[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20tuy%E1%BA%BFn%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chương trình tuyến tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chương trình tuyến tính","Chương trình tuyến tính là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chương trình tuyến tính là mô hình tối ưu hóa toán học dùng để tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của hàm mục tiêu tuyến tính dưới các ràng buộc tuyến tính. Khái niệm này được dùng để mô tả và giải quyết các bài toán phân bổ nguồn lực trong kinh tế, kỹ thuật và quản lý bằng phương pháp toán học chặt chẽ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Chương trình tuyến tính là một mô hình toán học dùng để mô tả và giải quyết các bài toán tối ưu hóa, trong đó mục tiêu cần tối ưu và các ràng buộc đều được biểu diễn bằng các hàm tuyến tính. Mục tiêu của bài toán có thể là cực đại hóa hoặc cực tiểu hóa một đại lượng định lượng như chi phí, lợi nhuận, thời gian hay mức sử dụng nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, chương trình tuyến tính được xem là một công cụ ra quyết định mang tính hình thức, cho phép chuyển một vấn đề thực tiễn thành dạng toán học có thể phân tích và giải bằng các thuật toán xác định. Tính tuyến tính giúp mô hình có cấu trúc rõ ràng, dễ kiểm chứng và có khả năng mở rộng cho các hệ thống quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Khái niệm chương trình tuyến tính không chỉ giới hạn trong toán học thuần túy mà còn gắn chặt với kinh tế học, quản trị vận hành và khoa học dữ liệu. Trong nhiều tài liệu học thuật, chương trình tuyến tính được xem là nền tảng của tối ưu hóa tuyến tính và là điểm khởi đầu cho các mô hình tối ưu phức tạp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình hóa bài toán tối ưu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm mục tiêu và ràng buộc đều tuyến tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng rộng rãi trong khoa học và quản lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của một bài toán chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Một bài toán chương trình tuyến tính được cấu thành từ ba thành phần cốt lõi: biến quyết định, hàm mục tiêu và các ràng buộc. Mỗi thành phần tương ứng với một khía cạnh của vấn đề thực tế cần giải quyết và có vai trò không thể thay thế trong mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Biến quyết định là các đại lượng chưa biết, đại diện cho các lựa chọn hoặc mức phân bổ cần xác định. Hàm mục tiêu mô tả tiêu chí cần tối ưu, thường là tổng có trọng số của các biến quyết định. Các ràng buộc phản ánh những giới hạn về tài nguyên, kỹ thuật hoặc chính sách mà nghiệm phải thỏa mãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Việc xác định đúng và đầy đủ ba thành phần này quyết định tính chính xác và giá trị ứng dụng của mô hình chương trình tuyến tính. Một mô hình thiếu ràng buộc quan trọng hoặc xác định sai biến quyết định có thể dẫn đến nghiệm không có ý nghĩa thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến quyết định: các đại lượng cần tìm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm mục tiêu: đại lượng cần tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc: các điều kiện giới hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong mô hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu diễn lựa chọn hoặc mức phân bổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định tiêu chí tối ưu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn nghiệm hợp lệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dạng tổng quát của bài toán chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Bài toán chương trình tuyến tính thường được trình bày dưới dạng chuẩn nhằm thuận tiện cho phân tích và giải thuật. Trong dạng tổng quát, hàm mục tiêu là một tổ hợp tuyến tính của các biến quyết định, trong khi mỗi ràng buộc là một bất đẳng thức hoặc đẳng thức tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Việc biểu diễn bài toán dưới dạng chuẩn cho phép áp dụng trực tiếp các phương pháp giải cổ điển như phương pháp đơn hình hoặc các thuật toán hiện đại dựa trên điểm trong. Dạng toán học này cũng giúp so sánh, phân loại và mở rộng các mô hình khác nhau trong tối ưu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài dạng chuẩn, bài toán chương trình tuyến tính còn có thể được chuyển đổi sang các dạng tương đương như dạng chính tắc hoặc dạng đối ngẫu, tùy