[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chẩn đoán giai đoạn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chẩn đoán giai đoạn","Chẩn đoán giai đoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chẩn đoán giai đoạn là quá trình xác định mức độ tiến triển của bệnh thông qua dữ liệu hình ảnh, mô học và phân tử để mô tả phạm vi tổn thương. Khái niệm này giúp mô tả cấu trúc và mức lan rộng của tổn thương trong nhiều bệnh lý khác nhau để hỗ trợ định hướng điều trị và dự báo tiên lượng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chẩn đoán giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán giai đoạn là quá trình xác định mức độ tiến triển của một bệnh tại thời điểm được thăm khám. Cách tiếp cận này dựa trên dữ liệu mô học, hình ảnh học, sinh học phân tử và quan sát lâm sàng, nhằm mô tả phạm vi tổn thương bằng các tiêu chí đo lường cụ thể. Trong nhiều lĩnh vực y học, chẩn đoán giai đoạn không chỉ mô tả kích thước hay vị trí tổn thương mà còn phản ánh đặc tính sinh học của bệnh và mức độ lan rộng chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân giai đoạn thường được xây dựng dựa trên các mô hình đã được chuẩn hóa. Các mô hình này cho phép đánh giá mức độ nặng nhẹ của bệnh theo các thang đo nhất quán. Nhờ tính nhất quán đó, bác sĩ và nhà nghiên cứu có thể trao đổi và so sánh dữ liệu giữa nhiều trung tâm, giúp nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán và dự hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống y tế hiện đại, phân giai đoạn thường đi kèm quy trình kiểm chứng bằng kết hợp nhiều kỹ thuật. Điều này giúp giảm sai số và tạo ra bức tranh toàn diện hơn. Bảng dưới đây mô tả một số nhóm bệnh thường áp dụng phân giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích phân giai đoạn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá mức lan rộng mô học và di căn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh gan mạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định lượng mức độ xơ hóa và suy giảm chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh phổi tắc nghẽn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mức độ giảm thông khí và tổn thương cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu chính của chẩn đoán giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu trung tâm của chẩn đoán giai đoạn là cung cấp bức tranh định lượng về mức độ tiến triển của bệnh. Việc xác định vị trí, kích thước và phạm vi lan rộng của tổn thương là bước nền tảng giúp định hướng chiến lược điều trị. Ở bệnh lý có diễn tiến biến thiên theo thời gian, phân giai đoạn đóng vai trò như một thước đo chuẩn để theo dõi tốc độ thay đổi của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân giai đoạn còn hỗ trợ đánh giá tiên lượng. Mỗi giai đoạn bệnh thường gắn với xác suất đáp ứng điều trị khác nhau và nguy cơ biến chứng riêng. Điều này giúp bác sĩ cung cấp thông tin rõ ràng cho bệnh nhân và cải thiện khả năng lập kế hoạch điều trị lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mục tiêu quan trọng có thể liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng phác đồ điều trị tối ưu dựa trên mức độ lan rộng của bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo cơ sở so sánh kết quả điều trị giữa các trung tâm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ ra quyết định trong nghiên cứu lâm sàng khi phân nhóm bệnh nhân theo mức độ nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các nguyên tắc nền tảng trong chẩn đoán giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân giai đoạn dựa trên các nguyên tắc khoa học thống nhất. Một nguyên tắc quan trọng là phải có tiêu chí đánh giá rõ ràng và được định nghĩa bằng thông số có thể đo lường. Đây là yếu tố giúp kết quả phân giai đoạn của các bác sĩ khác nhau có tính tương đồng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc tiếp theo là ưu tiên dữ liệu khách quan. Các kết quả chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học hoặc sinh học phân tử thường được sử dụng kết hợp để giảm mức độ phụ thuộc vào cảm quan. Các tổ chức y khoa lớn, trong đó có \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\">American Cancer Society\u003C\u002Fa>, thường công bố tiêu chuẩn phân giai đoạn để đảm bảo tính đồng bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống phân giai đoạn hiện đại cũng chú trọng tính thích ứng. Khi khoa học phát triển và xuất hiện dữ liệu mới, các tiêu chí phân giai đoạn có thể được cập nhật. Một số nguyên tắc thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chỉ sử dụng tiêu chí có chứng cứ lâm sàng rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính nhất quán giữa mô tả giai đoạn và tiên lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng áp dụng rộng rãi trên nhiều nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp thường dùng trong chẩn đoán giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp đánh giá giai đoạn dựa trên sự phối hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau. Mỗi kỹ thuật cung cấp một lớp thông tin riêng, tạo thành bộ dữ liệu tổng hợp giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác. Đối với các bệnh phức tạp như ung thư hay bệnh mạn tính đa cơ quan, cách tiếp cận đa phương tiện càng trở nên quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm phương pháp phổ biến gồm chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm mô học, xét nghiệm sinh học phân tử và thăm khám lâm sàng chi tiết. Mỗi nhóm mang lại giá trị bổ sung cho nhau. Ví dụ, hình ảnh học cho thấy cấu trúc tổn thương, trong khi mô bệnh học cung cấp thông tin vi mô mà hình ảnh không thể hiện được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số phương pháp thường dùng, kèm liên kết tham khảo uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fdiagnosis-staging\u002Fstaging\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fstrong>: CT, MRI, PET giúp khảo sát cấu trúc và chuyển hóa của tổn thương, hỗ trợ đánh giá mức lan rộng trong mô và cơ quan lân cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm mô bệnh học\u003C\u002Fstrong>: Phân tích lát cắt mô nhằm đánh giá mức độ biệt hóa tế bào, sự hiện diện của tế bào bất thường và các dấu mốc phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm sinh học phân tử\u003C\u002Fstrong>: Đo đột biến gene, biến thiên biểu hiện protein hoặc các chỉ dấu sinh học giúp xác định đặc tính sinh học của bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám lâm sàng mở rộng\u003C\u002Fstrong>: Quan sát triệu chứng, đánh giá chức năng cơ quan và ghi nhận các biểu hiện toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ví dụ: chẩn đoán giai đoạn trong ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực ung thư học, phân giai đoạn là bước then chốt vì bệnh có xu hướng lan rộng theo từng mức độ rõ ràng về mặt sinh học và giải phẫu. Hệ thống TNM là mô hình được áp dụng phổ biến nhất. Hệ thống này đánh giá ba thành phần: kích thước và mức xâm lấn của khối u nguyên phát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>, tình trạng hạch bạch huyết vùng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript>, và sự xuất hiện của di căn xa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript>. Ba thông số này liên kết với nhau tạo thành bản mô tả giai đoạn cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân giai đoạn theo TNM cho phép định lượng mức độ lan rộng của khối u bằng thước đo dễ hiểu và nhất quán. Các khối u có cùng đặc điểm phân giai đoạn thường có tiên lượng tương tự, từ đó giúp xây dựng phác đồ điều trị thích hợp. Phân loại TNM cũng liên tục được cập nhật bởi các hội chuyên ngành như AJCC để phản ánh dữ liệu sinh học mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả ví dụ đơn giản hóa về ý nghĩa các mức TNM:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T1 - T4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khối u từ nhỏ đến lớn, mức độ xâm lấn tăng dần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>N0 - N3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số lượng và vị trí hạch di căn tăng dần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>M0 - M1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có di căn xa hoặc đã có di căn xa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa giai đoạn bệnh và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn bệnh thường là yếu tố quyết định tiên lượng vì nó phản ánh khả năng kiểm soát tổn thương bằng điều trị. Ở nhiều loại ung thư, sự khác biệt giữa giai đoạn sớm và giai đoạn muộn có thể tương ứng với sự thay đổi lớn trong tỷ lệ sống còn. Giai đoạn sớm có khả năng điều trị triệt để cao hơn và ít nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ sở lâm sàng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fcancer-staging\u002Fabout\u002Fpac-20385250\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng giai đoạn là chỉ số hỗ trợ bác sĩ và bệnh nhân lập kế hoạch điều trị dài hạn. Giai đoạn cũng giúp