[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chấn thương tủy sống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"chấn thương tủy sống","Chấn thương tủy sống là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Chấn thương tủy sống (Spinal cord injury \u002F SCI): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chấn thương tủy sống\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Spinal cord injury \u002F SCI\u003C\u002Fem>) là thương tổn cơ học hoặc thiếu máu cục bộ gây tổn hại đến tủy sống, dẫn đến mất mát hoặc suy giảm tạm thời hay vĩnh viễn các chức năng vận động, cảm giác và hệ thần kinh thực vật bên dưới mức khoanh tủy bị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa chấn thương tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chấn thương tủy sống (Spinal Cord Injury – SCI) là một tình trạng tổn thương thực thể xảy ra tại tủy sống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng dẫn truyền tín hiệu giữa não và phần còn lại của cơ thể. Tình trạng này có thể gây mất cảm giác, mất vận động, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} sinh lý dưới mức tổn thương. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương của tủy sống, từ suy giảm một phần chức năng đến mất hoàn toàn chức năng cơ thể bên dưới tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>SCI có thể là hậu quả của chấn thương cơ học trực tiếp như gãy, trật đốt sống chèn ép vào tủy sống hoặc do các yếu tố nội sinh như u, viêm, hoặc thoái hóa mô thần kinh. Một số tổn thương không gây đứt rời hoàn toàn tủy sống mà chỉ làm gián đoạn chức năng dẫn truyền do phù nề, tụ máu, hoặc viêm mô xung quanh. Tổn thương có thể tiến triển trong vài giờ đầu nếu không được kiểm soát kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo NINDS, SCI được phân loại là một tình trạng y khoa khẩn cấp, yêu cầu can thiệp sớm để hạn chế tổn thương thứ phát như thiếu máu mô, viêm, hoặc hoại tử dây thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tủy sống là một phần của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, nằm trong ống sống kéo dài từ hành tủy ở đáy sọ đến khoảng đốt sống thắt lưng thứ nhất (L1). Nó được bao bọc bởi ba lớp màng cứng (màng cứng, màng nhện và màng mềm), và được bảo vệ bởi hệ thống xương đốt sống. Tủy sống chia thành các đoạn tủy tương ứng với các rễ thần kinh đi ra ngoài điều khiển hoạt động của chi, thân và cơ quan nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc giải phẫu của tủy sống được chia thành 31 đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>8 đoạn cổ (C1 – C8)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>12 đoạn ngực (T1 – T12)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>5 đoạn thắt lưng (L1 – L5)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>5 đoạn cùng (S1 – S5)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1 đoạn cụt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi đoạn tủy liên kết với một cặp rễ thần kinh cột sống, chịu trách nhiệm kiểm soát vận động và cảm giác cho một vùng nhất định trên cơ thể. Khi tủy sống bị tổn thương ở bất kỳ đoạn nào, tất cả chức năng bên dưới đoạn đó đều có thể bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vị trí tủy sống\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các bộ phận bị ảnh hưởng khi tổn thương\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cổ (C1–C8)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tứ chi, hô hấp, kiểm soát thần kinh trung ương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngực (T1–T12)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân mình, cơ hoành, các cơ liên sườn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thắt lưng (L1–L5)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai chi dưới, ruột, bàng quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cùng và cụt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ quan sinh dục, bàng quang, ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân phổ biến gây chấn thương tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo dữ liệu từ NSCISC, các nguyên nhân gây SCI được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tai nạn xe cơ giới (gần 38%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngã (32%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bạo lực (13%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương do thể thao (8%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên nhân y khoa hoặc phẫu thuật (5%)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở nhóm người trẻ tuổi. Ở người cao tuổi, ngã là nguyên nhân phổ biến nhất. Bên cạnh đó, các trường hợp chấn thương