[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20b%C3%B4i%20tr%C6%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất bôi trơn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chất bôi trơn","Chất bôi trơn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chất bôi trơn là vật liệu dùng để giảm ma sát, mài mòn và nhiệt giữa các bề mặt tiếp xúc trong chuyển động, giúp bảo vệ thiết bị và tiết kiệm năng lượng. Chúng tồn tại ở nhiều dạng như lỏng, rắn, khí và mỡ, được lựa chọn tùy theo điều kiện hoạt động để đảm bảo hiệu quả và độ bền cho hệ thống cơ khí. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại chất bôi trơn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất bôi trơn là vật liệu được sử dụng nhằm làm giảm ma sát, giới hạn mài mòn và hạn chế sự sinh nhiệt giữa các bề mặt tiếp xúc chuyển động tương đối. Vai trò cơ bản của chất bôi trơn là hình thành một lớp màng trung gian ngăn chặn tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại, từ đó tăng tuổi thọ thiết bị và giảm tiêu hao năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất bôi trơn tồn tại dưới nhiều dạng vật lý khác nhau, gồm rắn, lỏng, khí hoặc bán rắn. Dạng lỏng là phổ biến nhất, thường là dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp. Mỗi loại có đặc điểm, ứng dụng và điều kiện sử dụng khác nhau, phù hợp với môi trường làm việc cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại chất bôi trơn có thể chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dầu bôi trơn:\u003C\u002Fstrong> Dầu khoáng (từ dầu mỏ), dầu tổng hợp (polyalphaolefin, este), dầu thực vật biến tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mỡ bôi trơn:\u003C\u002Fstrong> Hỗn hợp giữa dầu và chất làm đặc như lithium, calcium hoặc polyurea, dùng cho các ổ trượt, ổ bi khó tiếp cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất bôi trơn khô:\u003C\u002Fstrong> Graphite, molybdenum disulfide (MoS₂), PTFE, hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao hoặc chân không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất bôi trơn khí:\u003C\u002Fstrong> Không khí, khí trơ như nitơ hoặc argon, dùng trong thiết bị siêu chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationaltribologyservices.com\u002Flubrication-basics\" target=\"_blank\">National Tribology Services\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của chất bôi trơn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất bôi trơn hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra một lớp màng ngăn giữa hai bề mặt chuyển động tương đối để giảm tiếp xúc cơ học trực tiếp. Lớp màng này giúp phân bố áp lực đều, giảm sự phát sinh nhiệt do ma sát và bảo vệ bề mặt khỏi bị trầy xước hoặc hư hại lâu dài. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó ba cơ chế bôi trơn cơ bản tùy thuộc vào độ dày lớp màng và điều kiện vận hành:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bôi trơn thủy động (Hydrodynamic):\u003C\u002Fstrong> Lớp dầu đủ dày để tách hoàn toàn hai bề mặt, thường gặp trong ổ trục quay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bôi trơn biên (Boundary):\u003C\u002Fstrong> Lớp dầu mỏng, một phần bề mặt vẫn tiếp xúc cơ học, xảy ra ở điều kiện khởi động hay tải cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bôi trơn hỗn hợp (Mixed):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp cả hai dạng trên, xuất hiện khi điều kiện vận hành dao động hoặc không ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ số ma sát trong điều kiện có bôi trơn được định nghĩa như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nf = \\frac{F_{\\text{friction}}}{F_{\\text{normal}}}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> f \u003C\u002Fscript> là hệ số ma sát, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F_{\\text{friction}} \u003C\u002Fscript> là lực ma sát giữa các bề mặt, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F_{\\text{normal}} \u003C\u002Fscript> là lực ép vuông góc lên bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học của dầu bôi trơn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột loại dầu bôi trơn cơ bản thường bao gồm hai phần: dầu nền (base oil) và các phụ gia (additives). Dầu nền quyết định tính chất vật lý như độ nhớt, điểm chớp cháy và độ bay hơi, trong khi phụ gia cải thiện tính năng hóa học và bảo vệ bề mặt máy móc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thành phần trung bình trong một dầu bôi trơn tiêu chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ phần trăm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dầu