dự đoán nguy cơ biến chứng và nhu cầu hỗ trợ chăm sóc. Nhờ đó, bệnh nhân có thể sớm tiếp cận các biện pháp hỗ trợ phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những yếu tố kết hợp để dự đoán tiên lượng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn bệnh theo thang phân loại chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc tính mô học hoặc phân tử của tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng sức khỏe nền của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ đáp ứng điều trị ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chẩn đoán giai đoạn trong cá nhân hóa điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá nhân hóa điều trị dựa trên giai đoạn bệnh là hướng tiếp cận quan trọng trong y học hiện đại. Giai đoạn càng được xác định chính xác, kế hoạch điều trị càng phù hợp với đặc điểm sinh học và mức độ tiến triển của bệnh. Việc lựa chọn phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch phụ thuộc nhiều vào đánh giá giai đoạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn sớm, điều trị thường mang tính khu trú. Ở giai đoạn muộn hơn, chiến lược thường hướng đến kiểm soát lan rộng, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống. Các liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch đang dần trở thành lựa chọn mới nhờ khả năng tác động chọn lọc vào các cơ chế phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa cách giai đoạn ảnh hưởng đến quyết định điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chiến lược điều trị điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>I - II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật triệt để, xạ trị hỗ trợ khi cần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp đa mô thức, hóa trị tân hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị toàn thân, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong chẩn đoán giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều hệ thống phân giai đoạn, thực hành lâm sàng vẫn gặp khó khăn. Một số bệnh có biểu hiện không đồng nhất, khiến kết quả phân giai đoạn dễ sai lệch nếu không kết hợp đầy đủ kỹ thuật. Ở một số trường hợp, tổn thương vi thể không thể quan sát bằng hình ảnh học, dẫn đến đánh giá chưa toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, các hệ thống phân giai đoạn khác nhau có thể tạo ra kết quả không tương ứng hoàn toàn. Điều này ảnh hưởng đến việc so sánh nghiên cứu giữa các quốc gia hoặc giữa các trung tâm có tiêu chuẩn áp dụng không giống nhau. Các tổ chức chuyên môn liên tục cập nhật tiêu chí phân giai đoạn nhằm khắc phục vấn đề này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thách thức thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kỹ thuật hình ảnh không đồng nhất giữa các cơ sở y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế trong việc thu thập và phân tích dữ liệu phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong đánh giá tổn thương đa hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng hiện đại trong đánh giá giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng mới đang mở rộng cách thức phân giai đoạn truyền thống. Trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn được ứng dụng để phát hiện đặc điểm vi mô mà mắt thường không nhận thấy. Các mô hình đa omics kết hợp dữ liệu gen, proteomics và metabolomics nhằm phân loại mức độ bệnh một cách toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật phân tích hình ảnh nâng cao như radiomics đang trở thành công cụ hứa hẹn. Radiomics trích xuất đặc điểm định lượng từ hình ảnh y khoa để làm giàu bộ dữ liệu phân giai đoạn. Những thông số này có khả năng dự đoán mức độ xâm lấn hoặc phản ứng với điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai gần, phân giai đoạn nhiều khả năng chuyển từ mô hình tĩnh sang mô hình động, phản ánh sự thay đổi của bệnh theo thời gian. Điều này giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị phù hợp hơn cho từng thời điểm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. Cancer Staging. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fdiagnosis-staging\u002Fstaging\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fdiagnosis-staging\u002Fstaging\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Cancer Staging Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fcancer-staging\u002Fabout\u002Fpac-20385250\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fcancer-staging\u002Fabout\u002Fpac-20385250\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Cancer Society. Understanding Cancer Staging. