[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"chất lỏng","Chất lỏng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chất lỏng","Chất lỏng là trạng thái vật chất có thể thay đổi hình dạng theo vật chứa nhưng giữ thể tích gần như không đổi, với các phân tử liên kết lỏng lẻo. Đặc trưng bởi độ nhớt, sức căng bề mặt và khả năng chuyển pha, chất lỏng đóng vai trò thiết yếu trong tự nhiên, sinh học và công nghệ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Chất lỏng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Liquid state \u002F Fluid\u003C\u002Fem>) là trạng thái vật chất trung gian giữa chất rắn tinh thể và chất khí, đặc trưng bởi trật tự gần ở quy mô phân tử, sức căng bề mặt, độ nhớt động học và khả năng chịu nén rất thấp. Điều này giúp chất lỏng duy trì thể tích ổn định trong điều kiện áp suất và nhiệt độ thông thường, nhưng vẫn có khả năng thay đổi hình dạng theo vật chứa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với các trạng thái khác, chất lỏng nổi bật nhờ sự cân bằng động giữa các lực liên kết và lực động học. Sự linh hoạt về hình dạng nhưng ổn định về thể tích khiến chất lỏng được ứng dụng rộng rãi trong tự nhiên và công nghệ. Ví dụ điển hình là nước – một chất lỏng phổ biến với vai trò trung tâm trong sinh học, khí tượng và địa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} đặc trưng của chất lỏng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt (Viscosity):\u003C\u002Fstrong> khả năng kháng lại sự trượt giữa các lớp chất lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sức căng bề mặt (Surface tension):\u003C\u002Fstrong> lực hút nội tại giữa các phân tử tạo nên lớp màng bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính nén (Compressibility):\u003C\u002Fstrong> rất thấp so với khí; chất lỏng gần như không bị nén dưới áp suất thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng khuếch tán (Diffusivity):\u003C\u002Fstrong> chậm hơn so với chất khí nhưng vẫn diễn ra theo nguyên lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và liên kết trong chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phân tử trong chất lỏng không đứng yên như trong tinh thể rắn mà liên tục chuyển động, xoay, và trượt qua nhau. Tuy nhiên, chúng vẫn chịu ảnh hưởng của các lực liên kết phân tử tầm ngắn như lực Van der Waals, lực lưỡng cực-lưỡng cực, hoặc liên kết hydro. Chính các lực này giữ cho chất lỏng tồn tại ở trạng thái ngưng tụ nhưng không có cấu trúc định kỳ rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình vật lý được sử dụng để mô tả lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} trong chất lỏng bao gồm mô hình Lennard-Jones. Mô hình này biểu diễn thế năng tương tác giữa hai phân tử theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(r) = 4\\epsilon \\left[ \\left( \\frac{\\sigma}{r} \\right)^{12} - \\left( \\frac{\\sigma}{r} \\right)^6 \\right]\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là khoảng cách giữa hai phân tử, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\epsilon\u003C\u002Fscript> là độ sâu của giếng thế năng (mức độ tương tác), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là khoảng cách khi thế năng bằng 0.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các loại lực tương tác phổ biến trong chất lỏng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại liên kết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Van der Waals\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lực hút phân tử yếu do dao động điện tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khí trơ hóa lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết hydro\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương tác giữa H và nguyên tử điện âm (O, N, F)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nước, rượu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lực lưỡng cực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương tác giữa các phân tử có cực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>HCl, acetone\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chuyển pha và trạng thái trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lỏng có thể chuyển đổi sang các trạng thái khác khi điều kiện nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi. Quá trình bay hơi hoặc sôi sẽ biến chất lỏng thành khí, trong khi quá trình đông đặc đưa chất lỏng về trạng thái rắn. Các quá trình này là những ví dụ điển hình của chuyển pha bậc một, nơi xảy ra sự thay