[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20h%C3%B2a%20tan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất hữu cơ hòa tan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chất hữu cơ hòa tan","Chất hữu cơ hòa tan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chất hữu cơ hòa tan là tập hợp các hợp chất hữu cơ tồn tại ở dạng hòa tan trong nước, có kích thước nhỏ và đi qua màng lọc, hiện diện phổ biến trong thủy vực. Bản chất của chất hữu cơ hòa tan là hỗn hợp phức tạp có nguồn gốc tự nhiên và nhân sinh, giữ vai trò quan trọng trong chu trình carbon và chất lượng nước. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về chất hữu cơ hòa tan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất hữu cơ hòa tan, thường được gọi bằng thuật ngữ Dissolved Organic Matter (DOM), là tập hợp các hợp chất hữu cơ tồn tại ở trạng thái hòa tan trong nước và có khả năng đi qua các màng lọc tiêu chuẩn, thường có kích thước lỗ khoảng 0,45 micromet. DOM hiện diện trong hầu hết các thủy vực tự nhiên như sông, hồ, ao, nước ngầm và đại dương, cũng như trong các hệ thống nước nhân tạo như nước thải và nước cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDOM không phải là một hợp chất đơn lẻ mà là một hỗn hợp rất phức tạp của hàng nghìn đến hàng triệu cấu tử khác nhau. Sự phức tạp này xuất phát từ sự đa dạng về nguồn gốc, quá trình hình thành và biến đổi hóa sinh trong môi trường nước. Do đó, DOM thường được nghiên cứu thông qua các chỉ tiêu tổng hợp thay vì xác định từng hợp chất riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường, DOM được xem là một thành phần then chốt ảnh hưởng đến chất lượng nước, chu trình carbon và các phản ứng hóa học – sinh học trong thủy vực. Việc hiểu rõ bản chất của DOM là nền tảng để đánh giá các quá trình tự nhiên cũng như tác động của con người lên hệ sinh thái nước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiện diện phổ biến trong các hệ thống nước tự nhiên và nhân tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là hỗn hợp phức tạp của nhiều hợp chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu môi trường nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và cách phân loại chất hữu cơ hòa tan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt khái niệm, chất hữu cơ hòa tan được định nghĩa dựa trên hành vi vật lý, cụ thể là khả năng hòa tan và đi qua màng lọc, hơn là dựa trên cấu trúc hóa học cụ thể. Cách tiếp cận này giúp phân biệt DOM với chất hữu cơ dạng hạt (Particulate Organic Matter – POM), vốn có kích thước lớn hơn và bị giữ lại bởi màng lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những cách phân loại phổ biến của DOM là dựa trên nguồn gốc hình thành. Theo đó, DOM tự nhiên (natural DOM) phát sinh từ các quá trình sinh học và địa hóa tự nhiên, trong khi DOM nhân sinh (anthropogenic DOM) liên quan đến hoạt động của con người như nước thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, DOM còn thường được phân loại theo tính chất hóa học thành các nhóm humic và không humic. Nhóm humic bao gồm axit humic và axit fulvic, đặc trưng bởi cấu trúc phân tử phức tạp và hàm lượng hợp chất thơm cao, trong khi nhóm không humic bao gồm carbohydrate, protein, axit amin và các hợp chất đơn giản khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự nhiên \u002F Nhân sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan đến quá trình sinh học hoặc hoạt động con người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Humic \u002F Không humic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khác nhau về độ phức tạp và cấu trúc phân tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc hình thành chất hữu cơ hòa tan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn gốc quan trọng nhất của DOM trong môi trường tự nhiên là sự phân hủy của sinh khối thực vật và sinh vật phù du. Lá cây, rễ, tảo và vi sinh vật sau khi chết sẽ bị phân giải bởi vi sinh vật, giải phóng các hợp chất hữu cơ vào nước dưới dạng hòa tan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động của vi sinh vật không chỉ tạo ra DOM mà còn liên tục biến đổi thành phần của nó thông qua các quá trình đồng hóa và dị hóa. Do đó, DOM trong thủy vực thường phản ánh sự cân bằng động giữa quá trình sinh tổng hợp sinh học và phân hủy sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh nguồn tự nhiên, DOM nhân sinh đóng vai trò ngày càng lớn trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa. Nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, dòng chảy nông nghiệp mang theo phân bón và chất hữu cơ đều góp phần làm gia tăng nồng độ và thay đổi đặc tính của DOM trong môi trường nước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân hủy sinh khối thực vật và sinh vật thủy sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng góp từ nước thải và dòng chảy nhân sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, chất hữu cơ hòa tan bao gồm nhiều nhóm hợp chất khác nhau như carbohydrate, protein, lipid, axit hữu cơ và các hợp chất thơm. Những hợp chất này có thể tồn tại ở dạng phân tử nhỏ hoặc cấu trúc polyme phức tạp với khối lượng phân tử rất lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm quan trọng của DOM là tính dị thể cao về cấu trúc và chức năng. Trong cùng một mẫu nước, DOM có thể bao gồm cả các hợp chất dễ phân hủy sinh học và các hợp chất bền vững, khó bị vi sinh vật sử dụng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến vai trò của DOM trong chu trình carbon và năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo sự phức tạp về cấu trúc, việc xác định chính xác thành phần phân tử của DOM là thách thức lớn đối với khoa học phân tích. Thay vào đó, các nghiên cứu thường tập trung vào các chỉ số tổng hợp như hàm lượng carbon hữu cơ hòa tan (DOC), tỷ lệ C\u002FN hoặc các đặc trưng quang học để suy luận về bản chất của DOM.