoán phân tử","Chẩn đoán phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chẩn đoán phân tử","Chẩn đoán phân tử là phương pháp sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử để phát hiện DNA, RNA hoặc protein nhằm xác định bệnh lý ở mức phân tử. Nhờ độ nhạy cao và khả năng phát hiện sớm, nó đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh, phát hiện tác nhân gây bệnh và cá thể hóa điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chẩn đoán phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán phân tử (molecular diagnostics) là một lĩnh vực của y học hiện đại sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để phát hiện các dấu hiệu đặc hiệu ở mức DNA, RNA hoặc protein trong tế bào, mô hoặc dịch sinh học. Mục tiêu là xác định chính xác sự hiện diện của bệnh lý, đặc điểm di truyền, hoặc các tác nhân gây bệnh ở mức độ phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Không giống như các xét nghiệm sinh hóa truyền thống dựa vào phân tích chức năng hoặc sản phẩm trao đổi chất, chẩn đoán phân tử tiếp cận trực tiếp đến thông tin di truyền của tế bào. Việc này cho phép phát hiện bệnh lý từ rất sớm – đôi khi trước cả khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện – và từ đó giúp đưa ra quyết định điều trị sớm và phù hợp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số ứng dụng phổ biến:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Phát hiện đột biến gen liên quan đến ung thư\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Chẩn đoán bệnh do virus như SARS-CoV-2, HIV\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Xác định nguy cơ di truyền bệnh lý\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Hướng dẫn lựa chọn thuốc điều trị theo kiểu gen\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên lý sinh học phân tử nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán phân tử dựa trên những nguyên lý cốt lõi của sinh học phân tử, đặc biệt là nguyên lý bổ sung base và khuếch đại acid nucleic. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là kỹ thuật trung tâm trong hầu hết các xét nghiệm phân tử, cho phép nhân bản hàng triệu bản sao của đoạn DNA hoặc RNA mục tiêu chỉ trong vài giờ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số kỹ thuật nền tảng thường sử dụng:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>PCR:\u003C\u002Fstrong> khuếch đại DNA\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>RT-PCR:\u003C\u002Fstrong> khuếch đại RNA thông qua phiên mã ngược\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>qPCR:\u003C\u002Fstrong> PCR định lượng thời gian thực\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Lai phân tử (hybridization):\u003C\u002Fstrong> sử dụng probe đặc hiệu để phát hiện trình tự mục tiêu\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự gen (sequencing):\u003C\u002Fstrong> xác định trình tự base chính xác trong DNA hoặc RNA\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một ví dụ cụ thể là qPCR (quantitative PCR), được dùng rộng rãi trong phát hiện virus như SARS-CoV-2. Phép tính khuếch đại trong PCR được mô tả theo công thức:\n    \u003Cbr>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N_t = N_0 \\cdot (1 + E)^t \u003C\u002Fscript>\n    \u003Cbr>\n    Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N_t \u003C\u002Fscript> là số bản sao sau \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript> chu kỳ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N_0 \u003C\u002Fscript> là số bản sao ban đầu, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E \u003C\u002Fscript> là hiệu suất phản ứng. Hiệu suất lý tưởng là 100%, tương ứng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E = 1 \u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong y học cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Y học cá thể hóa (personalized hoặc precision medicine) là hướng đi mới trong điều trị, trong đó phác đồ điều trị được cá nhân hóa dựa trên thông tin di truyền, sinh học và môi trường của từng bệnh nhân. Chẩn đoán phân tử đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này, đặc biệt trong ung thư học và các bệnh mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một ví dụ điển hình là xét nghiệm đột biến gen EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nếu bệnh nhân mang đột biến hoạt hóa EGFR, họ có thể được điều trị bằng thuốc nhắm đích như erlotinib hoặc gefitinib, thay vì hóa trị thông thường. Điều này giúp tăng hiệu quả, giảm độc tính và kéo dài thời gian sống thêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các xét nghiệm chẩn đoán phân tử thường đi kèm với thuốc điều trị, gọi là companion diagnostics. Một số xét nghiệm được FDA chấp thuận:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>HER2\u002Fneu cho ung thư vú – dùng để xác định khả năng đáp ứng với