[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chấn thương cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chấn thương cơ","Chấn thương cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nâng cấp là quá trình thay đổi có chủ đích nhằm cải thiện hiệu suất, năng lực hoặc độ tin cậy của một hệ thống dựa trên nền tảng sẵn có nhằm đáp ứng yêu cầu mới theo thời gian. Khái niệm này được dùng trong kỹ thuật, công nghệ và quản lý để mô tả sự cải thiện có kiểm thấy được, không tạo hệ thống mới mà tối ưu hóa giá trị hiện hữu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chấn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chấn thương cơ là tình trạng tổn thương cấu trúc mô cơ vân do tác động cơ học vượt quá khả năng chịu đựng sinh lý của cơ. Tổn thương có thể xảy ra ở mức vi thể như rách các sợi cơ đơn lẻ, hoặc ở mức đại thể như đứt bó cơ, dẫn đến đau, giảm sức cơ và hạn chế vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, chấn thương cơ được hiểu là hậu quả của sự mất cân bằng giữa lực tác động và khả năng thích nghi của mô cơ tại thời điểm chịu lực. Các yếu tố như cường độ vận động, tốc độ co cơ, trạng thái mệt mỏi và điều kiện khởi động đều ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ xảy ra chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chấn thương cơ là dạng tổn thương phần mềm phổ biến, đặc biệt trong thể thao và lao động thể lực. Tuy đa số có thể tự hồi phục, một số trường hợp gây biến chứng kéo dài nếu không được đánh giá và xử trí phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổn thương mô cơ vân do quá tải hoặc lực trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện từ vi tổn thương đến rách cơ rõ rệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gặp nhiều trong thể thao và sinh hoạt hằng ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở giải phẫu và sinh lý cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ vân được cấu tạo từ các bó sợi cơ sắp xếp song song, mỗi sợi cơ chứa nhiều myofibril, trong đó đơn vị chức năng cơ bản là sarcomere. Sarcomere gồm các sợi actin và myosin trượt lên nhau để tạo ra sự co cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự co cơ sinh lý phụ thuộc vào dẫn truyền thần kinh, giải phóng ion canxi và tiêu thụ năng lượng ATP. Khi hoạt động trong giới hạn bình thường, hệ thống này cho phép cơ tạo lực và thích nghi với tải trọng tăng dần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi lực kéo hoặc lực co vượt quá khả năng đàn hồi của sarcomere và mô liên kết bao quanh, các cấu trúc vi thể bị phá vỡ. Đây là nền tảng giải phẫu – sinh lý giải thích vì sao cơ dễ bị tổn thương trong các động tác kéo giãn khi đang co mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo lực co cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sarcomere\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đơn vị co cơ cơ bản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền lực và ổn định cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây chấn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chấn thương cơ thường xảy ra trong các tình huống co cơ lệch tâm, khi cơ vừa co vừa bị kéo giãn bởi lực bên ngoài. Đây là cơ chế phổ biến trong chạy nước rút, đổi hướng đột ngột hoặc tiếp đất sai tư thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cơ chế khác là chấn thương do lực trực tiếp, khi mô cơ bị va đập mạnh từ bên ngoài, gây dập cơ và xuất huyết trong mô. Dạng này thường gặp trong các môn thể thao đối kháng hoặc tai nạn sinh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài lực tác động, các yếu tố nội tại như mệt mỏi cơ, giảm linh hoạt, mất cân bằng sức mạnh giữa các nhóm cơ đối kháng và tiền sử chấn thương làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương. Những yếu tố này làm giảm khả năng phân tán lực và thích nghi của mô cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Co cơ lệch tâm quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lực va chạm trực tiếp vào mô cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi và mất cân bằng cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chấn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chấn thương cơ thường được phân loại dựa trên mức độ tổn thương sợi cơ và ảnh hưởng chức năng. Cách phân loại này giúp thống nhất đánh giá lâm sàng và định hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ nhẹ liên quan đến căng giãn quá mức gây vi rách sợi cơ, trong khi mức độ trung bình và nặng liên quan đến rách một phần hoặc toàn bộ bó cơ. Mức độ tổn thương càng cao thì thời gian hồi phục và nguy cơ biến chứng càng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, phân loại theo mức độ thường được kết hợp với vị trí giải phẫu và cơ chế chấn thương để xây dựng kế hoạch theo dõi và phục hồi phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm tổn