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗn hợp của nhiều nhóm hợp chất hữu cơ khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ phức tạp và dị thể cấu trúc rất cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó xác định thành phần phân tử chi tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vai trò của chất hữu cơ hòa tan trong môi trường nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất hữu cơ hòa tan giữ vai trò trung tâm trong các quá trình sinh – hóa – lý của hệ sinh thái nước. DOM ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình carbon thông qua việc đóng vai trò là kho dự trữ và nguồn cung carbon cho vi sinh vật dị dưỡng, từ đó chi phối quá trình hô hấp, khoáng hóa và phát thải khí nhà kính như CO₂.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò sinh học, DOM còn tác động mạnh đến các đặc tính vật lý và hóa học của nước. Sự hiện diện của DOM, đặc biệt là các hợp chất humic, làm thay đổi màu nước, khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng, qua đó ảnh hưởng đến quang hợp của thực vật thủy sinh và tảo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDOM cũng tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng như tạo phức với kim loại và chất dinh dưỡng, làm thay đổi tính sẵn sàng sinh học của các nguyên tố này. Các tương tác này có thể làm giảm hoặc tăng độc tính của kim loại nặng tùy theo điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham gia chu trình carbon và năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến ánh sáng và quang hợp trong thủy vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác với kim loại và chất dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của chất hữu cơ hòa tan đến chất lượng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực quản lý và xử lý nước, DOM được xem là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng nước cấp và nước thải. Nồng độ DOM cao có thể làm giảm hiệu quả của các quá trình xử lý như keo tụ, lắng và lọc, do các hợp chất hữu cơ hòa tan khó bị loại bỏ bằng các phương pháp vật lý thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột vấn đề đáng chú ý là sự tương tác giữa DOM và các chất khử trùng như clo hoặc chloramine trong xử lý nước uống. Các phản ứng này có thể tạo ra các sản phẩm phụ khử trùng (Disinfection By-Products – DBPs) như trihalomethanes và haloacetic acids, vốn có nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường tự nhiên, sự gia tăng DOM do dòng chảy nông nghiệp hoặc nước thải có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng gián tiếp, làm thay đổi cấu trúc quần xã sinh vật và cân bằng sinh thái của thủy vực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và phân tích chất hữu cơ hòa tan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo DOM là hỗn hợp phức tạp, việc đo lường thường dựa trên các chỉ tiêu đại diện. Phổ biến nhất là carbon hữu cơ hòa tan (Dissolved Organic Carbon – DOC), được xác định bằng các phương pháp oxy hóa nhiệt hoặc hóa học, sau đó đo hàm lượng carbon sinh ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật quang học như hấp thụ UV–Vis và huỳnh quang được sử dụng rộng rãi để suy luận về nguồn gốc và tính chất của DOM. Ví dụ, hệ số hấp thụ tại bước sóng 254 nm thường liên quan đến hàm lượng hợp chất thơm trong DOM.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu chuyên sâu, các kỹ thuật phân tích tiên tiến như sắc ký lỏng, sắc ký khí kết hợp khối phổ và phổ cộng hưởng từ hạt nhân được sử dụng để khảo sát thành phần phân tử của DOM. Những phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết nhưng đòi hỏi thiết bị phức tạp và chi phí cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ chi tiết\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DOC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng hàm lượng carbon hữu cơ hòa tan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng quát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UV–Vis \u002F Huỳnh quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc trưng quang học, nguồn gốc DOM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sắc ký – Khối phổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần phân tử chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa trong khoa học và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu chất hữu cơ hòa tan có ý nghĩa quan trọng trong quản lý tài nguyên nước và thiết kế các hệ thống xử lý nước. Việc hiểu rõ đặc tính của DOM giúp lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, hạn chế hình thành sản phẩm phụ độc hại và nâng cao chất lượng nước đầu ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường, DOM được sử dụng như một chỉ thị cho các quá trình sinh thái và biến đổi môi trường, bao gồm tác động của biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất và hoạt động của con người. Sự thay đổi về nồng độ và tính chất của DOM có thể phản ánh các biến động dài hạn trong hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDOM cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khí hậu, do liên quan trực tiếp đến chu trình carbon toàn cầu và khả năng lưu trữ carbon trong các hệ thống nước ngọt và đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và các thách thức hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc làm rõ động học biến đổi của DOM dưới tác động của biến đổi khí hậu, đặc biệt là sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa và hiện tượng axit hóa. Những yếu tố này có thể làm thay đổi cả nguồn gốc lẫn tính chất hóa học của DOM.