do tai biến y khoa trong phẫu thuật hoặc do bệnh lý như u tủy, viêm tủy ngang, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1t%20v%E1%BB%8B%20%C4%91%C4%A9a%20%C4%91%E1%BB%87m%22%7D}} nặng cũng được ghi nhận ngày càng nhiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố nguy cơ góp phần làm tăng tỷ lệ chấn thương tủy sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Không sử dụng dây an toàn hoặc mũ bảo hiểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm việc trong môi trường dễ xảy ra tai nạn lao động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia các môn thể thao mạo hiểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý thoái hóa cột sống mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân loại chấn thương tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>SCI được phân loại dựa trên mức độ tổn thương và tính toàn vẹn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} còn lại. Hai dạng chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương hoàn toàn:\u003C\u002Fstrong> mất hoàn toàn cảm giác và vận động dưới vùng tổn thương, không có chức năng thần kinh bảo tồn ở vùng đáy chậu (S4–S5).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương không hoàn toàn:\u003C\u002Fstrong> vẫn còn một phần cảm giác hoặc vận động bên dưới tổn thương, bao gồm khả năng co hậu môn hoặc cảm nhận đau nhẹ ở vùng đáy chậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thang đo đánh giá được sử dụng rộng rãi là ASIA Impairment Scale (AIS), chia thành các mức độ từ A đến E:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại AIS\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoàn toàn: không có cảm giác và vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hoàn toàn: còn cảm giác nhưng không có vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hoàn toàn: vận động còn, nhưng yếu (MMT &lt; 3\u002F5)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hoàn toàn: vận động khá, cơ lực ≥ 3\u002F5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>E\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường: vận động và cảm giác bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phân loại chính xác giúp định hướng điều trị và tiên lượng phục hồi. Các nghiên cứu cho thấy người bị chấn thương không hoàn toàn có khả năng phục hồi vận động cao hơn đáng kể so với người bị chấn thương hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của chấn thương tủy sống rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Tổn thương càng cao thì mức độ ảnh hưởng càng rộng và nghiêm trọng hơn. Người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng ngay lập tức hoặc sau vài giờ khi phù nề và chèn ép gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu hiện chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất hoặc giảm cảm giác (sờ, đau, nhiệt độ) ở thân mình và chi dưới vùng tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất khả năng vận động tự chủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất kiểm soát bàng quang và ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hô hấp (nếu tổn thương cổ trên C4)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ về phân bố tổn thương theo vị trí:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vị trí tổn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hậu quả lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C1 – C4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liệt tứ chi, rối loạn hô hấp, phụ thuộc máy thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C5 – C8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liệt tứ chi nhưng còn khả năng hít thở độc lập, kiểm soát vai và khuỷu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T1 – T12\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liệt hai chi dưới, mất kiểm soát cơ thân mình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>L1 trở xuống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liệt hai chi dưới mức độ nhẹ, rối loạn cơ vòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán chấn thương tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán SCI đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng chi tiết và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} học hiện đại. Bác sĩ thường sử dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} tổn thương thần kinh như thang điểm ASIA và sơ đồ vùng cảm giác để định vị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện chẩn đoán bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang cột sống:\u003C\u002Fstrong> phát hiện gãy xương, trật khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> chi