[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất lượng chăm sóc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"chất lượng chăm sóc","Chất lượng chăm sóc y tế là gì? Mô hình Donabedian","Chất lượng chăm sóc y tế gồm Cấu trúc, Quy trình và Kết quả theo mô hình Donabedian, bảo đảm an toàn, hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm.","\u003Cp>Chất lượng chăm sóc (quality of care hay quality of healthcare) trong y tế công cộng, dịch tễ học lâm sàng và quản trị bệnh viện hiện đại là mức độ mà các dịch vụ y tế cung cấp cho cá nhân và cộng đồng làm gia tăng tối đa khả năng đạt được các kết quả sức khỏe mong muốn, đồng thời bảo đảm tính nhất quán với các kiến thức và chuẩn mực y học chuyên nghiệp cập nhật nhất. Trong bối cảnh y học thế kỷ hiện nay, khái niệm chất lượng chăm sóc không còn giới hạn đơn thuần ở trình độ tay nghề của từng cá nhân bác sĩ hay điều dưỡng mà đã trở thành một hệ thống quản trị chất lượng toàn diện, tích hợp công nghệ y tế số, văn hóa an toàn người bệnh và quy trình lâm sàng chuẩn hóa trong toàn bộ cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khung lý thuyết Donabedian kinh điển về chất lượng y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình mang tính nền tảng của nhà khoa học Avedis Donabedian (1988) công bố trên tạp chí danh tiếng JAMA đã thiết lập mô hình ba thành phần liên hoàn có mối quan hệ nhân quả tương hỗ sâu sắc, trở thành tiêu chuẩn vàng quốc tế để thiết kế, đo lường và đánh giá chất lượng chăm sóc y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>1. Cấu trúc (Structure):\u003C\u002Fstrong> Chỉ toàn bộ các điều kiện nền tảng về vật chất, công nghệ, nhân lực và thể chế quản trị của hệ thống y tế:\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Cơ sở hạ tầng phòng khám, phòng mổ vô khuẩn, khu hồi sức tích cực và hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn đạt chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Số lượng, cơ cấu chuyên khoa, trình độ đào tạo liên tục và chứng chỉ hành nghề của đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ lâm sàng và kỹ thuật viên.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại, xét nghiệm tự động hóa, hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) và chuỗi cung ứng thuốc men, sinh phẩm y tế đạt chuẩn GSP\u002FGDP.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>2. Quy trình (Process):\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ các chuỗi hành động chuyên môn kỹ thuật và tương tác giao tiếp diễn ra trong thực tế giữa nhân viên y tế và người bệnh:\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Mức độ tuân thủ các hướng dẫn chẩn đoán và phác đồ điều trị chuẩn dựa trên y học chứng cứ của Bộ Y tế và các hội chuyên khoa quốc tế.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Kỹ năng thăm khám lâm sàng tỉ mỉ, chỉ định xét nghiệm và cận lâm sàng hợp lý, tránh lạm dụng thuốc kháng sinh và can thiệp xâm lấn không cần thiết.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Giao tiếp ứng xử y đức, tư vấn giải thích cặn kẽ quyền lợi, lắng nghe nguyện vọng và tôn trọng sự đồng thuận của người bệnh và gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>3. Kết quả (Outcome):\u003C\u002Fstrong> Những tác động và biến đổi thực tế đối với tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần và chức năng của người bệnh sau quá trình can thiệp chăm sóc:\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Tỷ lệ chữa khỏi bệnh, tỷ lệ thuyên giảm triệu chứng, tỷ lệ sống còn sau phẫu thuật hoặc sau các cấp cứu tim mạch can thiệp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tỷ lệ xảy ra các sự cố y khoa bất lợi, biến chứng phẫu thuật và tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện (nhiễm khuẩn huyết liên quan đến đường truyền, viêm phổi thở máy).