đổi đột ngột về mật độ và năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở điều kiện áp suất và nhiệt độ cực đoan, chất lỏng có thể đạt đến trạng thái siêu tới hạn – một dạng vật chất không rõ ràng giữa khí và lỏng. Trong vùng này, không còn ranh giới pha rõ rệt và vật chất có các đặc tính độc đáo như khả năng hòa tan cao, độ nhớt thấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%22%7D}} lớn. Tham khảo về chất lỏng siêu tới hạn tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fsupercritical-fluid\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một dạng chuyển pha đặc biệt khác là hiện tượng siêu chảy (superfluidity), xảy ra ở nhiệt độ cực thấp (gần 0 K). Ở trạng thái này, chất lỏng không còn độ nhớt và có thể chảy không ma sát qua các khe hở cực nhỏ. Helium-4 là ví dụ điển hình khi được làm lạnh dưới 2.17 K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển pha sôi: nhiệt độ không đổi, có sự hấp thụ nhiệt ẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển pha siêu tới hạn: không còn phân biệt giữa lỏng và khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng siêu chảy: xảy ra trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độ nhớt và động lực học chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ nhớt là đại lượng thể hiện sự cản trở chuyển động giữa các lớp chất lỏng. Nó quyết định tốc độ dòng chảy, lực cần thiết để tạo ra chuyển động và khả năng truyền động trong các hệ thống kỹ thuật như thủy lực, bôi trơn hoặc dòng máu trong mạch sinh học. Các chất lỏng như nước có độ nhớt thấp, trong khi mật ong hoặc glycerol có độ nhớt cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật Newton về độ nhớt cho chất lỏng Newton được mô tả bằng biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau = \\mu \\frac{du}{dy}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau\u003C\u002Fscript> là ứng suất cắt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript> là hệ số nhớt động học, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{du}{dy}\u003C\u002Fscript> là gradient vận tốc theo hướng vuông góc với chuyển động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa độ nhớt tương đối của một số chất lỏng ở 25°C:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất lỏng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ nhớt (mPa·s)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.89\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dầu ăn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>65 – 80\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glycerol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>945\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mật ong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2000 – 10000\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Độ nhớt không chỉ phụ thuộc vào bản chất chất lỏng mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Khi nhiệt độ tăng, lực liên kết phân tử yếu đi, dẫn đến giảm độ nhớt. Đây là lý do tại sao dầu động cơ cần có chỉ số độ nhớt phù hợp với điều kiện vận hành của máy móc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sức căng bề mặt và hiện tượng mao dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức căng bề mặt là hệ quả trực tiếp của lực liên kết giữa các phân tử chất lỏng, đặc biệt tại ranh giới với không khí hoặc chất khác. Ở bề mặt chất lỏng, các phân tử không được bao quanh hoàn toàn bởi các phân tử đồng loại, dẫn đến lực hút nội tại hướng vào trong. Điều này tạo ra một \"lớp màng\" mỏng mà chất lỏng có xu hướng co lại để giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} tối thiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này giải thích vì sao giọt nước thường có dạng cầu – hình khối có tỷ lệ diện tích bề mặt\u002Fthể tích nhỏ nhất. Ngoài ra, sức căng bề mặt còn ảnh hưởng đến khả năng nổi của các vật nhẹ như kim hoặc côn trùng như bọ nước. Giá trị sức căng bề mặt thay đổi theo loại chất lỏng và nhiệt độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất lỏng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sức căng bề mặt (mN\u002Fm)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhiệt độ tham chiếu (°C)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>72.8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Etanol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>22.3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thủy ngân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>485.5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiện tượng mao dẫn xảy ra khi chất lỏng di chuyển trong ống nhỏ hoặc các khe hở hẹp mà không cần tác động từ bên ngoài. Đây là kết quả của tương tác giữa sức căng bề mặt và lực bám dính giữa chất lỏng và bề mặt vật liệu. Mao dẫn là cơ chế chính trong vận chuyển nước trong mạch gỗ cây và trong giấy thấm. Chiều cao mao dẫn phụ thuộc vào bán kính ống, sức căng bề mặt và góc tiếp xúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất lỏng trong cơ học chất lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học chất lưu là lĩnh vực nghiên cứu hành vi chuyển động và lực tác động lên chất lỏng. Đây là nền tảng lý thuyết cho các ngành kỹ thuật như hàng không, dầu khí, y sinh, và công nghệ môi trường. Cốt lõi của cơ học chất lưu là các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Navier–Stokes mô tả sự chuyển động của chất lỏng nhớt dưới tác động của ngoại lực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho \\left( \\frac{\\partial \\vec{v}}{\\partial t} + (\\vec{v} \\cdot \\nabla)\\vec{v} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\vec{v} + \\vec{f}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>: mật độ chất lỏng (kg\u002Fm³)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{v}\u003C\u002Fscript>: vector vận tốc dòng chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript>: áp suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>: độ nhớt động lực học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{f}\u003C\u002Fscript>: các lực ngoài (trọng lực, từ trường...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích dòng chảy có thể chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng tầng (laminar flow):\u003C\u002Fstrong> chuyển động trơn, theo lớp, dễ mô hình hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng rối (turbulent flow):\u003C\u002Fstrong> có xoáy và dao động phức tạp, đòi hỏi mô phỏng số.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thông số quan trọng phân biệt hai loại dòng là số Reynolds:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re = \\frac{\\rho u L}{\\mu}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u\u003C\u002Fscript> là vận tốc đặc trưng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là chiều dài đặc trưng. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re &lt; 2000\u003C\u002Fscript> thường là dòng tầng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re &gt; 4000\u003C\u002Fscript> là dòng rối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất lỏng trong hóa học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học, chất lỏng đóng vai trò là dung môi trung gian cho phần lớn các phản ứng. Nước là dung môi phân cực mạnh, hòa tan nhiều hợp chất ion và phân cực như muối, axit, base. Các dung môi hữu cơ như toluene, ether, ethanol được dùng trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phản ứng trong dung dịch lỏng thường tuân theo cơ chế nhiệt động học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}}. Sự hiện diện của chất lỏng ảnh hưởng đến hằng số cân bằng, tốc độ phản ứng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ho%E1%BA%A1t%20h%C3%B3a%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học, chất lỏng là nền tảng của sự sống:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huyết tương – chất lỏng mang dinh dưỡng và tế bào máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cytosol – môi trường nội bào cho phản ứng enzyme\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lỏng liên bào – hỗ trợ vận chuyển chất giữa các mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ thống nội tiết và miễn dịch đều dựa vào chất lỏng để truyền tín hiệu hoặc vận chuyển kháng thể. Nước chiếm ~60–70% khối lượng cơ thể người trưởng thành và tham gia vào gần như mọi quá trình trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chất lỏng đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải tất cả chất lỏng đều tuân theo định luật Newton. Chất lỏng không Newton có độ nhớt thay đổi theo tốc độ cắt hoặc thời gian tác động. Chúng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giãn nhớt (Shear-thinning):\u003C\u002Fstrong> độ nhớt giảm khi tăng tốc độ cắt (sơn, kem đánh răng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dãn dày (Shear-thickening):\u003C\u002Fstrong> độ nhớt tăng khi bị khuấy mạnh (hỗn hợp bột ngô + nước)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thixotropic:\u003C\u002Fstrong> độ nhớt giảm dần theo thời gian chịu lực (mực in, gel)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một loại khác là chất lỏng từ (ferrofluid), chứa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A1t%20nano%20t%E1%BB%AB%20t%C3%ADnh%22%7D}} lơ lửng trong dung môi. Khi đặt vào từ trường, chúng sắp xếp thành các cột nhỏ và có thể thay đổi hình dạng bề mặt một cách chính xác. Chúng được ứng dụng trong con dấu từ, loa, y học và robot mềm. Xem thêm nghiên cứu chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.langmuir.8b03304\" target=\"_blank\">ACS Langmuir\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chất lỏng trong công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lỏng đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các ngành kỹ thuật và đời sống. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền nhiệt:\u003C\u002Fstrong> chất làm mát (nước, glycol, dầu) trong động cơ, nhà máy điện, hệ thống HVAC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền lực:\u003C\u002Fstrong> dầu thủy lực trong máy công nghiệp, phanh ô tô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng:\u003C\u002Fstrong> chất lỏng ion và chất điện phân trong pin lithium, pin nhiên liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiết xuất và lọc:\u003C\u002Fstrong> dùng chất lỏng siêu tới hạn để tách cafein, sản xuất tinh dầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>In 3D và vi cơ điện tử:\u003C\u002Fstrong> dùng chất lỏng chức năng trong in resin, photolithography\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các vật liệu mềm và robot sinh học hiện nay cũng khai thác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} hình dạng và dòng chảy của chất lỏng từ để chế tạo thiết bị linh hoạt, tự thích nghi.\u003C\u002Fp>","Chất lỏng","Liquid state \u002F Fluid","Chất lỏng là một trạng thái ngưng tụ của vật chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng cố định, đặc trưng bởi sự linh động của các phân tử có thể trượt lên nhau dưới tác dụng của lực cắt nhỏ nhất và thích ứng hoàn toàn với hình dạng của bình chứa.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Scriven, Sternling (1964). On cellular convection driven by surface-tension gradients: effects of mean surface tension and surface viscosity. Journal of Fluid Mechanics.","On cellular convection driven by surface-tension gradients: effects of mean surface tension and surface viscosity","Scriven, Sternling","Journal of Fluid Mechanics",1964,"10.1017\u002Fs0022112064000751",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"DENG, ANILKUMAR, WANG (2007). The role of viscosity and surface tension in bubble entrapment during drop impact onto a deep liquid pool. Journal of Fluid Mechanics.","The role of viscosity and surface tension in bubble entrapment during drop impact onto a deep liquid pool","DENG, ANILKUMAR, WANG",2007,"10.1017\u002Fs0022112007004892",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Akon (2026). Surface Tension and Fluid Mechanics. Classical Physics.","Surface Tension and Fluid Mechanics","Akon","Classical Physics",2026,"10.1016\u002Fb978-0-443-33817-5.00016-4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Khái niệm trật tự gần (short-range order) trong cấu trúc vi mô của chất lỏng là gì?","Các phân tử chất lỏng duy trì khoảng cách và sắp xếp có trật tự với các phân tử lân cận sát cạnh nhưng mất dần tương quan vị trí ở khoảng cách xa.",{"question":47,"answer":48},"Sức căng bề mặt của chất lỏng bắt nguồn từ lực tương tác phân tử nào?","Bắt nguồn từ sự mất cân bằng lực liên kết liên phân tử: các phân tử ở bề mặt bị hút mạnh vào bên trong lòng khối chất lỏng, tạo xu hướng co nhỏ diện tích bề mặt tự do đến mức tối thiểu.",{"question":50,"answer":51},"Hiện tượng mao dẫn xảy ra theo cơ chế vật lý nào?","Mao dẫn là kết quả cạnh tranh giữa lực dính ướt liên kết giữa phân tử chất lỏng với thành ống mao dẫn và lực cố kết nội tại giữa các phân tử chất lỏng với nhau.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"tính chất vật lý","nhiệt động lực học","tương tác phân tử","hệ số khuếch tán","diện tích bề mặt","động học phản ứng","năng lượng hoạt hóa","chuyển hóa năng lượng","hạt nano từ tính","khả năng kiểm soát",10,true,"PUBLISHED","2025-05-19T02:10:47.010+00:00","2026-09-13T12:09:57.596+00:00","2025-08-07T13:05:58.381+00:00","2026-09-13T12:09:57.229+00:00",313,[80,83,93,96,99,102,105,108,111,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc"]