[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất lượng không khí":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chất lượng không khí","Chất lượng không khí là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chất lượng không khí là thước đo mức độ sạch hoặc ô nhiễm của không khí dựa trên nồng độ các chất gây hại như bụi mịn, khí độc và ozone tầng mặt đất. Chỉ số chất lượng không khí (AQI) giúp đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm không khí đến sức khỏe con người và môi trường bằng thang điểm chuẩn hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chất lượng không khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng không khí là chỉ số phản ánh mức độ trong lành hay ô nhiễm của không khí, được xác định thông qua nồng độ các chất ô nhiễm có hại cho sức khỏe con người và môi trường. Các thành phần chính được đánh giá bao gồm bụi mịn, khí độc, ozone tầng mặt đất và các hợp chất hữu cơ bay hơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số chất lượng không khí không chỉ đo mức độ sạch của không khí mà còn cảnh báo nguy cơ sức khỏe cho cộng đồng. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-quality-index-aqi\" target=\"_blank\">EPA Hoa Kỳ\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> đều sử dụng các tiêu chuẩn phân loại cụ thể nhằm đưa ra cảnh báo sớm và định hướng chính sách kiểm soát ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất lượng không khí được coi là một chỉ báo môi trường thiết yếu trong các mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế công cộng, quy hoạch đô thị và chống biến đổi khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thông số chính trong đánh giá chất lượng không khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá chất lượng không khí, người ta sử dụng một tập hợp các thông số đại diện cho các dạng ô nhiễm phổ biến nhất. Mỗi thông số có ngưỡng giới hạn được xác định bởi các tổ chức y tế hoặc môi trường quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các thông số chính thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PM2.5:\u003C\u002Fstrong> Bụi mịn có đường kính ≤ 2.5 micromet, có khả năng xâm nhập sâu vào phổi và máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PM10:\u003C\u002Fstrong> Bụi có kích thước ≤ 10 micromet, gây kích ứng đường hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> Nitơ dioxit từ khí thải động cơ và công nghiệp, gây viêm phổi và giảm chức năng phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> Lưu huỳnh dioxit từ đốt nhiên liệu hóa thạch, gây mưa axit.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CO:\u003C\u002Fstrong> Carbon monoxide, khí không màu, gây ngạt nếu hít phải với nồng độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> Ozone tầng mặt đất, hình thành do phản ứng quang hóa, gây kích ứng mắt và phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VOC:\u003C\u002Fstrong> Hợp chất hữu cơ bay hơi, nguồn gốc từ dung môi, sơn, xăng dầu, có thể gây ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số thông số còn có thể được đo trong các nghiên cứu nâng cao như benzen, amoniac (NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), chì (Pb), formaldehyde,... tùy vào mục tiêu quan trắc cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số chất lượng không khí (AQI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AQI (Air Quality Index) là chỉ số tổng hợp giúp chuyển đổi nồng độ các chất ô nhiễm sang một thang điểm từ 0 đến 500 nhằm đơn giản hóa việc đánh giá và cảnh báo mức độ ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số AQI được tính toán riêng biệt cho từng chất ô nhiễm, sau đó lấy giá trị lớn nhất để làm đại diện cho chất lượng không khí tại một thời điểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nAQI = \\frac{I_{hi} - I_{lo}}{C_{hi} - C_{lo}} \\times (C - C_{lo}) + I_{lo}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript>: nồng độ thực đo của chất ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{lo}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{hi}\u003C\u002Fscript>: giới hạn nồng độ cho khoảng AQI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_{lo}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_{hi}\u003C\u002Fscript>: chỉ số AQI tương ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các mức AQI theo tiêu chuẩn của EPA:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số AQI\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Màu cảnh báo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng sức khỏe\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>0–50\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh lá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>51–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng nhẹ đến nhóm nhạy cảm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>101–150\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kém\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cam\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>151–200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xấu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng đến tất cả mọi người\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>201–300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất xấu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tím\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&gt;300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy hại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nâu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cảnh báo khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>AQI giúp người dân và chính quyền dễ dàng theo dõi, đánh giá và phản ứng kịp thời trước những thay đổi tiêu cực trong môi trường không khí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguồn gây ô nhiễm không khí được chia thành hai nhóm: nguồn điểm (point sources) như nhà máy, lò đốt và nguồn phân tán (non-point sources) như phương tiện giao thông hoặc bụi đường. Các nguyên nhân chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khí thải từ xe máy, ô tô sử dụng xăng\u002Fdiesel\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động công nghiệp đốt nhiên liệu hóa thạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cháy rừng tự nhiên hoặc do con người gây ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rác thải sinh hoạt không được xử lý đúng cách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động xây dựng, khai thác khoáng sản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc biệt tại các đô thị đang phát triển, lượng xe cơ giới lớn, mật độ dân cư cao, kết hợp với khí hậu khô hanh, ít gió khiến ô nhiễm không khí trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, yếu tố thời tiết như nghịch nhiệt cũng làm tăng tích tụ chất ô nhiễm gần mặt đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của không khí ô nhiễm đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ô nhiễm không khí là một trong những yếu tố rủi ro môi trường lớn nhất ảnh hưởng đến sức khỏe toàn cầu. Tiếp xúc kéo dài với không khí ô nhiễm gây ra hàng loạt vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\">WHO (2023)\u003C\u002Fa>, khoảng 7 triệu ca tử vong sớm mỗi năm có liên quan đến phơi nhiễm bụi mịn PM2.5 và các khí độc như NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác động sức khỏe phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh phổi mãn tính (hen suyễn, viêm phế quản mạn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ và các bệnh tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm chức năng miễn dịch và thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi phát triển não ở trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng nguy cơ ung thư phổi và ung thư máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa AQI vượt ngưỡng và số ca nhập viện hô hấp tăng đột biến, đặc biệt trong mùa hanh khô và tại các đô thị lớn như New Delhi, Bắc Kinh hoặc TP. Hồ Chí Minh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến hệ sinh thái và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không khí ô nhiễm ảnh hưởng tiêu cực đến thực vật, động vật và cân bằng sinh học toàn cầu. Ozone tầng mặt đất ức chế quá trình quang hợp, làm giảm năng suất cây trồng và suy thoái rừng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lắng đọng axit từ SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub> làm axit hóa đất và nước, tiêu diệt sinh vật thủy sinh và giảm độ màu mỡ đất nông nghiệp. Khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> và khí aerosol còn góp phần gây hiệu ứng nhà kính và tăng tốc độ nóng lên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\">Báo cáo IPCC (2022)\u003C\u002Fa>, kiểm soát ô nhiễm không khí là một trong các giải pháp đa lợi ích (co-benefit) vì vừa bảo vệ sức khỏe vừa giúp giảm phát thải khí nhà kính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đo và giám sát chất lượng không khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các cơ quan môi trường trên thế giới triển khai hệ thống quan trắc không khí theo thời gian thực để thu thập dữ liệu AQI. Các phương pháp đo phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trạm quan trắc tự động cố định (cảm biến điện hóa, quang học, hoặc phân tích hấp thụ tia cực tím)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến không khí cá nhân\u002Fdi động (IoT-based, giá thành rẻ, độ chính xác vừa phải)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống quan trắc vệ tinh (NASA MODIS, ESA Sentinel-5P)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dữ liệu được tổng hợp trên các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iqair.com\" target=\"_blank\">IQAir\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faqicn.org\" target=\"_blank\">AQICN\u003C\u002Fa>, hoặc công khai qua các ứng dụng di động để hỗ trợ cộng đồng ra quyết định (ví dụ: hạn chế ra đường khi AQI xấu).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thiết bị nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tên thiết bị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công nghệ đo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chỉ tiêu đo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>AirVisual Pro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cảm biến laser\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PM2.5, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, nhiệt độ, độ ẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhà dân dụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>PurpleAir\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dual-laser particle counter\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PM1.0, PM2.5, PM10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giám sát cộng đồng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>BAM-1020\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bức xạ beta\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PM10, PM2.