[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20ph%C3%A2n%20r%E1%BA%AFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất điện phân rắn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chất điện phân rắn","Chất điện phân rắn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chất điện phân rắn là vật liệu ở trạng thái rắn có khả năng dẫn ion nhưng hầu như không dẫn electron, được dùng để vận chuyển ion trong các hệ điện hóa. Chúng thay thế chất điện phân lỏng nhằm tăng độ an toàn, ổn định cơ học và cho phép thiết kế pin thể rắn có mật độ năng lượng cao hơn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chất điện phân rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất điện phân rắn là vật liệu ở trạng thái rắn có khả năng dẫn ion nhưng không dẫn hoặc dẫn rất kém electron, được sử dụng trong các hệ thống điện hóa để cho phép sự di chuyển có kiểm soát của ion giữa các điện cực. Khác với chất điện phân lỏng hoặc gel, chất điện phân rắn duy trì hình dạng và cấu trúc cơ học ổn định trong suốt quá trình vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ pin hiện đại, đặc biệt là pin thể rắn, chất điện phân rắn đóng vai trò thay thế hoàn toàn dung môi lỏng và muối điện ly truyền thống. Điều này giúp loại bỏ các vấn đề liên quan đến bay hơi, rò rỉ và dễ cháy, đồng thời mở ra khả năng thiết kế các cấu trúc pin mới với mật độ năng lượng cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ vật liệu học, chất điện phân rắn có thể là tinh thể, vô định hình hoặc polymer, miễn là chúng cho phép ion di chuyển thông qua cơ chế khuếch tán hoặc nhảy giữa các vị trí mạng. Khả năng dẫn ion là tiêu chí cốt lõi để phân biệt chất điện phân rắn với các vật liệu cách điện thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chất điện phân rắn trong hệ thống điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống điện hóa, chất điện phân rắn thực hiện đồng thời hai chức năng quan trọng: dẫn ion và ngăn cách vật lý giữa điện cực dương và điện cực âm. Nhờ đặc tính cơ học của vật liệu rắn, chất điện phân có thể đóng vai trò như một lớp phân cách tích hợp, giảm số lượng thành phần trong cấu trúc thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng chất điện phân rắn góp phần nâng cao độ an toàn vận hành, đặc biệt trong các hệ pin lưu trữ năng lượng. Không giống chất điện phân lỏng, vật liệu rắn không dễ bị rò rỉ hoặc bốc cháy khi gặp sự cố cơ học hay nhiệt, từ đó giảm nguy cơ mất kiểm soát nhiệt trong pin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của chất điện phân rắn trong hệ thống điện hóa có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dẫn ion giữa các điện cực trong quá trình sạc và phóng điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn cách điện cực, tránh đoản mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần nâng cao độ an toàn và độ bền hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép thiết kế pin có cấu trúc gọn và mật độ năng lượng cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế dẫn ion trong chất điện phân rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế dẫn ion trong chất điện phân rắn dựa trên sự di chuyển của các ion mang điện tích qua mạng tinh thể hoặc cấu trúc vô định hình của vật liệu. Sự di chuyển này thường diễn ra thông qua các khuyết tật mạng, vị trí trống hoặc các kênh dẫn ion được hình thành trong cấu trúc vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vi mô, ion có thể chuyển động theo cơ chế nhảy giữa các vị trí năng lượng thấp trong mạng tinh thể. Tốc độ và hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào năng lượng hoạt hóa, mật độ ion mang điện và độ linh động của chúng trong vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ dẫn ion của chất điện phân rắn thường được biểu diễn bằng mối quan hệ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma = n q \\mu\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, σ là độ dẫn ion, n là mật độ hạt mang điện, q là điện tích của ion và μ là độ linh động ion. Biểu thức này cho thấy việc cải thiện độ dẫn ion có thể đạt được thông qua tăng mật độ ion hoặc tăng khả năng di chuyển của chúng trong vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế dẫn ion. Ở nhiệt độ cao, sự dao động mạng tăng lên giúp ion vượt qua rào cản năng lượng dễ dàng hơn, dẫn đến độ dẫn ion cao hơn so với điều kiện nhiệt độ thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chất điện phân rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất điện phân rắn được phân loại dựa trên bản chất vật liệu và cơ chế dẫn ion, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận thiết kế vật liệu. Mỗi nhóm chất điện phân có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau trong điện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm chất điện phân rắn vô cơ, thường là gốm hoặc tinh thể, nổi bật với độ dẫn ion cao và độ ổn định nhiệt tốt. Nhóm polymer rắn có tính linh hoạt cơ học cao hơn, trong khi các hệ lai kết hợp ưu điểm của cả hai loại để cải thiện tính chất tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại chất điện phân rắn phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất điện phân rắn vô cơ: oxit, sulfide, phosphate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất điện phân polymer rắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất điện phân rắn composite (lai vô cơ–polymer)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm chính của các nhóm chất điện phân rắn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ dẫn ion cao, ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giòn, khó gia công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polymer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Linh hoạt, dễ gia công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ dẫn ion thấp ở nhiệt độ phòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Composite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng tính chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy trình chế tạo phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn loại chất điện phân rắn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống điện hóa, bao gồm hiệu suất, độ an toàn, điều kiện vận hành và khả năng sản xuất quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chất điện phân rắn trong pin thể rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPin thể rắn là hệ thống lưu trữ năng lượng trong đó chất điện phân rắn thay thế hoàn toàn chất điện phân lỏng hoặc gel truyền thống. Trong cấu trúc này, chất điện phân rắn tiếp xúc trực tiếp với cả điện cực dương và điện cực âm, cho phép ion di chuyển trong môi trường rắn liên tục mà không cần dung môi lỏng trung gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những lợi thế quan trọng của chất điện phân rắn trong pin thể rắn là khả năng tương thích với điện cực kim loại lithium. Nhờ độ bền cơ học và khả năng ức chế sự phát triển của dendrite, chất điện phân rắn mở ra tiềm năng sử dụng anode lithium kim loại, từ đó nâng cao đáng kể mật độ năng lượng lý thuyết của pin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng tiếp cận công nghệ và nguyên lý thiết kế pin thể rắn được trình bày trong nhiều tài liệu kỹ thuật, chẳng hạn như tổng quan của \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fvehicles\u002Farticles\u002Fsolid-state-battery\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">U.S. Department of Energy\u003C\u002Fa>, cho thấy vai trò then chốt của chất điện phân rắn trong thế hệ pin tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của chất điện phân rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất điện phân rắn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với chất điện phân lỏng, đặc biệt về độ an toàn và độ ổn định nhiệt. Việc loại bỏ dung môi dễ bay hơi và dễ cháy giúp giảm nguy cơ cháy nổ, một trong những thách thức lớn nhất của pin lithium-ion truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, chất điện phân rắn cho phép thiết kế pin với cấu trúc gọn hơn, giảm số lớp phân cách và tăng mật độ năng lượng theo thể tích. Độ ổn định hóa học của nhiều vật liệu điện phân rắn cũng giúp mở rộng dải nhiệt độ vận hành của thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các hạn chế kỹ thuật vẫn tồn tại, đặc biệt là độ dẫn ion ở nhiệt độ phòng và trở kháng giao diện giữa điện phân rắn và điện cực. Những vấn đề này có thể làm giảm công suất và hiệu suất chu kỳ của pin nếu không được kiểm soát hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>An toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cháy, không rò rỉ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ năng lượng tiềm năng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trở kháng giao diện lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định nhiệt tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ dẫn ion thấp ở nhiệt độ phòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất của chất điện phân rắn là việc đạt được độ dẫn ion cao tương đương hoặc vượt qua chất điện phân lỏng trong điều kiện nhiệt độ phòng. Nhiều vật liệu vô cơ có độ dẫn ion tốt nhưng lại giòn và khó gia công ở quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiao diện giữa chất điện phân rắn và điện cực là nguồn gốc của nhiều vấn đề về hiệu suất. Sự tiếp xúc không hoàn hảo có thể dẫn đến trở kháng cao, phản ứng phụ hoặc suy giảm cấu trúc trong quá trình sạc – phóng lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí hợp lý vẫn là rào cản lớn. Các quy trình tổng hợp vật liệu điện phân rắn thường phức tạp, đòi hỏi điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt và công nghệ chế tạo tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay tập trung vào việc khám phá các vật liệu điện phân rắn mới với cấu trúc tinh thể tối ưu cho dẫn ion. Các hệ sulfide và oxit được nghiên cứu rộng rãi nhờ độ dẫn ion cao và khả năng điều chỉnh thành phần hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song với đó, các chiến lược cải thiện giao diện điện cực–điện phân như phủ bề mặt, tạo lớp trung gian hoặc thiết