mục đích phân tích và giải quyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tối ưu } Z = c_1x_1 + c_2x_2 + \\dots + c_nx_n\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\begin{cases}\na_{11}x_1 + a_{12}x_2 + \\dots + a_{1n}x_n \\le b_1 \\\\\n\\vdots \\\\\na_{m1}x_1 + a_{m2}x_2 + \\dots + a_{mn}x_n \\le b_m \\\\\nx_j \\ge 0\n\\end{cases}\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Giả thiết và điều kiện áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Chương trình tuyến tính dựa trên một số giả thiết toán học nhằm bảo đảm tính nhất quán và khả năng giải được của mô hình. Giả thiết quan trọng nhất là tính tuyến tính, tức là mối quan hệ giữa các biến và các đại lượng liên quan có thể được mô tả bằng hàm bậc nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một giả thiết khác là tính chia nhỏ của biến quyết định, cho phép các biến nhận giá trị thực liên tục. Điều này có nghĩa là các nguồn lực có thể được phân chia tùy ý, không bị giới hạn ở các giá trị nguyên. Ngoài ra, các tham số trong mô hình được giả định là đã biết và không thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các giả thiết này giúp đơn giản hóa bài toán và làm cho chương trình tuyến tính trở thành một công cụ mạnh, nhưng đồng thời cũng tạo ra giới hạn trong việc mô hình hóa một số bài toán thực tế phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính tuyến tính của hàm và ràng buộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến quyết định liên tục, chia nhỏ được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham số mô hình xác định và không ngẫu nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Miền nghiệm và nghiệm tối ưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Miền nghiệm của bài toán chương trình tuyến tính là tập hợp tất cả các nghiệm thỏa mãn đồng thời các ràng buộc tuyến tính của bài toán. Về mặt hình học, miền nghiệm thường là một đa diện lồi trong không gian nhiều chiều, được tạo bởi giao của các nửa không gian xác định bởi từng ràng buộc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Tính lồi của miền nghiệm là đặc điểm quan trọng, bảo đảm rằng mọi tổ hợp lồi của các nghiệm khả thi cũng là nghiệm khả thi. Nhờ tính chất này, bài toán chương trình tuyến tính có cấu trúc rõ ràng và cho phép áp dụng các phương pháp giải hiệu quả dựa trên hình học và đại số tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một định lý cơ bản của chương trình tuyến tính khẳng định rằng nếu bài toán có nghiệm tối ưu thì tồn tại ít nhất một nghiệm tối ưu tại các đỉnh của miền nghiệm. Tính chất này là cơ sở lý thuyết cho phương pháp đơn hình và nhiều thuật toán tối ưu khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Miền nghiệm là đa diện lồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiệm tối ưu nằm tại đỉnh của miền nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép khai thác cấu trúc hình học của bài toán\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp giải chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Nhiều phương pháp đã được phát triển để giải bài toán chương trình tuyến tính, tùy thuộc vào số lượng biến, số ràng buộc và yêu cầu tính toán. Đối với các bài toán có số biến nhỏ, phương pháp hình học cho phép trực quan hóa miền nghiệm và xác định nghiệm tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Phương pháp đơn hình (Simplex) là thuật toán kinh điển, hoạt động bằng cách di chuyển dọc theo các đỉnh của miền nghiệm để tìm nghiệm tối ưu. Mặc dù trong trường hợp xấu nhất có độ phức tạp cao, phương pháp này vẫn rất hiệu quả trong thực tế và được sử dụng rộng rãi trong nhiều phần mềm tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các phương pháp điểm trong (interior-point methods) tiếp cận nghiệm tối ưu từ bên trong miền nghiệm và có độ phức tạp đa thức. Những phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các bài toán quy mô lớn và đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp hình học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp đơn hình (Simplex)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp điểm trong (Interior-point)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chương trình tuyến tính đối ngẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Mỗi bài toán chương trình tuyến tính, gọi là bài toán nguyên thủy (primal), đều có một bài toán đối ngẫu (dual) tương ứng. Bài toán đối ngẫu được xây dựng từ các ràng buộc và