[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%E1%BA%A3y%20d%E1%BA%BBo{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%E1%BA%A3y%20d%E1%BA%BBo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"chảy dẻo","Chảy dẻo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chảy dẻo là hiện tượng vật liệu bị biến dạng vĩnh viễn khi ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi, khiến hình dạng ban đầu không thể phục hồi sau khi bỏ tải. Khái niệm này được dùng trong cơ học và khoa học vật liệu để mô tả hành vi phi tuyến của vật rắn khi chịu tải lớn trong phân tích và thiết kế kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chảy dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChảy dẻo là hiện tượng vật liệu bị biến dạng vĩnh viễn dưới tác dụng của ứng suất bên ngoài khi ứng suất này vượt quá một ngưỡng nhất định của vật liệu. Sau khi lực tác dụng được loại bỏ, vật liệu không thể phục hồi hoàn toàn hình dạng và kích thước ban đầu, khác với biến dạng đàn hồi vốn mang tính thuận nghịch. Chảy dẻo là một đặc trưng cơ học cơ bản của vật liệu rắn và có ý nghĩa trung tâm trong khoa học vật liệu và kỹ thuật cơ khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, chảy dẻo không đồng nghĩa với phá hủy. Trong nhiều trường hợp, vật liệu vẫn giữ được tính liên tục và khả năng chịu tải sau khi đã xảy ra biến dạng dẻo. Điều này phân biệt chảy dẻo với các cơ chế hư hỏng như nứt gãy hoặc phá hủy giòn, nơi cấu trúc vật liệu bị đứt đoạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm chảy dẻo được sử dụng để mô tả hành vi của nhiều loại vật liệu khác nhau, đặc biệt là kim loại và hợp kim. Trong thực hành kỹ thuật, việc xác định và kiểm soát chảy dẻo cho phép khai thác khả năng tạo hình của vật liệu, đồng thời tránh các trạng thái làm việc nguy hiểm dẫn đến mất ổn định kết cấu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở cơ học của chảy dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ góc độ cơ học vật rắn, hành vi của vật liệu dưới tải trọng thường được mô tả thông qua mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng. Ở giai đoạn đầu, khi ứng suất còn nhỏ, vật liệu tuân theo quan hệ gần tuyến tính, trong đó biến dạng tỷ lệ thuận với ứng suất. Khi ứng suất tiếp tục tăng và vượt qua một giá trị tới hạn, quan hệ này trở nên phi tuyến, đánh dấu sự xuất hiện của chảy dẻo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong miền chảy dẻo, sự phân bố ứng suất trong vật liệu thay đổi đáng kể so với miền đàn hồi. Ứng suất không còn tỷ lệ trực tiếp với biến dạng, và lịch sử tải trọng bắt đầu ảnh hưởng đến trạng thái hiện tại của vật liệu. Do đó, chảy dẻo được xem là hiện tượng phụ thuộc đường đi tải (path-dependent).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm cơ học chính phân biệt miền đàn hồi và miền chảy dẻo có thể tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến dạng đàn hồi là thuận nghịch, biến dạng dẻo là không thuận nghịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miền đàn hồi có quan hệ ứng suất – biến dạng gần tuyến tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miền chảy dẻo có quan hệ phi tuyến và phụ thuộc lịch sử tải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững nguyên lý này là cơ sở cho việc xây dựng các mô hình cơ học và tiêu chuẩn thiết kế trong kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chảy dẻo và giới hạn đàn hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiới hạn đàn hồi là ngưỡng ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được mà vẫn chỉ xuất hiện biến dạng đàn hồi. Khi ứng suất vượt qua giới hạn này, vật liệu bắt đầu xuất hiện biến dạng dẻo. Trong nhiều tài liệu kỹ thuật, giới hạn đàn hồi thường được xác định thông qua thí nghiệm kéo hoặc nén tiêu chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên thực tế, không phải vật liệu nào cũng có ranh giới rõ ràng giữa đàn hồi và chảy dẻo. Đối với nhiều kim loại, đặc biệt là thép mềm, người ta sử dụng khái niệm giới hạn chảy quy ước, thường được xác định tại mức biến dạng dẻo dư 0,2%. Cách tiếp cận này cho phép chuẩn hóa việc so sánh tính chất cơ học giữa các vật liệu khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối quan hệ khái quát giữa các miền làm việc của vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Miền làm