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức lớn là tính biến thiên không gian và thời gian rất cao của DOM, khiến việc so sánh và tổng hợp kết quả giữa các nghiên cứu trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, sự thiếu thống nhất trong phương pháp đo lường và phân loại DOM cũng gây trở ngại cho việc xây dựng các mô hình tổng quát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, việc kết hợp các kỹ thuật phân tích tiên tiến với mô hình hóa và dữ liệu lớn được kỳ vọng sẽ giúp hiểu sâu hơn vai trò của DOM trong hệ thống Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    R. G. M. Spencer et al., “Dissolved Organic Matter in Aquatic Systems”, \u003Cem>Nature Geoscience\u003C\u002Fem>, 2012.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    D. A. Bronk et al., \u003Cem>Biogeochemistry of Marine Dissolved Organic Matter\u003C\u002Fem>, Academic Press, 2014.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Environmental Protection Agency (EPA), “Organic Matter in Water”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Geological Survey (USGS), “Dissolved Organic Carbon and Water Quality”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization (WHO), “Water Quality and Health”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T09:31:27.961+00:00","2026-01-28T09:31:27.959+00:00",95,[33,44,47,52,57,62,67,77,83,88],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"than hoạt tính","Than hoạt tính là gì? Các công bố khoa học về Than hoạt tính","Than hoạt tính","activated carbon","Than hoạt tính (activated carbon hay activated charcoal) là một dạng vật liệu carbon xốp được xử lý hóa học hoặc vật lý để tạo ra mạng lưới lỗ xốp vi mô siêu nhỏ và diện tích bề mặt riêng khổng lồ, mang lại khả năng hấp phụ vượt trội các phân tử khí và chất tan trong chất lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbon hữu cơ","Carbon hữu cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bùn hoạt tính","Bùn hoạt tính là gì? Các công bố khoa học về Bùn hoạt tính","Activated sludge","Bùn hoạt tính là tập hợp sinh khối vi sinh vật hiếu khí dạng bông lơ lửng được hình thành trong quá trình xử lý nước thải sinh học, có khả năng hấp phụ và phân hủy các chất hữu cơ hòa tan cũng như chất dinh dưỡng trong nước thải.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nước thải tinh bột sắn","Nước thải tinh bột sắn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cassava starch wastewater","Nước thải tinh bột sắn (cassava starch wastewater) là dòng chất thải lỏng phát sinh từ quá trình nghiền, ly tâm và chế biến củ sắn, có đặc tính nồng độ chất hữu cơ cao (COD, BOD), pH acid và chứa hợp chất độc hại cyanide.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bể aeroten","Bể aeroten là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Bể aeroten","aeration tank","Bể aeroten là công trình xử lý sinh học nước thải bằng bùn hoạt tính hiếu khí, nơi chất hữu cơ hòa tan được vi sinh vật phân hủy trong điều kiện sục khí liên tục.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xử lý nước thải","Xử lý nước thải","Wastewater treatment","Xử lý nước thải (Wastewater treatment) là chuỗi các quy trình công nghệ cơ học, hóa lý và sinh học nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm, vi sinh vật gây bệnh và hợp chất độc hại ra khỏi nguồn nước thải trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"vi khuẩn hiếu khí","Vi khuẩn hiếu khí là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Aerobic bacteria","nhóm vi sinh vật nhân sơ đòi hỏi oxy phân tử (O2) làm chất nhận điện tử cuối cùng trong chuỗi chuyền điện tử hô hấp tế bào để sản sinh năng lượng ATP và duy trì quá trình trao đổi chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hóa học địa chất","Hóa học địa chất là gì? Khái niệm, phân nhánh và ứng dụng","Hóa học địa chất","Geochemistry","Hóa học địa chất là phân ngành khoa học trái đất ứng dụng các nguyên lý và công cụ hóa học để nghiên cứu sự phân bố, hàm lượng và chu trình chuyển hóa của các nguyên tố hóa học và đồng vị trong các quyển của Trái Đất.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xử lý ô nhiễm","Xử lý ô nhiễm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xử lý ô nhiễm","pollution remediation","Xử lý ô nhiễm (pollution remediation) là tập hợp các phương pháp kỹ thuật, hóa lý và sinh học nhằm loại bỏ, phân hủy hoặc cố định các chất ô nhiễm độc hại trong môi trường đất, nước và không khí.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"lymnaea stagnalis","Lymnaea stagnalis","Lymnaea stagnalis \u002F Great pond snail","Lymnaea stagnalis (ốc ao lớn) là loài động vật thân mềm chân bụng nước ngọt thuộc họ Lymnaeidae, được ứng dụng rộng rãi làm sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu sinh học thần kinh về cơ chế synap của trí nhớ, hành vi và độc học sinh thái."]