tiết hơn X-quang trong đánh giá xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> phương tiện tốt nhất để đánh giá tổn thương mô mềm, phù tủy, xuất huyết, và chèn ép thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá thần kinh lâm sàng cần thực hiện tối thiểu 3 yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kiểm tra cảm giác (sờ nhẹ và kim châm) ở 28 điểm đối xứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra vận động các nhóm cơ chính theo thang điểm 0–5\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá phản xạ hậu môn để phân biệt tổn thương hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Điều trị ban đầu và cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngay sau chấn thương, điều quan trọng là bất động cột sống nghiêm ngặt để tránh làm nặng thêm tổn thương. Cột sống cổ đặc biệt cần được cố định bằng nẹp chuyên dụng trong mọi tình huống di chuyển bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước xử lý cấp cứu theo thứ tự ưu tiên ABCDE trong hồi sức chấn thương:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A – Airway:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo đường thở không bị tắc, có thể đặt nội khí quản nếu cần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>B – Breathing:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ hô hấp nếu tổn thương vùng cổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C – Circulation:\u003C\u002Fstrong> Duy trì huyết áp để đảm bảo tưới máu tủy sống (MAP ≥ 85 mmHg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>D – Disability:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E – Exposure:\u003C\u002Fstrong> Bộc lộ toàn thân để kiểm tra tổn thương phối hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc sử dụng corticosteroid liều cao như methylprednisolone từng được khuyến cáo, nhưng các hướng dẫn hiện nay, như của AOSpine 2017, đã rút lại chỉ định do nguy cơ biến chứng cao mà lợi ích không rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật giải ép và cố định cột sống thường được chỉ định trong các trường hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chèn ép tủy rõ ràng trên hình ảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất ổn cột sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoát vị đĩa đệm cấp gây triệu chứng nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng không kém so với giai đoạn cấp cứu, giúp bệnh nhân đạt được mức độc lập tối đa có thể trong sinh hoạt, làm việc và hòa nhập xã hội. Quá trình phục hồi kéo dài từ vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và nỗ lực hợp tác của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chương trình phục hồi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu: duy trì tầm vận động, tránh teo cơ, loét tì đè\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động trị liệu: huấn luyện sinh hoạt hằng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị rối loạn cơ vòng: dùng thuốc, catheter, huấn luyện kiểm soát bàng quang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm lý trị liệu: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} vượt qua sang chấn tinh thần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công nghệ mới hỗ trợ phục hồi bao gồm robot hỗ trợ đi lại, kích thích điện chức năng (FES), và hệ thống exoskeleton. Thông tin chi tiết có thể tìm thấy tại MSKTC.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người sống chung với SCI phải đối mặt với nhiều biến chứng mãn tính, có thể gây giảm chất lượng sống và tăng tỷ lệ nhập viện tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loét tì đè do nằm lâu, không thay đổi tư thế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng tiết niệu tái phát do đặt catheter kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương dưới mức tổn thương, dễ gãy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co cứng cơ gây đau và hạn chế vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn điều hòa huyết áp, đặc biệt là tăng phản xạ tự động (autonomic dysreflexia)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phòng ngừa biến chứng bao gồm thay đổi tư thế mỗi 2 giờ, chăm sóc da thường xuyên, điều trị tích cực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}} và kiểm soát tốt huyết áp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ trong nghiên cứu và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về SCI đang tiến triển nhanh chóng trong thập kỷ gần đây, tập trung vào khả năng tái tạo mô thần kinh và khôi phục {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào gốc:\u003C\u002Fstrong> sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} gốc