[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20sinh%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất điều hòa sinh trưởng thực vật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"chất điều hòa sinh trưởng thực vật","Chất điều hòa sinh trưởng thực vật là gì? Các nghiên cứu","Chất điều hòa sinh trưởng thực vật là các hợp chất hữu cơ điều chỉnh sinh trưởng cây trồng ở nồng độ thấp và chi phối phân chia tế bào, mô và phản ứng sinh lý. Chúng bao gồm hormone tự nhiên và chất tổng hợp có khả năng tác động lên mạng lưới tín hiệu nội bào để điều khiển hình thái, phát triển và khả năng thích nghi của cây. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về chất điều hòa sinh trưởng thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất điều hòa sinh trưởng thực vật là các hợp chất hữu cơ có khả năng điều chỉnh quá trình sinh trưởng và phát triển của cây khi được sử dụng ở nồng độ rất thấp. Chúng tác động đến phân chia tế bào, kéo dài tế bào, hình thành mô, ra rễ, ra hoa, đậu quả và phản ứng trước điều kiện bất lợi. Khái niệm này bao gồm cả hormone tự nhiên do cây tự tổng hợp và các chất tổng hợp được tạo ra nhằm mô phỏng hoặc điều chỉnh cơ chế sinh lý của hormone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\">FAO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\">USDA\u003C\u002Fa> mô tả nhóm hợp chất này dưới tên gọi “plant growth regulators”, nhấn mạnh vai trò của chúng trong nghiên cứu và sản xuất nông nghiệp hiện đại. Ở cấp độ sinh học phân tử, các chất này tham gia vào mạng lưới tín hiệu nội bào, giúp cây phản ứng nhanh với môi trường. Tính đặc hiệu cao và khả năng hoạt động ở nồng độ nhỏ khiến chúng trở thành công cụ quan trọng trong quản lý sinh trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt hai nhóm chính của chất điều hòa sinh trưởng thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hormone tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Được cây tạo ra; bao gồm auxin, cytokinin, gibberellin, ethylene và ABA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do con người sản xuất; mô phỏng hoặc điều chỉnh cơ chế hormone tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều cách phân loại chất điều hòa sinh trưởng, trong đó cách phổ biến nhất dựa trên cấu trúc hóa học và chức năng sinh lý. Nhóm hormone tự nhiên gồm năm loại chính đã được nghiên cứu sâu: auxin thúc đẩy kéo dài tế bào, cytokinin kích thích phân chia tế bào, gibberellin giúp kéo dài thân và phá ngủ, ethylene điều hòa quá trình chín và rụng lá, còn abscisic acid điều phối phản ứng với stress và trạng thái ngủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm chất tổng hợp được thiết kế nhằm tăng cường hoặc ức chế một số quá trình đặc thù. Chúng được ứng dụng trong thực tiễn để điều chỉnh hình thái cây trồng theo mục tiêu cụ thể, như hạn chế đổ ngã ở lúa, kích thích tạo rễ ở cây giống hoặc tăng tỷ lệ đậu quả ở cây ăn trái. Các chất này cần được sử dụng theo khuyến cáo kỹ thuật nhằm bảo đảm an toàn và tránh rối loạn sinh lý ngoài mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là danh sách các nhóm chất điều hòa sinh trưởng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Auxin (IAA, IBA, NAA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cytokinin (kinetin, zeatin, BAP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gibberellin (GA1, GA3, GA4+7)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ethylene và chất giải phóng ethylene (ethephon)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Abscisic acid và chất ức chế sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tác động của các chất điều hòa sinh trưởng phụ thuộc vào quá trình nhận biết tín hiệu trong tế bào. Các hợp chất này gắn vào thụ thể đặc hiệu, kích hoạt chuỗi tín hiệu gồm enzyme và yếu tố phiên mã. Kết quả là một loạt gen được bật hoặc tắt nhằm tạo ra phản ứng sinh lý như kéo dài tế bào, tăng tổng hợp protein hoặc thay đổi cấu trúc mô. Hiệu quả của chất điều hòa phụ thuộc vào nồng độ, thời điểm áp dụng và tình trạng sinh lý của cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cây trồng duy trì sự cân bằng hormone nội sinh để đảm bảo quá trình phát triển diễn ra bình thường. Khi nồng độ một loại hormone tăng hoặc giảm bất thường, cây có thể biểu hiện rối loạn sinh trưởng. Các chất tổng hợp khi được đưa vào cây có thể tham