[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5t%20%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chất ô nhiễm hữu cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"chất ô nhiễm hữu cơ","Chất ô nhiễm hữu cơ là gì? Độc tính và tác động sinh thái","Tìm hiểu chất ô nhiễm hữu cơ (POPs): đặc tính khó phân hủy, tích lũy sinh học, tác động gây rối loạn nội tiết và các công nghệ xử lý môi trường hiện đại.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chất ô nhiễm hữu cơ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>organic pollutants\u003C\u002Fem>) là các hợp chất có gốc cacbon do con người thải ra hoặc hình thành thứ cấp trong môi trường, có độc tính cao, khả năng phân hủy sinh học kém và khuynh hướng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa chất ô nhiễm hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất ô nhiễm hữu cơ là những hợp chất chứa cacbon, thường có nguồn gốc tổng hợp hoặc tự nhiên, nhưng khi xuất hiện với nồng độ cao trong môi trường có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các chất này bao gồm nhiều loại hợp chất như dung môi công nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật, chất thải y tế, hóa chất bảo quản thực phẩm và sản phẩm phụ từ quá trình đốt cháy nhiên liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống như các chất vô cơ, chất ô nhiễm hữu cơ có đặc điểm hóa học đa dạng và thường có khả năng tích tụ sinh học, nghĩa là chúng tích lũy trong mô mỡ của sinh vật và truyền qua chuỗi thức ăn. Một số chất ô nhiễm hữu cơ có thể tồn tại trong môi trường nhiều năm mà không bị phân hủy, gây hậu quả lâu dài ngay cả khi nguồn phát thải đã ngừng hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại cơ bản các chất ô nhiễm hữu cơ thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp chất hữu cơ chứa halogen như PCBs, dioxin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các hợp chất bền vững lâu dài như POPs (Persistent Organic Pollutants)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Đặc tính hóa học và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHầu hết các chất ô nhiễm hữu cơ đều có cấu trúc phân tử lớn, chứa nhiều vòng thơm hoặc nhóm halogen, khiến chúng bền vững trong môi trường. Chúng không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng mặt trời, vi sinh vật hay quá trình oxy hóa tự nhiên. Đặc điểm này khiến chúng được xếp vào nhóm chất khó xử lý, cần các biện pháp xử lý chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lý tính, nhiều chất ô nhiễm hữu cơ có tính ưa mỡ (lipophilic) và kỵ nước (hydrophobic). Điều này khiến chúng dễ dàng tích tụ trong mô mỡ sinh vật và khó bị loại bỏ qua nước tiểu hoặc mồ hôi. Ngoài ra, một số chất có áp suất hơi cao, khiến chúng dễ bay hơi vào khí quyển và lắng đọng lại ở những khu vực xa nơi phát thải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng thể hiện một số đặc tính môi trường cơ bản của các nhóm chất chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng bay hơi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng phân hủy sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng tích lũy sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VOCs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PAHs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình - cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>POPs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Các nhóm chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chất ô nhiễm hữu cơ không phải là một nhóm đồng nhất mà bao gồm nhiều loại có nguồn gốc, cấu trúc và cơ chế tác động khác nhau. Việc nhận diện các nhóm chất chính giúp xác định nguy cơ và thiết kế các phương pháp kiểm soát hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm chất phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VOCs (Volatile Organic Compounds):\u003C\u002Fstrong> bao gồm các dung môi như benzen, toluen, formaldehyde, được sử dụng trong sơn, keo dán, hóa chất công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PAHs (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons):\u003C\u002Fstrong> là sản phẩm từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn các chất hữu cơ như than, dầu, gỗ. Một số PAHs như benzo[a]pyrene đã được xếp vào nhóm chất gây ung thư nhóm 1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>POPs (Persistent Organic Pollutants):\u003C\u002Fstrong> như DDT, PCB, dioxin. Đây là các chất độc bền, tích lũy sinh học cao và gây rối loạn nội tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nChi tiết về danh sách các chất POPs toàn cầu được quản lý bởi Công ước Stockholm có thể tra cứu tại UNEP - The POPs List. Việc cập nhật và mở rộng danh sách này diễn ra thường xuyên dựa trên bằng chứng độc học và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc phát sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất ô nhiễm hữu cơ được sinh ra từ nhiều hoạt động khác nhau, cả tự nhiên lẫn nhân tạo, nhưng phần lớn là do các quá trình công nghiệp hóa và sử dụng hóa chất trong nông nghiệp. Chúng có thể thải ra môi trường dưới dạng khí, lỏng hoặc rắn, sau đó lan truyền qua không khí, nước và đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn phát sinh chất ô nhiễm hữu cơ được chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn điểm:\u003C\u002Fstrong> như nhà máy sản xuất hóa chất, nhà máy điện, khu xử lý rác thải công nghiệp, phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn không điểm:\u003C\u002Fstrong> như khí thải từ phương tiện giao thông, rò rỉ từ bãi chôn lấp rác, thuốc trừ sâu và phân bón rò rỉ từ nông trại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>\nTheo EPA, tại Hoa Kỳ, VOCs và PAHs thường xuyên được phát hiện trong không khí đô thị, trong khi PCBs và dioxin chủ yếu tích tụ trong đất và sinh vật thủy sinh gần các khu công nghiệp hoặc vùng bị ô nhiễm lịch sử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế lan truyền trong môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi phát thải ra môi trường, chất ô nhiễm hữu cơ có thể lan truyền qua nhiều cơ chế khác nhau tùy theo đặc điểm hóa lý của từng loại hợp chất. Quá trình này diễn ra liên tục và có thể dẫn đến sự phát tán các chất độc hại ra ngoài phạm vi phát sinh ban đầu hàng trăm đến hàng nghìn km.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số con đường lan truyền chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bay hơi và phát tán khí quyển:\u003C\u002Fstrong> các chất như VOCs dễ bay hơi vào không khí và tham gia vào các phản ứng quang hóa tạo ozone tầng thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy bề mặt và thấm vào nước ngầm:\u003C\u002Fstrong> thuốc bảo vệ thực vật, PAHs và các chất hữu cơ hòa tan có thể di chuyển qua nước mưa và thấm xuống mạch nước ngầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tích lũy trong sinh vật:\u003C\u002Fstrong> các chất như dioxin và PCB có thể tích tụ trong mô mỡ, sau đó truyền qua chuỗi thức ăn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột hiện tượng được ghi nhận rộng rãi là “hiệu ứng vọng cực” (\u003Cem>global distillation\u003C\u002Fem>), trong đó các chất ô nhiễm bay hơi khỏi vùng ôn đới, di chuyển theo gió, sau đó ngưng tụ và lắng đọng ở các vùng lạnh như Bắc Cực, nơi chúng ảnh hưởng đến động vật hoang dã như gấu trắng và hải cẩu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiếp xúc lâu dài hoặc ngắn hạn với chất ô nhiễm hữu cơ có thể dẫn đến nhiều rối loạn sức khỏe ở con người. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nồng độ, thời gian tiếp xúc và độ nhạy cảm của từng cá nhân. Một số nhóm người như trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nẢnh hưởng sức khỏe phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn nội tiết (do DDT, phthalates)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương (do VOCs như toluen, xylene)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm chức năng gan, thận và hệ miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư – nhiều hợp chất như benzo[a]pyrene, dioxin đã được IARC xếp vào nhóm 1 (chắc chắn gây ung thư ở người)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo IARC, các chất như formaldehyde, PCB và dioxin có liên quan mật thiết đến ung thư máu, ung thư gan và u lympho không Hodgkin. Ngoài ra, một số nghiên cứu dịch tễ học còn chỉ ra khả năng gây dị tật bẩm sinh và ảnh hưởng di truyền thế hệ sau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chất