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Ftreatment\u002Funderstanding-your-diagnosis\u002Fstaging.html\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Ftreatment\u002Funderstanding-your-diagnosis\u002Fstaging.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society of Clinical Oncology. Staging in Cancer Care. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.net\u002Fnavigating-cancer-care\u002Fdiagnosing-cancer\u002Fstaging\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.net\u002Fnavigating-cancer-care\u002Fdiagnosing-cancer\u002Fstaging\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-11-22T14:51:25.150+00:00","2025-11-23T14:02:07.146+00:00","2025-11-23T14:02:07.140+00:00",102,[33,43,53,58,68,73,84,95,101,107],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"u sắc tố","U sắc tố là gì? Phân loại và chẩn đoán mô bệnh học","pigmented tumor","U sắc tố là nhóm tổn thương tân sinh bắt nguồn từ các tế bào sinh sắc tố hoặc những khối u biểu mô có sự tích tụ và phân bố bất thường của sắc tố melanin trong mô học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"bê tông tự chữa lành","Bê tông tự chữa lành là gì? Cơ chế sinh học và ứng dụng","self-healing concrete","Bê tông tự chữa lành là loại vật liệu xây dựng thông minh có khả năng tự động bít kín các khe nứt tế vi và phục hồi các đặc tính cơ lý hoặc tính năng cản nước thông qua phản ứng hóa học tự sinh hoặc hoạt động sinh học nhân tạo mà không cần can thiệp sửa chữa từ bên ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tuyến tụy mềm","Tuyến tụy mềm là gì? Đặc điểm mô học và nguy cơ rò tụy","soft pancreas","Tuyến tụy mềm là thuật ngữ phẫu thuật tiêu hóa chỉ tình trạng nhu mô tụy có mật độ xốp, giàu tế bào nang tuyến ngoại tiết và nghèo mô đệm xơ hóa, là yếu tố nguy cơ nội tại độc lập quan trọng nhất dẫn đến biến chứng rò tụy sau phẫu thuật cắt bỏ tụy.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"đảng cực hữu","Đảng cực hữu là gì? Hệ tư tưởng, phân loại và trỗi dậy","far-right party","Đảng cực hữu là tổ chức chính trị nằm ở điểm tận cùng bên phải của quang phổ chính trị, mang hệ tư tưởng cốt lõi kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc bản địa, chủ nghĩa chuyên chế và chủ nghĩa dân túy nhằm bảo vệ trật tự và tính thuần nhất của quốc gia - dân tộc.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tắc mạch huyết khối","Tắc mạch huyết khối là gì? Phân loại và điều trị","thromboembolism","Tắc mạch huyết khối là quá trình bệnh lý khởi phát từ sự hình thành cục máu đông bên trong lòng mạch máu, sau đó bong tróc và di chuyển theo dòng tuần hoàn gây tắc nghẽn lòng mạch ở cơ quan đích, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử mô.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"nhiễm mặn","Nhiễm mặn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiễm mặn","Nhiễm mặn","Soil salinization \u002F Salinization","Nhiễm mặn là quá trình tích tụ các muối hòa tan quá mức trong tầng đất mặt hoặc nguồn nước, gây ức chế sinh trưởng cây trồng và suy thoái đất canh tác.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"biểu hiện protein","Biểu hiện protein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biểu hiện protein","Protein expression","Biểu hiện protein là quá trình tế bào tổng hợp và biến đổi chuỗi polypeptide dựa trên thông tin mã hóa từ gene thông qua các bước phiên mã và dịch mã.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cá chuồn","Cá chuồn là gì? Các nghiên cứu liên quan đến cá chuồn","Cá chuồn","Flying fish \u002F Exocoetidae","Cá chuồn là nhóm cá biển thuộc họ Exocoetidae, nổi tiếng với vây ngực phát triển rộng cho phép chúng bay lướt trên mặt nước để trốn thoát kẻ săn mồi.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chuyển giao khối lượng","Chuyển giao khối lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chuyển giao khối lượng","Mass transfer","Chuyển giao khối lượng là sự dịch chuyển tịnh tiến của các cấu tử vật chất từ vùng nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp trong một pha hoặc giữa các pha tiếp xúc.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"ổn định nhiệt","Ổn định nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Ổn định nhiệt","Ổn định nhiệt","Thermal stability","Ổn định nhiệt là khả năng của một chất hoặc vật liệu duy trì cấu trúc hóa học, pha tinh thể và các tính chất cơ lý khi bị nung nóng ở nhiệt độ cao."]