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trạm quốc gia\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp kiểm soát và cải thiện chất lượng không khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các giải pháp cải thiện chất lượng không khí cần sự phối hợp đa ngành, từ chính sách đến kỹ thuật và hành vi cộng đồng. Một số biện pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro VI, kiểm tra khí thải định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển giao thông công cộng, khuyến khích phương tiện chạy điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng diện tích cây xanh đô thị, tạo vành đai sinh thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấm đốt rác thải, kiểm soát công trình xây dựng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chính phủ nhiều quốc gia đã ban hành luật không khí sạch (Clean Air Act) như Hoa Kỳ, Anh, Đức. Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường (2020) cũng quy định rõ trách nhiệm kiểm soát khí thải và quyền tiếp cận dữ liệu môi trường của người dân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công nghệ AI, mô hình dự báo và dữ liệu lớn đang được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực môi trường. Các mô hình học sâu (deep learning) có khả năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dự báo AQI theo thời gian và không gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng phân tán chất ô nhiễm bằng GIS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguyên nhân ô nhiễm dựa trên dữ liệu thời tiết, giao thông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-022-04984-6\" target=\"_blank\">Nature (2022)\u003C\u002Fa>, mô hình kết hợp dữ liệu vệ tinh, cảm biến mặt đất và học máy đã tăng độ chính xác dự báo PM2.5 lên đến 90% tại các khu vực đô thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quốc gia đang hợp tác phát triển mạng lưới cảm biến cộng đồng, tích hợp nền tảng cảnh báo không khí trong quy hoạch đô thị thông minh và hệ thống y tế công cộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>WHO. (2023). Ambient Air Quality and Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\">WHO Website\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EPA. (2023). Air Quality Index (AQI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-quality-index-aqi\" target=\"_blank\">EPA.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IPCC. (2022). Sixth Assessment Report. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fsyr\u002F\" target=\"_blank\">IPCC Report\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IQAir. (2023). World Air Quality Report. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iqair.com\u002Fworld-air-quality\" target=\"_blank\">IQAir\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. (2022). Machine Learning for Global Air Pollution Estimation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-022-04984-6\" target=\"_blank\">Nature Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AQICN. (2023). Real-time Air Quality Map. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faqicn.org\u002Fmap\u002Fworld\u002F\" target=\"_blank\">aqicn.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam (2020). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fthuvienphapluat.vn\u002Fvan-ban\u002FTai-nguyen-Moi-truong\u002FLuat-Bao-ve-moi-truong-2020-457512.aspx\" target=\"_blank\">Thư viện Pháp luật\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T13:47:13.290+00:00","2025-09-14T03:04:52.365+00:00","2025-09-14T03:04:52.356+00:00",306,[33,36,39,49,54,57,60,63,66,76],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tiện nghi nhiệt","Tiện nghi nhiệt là gì? Các mô hình và tiêu chuẩn đánh giá","Thermal Comfort","Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh, được định lượng thông qua cân bằng nhiệt cơ thể và các chỉ số dự báo như PMV, PPD hoặc mô hình thích nghi nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"điện khí hóa","Điện khí hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","electrification","Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi các hệ thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng điện, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường đô thị","Môi trường đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường đô thị",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hợp chất hữu cơ bay hơi","Hợp chất hữu cơ bay hơi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng sinh học","Đa dạng sinh học là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng sinh học",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghịch nhiệt","Nghịch nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mục tiêu phát triển bền vững","Mục tiêu phát triển bền vững là gì? 17 SDGs, khung 5P và Net Zero","Sustainable Development Goals","Mục tiêu phát triển bền vững là tập hợp 17 mục tiêu toàn cầu do Liên Hợp Quốc thông qua năm 2015 nhằm thúc đẩy đồng thời tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát thải nox","Phát thải nox là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]