[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20nitrate%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BA%A5t%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20nitrate%20h%C3%B3a":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"chất ức chế nitrate hóa","Chất ức chế nitrate hóa là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chất ức chế nitrate hóa (nitrification inhibitors) là các hợp chất hóa học hoặc sinh học có khả năng làm chậm quá trình vi sinh vật oxy hóa ion amoni (N...","\u003Cp>\u003Cstrong>chất ức chế nitrate hóa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Nitrification inhibitors\u003C\u002Fem>) là (nitrification inhibitors) là các hợp chất hóa học hoặc sinh học có khả năng làm chậm quá trình vi sinh vật oxy hóa ion amoni (NH4+) thành nitrite (NO2-) và nitrate (NO3-), giúp giảm thất thoát phân đạm trong nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về chất ức chế nitrate hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất ức chế nitrate hóa (Nitrification Inhibitors, NI) là nhóm hợp chất được thiết kế để làm chậm lại hoặc kìm hãm hoạt động của vi khuẩn tự dưỡng tham gia vào quá trình oxy hóa amoni (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_4^+\u003C\u002Fscript>) thành nitrit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_2^−\u003C\u002Fscript>) và nitrat (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_3^−\u003C\u002Fscript>). Cơ chế này chủ yếu nhắm tới enzym ammonia monooxygenase (AMO), là enzym khởi đầu của chuỗi phản ứng nitrate hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc bổ sung NI vào đất hoặc phân bón chứa nitơ giúp duy trì nitơ dưới dạng amoni trong thời gian dài hơn. Điều này mang lại lợi ích lớn cho cây trồng, bởi amoni ít bị rửa trôi hơn so với nitrat và có khả năng được hấp thụ trực tiếp. Ngoài ra, sự chậm lại của nitrate hóa còn làm giảm lượng nitrous oxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O\u003C\u002Fscript>) phát thải ra khí quyển, góp phần giảm biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự quan tâm đến NI ngày càng tăng trong nông nghiệp hiện đại, khi nhu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm đi đôi với yêu cầu bảo vệ môi trường. Các chương trình quản lý dinh dưỡng bền vững của nhiều tổ chức quốc tế, trong đó có FAO, đều khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng NI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình nitrate hóa trong đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nitrate hóa là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hai bước diễn ra nhờ hoạt động của các vi khuẩn tự dưỡng. Bước đầu tiên do vi khuẩn thuộc chi \u003Cem>Nitrosomonas\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Nitrosospira\u003C\u002Fem> xúc tác, biến amoni thành nitrit. Bước thứ hai do vi khuẩn \u003Cem>Nitrobacter\u003C\u002Fem> hoặc các nhóm liên quan đảm nhiệm, chuyển nitrit thành nitrat.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_4^+ \\xrightarrow{\\text{Nitrosomonas}} NO_2^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_2^− \\xrightarrow{\\text{Nitrobacter}} NO_3^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong hệ sinh thái tự nhiên, quá trình này là mắt xích quan trọng của chu trình nitơ. Tuy nhiên, trong canh tác nông nghiệp, nitrate hóa quá nhanh gây ra hiện tượng thất thoát nitơ. Nitrat dễ bị rửa trôi xuống tầng nước ngầm hoặc bị khử thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O\u003C\u002Fscript>, một loại khí nhà kính có tiềm năng gây nóng gấp gần 300 lần so với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự cân bằng giữa lợi ích sinh học và tác động môi trường khiến nitrate hóa trở thành đối tượng được nghiên cứu nhiều. Chất ức chế nitrate hóa xuất hiện như một giải pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nhằm điều chỉnh nhịp độ tự nhiên này theo hướng có lợi cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chất nền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vi khuẩn chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bước 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Amoni (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_4^+\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nitrit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_2^−\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cem>Nitrosomonas\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Nitrosospira\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bước 