việc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng suất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm biến dạng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; giới hạn đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuận nghịch, không dư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chảy dẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; giới hạn đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dư, không phục hồi hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phá hủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất tính liên tục vật liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc xác định chính xác giới hạn đàn hồi và giới hạn chảy là bước quan trọng trong thiết kế nhằm đảm bảo kết cấu làm việc an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế vi mô của chảy dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vi mô, chảy dẻo trong kim loại chủ yếu liên quan đến sự chuyển động của các sai hỏng mạng tinh thể, còn gọi là lệch mạng. Thay vì toàn bộ mặt phẳng nguyên tử trượt đồng thời, các lệch mạng cho phép biến dạng xảy ra với năng lượng thấp hơn nhiều, làm cho chảy dẻo trở nên khả thi ở điều kiện ứng suất thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi ứng suất tác dụng đủ lớn, các lệch mạng di chuyển dọc theo các mặt trượt ưu tiên trong mạng tinh thể. Quá trình này làm thay đổi vĩnh viễn vị trí tương đối của các nguyên tử, dẫn đến biến dạng dẻo ở cấp độ vĩ mô. Mật độ và khả năng chuyển động của lệch mạng là yếu tố quyết định độ dẻo của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế vi mô chính góp phần vào chảy dẻo bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trượt tinh thể do chuyển động lệch mạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Song tinh trong một số cấu trúc tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuếch tán nguyên tử ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHiểu rõ các cơ chế vi mô này giúp giải thích vì sao các vật liệu khác nhau có hành vi chảy dẻo khác nhau và là nền tảng cho việc cải thiện tính chất cơ học thông qua xử lý nhiệt và hợp kim hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại hiện tượng chảy dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện tượng chảy dẻo có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh điều kiện xảy ra biến dạng và bản chất cơ học chi phối quá trình đó. Một tiêu chí thường dùng là nhiệt độ làm việc so với nhiệt độ nóng chảy của vật liệu. Cách phân loại này đặc biệt quan trọng trong gia công kim loại và phân tích độ bền dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChảy dẻo nguội xảy ra khi biến dạng diễn ra ở nhiệt độ thấp, thường nhỏ hơn khoảng 0,3 lần nhiệt độ nóng chảy tuyệt đối của vật liệu. Trong điều kiện này, biến dạng dẻo đi kèm với sự hóa bền biến dạng do mật độ lệch mạng tăng lên, làm vật liệu trở nên cứng và giòn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột dạng phân loại phổ biến có thể tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy dẻo nguội: biến dạng ở nhiệt độ thấp, có hóa bền rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy dẻo nóng: biến dạng ở nhiệt độ cao, có tái kết tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy dẻo phụ thuộc thời gian (creep): biến dạng dưới tải không đổi trong thời gian dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi dạng chảy dẻo có cơ chế chi phối và hệ quả kỹ thuật khác nhau, đòi hỏi cách tiếp cận riêng trong thiết kế và phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa và mô tả toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể mô tả chảy dẻo trong tính toán kỹ thuật, các mô hình vật liệu phi tuyến được xây dựng nhằm phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa ứng suất, biến dạng và lịch sử tải trọng. Trong khuôn khổ cơ học liên tục, biến dạng tổng thường được phân tách thành hai thành phần: đàn hồi và dẻo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\varepsilon = \\varepsilon_e + \\varepsilon_p\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon_e\u003C\u002Fscript> là biến dạng đàn hồi có thể phục hồi, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon_p\u003C\u002Fscript> là biến dạng dẻo vĩnh viễn. Cách phân tách này là nền tảng của hầu hết các mô hình chảy dẻo hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình chảy