[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất dinh dưỡng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":53,"createUser":63,"publishUser":67,"keywords":71,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"chất dinh dưỡng","Chất dinh dưỡng là gì? Phân loại và vai trò sinh học","Chất dinh dưỡng là các hợp chất thiết yếu cung cấp năng lượng, xây dựng tế bào và điều hòa trao đổi chất của cơ thể sinh vật.","\u003Cp>Chất dinh dưỡng (nutrient) là các hợp chất hóa học hoặc nguyên tố thiết yếu mà cơ thể sinh vật hấp thu từ nguồn thức ăn nhằm cung cấp năng lượng, xây dựng cấu trúc mô tế bào và điều hòa các phản ứng sinh hóa duy trì sự sống. Dựa trên nhu cầu định lượng và chức năng sinh lý, chất dinh dưỡng được phân chia thành nhóm chất dinh dưỡng đa lượng, vi lượng và nước. Bài viết này trình bày phân loại chi tiết, cơ chế chuyển hóa năng lượng, vai trò sinh học và các khuyến nghị dinh dưỡng hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các nhóm chất dinh dưỡng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoa học dinh dưỡng hiện đại phân loại chất dinh dưỡng dựa trên nhu cầu khối lượng hàng ngày của cơ thể người:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Chất dinh dưỡng đa lượng (Macronutrients)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chất dinh dưỡng đa lượng là các hợp chất mà cơ thể cần hấp thu với số lượng lớn (tính bằng gam mỗi ngày) để đáp ứng nhu cầu năng lượng và nguyên liệu cấu trúc tế bào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carbohydrate (Glucid):\u003C\u002Fstrong> Nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu và nhanh nhất cho cơ thể, đặc biệt là não bộ và hồng cầu. Phân chia thành carbohydrate đơn giản (đường đơn, đường đôi) và carbohydrate phức hợp (tinh bột, glycogen). Chất xơ (chất xơ hòa tan và không hòa tan) đóng vai trò điều hòa nhu động ruột và hệ vi sinh đường tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein (Protid):\u003C\u002Fstrong> Cấu tạo từ các acid amin liên kết bằng liên kết peptid, giữ vai trò xây dựng cơ bắp, mô liên kết, sản xuất enzyme, kháng thể và hormone. Theo Wu (2016), nhu cầu khuyến nghị tối thiểu ở người trưởng thành là 0,8 g protein\u002Fkg thể trọng mỗi ngày để duy trì cân bằng nitơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lipid (Chất béo):\u003C\u002Fstrong> Nhóm chất kỵ nước bao gồm triglycerid, phospholipid và sterol. Lipid là thành phần chính cấu tạo màng tế bào, dự trữ năng lượng dài hạn, dung môi hòa tan các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) và tiền chất tổng hợp prostaglandin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Chất dinh dưỡng vi lượng (Micronutrients)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chất dinh dưỡng vi lượng bao gồm các vitamin và khoáng chất mà cơ thể chỉ cần với lượng rất nhỏ (miligram hoặc microgram mỗi ngày) nhưng không thể thiếu đối với các phản ứng enzyme và cân bằng nội môi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin:\u003C\u002Fstrong> Các hợp chất hữu cơ thiết yếu phân thành hai nhóm: nhóm tan trong nước (vitamin C và phức hợp vitamin B) tham gia làm coenzyme trong chuyển hóa năng lượng; nhóm tan trong chất béo (vitamin A, D, E, K) tham gia điều hòa thị giác, hấp thu calci, chống oxy hóa màng và đông máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoáng chất:\u003C\u002Fstrong> Gồm khoáng chất đa lượng (calci, phosphor, magnesi, natri, kali, clo) tham gia dẫn truyền thần kinh, co cơ, khoáng hóa xương; và khoáng chất vi lượng (sắt, kẽm, iod, selen, đồng) tham gia cấu tạo hemoglobin, hormone tuyến giáp và enzyme chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm chất dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn năng lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng sinh học cốt lõi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glucose, tinh bột, cellulose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4 kcal\u002Fg (khoảng 17 kJ\u002Fg)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp năng lượng tức thời, nuôi dưỡng mô não\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albumin, collagen, hemoglobin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4 kcal\u002Fg (khoảng 17 kJ\u002Fg)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xây dựng mô, xúc tác sinh học, phòng vệ miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lipid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Triglycerid, acid béo omega-3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>9 kcal\u002Fg (khoảng 37 kJ\u002Fg)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự trữ năng lượng, cấu trúc màng tế bào, hòa tan vitamin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin &amp; Khoáng chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vitamin C, calci, sắt, kẽm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 kcal\u002Fg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Coenzyme xúc tác, dẫn truyền thần kinh, cấu tạo xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế chuyển hóa năng lượng và hệ số Atwater\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng giải phóng từ quá trình oxy hóa các chất dinh dưỡng đa lượng được xác định theo hệ số năng lượng Atwater:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1 g carbohydrate cung cấp trung bình 4 kcal (khoảng 17 kJ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1 g protein cung cấp trung bình 4 kcal (khoảng 17 kJ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1 g lipid cung cấp trung bình 9 kcal (khoảng 37 kJ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổng năng lượng khẩu phần (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\text{total}}\u003C\u002Fscript>) được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">E_{\\text{total}} = 4 \\times m_{\\text{carb}} + 4 \\times m_{\\text{protein}} + 9 \\times m_{\\text{lipid}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_{\\text{carb}}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_{\\text{protein}}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_{\\text{lipid}}\u003C\u002Fscript> lần lượt là khối lượng (tính bằng gam) của carbohydrate, protein và lipid hấp thu trong khẩu phần ăn hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và gánh nặng bệnh tật do dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo báo cáo GBD 2017 của Afshin và các cộng sự (2019) trên \u003Cem>The Lancet\u003C\u002Fem>, các yếu tố nguy cơ về chế độ ăn uống là nguyên nhân dẫn đến 11 triệu ca tử vong và 255 triệu năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật (DALYs) trên toàn cầu trong năm 2017. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gồm tiêu thụ quá nhiều natri (muối ăn), trong khi thiếu hụt ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau xanh và các acid béo không bão hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, tổng quan của Jayedi và các cộng sự (2018) trên \u003Cem>Advances in Nutrition\u003C\u002Fem> nhấn mạnh rằng chế độ ăn giàu các vi chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa và giảm tỷ lệ tử vong sớm. Ngược lại, nghiên cứu của Langley-Evans (2001) khẳng định tình trạng thiếu dinh dưỡng trong những giai đoạn phát triển then chốt của thai kỳ có thể lập trình biểu sinh bất lợi, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và chuyển hóa trong tương lai.\u003C\u002Fp>","Chất dinh dưỡng","nutrient",[20,21],"dinh dưỡng chất","chất bổ","Chất dinh dưỡng là các hợp chất hóa học hoặc nguyên tố thiết yếu mà cơ thể sinh vật hấp thu từ nguồn thức ăn nhằm cung cấp năng lượng, xây dựng cấu trúc mô tế bào và điều hòa các phản ứng sinh hóa duy trì sự sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Wu, G. (2016). Dietary protein intake and human health. Food & Function, 7(3), 1251-1265.","Dietary protein intake and human health","Wu, G.","Food & Function",2016,"10.1039\u002Fc5fo01530h",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Afshin, A., Sur, P. J., Fay, K. A., Cornaby, L., Ferrara, G., Salama, J. S., ... & Murray, C. J. (2019). Health effects of dietary risks in 195 countries, 1990–2017: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2017. The Lancet, 393(10184), 1958-1972.","Health effects of dietary risks in 195 countries, 1990–2017: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2017","Afshin, A., Sur, P. J., Fay, K. A., Cornaby, L., Ferrara, G., Salama, J. S., ... & Murray, C. J.","The Lancet",2019,"10.1016\u002FS0140-6736(19)30041-8",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Jayedi, A., Rashidy-Pour, A., Parohan, M., Zargar, M. S., & Shab-Bidar, S. (2018). Dietary Antioxidants, Circulating Antioxidant Concentrations, Total Antioxidant Capacity, and Risk of All-Cause Mortality: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis of Prospective Observational Studies. Advances in Nutrition, 9(6), 701-716.","Dietary Antioxidants, Circulating Antioxidant Concentrations, Total Antioxidant Capacity, and Risk of All-Cause Mortality: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis of Prospective Observational Studies","Jayedi, A., Rashidy-Pour, A., Parohan, M., Zargar, M. S., & Shab-Bidar, S.","Advances in Nutrition",2018,"10.1093\u002Fadvances\u002Fnmy040",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"Langley-Evans, S. C. (2001). Fetal programming of cardiovascular function through exposure to maternal undernutrition. Proceedings of the Nutrition Society, 60(4), 505-513.","Fetal programming of cardiovascular function through exposure to maternal undernutrition","Langley-Evans, S. C.","Proceedings of the Nutrition Society",2001,"10.1079\u002FPNS2001111",[54,57,60],{"question":55,"answer":56},"Chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng khác nhau như thế nào?","Chất dinh dưỡng đa lượng (carbohydrate, protein, lipid) cần được tiêu thụ với số lượng lớn (hàng gam) để cung cấp năng lượng và cấu trúc; trong khi chất dinh dưỡng vi lượng (vitamin, khoáng chất) chỉ cần lượng rất nhỏ (miligram\u002Fmicrogram) để xúc tác enzyme và điều hòa sinh lý.",{"question":58,"answer":59},"Mỗi gam chất dinh dưỡng đa lượng cung cấp bao nhiêu năng lượng?","Theo hệ số năng lượng Atwater, 1 gam carbohydrate cung cấp 4 kcal (17 kJ), 1 gam protein cung cấp 4 kcal (17 kJ), và 1 gam lipid cung cấp 9 kcal (37 kJ).",{"question":61,"answer":62},"Nhu cầu protein tối thiểu khuyến nghị cho người trưởng thành là bao nhiêu?","Nhu cầu khuyến nghị dinh dưỡng tối thiểu cho người trưởng thành khỏe mạnh là 0,8 g protein trên mỗi kg thể trọng mỗi ngày nhằm duy trì cân bằng nitơ và khối cơ nạc.",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:34.273+00:00","2026-08-28T07:09:12.803+00:00","2025-08-05T17:16:37.234+00:00",291,[79,82,85,88,91,94,97,105,108,111],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã bùn mía","Bã bùn mía là gì? Các công bố khoa học về Bã bùn mía",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biochar","Biochar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biochar",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thanh long","Thanh long là gì? Các công bố khoa học về Thanh long",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"đại tây dương","Đại tây dương là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protease","Protease là gì? Các công bố khoa học về Protease",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đất sét","Đất sét là gì? Các công bố khoa học về Đất sét",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dinh dưỡng","Dinh dưỡng là gì? Các công bố khoa học về Dinh dưỡng"]