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nitrit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_2^−\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nitrat (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_3^−\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cem>Nitrobacter\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Nitrococcus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại chất ức chế nitrate hóa phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tiễn nông nghiệp và nghiên cứu, một số NI đã được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%20h%C3%B3a%22%7D}} hoặc sử dụng rộng rãi. Mỗi loại mang đặc điểm riêng về tính hòa tan, độ ổn định và hiệu quả trong các điều kiện đất khác nhau. Dưới đây là những chất được quan tâm nhiều nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nitrapyrin:\u003C\u002Fstrong> (2-chloro-6-(trichloromethyl)pyridine), được sử dụng lâu đời tại Hoa Kỳ, hiệu quả cao trong đất trung tính và kiềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dicyandiamide (DCD):\u003C\u002Fstrong> chất tan tốt, có hiệu quả ở đất lạnh và ẩm, thường dùng trong hệ thống chăn nuôi kết hợp trồng trọt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>3,4-Dimethylpyrazole phosphate (DMPP):\u003C\u002Fstrong> phát triển tại châu Âu, ổn định hơn DCD, ít ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} không mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiocarbamate và dẫn xuất:\u003C\u002Fstrong> ít phổ biến hơn nhưng vẫn được nghiên cứu do tiềm năng ứng dụng trong điều kiện đất khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu quả của mỗi NI chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ pH, độ ẩm, nhiệt độ và cấu trúc đất. Ví dụ, DCD hoạt động kém hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ cao, trong khi DMPP vẫn giữ được hiệu quả ổn định. Sự lựa chọn đúng loại NI giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bảng tổng hợp dưới đây minh họa đặc điểm chính của một số NI quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công thức hóa học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điều kiện phù hợp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nitrapyrin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>Cl\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>N\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đất trung tính – kiềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả mạnh, thương mại hóa rộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DCD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đất lạnh, ẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ hòa tan, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DMPP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>11\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>P\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều loại đất khác nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định, ít ảnh hưởng vi sinh vật khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế cơ bản của NI là ức chế enzym AMO trong vi khuẩn \u003Cem>Nitrosomonas\u003C\u002Fem>. Enzym này xúc tác phản ứng đầu tiên trong chuỗi nitrate hóa, chuyển \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_4^+\u003C\u002Fscript> thành hydroxylamine (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_2OH\u003C\u002Fscript>). Khi enzym bị kìm hãm, quá trình chuyển hóa chậm lại, amoni tồn tại lâu hơn trong đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ức chế enzym, một số NI còn có khả năng làm thay đổi cấu trúc màng tế bào vi khuẩn, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển ion và trao đổi chất. Điều này dẫn đến việc giảm mật độ quần thể vi khuẩn nitrate hóa hoạt động, từ đó kéo dài chu kỳ tồn tại của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_4^+\u003C\u002Fscript> trong đất nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả của tác động này là giảm tốc độ hình thành nitrat, hạn chế rửa trôi, và giảm phát thải khí nhà kính như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O\u003C\u002Fscript>. Một số nghiên cứu tại ScienceDirect đã chứng minh NI có thể giảm phát thải nitrous oxide đến 30–60% tùy điều kiện đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%22%7D}} nitrate hóa (NI) trong sản xuất nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Trước hết, NI giúp duy trì nitơ ở dạng amoni lâu hơn trong đất, từ đó làm tăng hiệu quả sử dụng phân bón đạm. Thay vì mất nitơ qua quá trình rửa trôi nitrat, cây trồng có nhiều thời gian để hấp thụ dinh dưỡng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một lợi ích khác là giảm chi phí phân bón. Khi nitơ được giữ lại trong đất lâu hơn, nông dân có thể giảm lượng phân bón bổ sung mà vẫn duy trì năng suất. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh giá phân bón toàn cầu biến động mạnh. Đồng thời, việc sử dụng NI giúp giảm số lần bón phân, tiết kiệm công lao động và chi phí cơ giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng hệ số sử dụng phân bón đạm (Nitrogen Use Efficiency – NUE).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thất thoát nitơ qua rửa trôi và bay hơi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao năng suất và ổn định chất lượng nông sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa chi phí đầu tư phân bón trong canh tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu thực địa ở nhiều quốc gia cho thấy việc sử dụng NI như DMPP hay Nitrapyrin đã giúp tăng sản lượng ngô, lúa mì và lúa nước từ 5–15% so với canh tác truyền thống (Frontiers in Plant Science).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đến môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những lý do chính thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng NI là vai trò của chúng trong bảo vệ môi trường. Quá trình nitrate hóa quá nhanh dẫn đến phát thải nitrous oxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O\u003C\u002Fscript>), loại khí nhà kính có chỉ số nóng gấp khoảng 298 lần so với carbon dioxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript>). NI có thể làm giảm phát thải \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O\u003C\u002Fscript> từ đất nông nghiệp tới 30–60% tùy điều kiện canh tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>NI còn giúp hạn chế rửa trôi nitrat xuống tầng nước ngầm, từ đó giảm nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và hiện tượng phú dưỡng. Nitrat trong nước uống ở nồng độ cao có thể gây hội chứng \"em bé xanh\" (methemoglobinemia) và các vấn đề sức khỏe khác. Việc giảm rò rỉ nitrat nhờ NI mang lại lợi ích rõ ràng cho sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vùng cửa sông và ven biển thường bị hiện tượng “vùng chết” do phú dưỡng, gây ra bởi nitrat rửa trôi từ nông nghiệp. NI góp phần giảm tải chất dinh dưỡng vào thủy vực, từ đó hỗ trợ khôi phục {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh lợi ích, NI cũng có những hạn chế nhất định. Hiệu quả của chúng không ổn định và phụ thuộc mạnh vào các yếu tố môi trường. Trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc đất có pH cực đoan, hiệu quả của một số NI như DCD có thể giảm rõ rệt. Do vậy, cần nghiên cứu kỹ để chọn loại NI phù hợp với từng hệ thống canh tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một thách thức khác là chi phí. Các sản phẩm NI thương mại làm tăng giá thành phân bón. Đối với nông dân nhỏ lẻ, đây có thể là rào cản lớn trong việc áp dụng công nghệ. Ngoài ra, một số NI có khả năng tồn lưu trong đất hoặc rửa trôi ra môi trường, đặt ra câu hỏi về tác động lâu dài đến vi sinh vật đất và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu quả phụ thuộc vào điều kiện khí hậu, loại đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí cao, khó áp dụng cho nông dân quy mô nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ tích lũy hoặc ảnh hưởng sinh thái khi dùng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, việc sử dụng NI cần kết hợp với các biện pháp quản lý khác như bón phân hợp lý, luân canh cây trồng và sử dụng phân bón chậm tan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, nhiều công trình nghiên cứu tập trung vào việc phát triển NI thế hệ mới có nguồn gốc sinh học, an toàn và thân thiện với môi trường. Một hướng đi là khai thác hợp chất có khả năng ức chế nitrate hóa từ thực vật, ví dụ như Brachiaria humidicola, một loài cỏ nhiệt đới tiết ra chất ức chế tự nhiên từ rễ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với đó, công nghệ hóa học cũng được cải tiến nhằm tạo ra NI có cấu trúc ổn định hơn, hiệu quả trong nhiều điều kiện đất khác nhau. Một số NI mới còn được tích hợp trực tiếp vào hạt phân bón công nghệ cao, tạo thành sản phẩm kép (dual-action fertilizer), vừa cung cấp dinh dưỡng vừa giảm thất thoát.