dẻo thường bao gồm ba thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn chảy, xác định điều kiện bắt đầu chảy dẻo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy luật chảy, mô tả hướng và tốc độ phát triển của biến dạng dẻo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy luật hóa bền, mô tả sự thay đổi của giới hạn chảy theo biến dạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững mô hình này được tích hợp rộng rãi trong các phần mềm phần tử hữu hạn để mô phỏng hành vi thực tế của vật liệu dưới tải phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chảy dẻo trong các nhóm vật liệu khác nhau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù khái niệm chảy dẻo thường gắn liền với kim loại, hiện tượng này cũng xuất hiện trong nhiều nhóm vật liệu khác với cơ chế đặc trưng riêng. Ở polyme, chảy dẻo liên quan đến sự trượt và tái sắp xếp của các chuỗi phân tử, chịu ảnh hưởng mạnh của nhiệt độ và tốc độ biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đất đá và vật liệu địa kỹ thuật, chảy dẻo thường được mô tả bằng các mô hình đàn hồi – dẻo, trong đó biến dạng dẻo có thể phát triển dần trước khi phá hoại. Đối với vật liệu sinh học, chảy dẻo thường gắn liền với biến dạng lớn và tính nhớt – đàn hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh khái quát đặc trưng chảy dẻo của một số nhóm vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chi phối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chảy dẻo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển động lệch mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẻo cao, có hóa bền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polyme\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trượt chuỗi phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc nhiệt độ, tốc độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đất đá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trượt hạt, phá vỡ liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẻo hạn chế, phụ thuộc áp suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChảy dẻo là nền tảng của nhiều công nghệ gia công tạo hình vật liệu trong công nghiệp. Các quá trình như cán, kéo, rèn, dập và ép đều dựa trên khả năng biến dạng dẻo của vật liệu để tạo ra sản phẩm có hình dạng và kích thước mong muốn mà không gây phá hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế sản phẩm, việc khai thác chảy dẻo cho phép tối ưu hóa khối lượng, tăng khả năng hấp thụ năng lượng và cải thiện độ an toàn. Ví dụ, trong kỹ thuật ô tô, các vùng hấp thụ va chạm được thiết kế để làm việc trong miền chảy dẻo nhằm giảm gia tốc tác động lên khoang hành khách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu biết sâu về chảy dẻo giúp lựa chọn vật liệu và quy trình gia công phù hợp, đồng thời hạn chế các khuyết tật như nứt, nhăn hoặc biến dạng không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong thiết kế và an toàn kết cấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật kết cấu và cơ khí, chảy dẻo đóng vai trò quan trọng trong đánh giá khả năng chịu tải và cơ chế phá hủy của công trình. Nhiều kết cấu được phép làm việc vượt qua giới hạn đàn hồi trong phạm vi chảy dẻo có kiểm soát, miễn là vẫn đảm bảo ổn định tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận thiết kế theo trạng thái giới hạn và thiết kế dựa trên độ dẻo cho phép kết cấu có khả năng cảnh báo trước khi phá hủy hoàn toàn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các công trình chịu tải động hoặc tải bất thường như động đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiểu và áp dụng đúng khái niệm chảy dẻo góp phần nâng cao độ an toàn, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế của các hệ thống kỹ thuật hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Callister, W.D., &amp; Rethwisch, D.G. (2020). \u003Ci>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fi>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hosford, W.F. (2010). \u003Ci>Mechanical Behavior of Materials\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASM International. “Plastic Deformation.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\u002Fmaterials-resources\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\u002Fmaterials-resources\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect Topics. “Plastic Deformation.