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thời gian nằm viện trung bình, tỷ lệ tái nhập viện ngoài ý muốn và mức độ hài lòng thực tế của người bệnh về dịch vụ y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Sáu mục tiêu cốt lõi của chất lượng y tế theo Viện Y học Hoa Kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Báo cáo bước ngoặt mang tên \"Crossing the Quality Chasm\" của Viện Y học Hoa Kỳ (Institute of Medicine - IOM, 2001; nay là Viện Hàn lâm Y học Quốc gia Hoa Kỳ) đã xác lập sáu thuộc tính chuẩn mực không thể tách rời của một hệ thống y tế chất lượng cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>An toàn (Safe):\u003C\u002Fstrong> Tránh gây ra các tổn thương hoặc biến cố bất lợi cho người bệnh bắt nguồn từ chính quá trình chăm sóc y tế (phòng ngừa sai sót dùng thuốc, nhầm lẫn người bệnh, tai biến phẫu thuật hoặc sự cố ngã trong bệnh viện).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu quả (Effective):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp các dịch vụ y tế dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc cho tất cả những đối tượng có thể hưởng lợi, đồng thời tránh cung cấp các can thiệp không có lợi ích lâm sàng thực tế cho người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lấy người bệnh làm trung tâm (Patient-Centered):\u003C\u002Fstrong> Thiết lập mối quan hệ hợp tác tôn trọng, đáp ứng các sở thích cá nhân, nhu cầu văn hóa và giá trị đạo đức của người bệnh trong mọi quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kịp thời (Timely):\u003C\u002Fstrong> Giảm thiểu thời gian chờ đợi gây hại và các sự chậm trễ trong cấp cứu, chẩn đoán và điều trị cho cả người nhận và người cung cấp dịch vụ y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất (Efficient):\u003C\u002Fstrong> Tránh lãng phí trang thiết bị y tế, vật tư tiêu hao, năng lượng, thời gian và nguồn lực tài chính trong toàn bộ quy trình vận hành.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công bằng (Equitable):\u003C\u002Fstrong> Bảo đảm cung cấp chất lượng chăm sóc y tế đồng đều cho mọi người bệnh, không có sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính, dân tộc, tôn giáo, vị trí địa lý hay khả năng chi trả kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Thành tố chất lượng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục tiêu chiến lược\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chỉ số đo lường lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>An toàn người bệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Triệt tiêu các sự cố y khoa có thể phòng ngừa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ, tỷ lệ tai biến truyền máu và phản vệ thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hiệu quả lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thực hành y học dựa trên chứng cứ khoa học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tỷ lệ kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, tỷ lệ sống còn sau đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lấy người bệnh làm trung tâm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tôn trọng quyền tự quyết và trải nghiệm người bệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điểm số đánh giá độ hài lòng của người bệnh nội trú và ngoại trú\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tính kịp thời\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tối ưu hóa thời gian vàng cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian cửa - bóng trong nhồi máu cơ tim, thời gian cửa - kim trong đột quỵ não\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Gánh nặng toàn cầu của chất lượng chăm sóc kém và phương pháp cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình nghiên cứu toàn cầu quy mô lớn của Ủy ban Hệ thống Y tế Chất lượng cao The Lancet (Kruk và cộng sự, 2018) đã chỉ ra một thực tế đáng báo động: tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, chất lượng chăm sóc y tế kém hiện là nguyên nhân gây tử vong lớn hơn cả rào cản về việc thiếu tiếp cận dịch vụ, ước tính cướp đi sinh mạng của hơn năm triệu người mỗi năm do các sai sót chẩn đoán, điều trị không đúng phác đồ và kiểm soát nhiễm khuẩn lỏng lẻo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để xây dựng một hệ thống y tế chất lượng cao và an toàn, các cơ sở khám chữa bệnh hiện đại đang triển khai đồng bộ các công cụ quản trị tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình Cải tiến Chất lượng Liên tục (PDCA - Plan, Do, Check, Act):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp quản lý khoa học giúp các khoa phòng nhận diện nút thắt quy trình, thử