[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BB%91i%20quan%20h%E1%BB%87{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất lượng mối quan hệ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chất lượng mối quan hệ","Chất lượng mối quan hệ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Chất lượng mối quan hệ là mức độ hài lòng, tin tưởng, cam kết, giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trong quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp. Nó phản ánh sự ổn định, hiệu quả và tính bền vững của quan hệ, ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc cá nhân, hiệu suất công việc và sự phát triển cộng đồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm về chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng mối quan hệ là khái niệm dùng để đo lường mức độ hài lòng, tin tưởng, gắn kết và khả năng hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trong một mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp. Nó phản ánh sự ổn định, bền vững và hiệu quả của quan hệ trong việc duy trì các tương tác tích cực và hỗ trợ lẫn nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm chất lượng mối quan hệ được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học, quản trị, xã hội học và kinh doanh. Chất lượng mối quan hệ tốt không chỉ nâng cao hiệu quả làm việc nhóm, hợp tác tổ chức mà còn tăng cường sức khỏe tâm lý, sự hài lòng cá nhân và hạnh phúc trong đời sống xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin tham khảo có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002F\">American Psychological Association (APA)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Frelationship-quality\">ScienceDirect - Relationship Quality\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng mối quan hệ bao gồm nhiều thành phần cơ bản, mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ bền vững và hiệu quả. Các thành phần này giúp đánh giá tổng thể mức độ chất lượng và khả năng đáp ứng nhu cầu của các bên trong mối quan hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niềm tin:\u003C\u002Fstrong> Mức độ tin cậy và trung thực giữa các bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cam kết:\u003C\u002Fstrong> Mức độ sẵn sàng duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp:\u003C\u002Fstrong> Sự minh bạch, hiệu quả và kịp thời trong trao đổi thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hài lòng:\u003C\u002Fstrong> Cảm nhận tích cực và sự thỏa mãn khi tham gia mối quan hệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ lẫn nhau:\u003C\u002Fstrong> Khả năng giúp đỡ và chia sẻ tài nguyên, kiến thức hoặc cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu cho thấy, mức độ cao của các thành phần này thường tương quan tích cực với sự bền vững và hiệu quả của mối quan hệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá chất lượng mối quan hệ một cách khoa học, các nhà nghiên cứu và chuyên gia thường dựa trên các tiêu chí định tính và định lượng. Các tiêu chí này giúp đo lường khả năng duy trì, phát triển, hiệu quả giao tiếp và sự hài lòng của các bên tham gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ tin tưởng và trung thực giữa các bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ hài lòng và thỏa mãn trong mối quan hệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ cam kết duy trì và phát triển mối quan hệ dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng giải quyết xung đột và hiểu biết lẫn nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả giao tiếp, phối hợp và chia sẻ tài nguyên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tiêu chí này có thể được đo bằng thang đo tâm lý, khảo sát trực tiếp hoặc phân tích dữ liệu hành vi trong môi trường làm việc và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mối quan hệ và chất lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng mối quan hệ có thể được phân loại theo lĩnh vực và tính chất của quan hệ, ví dụ mối quan hệ cá nhân, gia đình, xã hội, nghề nghiệp hoặc tổ chức. Mỗi loại mối quan hệ có tiêu chí đánh giá và phương pháp đo lường khác nhau, phản ánh các yếu tố đặc thù của từng bối cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mối quan hệ cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Bạn bè, đồng nghiệp, đối tác, quan hệ xã hội thân thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mối quan hệ gia đình:\u003C\u002Fstrong> Quan hệ cha mẹ – con cái, vợ chồng, anh chị em.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mối quan hệ xã hội:\u003C\u002Fstrong> Thành viên cộng đồng, tổ chức phi lợi nhuận, nhóm xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mối quan hệ nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Cấp trên – cấp dưới, đối tác kinh doanh, nhóm làm việc chuyên môn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa các loại mối quan hệ và chỉ số chất lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại mối quan hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ số chất lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Niềm tin, hài lòng, hỗ trợ lẫn nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạn bè thân thiết, đồng nghiệp hợp tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gia đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cam kết, sự gắn kết, hỗ trợ tinh thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cha mẹ – con cái, vợ chồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sự tin tưởng, phối hợp, trách nhiệm cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhóm cộng đồng, tổ chức phi lợi nhuận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả giao tiếp, hợp tác, hài lòng nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đội nhóm, quan hệ đối tác kinh doanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến chất lượng mối quan hệ, bao gồm các yếu tố cá nhân, tương tác xã hội và bối cảnh môi trường. Những yếu tố này có thể làm tăng hoặc giảm mức độ gắn kết, tin tưởng và hài lòng của các bên tham gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố cá nhân:\u003C\u002Fstrong> tính cách, thái độ, giá trị, kỹ năng giao tiếp và khả năng quản lý cảm xúc của mỗi người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác xã hội:\u003C\u002Fstrong> mức độ giao tiếp, sự hỗ trợ lẫn nhau, chia sẻ thông tin và hợp tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bối cảnh môi trường:\u003C\u002Fstrong> văn hóa, áp lực công việc, chính sách tổ chức và các yếu tố kinh tế xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường chất lượng mối quan hệ thường kết hợp phương pháp định lượng và định tính để đảm bảo đánh giá toàn diện. Các phương pháp này