ô nhiễm hữu cơ không chỉ ảnh hưởng đến cá thể sinh vật mà còn phá vỡ cấu trúc và chức năng của toàn bộ hệ sinh thái. Do khả năng tích lũy sinh học và khuếch đại sinh học, nồng độ chất độc tăng dần khi di chuyển qua các bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác động tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm khả năng sinh sản ở cá, chim, động vật lưỡng cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm quần thể động vật đáy và phù du\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến mất các loài nhạy cảm, mất cân bằng sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình là việc sử dụng DDT trong nông nghiệp đã khiến trứng của đại bàng đầu trắng tại Bắc Mỹ mỏng và dễ vỡ, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể vào thế kỷ 20 trước khi chất này bị cấm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát hiện và định lượng chất ô nhiễm hữu cơ trong mẫu môi trường là một phần không thể thiếu trong quản lý và kiểm soát ô nhiễm. Các kỹ thuật hiện đại không chỉ cho phép xác định nồng độ cực thấp mà còn phân tích thành phần cấu trúc hóa học của hợp chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GC-MS (Gas Chromatography - Mass Spectrometry):\u003C\u002Fstrong> phân tích VOCs, PAHs, thuốc trừ sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HPLC (High Performance Liquid Chromatography):\u003C\u002Fstrong> phân tích các hợp chất kém bay hơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ELISA (Enzyme-linked Immunosorbent Assay):\u003C\u002Fstrong> xét nghiệm định tính nhanh chất POPs trong nước hoặc đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCông thức đánh giá mức độ tích lũy sinh học trong sinh vật:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC_{bio} = BCF \\times C_{env}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{bio}\u003C\u002Fscript>: nồng độ chất trong cơ thể sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BCF\u003C\u002Fscript>: hệ số tích lũy sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{env}\u003C\u002Fscript>: nồng độ chất trong môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Các chiến lược kiểm soát và xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể giảm thiểu tác động của chất ô nhiễm hữu cơ, cần kết hợp nhiều biện pháp phòng ngừa, kiểm soát nguồn thải và phục hồi môi trường. Chính sách quốc gia và quốc tế đóng vai trò trung tâm trong việc cấm hoặc hạn chế các chất cực độc, đồng thời khuyến khích công nghệ xử lý mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngăn ngừa tại nguồn:\u003C\u002Fstrong> chuyển sang sử dụng hóa chất an toàn hơn, sản xuất sạch hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý ô nhiễm:\u003C\u002Fstrong> dùng than hoạt tính, oxy hóa nâng cao, phân hủy bằng plasma hoặc nhiệt độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi sinh học:\u003C\u002Fstrong> sử dụng vi sinh vật (bioremediation) hoặc thực vật (phytoremediation) để xử lý đất và nước bị ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>\nTheo Chemical Safety Facts và ECHA, danh sách các hợp chất bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt tại châu Âu và Hoa Kỳ liên tục được cập nhật nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.\n\u003C\u002Fp>","Chất ô nhiễm hữu cơ","organic pollutants",[18,20,21,22],"chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy","POPs","ô nhiễm hóa chất hữu cơ","Chất ô nhiễm hữu cơ là các hợp chất có gốc cacbon do con người thải ra hoặc hình thành thứ cấp trong môi trường, có độc tính cao, khả năng phân hủy sinh học kém và khuynh hướng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Rodgers (1970). The Persistent Problem of the Persistent Pesticides: A Lesson in Environmental Law. Columbia Law Review.","The Persistent Problem of the Persistent Pesticides: A Lesson in Environmental Law","Rodgers","Columbia Law Review",1970,"10.2307\u002F1121308",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Ono (2013). On Persistent Demand Shortages: A Behavioural Approach. Japanese Economic Review.","On Persistent Demand Shortages: A Behavioural Approach","Ono, Ishida","Japanese Economic