gia vào mạng lưới điều hòa nội sinh này, làm thay đổi tỷ lệ hormone tự nhiên hoặc cạnh tranh vị trí thụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế tác động tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích hoạt phân chia tế bào ở mô phân sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hoạt động của enzyme trong quá trình phát triển quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo tín hiệu điều chỉnh phản ứng với stress như hạn, mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây chín hoặc kích thích rụng thông qua ethylene\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp và vận chuyển trong cây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hormone tự nhiên được tổng hợp tại nhiều bộ phận khác nhau như đỉnh sinh trưởng, lá non, hạt đang phát triển hoặc rễ. Quá trình tổng hợp diễn ra qua nhiều giai đoạn enzyme phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng, nhiệt độ và trạng thái dinh dưỡng. Auxin thường được tạo ra ở chồi ngọn, trong khi cytokinin lại xuất phát chủ yếu từ rễ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế vận chuyển của hormone tùy thuộc vào từng nhóm. Auxin di chuyển theo hướng cực thông qua hệ thống protein vận chuyển đặc hiệu, giúp duy trì sự ưu thế ngọn. Ethylene khuếch tán dễ dàng trong toàn bộ cây do ở trạng thái khí. Gibberellin và cytokinin di chuyển qua mạch gỗ hoặc mạch rây tùy nhu cầu sinh lý của mô đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả nguồn tổng hợp và kiểu vận chuyển của các hormone chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nơi tổng hợp chủ yếu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểu vận chuyển\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Auxin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chồi ngọn và lá non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển có tính hướng cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cytokinin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rễ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển qua mạch gỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gibberellin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt, chồi non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Qua mạch rây và mạch gỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ethylene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tất cả mô thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuếch tán tự do\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ABA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lá và rễ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển từ rễ lên lá và ngược lại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất điều hòa sinh trưởng thực vật được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp nhờ khả năng kiểm soát và định hướng quá trình phát triển của cây trồng. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là kích thích ra rễ ở cây giống, đặc biệt trong nhân giống vô tính bằng giâm cành. Auxin tổng hợp như IBA hoặc NAA có khả năng thúc đẩy hình thành mô sẹo và rễ bất định, giúp tăng tỷ lệ sống và đồng đều hóa chất lượng cây con. Những chế phẩm này thường được sử dụng trong sản xuất cây ăn quả, cây công nghiệp và hoa kiểng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hợp chất nhóm gibberellin được ứng dụng để kéo dài thân, phá ngủ và kích thích ra hoa ở nhiều loại cây. Trong canh tác nho, GA3 giúp tạo chùm nho dài và giảm hạt, tăng giá trị thương mại. Với cây lúa, các chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp được dùng để hạn chế đổ ngã thông qua cơ chế ức chế kéo dài thân, giữ cây đứng vững khi gặp gió mạnh hoặc mưa lớn. Ethylene và các chất giải phóng ethylene như ethephon được ứng dụng để kích thích chín đồng đều, làm rụng lá trước thu hoạch hoặc kiểm soát sinh lý của các nhóm cây đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng quan trọng trong thực tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thích ra rễ cho cây giống bằng auxin tổng hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kéo dài thân và phá ngủ hạt bằng gibberellin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa ra hoa, đậu quả và hạn chế rụng quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích chín đồng đều, hỗ trợ thu hoạch đồng loạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát chiều cao cây và hạn chế đổ ngã trong sản xuất lương thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy định pháp lý và an toàn sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật chịu sự quản lý nghiêm ngặt từ các cơ quan quốc tế và quốc gia nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và môi trường. Tại Hoa Kỳ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\">EPA\u003C\u002Fa> phân loại và đánh giá các chất điều hòa sinh trưởng như một phần của nhóm thuốc bảo vệ thực vật, yêu cầu kiểm tra độc tính cấp tính, mạn tính, khả năng tồn lưu và ảnh hưởng đến sinh vật phi mục tiêu. Chỉ những hợp chất đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn mới được phép lưu hành trên thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại châu Âu, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Ffood\">Ủy ban An toàn Thực phẩm châu Âu\u003C\u002Fa> áp dụng quy trình đánh giá nghiêm ngặt không kém, bao gồm kiểm tra ảnh hưởng lên nguồn nước, đất và đa dạng sinh học. Tương tự, nhiều quốc gia châu Á đã xây dựng quy chuẩn sử dụng chất điều hòa sinh trưởng nhằm hạn chế rủi ro do lạm dụng. Người sản xuất được yêu cầu tuân thủ liều lượng, thời gian cách ly và hướng dẫn kỹ thuật từ nhà cung cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các yếu tố được đánh giá trước khi cấp phép lưu hành:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính cấp tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng ngay lập tức đến người và động vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính tích lũy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng tích lũy trong cơ thể và môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tồn lưu trong nông sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn dư lượng tối đa theo quy chuẩn an toàn thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động đến côn trùng có ích, đất và nguồn nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất điều hòa sinh trưởng thực vật tự nhiên thường phân hủy nhanh và ít gây ảnh hưởng đến môi trường. Tuy nhiên, nhóm tổng hợp có thể tồn lưu lâu trong đất hoặc nước nếu sử dụng quá liều hoặc không tuân thủ quy trình kỹ thuật. Một số hợp chất có khả năng tích lũy sinh học và gây biến đổi sinh lý ở thực vật không phải mục tiêu, dẫn đến thay đổi cân bằng sinh thái của hệ sinh thái canh tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường đất, một số chất tổng hợp có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật, từ đó làm thay đổi tốc độ phân hủy chất hữu cơ hoặc chu trình dinh dưỡng. Nếu xâm nhập nguồn nước, chúng có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng của tảo và thực vật thủy sinh. Nhiều nghiên cứu gần đây tập trung đánh giá độ phân hủy, tốc độ hấp phụ và khả năng vận chuyển của các hợp chất này trong môi trường tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tác động môi trường thường được ghi nhận:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thay đổi cấu trúc vi sinh đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm và tăng trưởng của cây hoang dại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tồn dư trong nước mặt khi sử dụng không đúng cách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến động vật thủy sinh nhạy cảm với chất điều hòa sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ sản xuất và phát triển chế phẩm mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của khoa học vật liệu và sinh học phân tử đã mở ra nhiều hướng mới trong sản xuất chất điều hòa sinh trưởng. Công nghệ nano được áp dụng rộng rãi để cải thiện khả năng thấm hút, giảm thất thoát và tăng hiệu quả sinh lý. Các chế phẩm nano giúp hoạt chất xâm nhập tế bào nhanh hơn, phân bố đồng đều hơn và giảm liều lượng cần thiết. Ngoài ra, kỹ thuật liên kết phân tử cho phép kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất, giúp kéo dài hiệu quả và giảm số lần phun.