nghiệm giải pháp cải tiến quy mô nhỏ và nhân rộng quy chuẩn mới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống báo cáo sự cố y khoa tự nguyện không xử phạt:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng môi trường văn hóa an toàn minh bạch, khuyến khích nhân viên y tế chủ động báo cáo các sự cố suýt xảy ra (near-miss) để tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis - RCA) và khắc phục lỗ hổng hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện Việt Nam:\u003C\u002Fstrong> Khung đánh giá chất lượng toàn diện của Bộ Y tế, thúc đẩy các bệnh viện không ngừng cải tiến cơ sở hạ tầng, đổi mới phong cách phục vụ, chuẩn hóa phác đồ điều trị và bảo đảm tối đa an toàn phẫu thuật cho người dân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chuyển đổi số y tế và văn hóa an toàn người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số đang tạo nên bước nhảy vọt trong quản trị chất lượng chăm sóc sức khỏe:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống Bệnh án Điện tử (EMR) và Đơn thuốc điện tử:\u003C\u002Fstrong> Tự động cảnh báo tương tác thuốc nguy hiểm, dị ứng thuốc và hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) giúp bác sĩ giảm thiểu tối đa các sai sót kê đơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mã vạch định danh người bệnh (Barcode \u002F RFID):\u003C\u002Fstrong> Quét mã vạch tại giường bệnh trước khi dùng thuốc hoặc truyền dịch bảo đảm quy tắc đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều lượng và đúng thời điểm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc sức khỏe từ xa (Telehealth \u002F Telemedicine):\u003C\u002Fstrong> Kết nối hội chẩn chuyên môn trực tuyến giữa các bệnh viện tuyến trung ương và bệnh viện tuyến dưới, giúp người bệnh ở vùng sâu vùng xa tiếp cận chất lượng chẩn đoán và điều trị chuyên sâu kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, nâng cao chất lượng chăm sóc y tế là một quá trình liên tục không có điểm dừng, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ của lãnh đạo ngành y tế, sự tận tâm của đội ngũ y bác sĩ và sự tham gia chủ động của người bệnh vì mục tiêu bảo vệ và chăm sóc sức khỏe nhân dân toàn diện.\u003C\u002Fp>","quality of healthcare",[19,20],"chất lượng y tế","chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe","Chất lượng chăm sóc là mức độ mà các dịch vụ y tế cung cấp cho người bệnh và cộng đồng làm tăng khả năng đạt được các kết quả sức khỏe mong muốn phù hợp với các chuẩn mực chuyên môn y khoa hiện đại, được đánh giá qua mô hình cấu trúc, quy trình và kết quả của Donabedian.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Donabedian, A. (1988). The Quality of Care: How Can It Be Assessed? JAMA, 260(12), 1743–1748.","The Quality of Care: How Can It Be Assessed?","Donabedian","JAMA",1988,"10.1001\u002Fjama.260.12.1743","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Fjama.260.12.1743",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Institute of Medicine. (2001). Crossing the Quality Chasm: A New Health System for the 21st Century. National Academies Press.","Crossing the Quality Chasm: A New Health System for the 21st Century","Institute of Medicine","National Academies Press",2001,"10.17226\u002F10027","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.17226\u002F10027",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Kruk, M. E., et al. (2018). High-quality health systems in the Sustainable Development Goals era: time for a revolution. The Lancet Global Health, 6(11), e1196–e1252.","High-quality health systems in the Sustainable Development Goals era: time for a revolution","Kruk, Gage, Arsenault","The Lancet Global Health",2018,"10.1016\u002Fs2214-109x(18)30386-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs2214-109x(18)30386-3",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Mô hình Donabedian đánh giá chất lượng y tế dựa trên những yếu tố nào?","Mô hình Donabedian đánh giá chất lượng y tế qua ba thành phần: Cấu trúc (cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực), Quy trình (các hành động chuyên môn, tuân thủ phác đồ và giao tiếp) và Kết quả (tỷ lệ hồi phục, biến chứng, sự cố y khoa và sự hài lòng của người bệnh).",{"question":53,"answer":54},"Sáu