để thay thế hoặc tái tạo mô tủy bị tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích điện tủy sống (Epidural Spinal Cord Stimulation):\u003C\u002Fstrong> tạo tín hiệu điện nhân tạo giúp bệnh nhân hồi phục khả năng đứng hoặc đi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Exoskeleton và AI:\u003C\u002Fstrong> khung robot điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ di chuyển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các nghiên cứu được công bố rộng rãi tại Nature Spinal Cord Injury Collection, mang lại nhiều kỳ vọng trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>","Chấn thương tủy sống","Spinal cord injury \u002F SCI","Chấn thương tủy sống là thương tổn cơ học hoặc thiếu máu cục bộ gây tổn hại đến tủy sống, dẫn đến mất mát hoặc suy giảm tạm thời hay vĩnh viễn các chức năng vận động, cảm giác và hệ thần kinh thực vật bên dưới mức khoanh tủy bị tổn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Gündoğdu, Akyüz, Öztürk, Çakcı (2014). Can spinal cord injury patients show a worsening in ASIA impairment scale classification despite actually having neurological improvement? The limitation of ASIA Impairment Scale Classification. Spinal Cord. doi:10.1038\u002Fsc.2014.89","Can spinal cord injury patients show a worsening in ASIA impairment scale classification despite actually having neurological improvement? The limitation of ASIA Impairment Scale Classification","Gündoğdu, Akyüz, Öztürk, Çakcı","Spinal Cord",2014,"10.1038\u002Fsc.2014.89",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Pardede, Maria (2017). Correlation of ASIA Impairment Scale (AIS) Classification and Pain in Spinal Cord Injury Patients in Dr Soetomo Hospital Surabaya, Indonesia. Proceedings of the International Meeting on Regenerative Medicine. doi:10.5220\u002F0007315100350038","Correlation of ASIA Impairment Scale (AIS) Classification and Pain in Spinal Cord Injury Patients in Dr Soetomo Hospital Surabaya, Indonesia","Pardede, Maria","Proceedings of the International Meeting on Regenerative Medicine",2017,"10.5220\u002F0007315100350038",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":26,"year":34,"doi":40,"url":10},"Yugué, Okada, Maeda, Ueta et al. (2017). Sensitivity and specificity of the ‘knee-up test’ for estimation of the American Spinal Injury Association Impairment Scale in patients with acute motor incomplete cervical spinal cord injury. Spinal Cord. doi:10.1038\u002Fs41393-017-0046-y","Sensitivity and specificity of the ‘knee-up test’ for estimation of the American Spinal Injury Association Impairment Scale in patients with acute motor incomplete cervical spinal cord injury","Yugué, Okada, Maeda, Ueta et al.","10.1038\u002Fs41393-017-0046-y",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Thang điểm khiếm khuyết ASIA (American Spinal Injury Association) phân loại tổn thương tủy như thế nào?","Thang điểm ASIA phân loại thành 5 mức từ A đến E: ASIA A (hoàn toàn - không còn chức năng vận động và cảm giác ở đoạn cùng S4-S5); ASIA B (không hoàn toàn - còn cảm giác nhưng mất vận động dưới mức tổn thương); ASIA C và D (không hoàn toàn - còn chức năng vận động với sức cơ dưới hoặc trên mức 3); và ASIA E (hồi phục bình thường).",{"question":46,"answer":47},"Sốc tủy (spinal shock) khác gì với sốc thần kinh (neurogenic shock)?","Sốc tủy là hiện tượng mất tạm thời toàn bộ phản xạ thần kinh và trương lực cơ bên dưới mức tổn thương (thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần). Sốc thần kinh là tình trạng suy sụp huyết động do mất trương lực giao cảm mạch máu (thường gặp khi tổn thương tủy ngực cao T6 trở lên), đặc trưng bởi tụt huyết áp kèm nhịp tim chậm.",{"question":49,"answer":50},"Hội chứng tăng phản xạ tự động (autonomic dysreflexia) biểu hiện nguy hiểm ra sao?","Thường xảy ra ở bệnh nhân tổn thương tủy từ T6 trở lên, khi có kích thích bên dưới mức tổn thương (như căng bàng quang do nghẹt sonde tiểu, táo bón ứ phân), phản xạ giao cảm ồ ạt gây co mạch làm tăng huyết áp kịch phát nguy cơ đột quỵ não, đi kèm đau đầu dữ dội, vã mồ hôi và đỏ bừng mặt phía trên mức tổn thương.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"rối loạn chức năng","hệ thần kinh trung ương","thoát vị đĩa đệm","chức năng thần kinh","kỹ thuật hình ảnh","công cụ đánh giá","hỗ trợ bệnh nhân","nhiễm trùng tiết niệu","chức năng vận động","tế bào thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T16:19:03.783+00:00","2026-09-03T05:08:44.416+00:00","2025-08-23T16:49:12.575+00:00","2026-09-03T05:08:43.965+00:00",290,[79,82,85,88,91,94,97,107,110,113],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS"]