trastuzumab\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>BCR-ABL trong bệnh bạch cầu mạn dòng tủy – hướng dẫn sử dụng imatinib\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>KRAS\u002FNRAS trong ung thư đại trực tràng – giúp tránh dùng thuốc chống EGFR nếu có đột biến\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n    \u003Cp>Nguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Ftypes\u002Ftargeted-therapies\" target=\"_blank\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phát hiện tác nhân gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán phân tử đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong phát hiện các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là virus và vi khuẩn khó nuôi cấy. Kỹ thuật PCR và RT-PCR cho phép phát hiện nhanh, nhạy và đặc hiệu ngay cả khi tải lượng virus rất thấp, rút ngắn thời gian chẩn đoán từ vài ngày xuống còn vài giờ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Ứng dụng nổi bật:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>RT-PCR phát hiện SARS-CoV-2\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Xét nghiệm định lượng tải lượng virus HIV và HBV\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Phân tích kháng thuốc lao (MTBDRplus, GeneXpert MTB\u002FRIF)\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Phát hiện virus HPV gây ung thư cổ tử cung\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số kỹ thuật hiện đại còn tích hợp các chip vi mạch (lab-on-chip) hoặc kỹ thuật isothermal như LAMP, cho phép xét nghiệm tại điểm chăm sóc (point-of-care). Các thiết bị này giúp triển khai xét nghiệm nhanh chóng ở vùng sâu vùng xa hoặc trong tình huống dịch bệnh khẩn cấp.\n    \u003Cbr>\n    Tham khảo thông tin kỹ thuật từ CDC: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Flabstandards\u002Fmolecular-methods.html\" target=\"_blank\">CDC – Molecular Testing Methods\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán phân tử mang lại nhiều lợi thế nổi bật so với các phương pháp xét nghiệm truyền thống nhờ khả năng phát hiện sớm, độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đồng thời có thể cá thể hóa quá trình điều trị. Phát hiện tác nhân gây bệnh ở mức DNA\u002FRNA giúp xác định chính xác nguyên nhân bệnh lý kể cả khi không có biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Những ưu điểm chính:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Phát hiện sớm – trước khi có triệu chứng hoặc thay đổi trên mô học\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Phát hiện mục tiêu cụ thể – như đột biến gen, virus, vi khuẩn kháng thuốc\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Cho phép theo dõi điều trị – ví dụ: tải lượng HIV, HBV, hoặc đánh giá hiệu quả hóa trị\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Tiềm năng tự động hóa và miniaturization – tạo tiền đề cho xét nghiệm tại chỗ (POCT)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Tuy nhiên, chẩn đoán phân tử không phải không có điểm yếu. Một số rào cản kỹ thuật và vận hành:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Chi phí xét nghiệm cao hơn so với phương pháp miễn dịch học hoặc hóa sinh\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Yêu cầu thiết bị hiện đại và môi trường phòng xét nghiệm chuẩn (ví dụ: PCR lab với khu riêng biệt)\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Dễ bị nhiễm mẫu chéo (contamination) nếu không kiểm soát nghiêm ngặt\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Cần chuyên môn sâu về sinh học phân tử để phân tích và diễn giải kết quả\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nền tảng kỹ thuật chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Sự phát triển của công nghệ đã dẫn đến đa dạng hóa các nền tảng chẩn đoán phân tử, từ các kỹ thuật cơ bản như PCR cho đến các nền tảng tiên tiến như giải trình tự thế hệ mới (NGS) hoặc PCR kỹ thuật số. Mỗi nền tảng phù hợp với từng mục tiêu và quy mô phân tích khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Bảng so sánh một số kỹ thuật chủ chốt:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n        \u003Cthead>\n            \u003Ctr>\n                \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n                \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n                \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n                \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n            \u003C\u002Ftr>\n        \u003C\u002Fthead>\n        \u003Ctbody>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>qPCR\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Định lượng DNA\u002FRNA trong thời gian thực\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Nhanh, nhạy, có thể định lượng\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Giới hạn số mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Digital