mục tiêu chất lượng y tế theo Viện Y học Hoa Kỳ là gì?","Sáu mục tiêu cốt lõi bao gồm: An toàn (tránh tai biến), Hiệu quả (dựa trên y học chứng cứ), Lấy người bệnh làm trung tâm (tôn trọng nhu cầu cá nhân), Kịp thời (giảm thời gian chờ đợi), Hiệu suất (tránh lãng phí) và Công bằng (không phân biệt đối xử).",{"question":56,"answer":57},"Tại sao việc báo cáo sự cố y khoa lại quan trọng đối với chất lượng bệnh viện?","Báo cáo sự cố y khoa giúp ban quản lý bệnh viện phân tích nguyên nhân gốc rễ của sai sót trong hệ thống để cải tiến quy trình và đào tạo nhân lực, ngăn ngừa sự cố tương tự lặp lại nhằm bảo vệ an toàn cho người bệnh.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.568+00:00","2026-08-24T02:38:43.254+00:00","2025-08-05T16:23:37.039+00:00",270,[74,77,80,90,100,106,117,120,125,135],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực hành dựa trên bằng chứng","Thực hành dựa trên bằng chứng là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":22,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"hài lòng của bệnh nhân","Hài lòng của bệnh nhân là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hài lòng của bệnh nhân","patient satisfaction","Hài lòng của bệnh nhân là chỉ số đánh giá chất lượng chăm sóc y tế phản ánh mức độ đáp ứng của các dịch vụ khám chữa bệnh đối với kỳ vọng, nhu cầu và trải nghiệm thực tế của người bệnh và thân nhân trong quá trình điều trị.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"chuột lang","Chuột lang là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chuột lang","Guinea pig \u002F Cavia porcellus","Chuột lang (Cavia porcellus) là loài gặm nhấm thuần hóa thuộc họ Caviidae, là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu y sinh học về miễn dịch học, thính giác học, bệnh truyền nhiễm và chuyển hóa vitamin C.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đồng nhiễm","Đồng nhiễm là gì? Tương tác miễn dịch và thách thức điều trị","Đồng nhiễm","coinfection","Đồng nhiễm là tình trạng một cá thể vật chủ bị nhiễm đồng thời từ hai loài vi sinh vật gây bệnh khác nhau trở lên (virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng), dẫn đến các tương tác sinh học phức tạp làm biến đổi động học miễn dịch và mức độ nghiêm trọng của bệnh.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"đánh giá hệ thống","Đánh giá hệ thống là gì? Phương pháp và quy trình chuẩn","Đánh giá hệ thống","system evaluation","Đánh giá hệ thống là quá trình có cấu trúc nhằm đo lường, phân tích và diễn giải bằng chứng về mức độ một hệ thống toàn diện đáp ứng các mục tiêu kỹ thuật và hiệu quả vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng dụng lâm sàng","Ứng dụng lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"rào cản điều trị","Rào cản điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","barriers to treatment","Rào cản điều trị (barriers to treatment) là tập hợp các yếu tố kinh tế, địa lý, tâm lý, văn hóa hoặc hệ thống y tế cản trở người bệnh tiếp cận, bắt đầu hoặc duy trì tuân thủ phác đồ điều trị y khoa phù hợp.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":130,"disciplineCode":131,"disciplineLabel":132,"disciplineColor":133,"disciplineIcon":134},"bảo hiểm sức khỏe","Bảo hiểm sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","health insurance","Bảo hiểm sức khỏe (health insurance) là cơ chế tài chính y tế được thiết kế nhằm chia sẻ rủi ro và bảo vệ cá nhân trước các gánh nặng tài chính phát sinh từ chi phí khám chữa bệnh, thông qua việc đóng phí bảo hiểm trước vào một quỹ tích lũy tập trung.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":136,"title":137,"term":138,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":22,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"icd10","Icd10 là gì? Các công bố khoa học về Icd10","Phân loại Quốc tế về Bệnh tật lần thứ 10 (ICD-10)","International Classification of Diseases 10th Revision","ICD-10 là hệ thống phân loại quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan phiên bản thứ 10 do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành, sử dụng cấu trúc mã hóa chữ số alphanumeric để chuẩn hóa việc ghi nhận chẩn đoán, thống kê y tế và quản lý viện phí toàn cầu."]