hệ số của bài toán nguyên thủy, với ý nghĩa kinh tế và toán học sâu sắc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Lý thuyết đối ngẫu cung cấp mối quan hệ chặt chẽ giữa giá trị tối ưu của hai bài toán. Định lý đối ngẫu mạnh phát biểu rằng nếu cả bài toán nguyên thủy và đối ngẫu đều có nghiệm tối ưu thì giá trị tối ưu của chúng bằng nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong nhiều ứng dụng, nghiệm đối ngẫu được diễn giải như giá trị biên hoặc giá trị bóng (shadow price), phản ánh mức độ thay đổi của hàm mục tiêu khi nới lỏng một ràng buộc. Điều này đặc biệt hữu ích trong phân tích kinh tế và quản lý nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Chương trình tuyến tính có phạm vi ứng dụng rộng lớn nhờ khả năng mô hình hóa hiệu quả các bài toán phân bổ nguồn lực. Trong sản xuất, nó được dùng để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất, xác định số lượng sản phẩm nhằm tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối thiểu hóa chi phí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong lĩnh vực vận tải và logistics, chương trình tuyến tính giúp giải các bài toán vận chuyển, phân phối và lập lịch, góp phần giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hệ thống. Trong tài chính, mô hình này được áp dụng để xây dựng danh mục đầu tư và quản lý rủi ro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, chương trình tuyến tính còn được sử dụng trong viễn thông, năng lượng, khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nơi các bài toán tối ưu tuyến tính xuất hiện như các bài toán con trong hệ thống phức tạp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch sản xuất và phân bổ nguồn lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa vận tải và logistics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích kinh tế và tài chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa mạng và hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Mặc dù có nhiều ưu điểm, chương trình tuyến tính bị giới hạn bởi các giả thiết tuyến tính và chia nhỏ biến. Nhiều mối quan hệ thực tế mang tính phi tuyến hoặc rời rạc, không thể mô hình hóa chính xác bằng chương trình tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, việc giả định các tham số là xác định và không đổi có thể không phù hợp trong các môi trường có tính bất định hoặc biến động cao. Trong những trường hợp này, nghiệm của chương trình tuyến tính chỉ mang tính xấp xỉ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình mở rộng từ chương trình tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Để khắc phục các hạn chế, nhiều mô hình tối ưu mở rộng đã được phát triển dựa trên chương trình tuyến tính. Chương trình nguyên ràng buộc các biến phải nhận giá trị nguyên, phù hợp với các bài toán lựa chọn rời rạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Chương trình phi tuyến cho phép hàm mục tiêu hoặc ràng buộc phi tuyến, trong khi chương trình động xử lý các bài toán tối ưu theo thời gian. Các mô hình này mở rộng đáng kể khả năng ứng dụng của tối ưu hóa toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chương trình nguyên và hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình phi tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Chương trình tuyến tính đóng vai trò nền tảng trong tối ưu hóa và khoa học ra quyết định. Nhiều phương pháp và mô hình tối ưu hiện đại được phát triển từ các khái niệm và kết quả lý thuyết của chương trình tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Về mặt thực tiễn, chương trình tuyến tính cung cấp một khung phân tích rõ ràng, minh bạch và có thể kiểm chứng, giúp các tổ chức và nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và logic toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    Dantzig, G. B. \u003Cem>Linear Programming and Extensions\u003C\u002Fem>. Princeton University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Bertsimas, D., &amp; Tsitsiklis, J. N. \u003Cem>Introduction to Linear Optimization\u003C\u002Fem>. Athena Scientific.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MIT OpenCourseWare. Linear Programming.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F15-053-optimization-methods-in-management-science-spring-2013\u002Fpages\u002Flecture-notes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F15-053-optimization-methods-in-management-science-spring-2013\u002Fpages\u002Flecture-notes\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Stanford University. Linear Programming Overview.