PCR\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Phân tích chính xác số lượng bản sao\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Không cần chuẩn đường cong\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Chi phí cao, thiết bị đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Microarray\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Biểu hiện gen và phát hiện SNPs\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Phân tích nhiều mục tiêu cùng lúc\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Độ nhạy thấp hơn PCR\u002FNGS\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>NGS\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Giải trình tự toàn bộ gen hoặc vùng đích\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Dữ liệu phong phú, phát hiện đột biến hiếm\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Phân tích dữ liệu phức tạp, đắt đỏ\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n        \u003C\u002Ftbody>\n    \u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Tùy theo mục đích lâm sàng – chẩn đoán nhanh hay khảo sát sâu – mà bác sĩ hoặc phòng xét nghiệm sẽ lựa chọn nền tảng phù hợp. Tìm hiểu thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Flife-science\u002Fmolecular-diagnostics.html\" target=\"_blank\">Thermo Fisher Scientific\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Một xét nghiệm chẩn đoán phân tử tiêu chuẩn bao gồm các bước chính sau:\n    \u003C\u002Fp>\u003Col>\n        \u003Cli>Thu thập mẫu sinh học (máu, nước bọt, mô, dịch tỵ hầu...)\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Chiết tách DNA hoặc RNA từ mẫu\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Khuếch đại hoặc xử lý tín hiệu gen (bằng PCR, RT-PCR, v.v.)\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Phân tích kết quả (định tính, định lượng hoặc giải trình tự)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Trong môi trường lâm sàng, kiểm soát chất lượng (QC) và kiểm chuẩn ngoại (external control) là bắt buộc nhằm đảm bảo độ tin cậy. Các tiêu chuẩn như ISO 15189 hoặc CLIA (Hoa Kỳ) yêu cầu cơ sở thực hiện phải có quy trình SOP và đánh giá nội bộ thường xuyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Việc thiết lập chuỗi khép kín tự động từ chiết tách đến phân tích đang được triển khai tại nhiều bệnh viện và phòng lab hiện đại nhằm giảm nguy cơ sai sót do con người và rút ngắn thời gian trả kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và vấn đề pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán phân tử, đặc biệt là các xét nghiệm di truyền, đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và pháp lý. Khi kết quả xét nghiệm có thể tiết lộ thông tin di truyền nhạy cảm, như nguy cơ mắc bệnh di truyền hoặc mang gen dị hợp lặn, việc quản lý thông tin và tư vấn di truyền trở nên rất quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các nguyên tắc đạo đức bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Quyền được biết và không biết của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Đảm bảo tính bảo mật và riêng tư dữ liệu\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Không phân biệt đối xử về di truyền (theo GINA Act - Mỹ)\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Tham vấn di truyền bắt buộc trước\u002Fđồng thời xét nghiệm\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fghr.nlm.nih.gov\u002Fprimer\u002Ftesting\u002Fgenetictestingethics\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa> và Hội Di truyền Y học đã đưa ra hướng dẫn cụ thể về đạo đức trong xét nghiệm gen, đặc biệt với đối tượng trẻ em, phụ nữ mang thai, hoặc các bệnh di truyền lặn hiếm gặp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Tương lai của chẩn đoán phân tử đang tiến tới sự hội tụ giữa công nghệ gen, trí tuệ nhân tạo (AI), và thiết bị di động. Các kỹ thuật như CRISPR-based diagnostics (ví dụ: SHERLOCK, DETECTR) đang chứng minh tiềm năng lớn với tốc độ phát hiện nhanh, độ nhạy cao và khả năng triển khai tại hiện trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Ngoài ra, sự phát triển của NGS siêu tốc và phân tích dữ liệu lớn đang mở rộng khả năng phân tích toàn bộ hệ gen (WGS) hoặc transcriptome chỉ trong vài giờ. Trong tương lai, bệnh nhân có thể được xét nghiệm toàn bộ bộ gen khi còn trẻ để định hướng theo dõi và phòng ngừa suốt đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán phân tử không chỉ ứng dụng trong y học mà còn trong:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Kiểm tra an toàn thực phẩm\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Phân tích di truyền giống cây trồng\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Giám sát môi trường\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Bảo tồn đa dạng sinh học\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n    \u003Cli>National Cancer Institute. (2024). Targeted Cancer Therapies. