[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chương trình giảng dạy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"chương trình giảng dạy","Chương trình giảng dạy là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Chương trình giảng dạy là khung hệ thống xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp và tiêu chí đánh giá học tập nhằm hướng dẫn quá trình dạy và học. Nó phản ánh chuẩn đầu ra, phù hợp yêu cầu xã hội và văn hóa, đồng thời phát triển năng lực kiến thức, kỹ năng và thái độ của người học. ","\u003Cp>Chương trình giảng dạy (curriculum, bắt nguồn từ tiếng Latinh \u003Ci>currere\u003C\u002Fi> mang nghĩa \"đường chạy\" hoặc tiến trình học tập) là bản thiết kế tổng thể và có hệ thống quy định triết lý giáo dục, chuẩn đầu ra (learning outcomes), cấu trúc khối lượng kiến thức, chiến lược sư phạm giảng dạy cùng các phương thức đánh giá kết quả nhằm định hướng toàn bộ hoạt động dạy và học trong một khóa học, bậc học hoặc chuyên ngành đào tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất lý thuyết và các cấp độ chương trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học giáo dục hiện đại, chương trình giảng dạy không đơn thuần là một bản đề cương tóm tắt môn học (syllabus) mà phản ánh sự tích hợp đa chiều giữa các phương diện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình dự kiến (Intended \u002F Official Curriculum):\u003C\u002Fstrong> Là văn bản pháp lý chính thức do cơ quan quản lý giáo dục hoặc trường đại học phê duyệt, xác định rõ chuẩn đầu ra năng lực, khung năng lực và khối lượng tín chỉ bắt buộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình thực thi (Enacted \u002F Implemented Curriculum):\u003C\u002Fstrong> Là tiến trình giáo dục thực tế diễn ra trong không gian lớp học và phòng thí nghiệm, chịu sự tương tác trực tiếp giữa năng lực sư phạm của giảng viên và sự tham gia chủ động của người học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình đánh giá (Assessed Curriculum):\u003C\u002Fstrong> Là các công cụ, bài thi và hình thức kiểm tra đánh giá (formative và summative assessment) dùng để đo lường mức độ người học đạt được các chuẩn đầu ra đã công bố.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình ẩn (Hidden Curriculum):\u003C\u002Fstrong> Các giá trị văn hóa, chuẩn mực đạo đức, hành vi xã hội và thái độ nghề nghiệp mà học viên tiếp thu một cách gián tiếp thông qua môi trường sư phạm của cơ sở đào tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý tương thích kiến tạo (Constructive Alignment)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý tương thích kiến tạo do giáo sư John Biggs đề xuất là nền tảng cốt lõi trong thiết kế chương trình giáo dục hiện đại dựa trên chuẩn đầu ra. Theo mô hình này, một chương trình giảng dạy chất lượng cao phải bảo đảm sự nhất quán tuyệt đối giữa ba trụ cột:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn đầu ra của học phần (Intended Learning Outcomes - ILOs):\u003C\u002Fstrong> Được xác định cụ thể bằng các động từ hành động phản ánh mức độ nhận thức theo Thang đo tư duy Bloom sửa đổi (từ ghi nhớ, thấu hiểu, áp dụng đến phân tích, đánh giá và sáng tạo).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động dạy và học (Teaching and Learning Activities - TLAs):\u003C\u002Fstrong> Được thiết kế để tạo điều kiện tối đa cho người học chủ động kiến tạo tri thức (như học dựa trên vấn đề - Problem-Based Learning, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%9Bp%20h%E1%BB%8Dc%20%C4%91%E1%BA%A3o%20ng%C6%B0%E1%BB%A3c%22%7D}} - Flipped Classroom, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%C3%ACnh%20hu%E1%BB%91ng%22%7D}} - Case Studies).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thức kiểm tra đánh giá (Assessment Tasks - ATs):\u003C\u002Fstrong> Đo lường trực tiếp và minh bạch mức độ người học thực hiện được các hành vi đã quy định trong chuẩn đầu ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Quy trình phát triển và thiết kế chương trình đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình phát triển chương trình đào tạo thường được tiến hành theo mô hình thiết kế ngược (Backward Design) kết hợp vòng lặp ADDIE bao gồm 5 giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhiệm vụ cốt lõi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sản phẩm đầu ra\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>1. Phân tích (Analysis)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khảo sát nhu cầu các bên liên quan (nhà tuyển dụng, cựu sinh viên, xu hướng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}), phân tích khoảng cách năng lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Báo cáo phân tích nhu cầu và khảo sát nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>2. Thiết kế (Design)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định mục tiêu đào tạo (PEOs), chuẩn đầu ra chương trình (PLOs), xây dựng ma trận đối sánh chương trình (Curriculum Map)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khung chương trình đào tạo tổng thể và ma trận liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>3. Phát triển (Development)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biên soạn đề cương chi tiết học phần (Course Syllabus), bài giảng điện tử, học liệu và ngân hàng đề thi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bộ đề cương chi tiết môn học và tài liệu học tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>4. Triển khai (Implementation)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổ chức giảng dạy, đào tạo tập huấn giảng viên, bảo đảm cơ sở vật chất và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} (LMS)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiến trình đào tạo thực tế và tương tác lớp