[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A3y%20m%C3%A1u%20sau%20%C4%91%E1%BA%BB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BA%A3y%20m%C3%A1u%20sau%20%C4%91%E1%BA%BB":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":50,"createUser":60,"publishUser":10,"keywords":64,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"chảy máu sau đẻ","Chảy máu sau đẻ là gì? Các công bố khoa học về Chảy máu sau đẻ","Chảy máu sau đẻ (postpartum hemorrhage) là hiện tượng chảy máu mạnh từ tử cung sau khi phụ nữ sinh con. Đây là một biến chứng nguy hiểm và cần được xử lý ngay l...","\u003Cp>\u003Cstrong>Chảy máu sau đẻ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>postpartum hemorrhage\u003C\u002Fem>) là tình trạng mất máu tích lũy từ 500 ml trở lên sau sinh đường âm đạo hoặc từ 1.000 ml trở lên sau sinh mổ, hoặc bất kỳ lượng máu mất nào gây ra bất ổn định huyết động trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế cầm máu sinh lý sau sổ thai và quy tắc 4T\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thai kỳ đủ tháng, lưu lượng dòng máu đến tử cung đạt từ 600 đến 800 ml\u002Fphút (chiếm hơn 10% cung lượng tim mẹ). Sau khi bánh nhau bong tróc, hàng trăm động mạch xoắn hở miệng trực tiếp vào buồng tử cung. Cơ chế cầm máu then chốt tức thời là \u003Cstrong>sự co rút cơ học của các sợi cơ đan chéo của tử cung\u003C\u002Fstrong> (được gọi là \"những nút thắt sống của Pinard\"), làm nghẽn cơ học các mạch máu xoắn, trước khi hệ thống đông máu tạo thành các cục máu đông fibrin tại diện bám nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mọi yếu tố cản trở tiến trình này đều dẫn đến chảy máu dữ dội. Hệ thống căn nguyên lâm sàng được chuẩn hóa toàn cầu qua quy tắc 4T:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>1. Tone (Đờ tử cung - Atony):\u003C\u002Fstrong> Chiếm tới 70-80% tổng số các trường hợp PPH. Xảy ra khi cơ tử cung mất khả năng co hồi vững chắc sau sổ thai, liên quan đến các yếu tố làm căng giãn cơ tử cung quá mức (đa thai, thai to, đa ối), chuyển dạ kéo dài, kiệt sức cơ, hoặc sử dụng thuốc giảm co bóp kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>2. Trauma (Chấn thương đường sinh dục):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 20%, bao gồm rách tầng sinh môn phức tạp (độ III, độ IV), rách cổ tử cung, rách cùng đồ âm đạo, vỡ tử cung hoặc khối máu tụ lớn vùng chậu sau các thủ thuật can thiệp sản khoa (giác hút, forceps).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>3. Tissue (Sót mô nhau thai - Retained placenta):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 10%, bao gồm sót các múi nhau, sót màng nhau hoặc bệnh lý bánh nhau cài răng lược (placenta accreta spectrum - PAS) khi các gai nhau xâm lấn sâu vào lớp cơ tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>4. Thrombin (Rối loạn đông máu - Coagulopathy):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 1%, có thể là bẩm sinh (bệnh von Willebrand, hemophilia mang gen) hoặc thứ phát do tiêu thụ yếu tố đông máu trong thuyên tắc ối, nhau bong non thể nặng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20s%E1%BA%A3n%20gi%E1%BA%ADt%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}} hội chứng HELLP hoặc đông máu nội mạch rải rác (DIC).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đánh giá mức độ mất máu và dấu hiệu huyết động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thách thức lớn nhất trong xử trí PPH là sự ước tính chủ quan lượng máu mất bằng mắt thường thường thấp hơn thực tế tới 50%. Do đó, các cơ sở sản khoa hiện đại áp dụng các dụng cụ định lượng máu mất khách quan (khay hứng máu có vạch chia, cân trọng lượng gạc thấm máu).