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fplastic-deformation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fplastic-deformation\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gurtin, M.E. (1981). \u003Ci>An Introduction to Continuum Mechanics\u003C\u002Fi>. Academic Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-04T03:06:44.037+00:00","2026-01-04T03:06:44.033+00:00",77,[33,43,49,59,69,74,79,84,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chịu nén","Chịu nén là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Compression","Chịu nén là trạng thái cơ học xảy ra khi một vật thể chịu tác động của các lực hướng vào trong, làm giảm kích thước theo phương tác dụng lực hoặc giảm thể tích của vật thể.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hành vi nhiệt cơ","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là gì?","Hành vi nhiệt cơ","thermomechanical behavior","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là tập hợp các phản ứng cơ học của vật liệu hoặc kết cấu dưới tác động đồng thời hoặc chu kỳ của tải trọng cơ học và trường nhiệt độ thay đổi. Khái niệm này mô tả sự tương tác hai chiều giữa trường nhiệt và biến dạng, chi phối các hiện tượng giãn nở nhiệt, ứng suất nhiệt, rão nhiệt và mỏi nhiệt cơ trong kỹ thuật.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"nhân đạo","Nhân đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Humanitarianism","Nhân đạo là giá trị đạo đức, nguyên tắc pháp lý và hệ thống hành động hướng tới việc tôn trọng phẩm giá con người, bảo vệ quyền sống và cứu trợ, giảm thiểu đau khổ cho các nạn nhân của xung đột vũ trang, thiên tai và các tình huống khủng hoảng nhân đạo.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"nuôi cấy phôi","Nuôi cấy phôi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Embryo culture","Nuôi cấy phôi là kỹ thuật sinh học duy trì và nuôi dưỡng phôi bên ngoài cơ thể mẹ trong môi trường nhân tạo được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm hoặc nghiên cứu y sinh học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thời gian nằm viện","Thời gian nằm viện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Length of stay","Thời gian nằm viện là khoảng thời gian tính từ lúc người bệnh chính thức nhập viện đến khi xuất viện khỏi cơ sở y tế, phản ánh mức độ nặng của bệnh, hiệu quả của phác đồ điều trị và chất lượng quản trị nguồn lực bệnh viện.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cao khô","Cao khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dry extract","Cao khô là chế phẩm thể rắn thu được bằng cách cô đặc và làm khô dịch chiết từ dược liệu thực vật hoặc động vật đến độ ẩm tồn dư rất thấp, giúp bảo toàn hoạt tính sinh học, nâng cao tính ổn định và thuận tiện trong sản xuất các dạng thuốc hiện đại.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"an ninh","An ninh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Security","An ninh là trạng thái an toàn hoặc năng lực kiểm soát, phòng ngừa và triệt tiêu các mối đe dọa nhằm bảo vệ các giá trị cốt lõi, bảo đảm sự tồn tại, ổn định và phát triển bền vững của cá nhân, cộng đồng và quốc gia.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tử vong tế bào","Tử vong tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cell death","Tử vong tế bào là sự kết thúc vĩnh viễn các chức năng sống cơ bản và mất toàn vẹn cấu trúc của tế bào sinh vật, diễn ra qua các cơ chế ngẫu nhiên do tổn thương vật lý hoặc các con đường phân tử có điều hòa nhằm duy trì cân bằng nội môi mô học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"ánh xạ","Ánh xạ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mapping","Ánh xạ là một quy tắc toán học tương ứng đặt mỗi phần tử thuộc một tập hợp nguồn với duy nhất một phần tử xác định thuộc một tập hợp đích, đóng vai trò nền tảng để định nghĩa hàm số, các phép biến đổi không gian và cấu trúc đại số trừu tượng.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cách điện","Cách điện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Electrical insulation","Cách điện là tập hợp các giải pháp kỹ thuật và đặc tính vật lý của chất điện môi nhằm ngăn chặn dòng điện rò, cách ly an toàn giữa các phần tử dẫn điện khác điện thế và bảo vệ độ tin cậy vận hành của hệ thống điện."]