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fweb.stanford.edu\u002Fclass\u002Fmsande211\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fweb.stanford.edu\u002Fclass\u002Fmsande211\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-01T18:34:23.920+00:00","2026-01-01T18:34:23.917+00:00",63,[33,36,46,57,68,73,78,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cân bằng stackelberg","Cân bằng stackelberg là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cấu trúc băng","Cấu trúc băng: Mạng tinh thể lục giác và entropy dư","Ice crystal structure","Cấu trúc băng là sự sắp xếp tuần hoàn trong không gian ba chiều của các phân tử nước liên kết chặt chẽ với nhau thông qua mạng lưới liên kết hydro định hướng tứ diện.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cảm giác tê","Cảm giác tê: Sinh lý bệnh học và tiếp cận chẩn đoán","Cảm giác tê","numbness","Cảm giác tê là một thuật ngữ lâm sàng thường được người bệnh sử dụng để mô tả tình trạng giảm hoặc mất nhận thức trước các kích thích xúc giác, nhiệt độ (triệu chứng âm tính), hoặc các cảm giác dị thường tự phát như châm chích, buồn nhột, kiến bò trên bề mặt cơ thể (triệu chứng dương tính - dị cảm).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"thuật toán định tuyến","Thuật toán định tuyến: Cơ sở lý thuyết và cơ chế mạng","Thuật toán định tuyến","routing algorithm","Thuật toán định tuyến là tập hợp các quy tắc và phép tính logic được bộ định tuyến thực thi nhằm xác định đường đi tối ưu cho các gói dữ liệu từ nút nguồn đến nút đích qua mạng máy tính.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hồi sinh tim phổi","Hồi sinh tim phổi","Cardiopulmonary resuscitation \u002F CPR","Hồi sinh tim phổi là quy trình cấp cứu hồi sức y khoa khẩn cấp phối hợp giữa ép tim ngoài lồng ngực và thông khí nhân tạo (kèm khử rung tim sớm nếu có chỉ định) nhằm duy trì dòng máu tuần hoàn nhân tạo và cung cấp oxy cho não và cơ tim ở nạn nhân bị ngừng tuần hoàn hô hấp đột ngột.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"viêm phổi","Viêm phổi","Pneumonia","Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng cấp tính của nhu mô phổi bao gồm phế nang, ống phế nang và mô kẽ phế nang do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra, dẫn đến hiện tượng đông đặc phế nang và suy giảm trao đổi khí oxy tại màng phế nang mao mạch.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"bệnh xơ nang","Bệnh xơ nang","Cystic fibrosis","Bệnh xơ nang là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra bởi các đột biến ở gen CFTR mã hóa kênh vận chuyển ion chloride và bicarbonate, dẫn đến sự tiết chất nhầy đặc quánh bất thường làm tắc nghẽn đường dẫn khí phế quản, suy tụy ngoại tiết và rối loạn hấp thu tiêu hóa.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"lao phúc mạc","Lao phúc mạc","Tuberculous peritonitis \u002F Peritoneal tuberculosis","Lao phúc mạc là thể lao ngoài phổi mạn tính đặc trưng bởi sự viêm nhiễm màng bụng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, thường lan tràn từ hạch mạc treo hoặc đường máu, biểu hiện lâm sàng bởi báng bụng dịch tiết giàu protein, sốt kéo dài và tăng hoạt độ enzym adenosine deaminase (ADA) dịch màng bụng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"lưu huỳnh hóa","Lưu huỳnh hóa","Sulfur vulcanization \u002F Vulcanization","Lưu huỳnh hóa (lưu hóa cao su bằng lưu huỳnh) là quá trình biến tính hóa học nhiệt tạo ra các cầu nối liên kết ngang polysulfide giữa các chuỗi đại phân tử cao su chưa no (elastomer), biến vật liệu từ trạng thái đàn hồi nhớt mềm dẻo thành vật liệu đàn hồi nhiệt rắn có độ bền cơ học cao và độ bền nhiệt vượt trội.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"diện tích đô thị","Diện tích đô thị: Đo đạc viễn thám và động lực mở rộng","Diện tích đô thị","urban land area","Diện tích đô thị là quy mô không gian bề mặt đất được xác định cho một đô thị, được tiếp cận theo hai phạm trù ranh giới cốt lõi: ranh giới hành chính pháp lý (toàn bộ diện tích tự nhiên thuộc quyền quản lý hành chính của chính quyền đô thị, bao gồm cả khu vực nội thị và vùng ngoại thị) và diện tích hình thái vật thể hay vết chân đô thị (phạm vi các bề mặt không thấm nước, công trình kiến trúc xây dựng và mạng lưới hạ tầng kỹ thuật nhân tạo kết nối liên tục phục vụ các chức năng đô thị hoá).","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]