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu sinh học, nhiều viện khoa học đang tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có hoạt tính tương đương hormone để thay thế chất tổng hợp. Các chiết xuất từ tảo biển, vi khuẩn đất hoặc thảo mộc có tiềm năng trở thành thế hệ chất điều hòa mới thân thiện môi trường. Hướng phát triển này phù hợp với mục tiêu nông nghiệp bền vững và giảm sử dụng hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển chế phẩm nano nhằm tăng hiệu quả hấp thụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiết xuất hoạt chất từ nguồn tự nhiên để giảm độc tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hợp chất có tính chọn lọc cao đối với từng loại cây trồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ sinh học trong tổng hợp hormone tự nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai của lĩnh vực chất điều hòa sinh trưởng tập trung vào mô hình hóa tương tác phân tử giữa hormone và thụ thể, nhằm tạo ra hợp chất có hiệu quả chính xác và ít tác dụng phụ hơn. Công nghệ phân tích gen và công nghệ omics đang mở ra cách tiếp cận mới để hiểu cách hormone điều chỉnh mạng lưới sinh học phức tạp trong cây. Điều này giúp tối ưu hóa sinh trưởng cây trồng trong điều kiện stress như hạn hán, mặn hoặc nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nhu cầu về các hợp chất giúp cây tăng khả năng chống chịu ngày càng lớn. Nhiều nhóm nghiên cứu đang phát triển chất điều hòa sinh trưởng có khả năng điều chỉnh phản ứng stress mà không làm giảm năng suất. Ngoài ra, công nghệ phân phối thông minh dựa trên capsule vi mô hoặc vật liệu phân hủy sinh học cũng đang được thử nghiệm nhằm giảm tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu chính trong tương lai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tập trung vào hormone kiểm soát stress như ABA và cytokinin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa cơ chế phân phối hoạt chất theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hợp chất thân thiện với môi trường và dễ phân hủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường tích hợp công nghệ sinh học và hóa học hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization of the United Nations. Plant Production and Protection. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Agriculture. Plant Physiology and Growth Regulation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\">https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency. Plant Growth Regulators. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Food Safety Authority. Pesticides and Plant Growth Regulators. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Ffood\">https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Ffood\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Plant Hormone Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T16:44:36.861+00:00","2025-11-25T04:08:47.679+00:00","2025-11-25T04:08:47.662+00:00",123,[34,44,55,65,71,81,86,91,95,100],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"5 aminolevulinic acid","5 aminolevulinic acid là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","5-Aminolevulinic acid","5-Aminolevulinic acid (5-ALA) là tiền chất nội sinh đầu tiên trong chu trình sinh tổng hợp porphyrin và heme, được ứng dụng rộng rãi trong liệu pháp quang động (PDT) và phẫu thuật dẫn đường huỳnh quang đối với các khối u ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"căng thẳng phi sinh học","Căng thẳng phi sinh học là gì? Cơ chế phản ứng của thực vật","Căng thẳng phi sinh học","abiotic stress","Căng thẳng phi sinh học là tác động bất lợi của các yếu tố môi trường vô sinh như hạn hán, xâm nhập mặn, nhiệt độ cực đoan hoặc ngộ độc kim loại nặng lên sự sinh trưởng, phát triển và năng suất sinh học của thực vật và cây trồng.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phát triển phôi","Phát triển phôi","Embryonic development \u002F Embryogenesis","Phát triển phôi là quá trình sinh học phát triển phức tạp diễn ra từ khi hợp tử hình thành qua thụ tinh cho đến khi các mầm cơ quan cơ bản được thiết lập, bao gồm các giai đoạn phân cắt tế bào, tạo phôi dâu, tạo phôi nang, phôi vị hóa và hình thành các lá phôi nguyên thủy.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"chi eulophia","Chi eulophia là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chi Eulophia","Eulophia genus","Chi Eulophia là một chi thực vật lớn thuộc phân họ Phong lan (Epidendroideae, họ Orchidaceae), gồm hơn 200 loài địa lan có củ giả hoặc thân rễ phân bố rộng khắp các hệ sinh thái đồng cỏ, trảng cây bụi nhiệt đới và cận nhiệt đới.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":92,"definition":94,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý."]