kế cấu trúc composite đang được phát triển nhằm giảm trở kháng và tăng độ ổn định chu kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nghiên cứu này được tổng hợp và công bố thường xuyên trong các tạp chí khoa học uy tín như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsolid-electrolytes\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Energy\u003C\u002Fa> \nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fjournal\u002Faelccp\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ACS Energy Letters\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động công nghệ và triển vọng ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phát triển thành công chất điện phân rắn có tác động sâu rộng đến công nghệ lưu trữ năng lượng, đặc biệt trong lĩnh vực xe điện và lưới điện thông minh. Pin thể rắn được kỳ vọng sẽ cung cấp mật độ năng lượng cao hơn, tuổi thọ dài hơn và độ an toàn vượt trội so với các công nghệ hiện tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài pin, chất điện phân rắn còn được ứng dụng trong các thiết bị điện hóa khác như pin nhiên liệu, cảm biến khí và thiết bị chuyển đổi năng lượng. Những ứng dụng này tận dụng khả năng dẫn ion ổn định của vật liệu rắn trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng thương mại hóa phụ thuộc vào khả năng giải quyết đồng thời các vấn đề về hiệu suất, chi phí và sản xuất quy mô lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu cơ bản và phát triển công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    U.S. Department of Energy.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fvehicles\u002Farticles\u002Fsolid-state-battery\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Solid-State Batteries\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Bachman, J. C. et al. (2016).\n    Inorganic solid-state electrolytes for lithium batteries.\n    \u003Ci>Chemical Reviews\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.5b00563\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Article\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Janek, J., &amp; Zeier, W. G. (2016).\n    A solid future for battery development.\n    \u003Ci>Nature Energy\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnenergy201613\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Article\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Manthiram, A., Yu, X., &amp; Wang, S. (2017).\n    Lithium battery chemistries enabled by solid-state electrolytes.\n    \u003Ci>Nature Reviews Materials\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnatrevmats201731\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Article\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Commission.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fenergy.ec.europa.eu\u002Ftopics\u002Fenergy-storage_en\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Energy Storage\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-28T15:57:10.676+00:00","2026-01-28T15:57:10.658+00:00",99,[33,44,50,56,62,72,78,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vật liệu anot","Vật liệu anot là gì? Phân loại, cơ chế và ứng dụng","Vật liệu anot","anode material","Vật liệu anot là vật liệu cấu thành điện cực âm trong thiết bị lưu trữ năng lượng điện hóa, nơi diễn ra phản ứng oxi hóa giải phóng electron khi phóng điện và tiếp nhận ion khi nạp điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pin lithium ion","Pin lithium ion là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Pin lithium ion","Lithium-ion battery \u002F Li-ion battery","Pin lithium ion là thiết bị lưu trữ năng lượng điện hóa thứ cấp có thể sạc lại, hoạt động dựa trên phản ứng đan cài thuận nghịch của ion Li+ giữa cực âm gốc carbon và cực dương oxit kim loại chuyển tiếp qua chất điện phân không nước.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pin li ion","Pin Li-ion là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Pin Li-ion","lithium-ion battery","Pin Li-ion là loại pin thứ cấp có thể sạc lại, hoạt động dựa trên cơ chế chuyển dịch thuận nghịch của các ion liti giữa hai điện cực thông qua hiện tượng xen phủ phân tử, đóng vai trò nguồn cung cấp năng lượng chủ đạo cho thiết bị điện tử di động và xe điện hiện đại.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hành vi nhiệt","Hành vi nhiệt là gì? Cơ chế, phân tích và quản lý nhiệt","Hành vi nhiệt","thermal behavior","Hành vi nhiệt là tập hợp các phản ứng động lực học, biến đổi nhiệt động học và đáp ứng cơ lý của vật liệu hoặc hệ thống dưới tác động của sự thay đổi nhiệt độ và thông lượng nhiệt truyền dẫn.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phản ứng tại giao diện","Phản ứng tại giao diện là gì? Động học và ứng dụng","interfacial reaction","Phản ứng tại giao diện là quá trình biến đổi hóa học hoặc điện hóa xảy ra trực tiếp tại bề mặt ranh giới phân chia giữa hai pha vật chất tiếp xúc, dẫn tới sự thay đổi cấu trúc hoặc hình thành pha sản phẩm liên pha mới.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng."]