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, chỉ số sốc (Shock Index - SI = Nhịp tim \u002F Huyết áp tâm thu) là công cụ cảnh báo sớm cực kỳ nhạy bén: bình thường SI từ 0.5 đến 0.7; khi SI ≥ 0.9 là dấu hiệu chỉ điểm mất máu nặng đòi hỏi kích hoạt quy trình cấp cứu truyền máu khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phác đồ xử trí cấp cứu bậc thang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử trí chảy máu sau đẻ đòi hỏi hành động khẩn trương theo nguyên tắc đa chuyên khoa đồng bộ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>1. Hồi sức tích cực song song với cầm máu cơ học:\u003C\u002Fstrong> Nằm đầu thấp, thở oxy, thiết lập hai đường truyền tĩnh mạch ngoại vi kim lớn (14-16G), đặt sonde tiểu theo dõi lượng nước tiểu, xoa đáy tử cung liên tục qua thành bụng kết hợp ép tử cung hai tay (bimanual uterine compression).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>2. Sử dụng thuốc tăng co hồi tử cung (Uterotonics):\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>Oxytocin:\u003C\u002Fem> Thuốc đầu tay tiêu chuẩn, tiêm bắp 10 UI hoặc pha 20-40 UI truyền tĩnh mạch chậm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Methylergometrine:\u003C\u002Fem> Thuốc co mạch alkaloid nấm cựa gà, tiêm bắp 0.2 mg (chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân tiền sản giật, tăng huyết áp).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Misoprostol:\u003C\u002Fem> Prostaglandin E1 tổng hợp, đặt trực tràng hoặc ngậm dưới lưỡi liều 800 microgram.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Tranexamic acid (TXA):\u003C\u002Fem> Thuốc chống tiêu sợi huyết tiêm tĩnh mạch 1g trong vòng 3 giờ đầu sau sinh theo thử nghiệm toàn cầu WOMAN, giúp giảm 30% {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} do mất máu mẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>3. Can thiệp thủ thuật và phẫu thuật bảo tồn:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>Chèn bóng buồng tử cung (Uterine balloon tamponade - bóng Bakri):\u003C\u002Fem> Bơm 300-500 ml nước muối sinh lý vào bóng chèn để ép trực tiếp lên các mạch máu lòng tử cung, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20th%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%22%7D}} cầm máu đạt trên 80%.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Các mũi khâu ép tử cung (Mũi khâu B-Lynch hoặc Hayman):\u003C\u002Fem> Khâu nẹp ép cơ học hai mặt tử cung trong phẫu thuật mở bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Thắt động mạch tử cung hoặc động mạch hạ vị:\u003C\u002Fem> Làm giảm áp lực tưới máu vùng chậu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Tắc mạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20qua%20da%22%7D}} (Uterine artery embolization):\u003C\u002Fem> Lựa chọn bảo tồn tối ưu khi huyết động tạm ổn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>4. Phẫu thuật cắt tử cung cấp cứu:\u003C\u002Fstrong> Biện pháp cứu cánh cuối cùng khi mọi can thiệp bảo tồn thất bại nhằm bảo toàn tính mạng người mẹ trước tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22toan%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, hạ thân nhiệt và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}} nặng nề.\u003C\u002Fp>","postpartum hemorrhage",[19,20,21,17,22],"băng huyết sau sinh","chảy máu sau sinh","PPH","băng huyết nguyên phát","là tình trạng mất máu tích lũy từ 500 ml trở lên sau sinh đường âm đạo hoặc từ 1.000 ml trở lên sau sinh mổ, hoặc bất kỳ lượng máu mất nào gây ra bất ổn định huyết động trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"G. Yaliwal (2023). Recent Advances in the Use of Uterotonics for the Prevention of Postpartum Hemorrhage. Current Challenges in Childbirth.","Recent Advances in the Use of Uterotonics for the Prevention of Postpartum Hemorrhage","G. Yaliwal","Current Challenges in Childbirth",2023,"10.5772\u002Fintechopen.103083","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5772\u002Fintechopen.103083",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Mukherji (2018). Medical Management of Postpartum Hemorrhage: The Present Guidelines. Manual of Postpartum Hemorrhage and High-Risk Pregnancy.","Medical Management of Postpartum Hemorrhage: The Present