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phát triển NI sinh học từ nguồn thực vật hoặc vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} để giảm độc tính và tăng hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp NI vào phân bón chậm tan hoặc phân bón bao phủ polymer.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các tổ chức quốc tế như FAO và ISRIC – World Soil Information đang khuyến khích thử nghiệm và áp dụng rộng rãi các công nghệ này nhằm hướng tới nông nghiệp carbon thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất ức chế nitrate hóa là công cụ hữu hiệu trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón và giảm tác động tiêu cực của nông nghiệp đến môi trường. Chúng không chỉ giúp tăng năng suất và chất lượng cây trồng mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, những hạn chế về chi phí, hiệu quả và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} cần tiếp tục được nghiên cứu và giải quyết. Tương lai của NI phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa tiến bộ khoa học, chính sách hỗ trợ và thực tiễn canh tác bền vững.\u003C\u002Fp>","Nitrification inhibitors","Chất ức chế nitrate hóa (nitrification inhibitors) là các hợp chất hóa học hoặc sinh học có khả năng làm chậm quá trình vi sinh vật oxy hóa ion amoni (NH4+) thành nitrite (NO2-) và nitrate (NO3-), giúp giảm thất thoát phân đạm trong nông nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Liu, Wang, Zheng (2013). Effects of nitrification inhibitors (DCD and DMPP) on nitrous oxide emission, crop yield and nitrogen uptake in a wheat–maize cropping system. Biogeosciences. doi:10.5194\u002Fbg-10-2427-2013","Effects of nitrification inhibitors (DCD and DMPP) on nitrous oxide emission, crop yield and nitrogen uptake in a wheat–maize cropping system","Liu, Wang, Zheng","Biogeosciences",2013,"10.5194\u002Fbg-10-2427-2013",{"citationText":29,"title":30,"authors":24,"source":31,"year":26,"doi":32,"url":10},"Liu, Wang, Zheng (2013). Effects of nitrification inhibitors (DCD and DMPP) on nitrous oxide emission, crop yield and nitrogen uptake in a wheat-maize cropping system. Copernicus GmbH. doi:10.5194\u002Fbgd-10-711-2013","Effects of nitrification inhibitors (DCD and DMPP) on nitrous oxide emission, crop yield and nitrogen uptake in a wheat-maize cropping system","Copernicus GmbH","10.5194\u002Fbgd-10-711-2013",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Rose, Wood, Rose, Van Zwieten (2018). A re-evaluation of the agronomic effectiveness of the nitrification inhibitors DCD and DMPP and the urease inhibitor NBPT. Agriculture, Ecosystems &amp; Environment. doi:10.1016\u002Fj.agee.2017.10.008","A re-evaluation of the agronomic effectiveness of the nitrification inhibitors DCD and DMPP and the urease inhibitor NBPT","Rose, Wood, Rose, Van Zwieten","Agriculture, Ecosystems &amp; Environment",2018,"10.1016\u002Fj.agee.2017.10.008",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Cơ chế tác động enzym của các chất ức chế nitrate hóa là gì?","Các chất này làm bất hoạt hoặc ức chế thuận nghịch enzym ammonia monooxygenase (AMO) của vi khuẩn Nitrosomonas và vi khuẩn cổ oxy hóa amoniac (AOA).",{"question":45,"answer":46},"Hai hoạt chất ức chế nitrate hóa tổng hợp phổ biến nhất hiện nay là gì?","Dicyandiamide (DCD) và 3,4-Dimethylpyrazole phosphate (DMPP) là hai chất được thương mại hóa rộng rãi nhờ hiệu quả cao và tính ổn định tương đối trong đất trồng.",{"question":48,"answer":49},"Lợi ích môi trường quan trọng nhất của việc sử dụng chất ức chế nitrate hóa là gì?","Giảm thiểu hiện tượng rửa trôi nitrate gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và cắt giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính nitrous oxide (N2O) từ đất nông nghiệp.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"quá trình sinh học","công nghệ sinh học","sản xuất nông nghiệp","thương mại hóa","vi sinh vật","chất ức chế","hệ sinh thái thủy sinh","đa dạng sinh học","cấu trúc phân tử","nguy cơ sinh thái",10,true,"PUBLISHED","2024-12-25T12:39:49.750+00:00","2026-09-04T13:09:39.583+00:00","2025-09-09T08:08:03.883+00:00","2026-09-04T13:09:39.168+00:00",239,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae"]