nền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70–90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất lỏng cơ sở tạo độ nhớt và màng bôi trơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phụ gia chống oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–2%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn dầu bị ôxy hóa ở nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phụ gia chống mài mòn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ bề mặt kim loại khi tiếp xúc cận biên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phụ gia tẩy rửa – phân tán\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–10%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn muội than và cặn bám\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phụ gia phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ZnDTP (Zinc dialkyldithiophosphate):\u003C\u002Fstrong> phụ gia chống mài mòn và chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Calcium sulfonate:\u003C\u002Fstrong> phụ gia tẩy rửa và chống ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polymethacrylate:\u003C\u002Fstrong> chất cải thiện chỉ số độ nhớt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Silicone hoặc polymethylsiloxane:\u003C\u002Fstrong> phụ gia chống tạo bọt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemistryworld.com\u002Flearning-and-teaching\u002Fthe-chemistry-of-lubricants\u002F4013555.article\" target=\"_blank\">Chemistry World\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của độ nhớt trong hiệu quả bôi trơn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ nhớt là chỉ tiêu mô tả mức độ kháng lại dòng chảy của chất lỏng. Trong dầu bôi trơn, độ nhớt cao giúp duy trì lớp màng ngăn cách tốt hơn ở điều kiện tải cao, trong khi độ nhớt thấp thích hợp cho môi trường vận tốc cao hoặc nhiệt độ thấp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ nhớt thay đổi theo nhiệt độ, điều này được biểu diễn qua phương trình thực nghiệm:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\eta = A \\cdot e^{\\frac{B}{T}}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\eta \u003C\u002Fscript> là độ nhớt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T \u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối (K), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> B \u003C\u002Fscript> là hằng số đặc trưng của dầu. Khi nhiệt độ tăng, độ nhớt giảm theo hàm mũ, ảnh hưởng đến hiệu quả bôi trơn và độ ổn định màng dầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể xác định phù hợp, các tổ chức như SAE và ISO đã xây dựng hệ thống phân loại dầu dựa trên độ nhớt. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SAE 5W-30:\u003C\u002Fstrong> phù hợp cho môi trường lạnh và hoạt động ở nhiệt độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ISO VG 68:\u003C\u002Fstrong> thường dùng trong hệ thống thủy lực công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐộ nhớt không phù hợp có thể gây hiện tượng mòn tăng tốc hoặc mất hiệu quả truyền nhiệt trong thiết bị.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất bôi trơn được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp, giao thông, y tế và cả trong sinh hoạt hàng ngày. Trong ngành cơ khí, chất bôi trơn đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ máy móc khỏi hao mòn, giảm tổn thất năng lượng do ma sát và hỗ trợ làm mát các chi tiết chuyển động ở tốc độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đời sống, chất bôi trơn hiện diện trong nhiều sản phẩm quen thuộc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô, xe máy:\u003C\u002Fstrong> dầu động cơ, dầu hộp số, mỡ trục bánh xe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồ gia dụng:\u003C\u002Fstrong> dầu bôi trơn cho bản lề cửa, quạt máy, máy khâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> chất bôi trơn sinh học trong dụng cụ nội soi, bao cao su, gel siêu âm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> dầu bôi trơn cấp thực phẩm trong dây chuyền chế biến, đóng gói\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp nặng, các hệ thống yêu cầu chất bôi trơn đặc thù như:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại chất bôi trơn sử dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm yêu cầu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu turbine, dầu cách điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chịu nhiệt, độ ổn định oxy hóa cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàng không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu tổng hợp ester\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoạt động ở -60°C đến +250°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàng hải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu trục chân vịt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chống nước, bảo vệ lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.totalenergies.com\u002Findustry-expertise\u002Flubricants\" target=\"_blank\">TotalEnergies – Industrial Lubricants\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chất bôi trơn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy trong ứng dụng, chất bôi trơn phải đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật do các tổ chức quốc tế thiết lập. Những tiêu chuẩn này định nghĩa các chỉ tiêu lý - hóa quan trọng như độ nhớt, điểm chớp cháy, khả năng chống oxy hóa, và độ ổn định cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống phân loại và tiêu chuẩn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SAE J300:\u003C\u002Fstrong> phân loại dầu động cơ theo độ nhớt ở nhiệt độ thấp và cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ISO VG:\u003C\u002Fstrong> phân loại dầu công nghiệp dựa trên độ nhớt ở 40°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>API Service Categories:\u003C\u002Fstrong> đánh giá hiệu năng dầu động cơ theo từng thế hệ công nghệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DIN, ASTM:\u003C\u002Fstrong> các tiêu chuẩn kiểm tra vật lý và hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ về các chỉ tiêu kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhớt kinematic @ 40°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mm²\u002Fs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>68–320 tùy loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm chớp cháy (Flash Point)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>180–240\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đơn vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>95–150\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và phân hủy sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những mối lo ngại lớn liên quan đến chất bôi trơn là khả năng gây ô nhiễm đất, nước và sinh vật nếu không được xử lý đúng cách. Các loại dầu khoáng, nếu bị rò rỉ, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các loại chất bôi trơn thân thiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất bôi trơn phân hủy sinh học (biodegradable lubricants) được điều chế từ dầu thực vật hoặc các este tổng hợp có khả năng phân hủy bởi vi sinh vật trong điều kiện tự nhiên. Loại dầu này thường được sử dụng trong các ứng dụng gần nguồn nước, nông nghiệp hoặc công trình xây dựng ngoài trời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn đánh giá chất lượng môi trường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OECD 301:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra khả năng phân hủy sinh học hiếu khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EU Ecolabel:\u003C\u002Fstrong> Dán nhãn sinh thái cho sản phẩm thân thiện môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EPA VGP (Vessel General Permit):\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu dầu thân thiện môi trường trên tàu biển tại Mỹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsaferchoice\u002Flubricants\" target=\"_blank\">U.S. EPA – Safer Choice Lubricants\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất bôi trơn trong công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ nano đang mở ra một kỷ nguyên mới cho chất bôi trơn thông minh, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất, độ bền và khả năng thích ứng trong các điều kiện khắc nghiệt. Chất bôi trơn nano thường bao gồm các hạt có kích thước 1–100 nm được phân tán đều trong dầu gốc nhằm tăng tính bền cơ học và khả năng tự phục hồi bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại vật liệu nano được nghiên cứu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạt nano kim loại:\u003C\u002Fstrong> đồng, bạc, kẽm oxide giúp cải thiện tính dẫn nhiệt và giảm ma sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Graphene, carbon nanotube:\u003C\u002Fstrong> có cấu trúc phân tử bền, chịu áp cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MoS₂ nano:\u003C\u002Fstrong> hoạt động như chất bôi trơn rắn khi điều kiện bôi trơn bị phá vỡ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích khi dùng nano-lubricants:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tăng khả năng chịu áp suất lên đến 3–5 lần so với dầu thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hệ số ma sát từ 0.1 xuống dưới 0.05\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng làm kín tốt hơn trong khe hở siêu nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0301679X20300940\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Nanolubricants\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationaltribologyservices.com\u002Flubrication-basics\" target=\"_blank\">National Tribology Services – Lubrication Basics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemistryworld.com\u002Flearning-and-teaching\u002Fthe-chemistry-of-lubricants\u002F4013555.article\" target=\"_blank\">Chemistry World – The Chemistry of Lubricants\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.totalenergies.com\u002Findustry-expertise\u002Flubricants\" target=\"_blank\">TotalEnergies – Lubricants for Industry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsaferchoice\u002Flubricants\" target=\"_blank\">U.S. Environmental Protection Agency – Safer Choice Lubricants\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0301679X20300940\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Advances in Nanolubricants\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-11-10T04:02:38.024+00:00","2025-11-10T12:44:13.736+00:00","2025-11-10T12:44:13.734+00:00",110,[33,43,54,60,65,70,75,80,85,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bao cao su","Bao cao su: Định nghĩa, phân loại và cơ chế phòng bệnh","condom","Bao cao su là một thiết bị y tế dạng màng mỏng hình ống hoặc bao túi dùng để tạo hàng rào cơ học ngăn tiếp xúc dịch sinh dục, giúp tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"dầu sinh học","Dầu sinh học là gì? Các công bố khoa học về Dầu sinh học","Dầu sinh học","Bio-oil","Dầu sinh học là chất lỏng ngưng tụ phức tạp thu được từ quá trình nhiệt phân nhanh sinh khối ở nhiệt độ cao không có oxy, chứa hỗn hợp nhiều hợp chất hữu cơ có thể nâng cấp thành nhiên liệu sinh học hoặc hóa chất công nghiệp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vòng bi","Vòng bi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vòng bi","Rolling-element bearing \u002F Ball bearing","Vòng bi là cơ cấu cơ khí chính xác gồm các con lăn hoặc bi cầu bố trí giữa hai vòng đệm kim loại, có chức năng giảm thiểu lực ma sát quay và truyền tải trọng hướng tâm hoặc dọc trục trong các cơ cấu máy móc hiện đại.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"khối lượng thể tích khô","Khối lượng thể tích khô trong cơ học đất và thi công","dry bulk density","Khối lượng thể tích khô là tỷ số giữa khối lượng của các hạt khoáng chất khô của đất trên tổng thể tích ban đầu của khối đất bao gồm cả thể tích hạt rắn và thể tích các lỗ rỗng.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tổng phân tích tế bào máu ngoại vi","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi là gì? Các công bố khoa học về Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi","Complete blood count","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC) là một xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản nhằm định lượng số lượng và đánh giá hình thái của hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu trong mẫu máu tĩnh mạch.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"huyết học","Huyết học là gì? Các công bố khoa học về Huyết học","Hematology","Huyết học là phân ngành y học chuyên sâu nghiên cứu về máu, các cơ quan tạo máu và các rối loạn bệnh lý liên quan đến thành phần tế bào và cơ chế đông máu.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nội soi khớp","Nội soi khớp là gì? Các công bố khoa học về Nội soi khớp","Arthroscopy","Nội soi khớp là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu cho phép quan sát, chẩn đoán và điều trị các tổn thương bên trong ổ khớp thông qua một camera siêu nhỏ và các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm tai giữa cấp","Viêm tai giữa cấp là gì? Các công bố khoa học về Viêm tai giữa cấp","Acute otitis media","Viêm tai giữa cấp là tình trạng viêm nhiễm khuẩn hoặc virus xuất hiện đột ngột tại niêm mạc hòm nhĩ và tai giữa, đặc trưng bởi sự ứ dịch trong tai giữa kèm theo các triệu chứng sốt và đau tai cấp tính.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bụi pm2 5","Bụi pm2 5 là gì? Các công bố khoa học về Bụi pm2 5","PM2.5 particulate matter","Bụi PM2.5 là tập hợp các hạt chất rắn hoặc lỏng lơ lửng trong không khí có đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 micromet.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sau phúc mạc","Sau phúc mạc là gì? Các công bố khoa học về Sau phúc mạc","Retroperitoneum","Sau phúc mạc là khoang giải phẫu nằm phía sau lá phúc mạc thành và phía trước cân thành bụng sau, chứa nhiều cơ quan trọng yếu như thận, tuyến thượng thận và các mạch máu lớn."]