được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý, quản trị nhân sự, giáo dục và các tổ chức xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp định lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát bằng thang đo Likert hoặc các bảng câu hỏi tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ hài lòng, niềm tin và sự cam kết thông qua điểm số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis) để đo lường liên kết và tương tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương pháp định tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phỏng vấn sâu để khai thác nhận thức, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát trực tiếp hành vi tương tác giữa các bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nội dung giao tiếp, trao đổi trong môi trường số hoặc văn phòng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công thức cơ bản đánh giá chất lượng tổng thể mối quan hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Relationship\\ Quality = \\alpha \\times Trust + \\beta \\times Commitment + \\gamma \\times Communication + \\delta \\times Satisfaction\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha, \\beta, \\gamma, \\delta\u003C\u002Fscript> là trọng số của từng yếu tố, có thể được điều chỉnh theo mục tiêu nghiên cứu hoặc bối cảnh áp dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chất lượng mối quan hệ đến cá nhân và tổ chức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng mối quan hệ tốt tạo ra nhiều lợi ích cho cá nhân và tổ chức. Trong môi trường làm việc, mối quan hệ chất lượng cao thúc đẩy hợp tác, tăng hiệu suất làm việc, giảm xung đột và nâng cao sự hài lòng nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh xã hội, các mối quan hệ bền vững và tin cậy giúp tăng cường hỗ trợ tinh thần, giảm căng thẳng và tạo ra mạng lưới xã hội tích cực. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng mối quan hệ cao có liên quan mật thiết đến hạnh phúc cá nhân, sự phát triển xã hội và thành công nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong duy trì chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc duy trì chất lượng mối quan hệ gặp nhiều thách thức, bao gồm xung đột cá nhân, khác biệt về giá trị và mục tiêu, áp lực công việc hoặc thay đổi môi trường sống. Các yếu tố này có thể làm giảm mức độ hài lòng, tin tưởng và cam kết, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả mối quan hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải pháp để cải thiện chất lượng mối quan hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đào tạo kỹ năng giao tiếp và quản lý cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hỗ trợ và hợp tác giữa các bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích chia sẻ và tham gia vào các hoạt động chung để gắn kết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của chất lượng mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng mối quan hệ được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kinh doanh:\u003C\u002Fstrong> cải thiện hợp tác nhóm, hiệu quả quản lý, phát triển khách hàng và đối tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> nâng cao quan hệ giữa giáo viên và học sinh, hợp tác nhóm học tập, chất lượng giảng dạy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xã hội:\u003C\u002Fstrong> tăng cường sự gắn kết cộng đồng, hỗ trợ xã hội và giải quyết xung đột xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Áp dụng các tiêu chuẩn đo lường và phương pháp cải thiện chất lượng mối quan hệ giúp tối ưu hóa kết quả trong mọi bối cảnh và nâng cao hiệu quả tương tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ nghiên cứu và xu hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào phân tích dữ liệu mạng xã hội, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán hiệu quả mối quan hệ, và phát triển các công cụ đo lường định lượng chính xác hơn. Các xu hướng mới bao gồm đo lường mối quan hệ trực tuyến, phân tích hành vi số và cá nhân hóa các phương pháp tăng chất lượng quan hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Frelationship-quality\">ScienceDirect - Relationship Quality\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002F\">American Psychological Association (APA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002F\">American Psychological Association (APA)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Frelationship-quality\">ScienceDirect - Relationship Quality\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fpsychology\">Frontiers in Psychology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tandfonline.com\u002F\">Taylor &amp; Francis Online - Social Science Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002F\">ResearchGate - Social and Relationship Studies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:23:35.490+00:00","2025-10-24T16:36:37.445+00:00","2025-10-24T16:36:37.444+00:00",219,[33,44,47,53,63,68,74,85,96,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hôn nhân đồng giới","Hôn nhân đồng giới là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hôn nhân đồng giới","Same-sex marriage \u002F Marriage equality","Hôn nhân đồng giới (marriage equality) là sự thừa nhận pháp lý đối với quan hệ hôn nhân giữa hai người có cùng giới tính sinh học hoặc bản dạng giới, bảo đảm quyền bình đẳng đầy đủ về dân sự, tài sản, thừa kế và phúc lợi xã hội tương đương hôn nhân khác giới.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc lợi tâm lý","Phúc lợi tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cặp vợ chồng","Cặp vợ chồng là gì? Động lực tâm lý và sự hài lòng hôn nhân","Cặp vợ chồng","married couples","Cặp vợ chồng là một liên minh pháp lý và xã hội giữa hai cá nhân, đặc trưng bởi sự gắn kết tình cảm, chia sẻ nguồn lực kinh tế và trách nhiệm cùng xây dựng cuộc sống gia đình.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"liệu pháp tâm lý","Liệu pháp tâm lý là gì? Tổng quan học thuật","psychotherapy","Liệu pháp tâm lý (psychotherapy) là phương pháp can thiệp chuyên nghiệp dựa trên các nguyên lý khoa học tâm lý, sử dụng tương tác đối thoại giữa nhà trị liệu và thân chủ nhằm giảm thiểu đau khổ tâm lý, điều chỉnh nhận thức - hành vi và nâng cao chất lượng cuộc sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lòng trung thành của sinh viên","Lòng trung thành của sinh viên là gì? Khái niệm và mô hình","student loyalty","Lòng trung thành của sinh viên là mức độ cam kết sâu sắc và sự gắn bó lâu dài của người học đối với một cơ sở giáo dục đại học, biểu hiện qua xu hướng tiếp tục học tập, bảo vệ danh tiếng nhà trường và duy trì quan hệ đóng góp sau khi tốt nghiệp.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]