học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>5. Đánh giá và Cải tiến (Evaluation)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu thập phản hồi của sinh viên, đo lường tỷ lệ đạt chuẩn đầu ra định kỳ, rà soát cải tiến chương trình mỗi 2 đến 4 năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Báo cáo kiểm chuẩn chất lượng và kế hoạch cập nhật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ba chức năng mục đích của giáo dục trong chương trình giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo nhà lý thuyết giáo dục Gert Biesta, một chương trình giảng dạy hoàn chỉnh phải cân bằng được ba chức năng mục đích cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng chuyên môn hóa (Qualification):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp cho người học những tri thức học thuật sâu sắc, kỹ năng kỹ thuật và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%E1%BB%B1c%20ngh%E1%BB%81%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} để có thể hành nghề hiệu quả trong xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%20h%C3%B3a%22%7D}} (Socialization):\u003C\u002Fstrong> Giúp người học hội nhập vào các truyền thống văn hóa, chuẩn mực đạo đức xã hội và văn hóa nghề nghiệp đặc thù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng chủ thể hóa (Subjectification):\u003C\u002Fstrong> Khuyến khích sự hình thành tư duy độc lập, tinh thần phản biện và nhân cách tự chủ của người học, không biến người học thành công cụ thụ động của nền kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đổi mới chương trình giáo dục tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, tiến trình đổi mới giáo dục đang chuyển dịch mạnh mẽ từ chương trình tiếp cận nội dung (cung cấp kiến thức hàn lâm) sang chương trình phát triển phẩm chất và năng lực người học. Ở bậc phổ thông, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 chú trọng các năng lực cốt lõi như tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20quy%E1%BA%BFt%20v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%22%7D}} và sáng tạo. Ở bậc giáo dục đại học, các trường đại học đẩy mạnh áp dụng chuẩn kiểm định quốc tế (như AUN-QA, ABET) và kiểm định quốc gia, xây dựng chương trình theo định hướng chuẩn đầu ra tương thích với Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF).\u003C\u002Fp>","Chương trình giảng dạy","curriculum",[20,21,22],"chương trình giáo dục","chương trình đào tạo","curriculum development","Chương trình giảng dạy là tập hợp có hệ thống các mục tiêu giáo dục, chuẩn đầu ra, cấu trúc nội dung, phương pháp sư phạm và công cụ đánh giá định hướng tiến trình dạy và học.","SOCIAL_SCIENCES",[26,32,38],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":10,"year":30,"doi":31,"url":10},"Biggs, J. (1996). Enhancing teaching through constructive alignment. Higher Education, 32(3), 347-364.","Enhancing teaching through constructive alignment","Biggs, J.",1996,"10.1007\u002Fbf00138871",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":10,"year":36,"doi":37,"url":10},"Young, M. (2013). Overcoming the crisis in curriculum theory: a knowledge-based approach. Journal of Curriculum Studies, 45(2), 101-118.","Overcoming the crisis in curriculum theory: a knowledge-based approach","Young, M.",2013,"10.1080\u002F00220272.2013.764505",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":10,"year":42,"doi":43,"url":10},"Biesta, G. (2008). Good education in an age of measurement: on the need to reconnect with the question of purpose in education. Educational Assessment, Evaluation and Accountability, 21(1), 33-46.","Good education in an age of measurement: on the need to reconnect with the question of purpose in education","Biesta, G.",2008,"10.1007\u002Fs11092-008-9064-9",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Chương trình giảng dạy (Curriculum) khác gì so với Đề cương môn học (Syllabus)?","Chương trình giảng dạy là bản thiết kế tổng thể bao quát toàn bộ mục tiêu, chuẩn đầu ra, cấu trúc môn học, phương pháp sư phạm và đánh giá cho cả một cấp học hoặc chuyên ngành đào tạo; trong khi đề cương môn học chỉ là văn bản chi tiết mô tả kế hoạch học tập, tài liệu và tiêu chí đánh giá của một môn học đơn lẻ.",{"question":49,"answer":50},"Nguyên tắc tương thích kiến tạo (Constructive Alignment) trong thiết kế chương trình có ý nghĩa gì?","Nguyên tắc này đòi hỏi các hoạt động giảng dạy, phương pháp học tập của sinh viên và các bài kiểm tra đánh giá phải hoàn toàn tương thích và trực tiếp phục vụ cho việc đo lường, minh chứng các chuẩn đầu ra đã công bố của học phần.",{"question":52,"answer":53},"Chương trình ẩn (Hidden Curriculum) là gì?","Chương trình ẩn là các bài học, quy chuẩn ứng xử văn hóa, giá trị đạo đức và thái độ nghề nghiệp không được quy định bằng văn bản chính thức nhưng người học tiếp thu một cách tự nhiên thông qua môi trường và văn hóa học đường của cơ sở đào tạo.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66],"lớp học đảo ngược","nghiên cứu tình huống","thị trường lao động","hệ thống quản lý học tập","năng lực nghề nghiệp","xã hội hóa","giải quyết vấn đề",7,false,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.395+00:00","2026-09-02T07:07:28.155+00:00","2025-06-18T01:49:28.049+00:00","2026-09-02T07:07:27.711+00:00",306,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career orientation","Career orientation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bài tập tình huống","Bài tập tình huống là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bài tập tình huống",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhu cầu thông tin","Nhu cầu thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân biệt chủng tộc","Phân biệt chủng tộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân biệt chủng tộc"]