Review",2013,"10.1111\u002Fjere.12016",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":37,"year":38,"doi":44,"url":10},"Ono (2013). International Economic Interdependence and Exchange-rate Adjustment under Persistent Stagnation. Japanese Economic Review.","International Economic Interdependence and Exchange-rate Adjustment under Persistent Stagnation","Ono","10.1111\u002Fjere.12012",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Bốn đặc tính nguy hại cốt lõi của các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) theo Công ước Stockholm là gì?","Tính độc hại cao, khả năng tồn lưu bền vững trong tự nhiên, khuynh hướng tích lũy sinh học trong các mô mỡ sinh vật và khả năng phát tán xuyên biên giới tầm xa.",{"question":50,"answer":51},"Hệ số tích lũy sinh học (BCF) thể hiện điều gì đối với chất ô nhiễm hữu cơ?","Tỷ số giữa nồng độ chất ô nhiễm tích tụ trong mô cơ thể sinh vật so với nồng độ của chất đó trong môi trường nước xung quanh ở trạng thái cân bằng.",{"question":53,"answer":54},"Tác động sức khỏe mạn tính nguy hiểm nhất của chất ô nhiễm hữu cơ đối với con người là gì?","Phá vỡ hệ thống nội tiết sinh sản, ức chế miễn dịch, gây dị tật thai nhi và gia tăng nguy cơ ung thư ác tính do đột biến gen.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.341+00:00","2026-09-04T04:13:29.105+00:00","2025-07-22T17:27:36.645+00:00",235,[71,74,77,86,89,94,99,104,110,121],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cladocera","Cladocera là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phổ ir","Phổ ir là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Infrared spectroscopy \u002F IR spectroscopy","Phổ hồng ngoại (infrared spectroscopy hay phổ IR) là kỹ thuật phân tích quang phổ dựa trên sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại của các dao động liên kết hóa học trong phân tử, dùng để xác định nhóm chức và cấu trúc hợp chất.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polychlorinated biphenyls","Polychlorinated biphenyls là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"xử lý sinh học","Xử lý sinh học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bioremediation","Xử lý sinh học là công nghệ sử dụng vi sinh vật, nấm hoặc thực vật để phân hủy, chuyển hóa hoặc loại bỏ các chất ô nhiễm độc hại trong môi trường đất, nước và không khí.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"rác thải nhựa","Rác thải nhựa là gì? Các công bố khoa học về Rác thải nhựa","plastic waste","Rác thải nhựa là các phế phẩm polymer tổng hợp hoặc bán tổng hợp bị thải bỏ sau quá trình tiêu dùng hoặc công nghiệp, có độ bền cơ lý hóa cao và thời gian phân hủy tự nhiên kéo dài hàng trăm năm, gây ô nhiễm nghiêm trọng đất, nguồn nước và đại dương.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"oxy hóa","Oxy hóa là gì? Các công bố khoa học về Oxy hóa","Oxidation","Oxy hóa là phản ứng hóa học trong đó một nguyên tử, phân tử hoặc ion mất đi một hay nhiều electron, đi kèm với sự gia tăng số oxy hóa của chất đó trong tương tác trao đổi điện tích.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ô nhiễm hữu cơ","Ô nhiễm hữu cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ô nhiễm hữu cơ","Organic pollution","Ô nhiễm hữu cơ là sự tích tụ quá mức các hợp chất carbon hữu cơ dễ phân hủy sinh học hoặc các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) trong môi trường nước, đất và không khí gây suy thoái hệ sinh thái.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"bùn thải","Bùn thải là gì? Các công bố khoa học về Bùn thải","Bùn thải","Sewage sludge \u002F Wastewater sludge","Bùn thải là phụ phẩm bùn lỏng hoặc bán rắn giàu chất hữu cơ, vi sinh vật và các hợp chất vô cơ phát sinh từ các công đoạn xử lý nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp, đòi hỏi quy trình ổn định hóa, tách nước và tiêu hủy theo tiêu chuẩn an toàn môi trường.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thuốc nhuộm methylene blue","Thuốc nhuộm methylene blue là gì? Các nghiên cứu khoa học","Methylene blue dye","Thuốc nhuộm methylene blue (methylthioninium chloride) là hợp chất dị vòng thiazine thơm tổng hợp có công thức C16H18ClN3S, đóng vai trò chất chỉ thị oxy hóa - khử, phẩm nhuộm mô học và dược phẩm giải độc methemoglobin máu."]