Guidelines","Mukherji","Manual of Postpartum Hemorrhage and High-Risk Pregnancy",2018,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F18024_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F18024_4",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Hofmeyr, Abdel‐Aleem (2006). Prevention of postpartum hemorrhage in the absence of uterotonics. International Journal of Gynecology &amp; Obstetrics.","Prevention of postpartum hemorrhage in the absence of uterotonics","Hofmeyr, Abdel‐Aleem","International Journal of Gynecology &amp; Obstetrics",2006,"10.1016\u002Fs0020-7292(06)60005-2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0020-7292(06)60005-2",[51,54,57],{"question":52,"answer":53},"Quy tắc 4 chữ T trong chẩn đoán nguyên nhân gây chảy máu sau đẻ đại diện cho những yếu tố nào?","Tone (đờ tử cung - chiếm 70%), Trauma (chấn thương rách đường sinh dục), Tissue (sót nhau hoặc màng nhau), và Thrombin (rối loạn đông máu mẹ).",{"question":55,"answer":56},"Thuốc tăng co bóp tử cung đầu tay được khuyến cáo hàng đầu trong dự phòng và điều trị PPH là gì?","Oxytocin tiêm bắp (10 UI) hoặc truyền tĩnh mạch ngay sau khi sổ thai là can thiệp tiêu chuẩn hàng đầu, phối hợp bổ trợ với methylergometrine, misoprostol hoặc tranexamic acid khi cần.",{"question":58,"answer":59},"Biện pháp chèn bóng buồng tử cung (Bakri balloon tamponade) được chỉ định trong hoàn cảnh nào?","Khi bệnh nhân đờ tử cung không đáp ứng với các thuốc tăng co và xoa bóp cơ học, giúp ép trực tiếp các mạch máu bề mặt buồng tử cung để cầm máu tạm thời và tránh phải cắt tử cung khẩn cấp.",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[65,66,67,68,69,70],"tiền sản giật nặng","tỷ lệ tử vong","tỷ lệ thành công","can thiệp qua da","toan chuyển hóa","rối loạn đông máu",6,false,"PUBLISHED","2023-09-21T02:34:46.428+00:00","2026-09-13T12:11:45.272+00:00","2026-09-13T12:11:45.006+00:00",248,[79,82,85,95,104,107,116,118,123,126],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sàng lọc","Sàng lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sàng lọc",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":24,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"bất bình đẳng sức khỏe","Bất bình đẳng sức khỏe: Nguyên nhân xã hội, chỉ số đo lường và can thiệp","Health Inequality","Bất bình đẳng sức khỏe là sự khác biệt có hệ thống và có thể đo lường được về tình trạng sức khỏe, tuổi thọ và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư trong xã hội.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vốn xã hội","Vốn xã hội là gì? Các công bố khoa học về Vốn xã hội",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":108,"definition":110,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"ethylene glycol","Ethylene glycol là gì? Các nghiên cứu về Ethylene glycol","Ethylene glycol (IUPAC: ethane-1,2-diol, công thức hóa học C2H6O2) là một hợp chất hữu cơ dạng chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, có độ nhớt và tính hút ẩm cao, được ứng dụng rộng rãi làm chất chống đông, môi chất truyền nhiệt và là tiền chất quan trọng trong tổng hợp sợi polyester và nhựa PET.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":117,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Tỷ lệ tử vong là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chiết xuất methanol","Chiết xuất methanol là gì? Nguyên lý, kỹ thuật và ứng dụng","methanol extraction","Chiết xuất methanol là phương pháp trích ly rắn - lỏng sử dụng dung môi methanol phân cực cao để thu nhận các hợp chất thứ cấp từ sinh khối thực vật, ứng dụng rộng rãi trong phân tích hóa thực vật và chuyển hóa chất.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc quần thể","Cấu trúc quần thể là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cấu trúc quần thể",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tai nạn giao thông đường bộ","Tai nạn giao thông đường bộ là gì? Các công bố khoa học về Tai nạn giao thông đường bộ"]