thương\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Căng cơ, vi rách sợi cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rách một phần bó cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ III\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đứt hoàn toàn cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của chấn thương cơ phụ thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương, cũng như cơ chế gây chấn thương. Đau tại chỗ là triệu chứng thường gặp nhất, có thể xuất hiện đột ngột khi chấn thương xảy ra hoặc tăng dần sau vận động. Cảm giác đau thường rõ hơn khi co cơ chủ động hoặc khi cơ bị kéo giãn thụ động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở các trường hợp tổn thương trung bình đến nặng, người bệnh có thể cảm nhận rõ sự suy giảm sức cơ, khó hoặc không thể tiếp tục vận động như trước. Co cứng cơ phản xạ là hiện tượng phổ biến, nhằm hạn chế vận động và bảo vệ vùng cơ bị tổn thương khỏi tổn hại thêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chấn thương nặng, sưng nề và bầm tím xuất hiện do xuất huyết trong mô cơ. Một số trường hợp có thể sờ thấy khuyết cơ hoặc khối tụ máu, phản ánh rách cơ mức độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau tại chỗ, tăng khi vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sức cơ và hạn chế tầm vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sưng nề, bầm tím trong tổn thương nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán chấn thương cơ bắt đầu từ khai thác bệnh sử chi tiết, bao gồm hoàn cảnh chấn thương, loại vận động thực hiện và thời điểm xuất hiện triệu chứng. Khám lâm sàng tập trung vào đánh giá đau, sưng, sức cơ và tầm vận động của khớp liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Siêu âm cơ xương là phương pháp phổ biến do dễ tiếp cận, cho phép đánh giá rách cơ, tụ máu và tiến triển lành tổn thương theo thời gian. Cộng hưởng từ cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp chấn thương phức tạp hoặc cần phân biệt với tổn thương khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn đánh giá chấn thương cơ trong y học thể thao được xây dựng và cập nhật bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acsm.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, giúp chuẩn hóa tiếp cận chẩn đoán và theo dõi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chức năng và mức độ đau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện rách cơ và tụ máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cộng hưởng từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chi tiết tổn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị chấn thương cơ chủ yếu là điều trị bảo tồn, đặc biệt đối với các trường hợp độ I và độ II. Giai đoạn sớm tập trung vào giảm đau và viêm, thường áp dụng các biện pháp nghỉ ngơi, chườm lạnh và hạn chế vận động gây đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau giai đoạn cấp, điều trị hướng đến phục hồi chức năng cơ thông qua các bài tập tăng dần biên độ vận động và sức mạnh. Việc quay lại hoạt động cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh tái chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Can thiệp phẫu thuật hiếm khi cần thiết, chủ yếu áp dụng trong trường hợp đứt cơ hoàn toàn hoặc tổn thương kèm theo ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị bảo tồn là chủ đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát đau và viêm giai đoạn sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật chỉ định hạn chế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng là thành phần không thể thiếu trong điều trị chấn thương cơ. Quá trình này nhằm khôi phục sức mạnh, độ linh hoạt và khả năng phối hợp của cơ bị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình phục hồi thường tiến triển theo giai đoạn, bắt đầu bằng vận động nhẹ không đau, sau đó tăng dần cường độ và phức tạp của bài tập. Việc cá thể hóa chương trình phục hồi giúp tối ưu kết quả và giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp giữa bác sĩ, chuyên viên vật lý trị liệu và người bệnh đóng vai trò quyết định trong thành công của phục hồi chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa chấn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa chấn thương cơ tập trung vào việc giảm các yếu tố nguy cơ đã được xác định. Khởi động đầy đủ giúp tăng nhiệt độ cơ, cải thiện tính đàn hồi và chuẩn bị hệ thần kinh – cơ cho vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Huấn luyện cân bằng giữa các nhóm cơ đối kháng, tăng cường sức mạnh và độ linh hoạt giúp cơ thích nghi tốt hơn với tải trọng. Ngoài ra, quản lý khối lượng tập luyện và thời gian nghỉ ngơi hợp lý cũng rất quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến cáo phòng ngừa chấn thương cơ được đề cập trong nhiều tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbjsm.bmj.