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Ftypes\u002Ftargeted-therapies\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Molecular Methods. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Flabstandards\u002Fmolecular-methods.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>NIH Genetics Home Reference. (2024). Genetic testing ethics. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fghr.nlm.nih.gov\u002Fprimer\u002Ftesting\u002Fgenetictestingethics\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fghr.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thermo Fisher Scientific. (2024). Molecular Diagnostics Overview. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Flife-science\u002Fmolecular-diagnostics.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>World Health Organization. (2023). Laboratory testing strategy recommendations for COVID-19. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002Flaboratory-testing-strategy-recommendations-for-covid-19\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T13:56:30.699+00:00","2025-09-13T06:52:01.619+00:00","2025-09-04T17:54:50.308+00:00",274,[33,43,46,51,57,62,73,78,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sao chép dna","Sao chép dna là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","DNA replication","Sao chép DNA là quá trình sinh học phân tử bán bảo tồn mà qua đó một phân tử DNA sợi kép được nhân đôi thành hai phân tử DNA con giống hệt phân tử mẹ, đảm bảo sự truyền đạt chính xác thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào và cơ thể sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lập bản đồ di truyền","Lập bản đồ di truyền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dicer","Dicer là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dicer \u002F Endoribonuclease Dicer","Dicer là endoribonuclease thuộc họ RNase III có chức năng cắt RNA sợi đôi tiền chất thành các đoạn RNA can thiệp ngắn (siRNA và miRNA) phục vụ cơ chế can thiệp RNA (RNAi).",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sinh học khối u","Sinh học khối u là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học khối u","Tumor biology \u002F Cancer biology","Sinh học khối u là ngành khoa học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử thúc đẩy sự biến đổi ác tính, sinh trưởng mất kiểm soát, xâm lấn vi môi trường và di căn của các tế bào ung thư.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"il 10","IL 10 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","IL 10","Interleukin 10 (IL-10)","Interleukin 10 (IL-10) là một cytokine kháng viêm chủ chốt do các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào T điều hòa Treg và đại thực bào M2) tiết ra, có chức năng ức chế phản ứng viêm quá mức, hạn chế tổn thương mô và duy trì cân bằng dung thứ miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"viêm nhiễm đường sinh dục dưới","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là gì? Khái niệm và ứng dụng","Lower genital tract infection","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là nhóm bệnh lý nhiễm trùng hoặc loạn khuẩn tại các cơ quan sinh dục ngoài và đường sinh dục dưới (bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung ngoài ở phụ nữ và bao quy đầu, niệu đạo ở nam giới), gây ra bởi vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc virus lây truyền qua đường tình dục.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"công nghệ laser","Công nghệ laser là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Laser technology","Công nghệ laser là kỹ thuật phát xạ và khuếch đại ánh sáng dựa trên nguyên lý phát xạ kích thích của bức xạ điện từ, tạo ra các chùm sáng có tính chất vật lý đặc biệt gồm độ đơn sắc cực cao, tính định hướng song song gần như tuyệt đối và tính kết hợp không gian - thời gian hoàn hảo.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lỗ trống oxy","Lỗ trống oxy là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Oxygen vacancy","Lỗ trống oxy là loại khuyết tật điểm nội tại thuộc nhóm khuyết tật Schottky trong mạng tinh thể oxit kim loại, hình thành khi một nguyên tử oxy bị bứt khỏi vị trí nút mạng chuẩn, để lại điện tích dương hiệu dụng tương đối và làm biến đổi sâu sắc cấu trúc vùng năng lượng điện tử, tính dẫn điện và hoạt tính xúc tác của vật liệu.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"ung thư biểu mô tuyến tụy","Ung thư biểu mô tuyến tụy là gì? Khái niệm và ứng dụng","Pancreatic ductal adenocarcinoma (PDAC)","Ung thư biểu mô tuyến tụy (PDAC) là khối u biểu mô ác tính khởi phát từ các tế bào lót biểu mô của các ống dẫn tụy ngoại tiết, đặc trưng bởi vi môi trường xơ hóa đậm đặc, tính chất xâm lấn mô xung quanh rất sớm, di căn xa nhanh chóng và tiên lượng sống còn 5 năm thấp bậc nhất trong các bệnh ung thư tiêu hóa."]