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa>, cung cấp cơ sở khoa học cho thực hành y học thể thao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong y học thể thao và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chấn thương cơ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây gián đoạn tập luyện và thi đấu thể thao. Trong lâm sàng, đây cũng là lý do phổ biến khiến bệnh nhân tìm đến cơ sở y tế vì đau và hạn chế vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu về chấn thương cơ giúp cải thiện chiến lược điều trị, rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Những tiến bộ này có ý nghĩa không chỉ với vận động viên mà còn với cộng đồng nói chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, chấn thương cơ là chủ đề quan trọng trong y học thể thao, chỉnh hình và phục hồi chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acsm.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American College of Sports Medicine – Muscle Injury\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information – Muscle Injury\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fmuscle-injury\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Muscle Injury\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbjsm.bmj.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">British Journal of Sports Medicine – Muscle Injuries\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Academy of Orthopaedic Surgeons – Muscle Strain\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-27T17:18:26.832+00:00","2026-01-27T17:18:26.830+00:00",62,[33,36,47,57,67,72,77,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"góc cầu tiểu não","Góc cầu tiểu não là gì? Các công bố khoa học về Góc cầu tiểu não",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"cầu lông","Cầu lông là gì? Các công bố khoa học về Cầu lông","Cầu lông","Badminton","là môn thể thao dùng vợt thi đấu đối kháng giữa hai vận động viên (đơn) hoặc hai cặp vận động viên (đôi) trên sân có lưới phân cách, sử dụng vợt đánh quả cầu có gắn lông vũ qua lại phần sân đối phương tuân theo luật thi đấu của Liên đoàn Cầu lông Thế giới.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hạ thân nhiệt","hạ thân nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hypothermia","tình trạng nhiệt độ trung tâm cơ thể tụt xuống dưới ba mươi lăm độ C do sự mất nhiệt vượt quá khả năng sản sinh nhiệt chuyển hóa của cơ thể, dẫn đến ức chế nghiêm trọng chức năng của hệ thần kinh, tim mạch và hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"tính thấm","tính thấm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","permeability","đặc tính của môi trường xốp rỗng hoặc vật liệu xốp cho phép các chất lưu di chuyển xuyên qua dưới tác dụng của gradient áp suất hoặc chênh lệch áp lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"kích thước hạt","kích thước hạt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","particle size","kích thước hình học đặc trưng biểu thị độ lớn của một hạt vật chất rời rạc trong hệ phân tán rắn, lỏng hoặc khí.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"phẫu thuật lồng ngực","phẫu thuật lồng ngực là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","thoracic surgery","chuyên ngành ngoại khoa chuyên chẩn đoán, điều trị phẫu thuật và quản lý chu phẫu các bệnh lý, chấn thương của các cơ quan bên trong lồng ngực bao gồm phổi, màng phổi, trung thất, thực quản và thành ngực (trừ tim).",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiệt độ chuyển pha thủy tinh","nhiệt độ chuyển pha thủy tinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","glass transition temperature","khoảng nhiệt độ đặc trưng mà tại đó vật liệu polyme vô định hình hoặc bán tinh thể chuyển đổi thuận nghịch từ trạng thái thủy tinh cứng giòn sang trạng thái đàn hồi mềm dẻo như cao su.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"ép nóng","ép nóng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hot pressing","quy trình gia công luyện kim bột và vật liệu tổng hợp kết hợp đồng thời tác dụng nhiệt độ cao và áp suất cơ học đẳng hướng hoặc dọc trục để thiêu kết và làm đặc vật liệu đạt mật độ gần như tuyệt đối.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"chỉ số sinh học","chỉ số sinh học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","biomarker","chỉ dấu sinh học có thể đo lường khách quan và đánh giá chính xác, phản ánh trạng thái sinh học bình thường, quá trình sinh bệnh học hoặc đáp ứng dược lý trị liệu của cơ thể.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"biến dạng kéo","biến dạng kéo là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","tensile strain","đại lượng không thứ nguyên biểu thị sự biến thiên chiều dài tương đối của vật liệu khi chịu tác dụng của lực kéo dọc trục kéo giãn vật thể theo phương tác dụng lực."]