[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20t%C3%ADch%20c%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20t%C3%ADch%20c%E1%BB%B1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"chăm sóc tích cực","Chăm sóc tích cực là gì? Quy trình hồi sức và điều trị ICU","Chăm sóc tích cực là chuyên ngành y khoa hồi sức điều trị toàn diện cho bệnh nhân nguy kịch và suy đa tạng tại khoa ICU theo chuẩn quốc tế.","\u003Cp>Chăm sóc tích cực (Intensive Care hoặc Critical Care) là một lĩnh vực y học chuyên biệt nhằm điều trị cho những bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch, có nguy cơ tử vong cao nếu không được theo dõi và can thiệp y tế liên tục. Đây là tuyến điều trị cao nhất trong tháp chăm sóc y tế hiện đại, với mục tiêu duy trì sự sống và ổn định các chức năng sinh lý cơ bản của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chăm sóc tích cực diễn ra tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU – Intensive Care Unit), được trang bị hệ thống máy móc tiên tiến như máy thở, hệ thống theo dõi huyết động, máy lọc máu liên tục, thiết bị đo oxy não, và các công cụ hỗ trợ đa cơ quan. Môi trường ICU duy trì tỷ lệ nhân viên y tế\u002Fbệnh nhân rất cao nhằm đảm bảo giám sát và can thiệp kịp thời khi có diễn tiến bất thường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo Society of Critical Care Medicine, chăm sóc tích cực bao gồm: hỗ trợ các cơ quan sống (như hô hấp, tuần hoàn, thần kinh), quản lý biến chứng nội khoa phức tạp, can thiệp xâm lấn có kiểm soát, và phối hợp đa ngành trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đối tượng cần chăm sóc tích cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bệnh nhân cần chăm sóc tích cực thường thuộc nhóm có nguy cơ tử vong cao, biến chứng đa cơ quan hoặc rối loạn sinh lý nghiêm trọng. Họ không còn đáp ứng hiệu quả với điều trị ở các khoa nội tổng quát, ngoại khoa thông thường hay phòng cấp cứu, mà cần đến mức độ theo dõi và can thiệp chuyên sâu hơn. Các biểu hiện phổ biến bao gồm suy hô hấp, tụt huyết áp kéo dài, rối loạn tri giác nặng, toan chuyển hóa nặng, hoặc suy thận cấp không hồi phục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những tình huống điển hình yêu cầu nhập ICU:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bệnh nhân cần đặt nội khí quản và thở máy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng, sốc tim hoặc sốc mất máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hôn mê do đột quỵ, chấn thương sọ não hoặc nhiễm độc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân sau đại phẫu hoặc ghép tạng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Người bệnh có hội chứng suy đa cơ quan (MODS)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, các ICU trên toàn thế giới tiếp nhận lượng lớn bệnh nhân suy hô hấp nặng, cần thở máy xâm nhập hoặc can thiệp oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO). Điều này cho thấy vai trò thiết yếu và giới hạn năng lực của ICU trong hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng và nhiệm vụ của đơn vị chăm sóc tích cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ICU có chức năng chính là duy trì sự sống cho bệnh nhân bằng cách thay thế hoặc hỗ trợ các cơ quan bị suy yếu. Tại đây, các thông số sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, bão hòa oxy, áp lực nội sọ, cân bằng điện giải và khí máu được theo dõi liên tục bằng thiết bị tự động kết nối trung tâm điều khiển. Đội ngũ y tế có mặt 24\u002F7 để can thiệp ngay khi có diễn tiến lâm sàng xấu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhiệm vụ thường quy trong ICU bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết lập đường truyền trung tâm, động mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quản lý máy thở và thiết bị hỗ trợ đa cơ quan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đánh giá tiên lượng và xác định ngưỡng can thiệp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phối hợp đa chuyên khoa: hồi sức, truyền nhiễm, ngoại khoa, thần kinh, thận nhân tạo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triển khai chăm sóc cuối đời nếu tiên lượng tử vong cao không thể đảo ngược\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa một số hệ thống thiết bị cốt lõi của ICU:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ sử dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Máy thở\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh nhân ARDS, COPD nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Monitor đa thông số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi sinh hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Huyết áp, ECG, SpO2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CRRT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lọc máu liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy thận cấp, quá tải dịch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bơm tiêm điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền thuốc chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Adrenaline, insulin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm nhân sự và đào tạo chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đội ngũ nhân sự ICU có cấu trúc liên ngành và chuyên môn hóa cao. Bác sĩ điều trị tại ICU là những người được đào tạo chuyên sâu trong các lĩnh vực như hồi sức cấp cứu, gây mê hồi sức, nội khoa hồi sức hoặc các chương trình sau đại học có chứng nhận chuyên khoa hồi sức (critical care fellowship).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều dưỡng ICU là lực lượng then chốt, đảm nhiệm phần lớn công việc chăm sóc và theo dõi bệnh nhân. Họ phải làm việc liên tục theo ca, thực hiện kỹ năng kỹ thuật chính xác như hút nội khí quản, theo dõi áp lực nội sọ, thay băng vết thương phức tạp, và phát hiện sớm dấu hiệu suy sụp sinh lý. Nhiều nước áp dụng chứng chỉ CCRN hoặc tương đương để chuẩn hóa năng lực chuyên môn điều dưỡng ICU.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các vị trí khác trong nhóm chăm sóc ICU:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kỹ thuật viên hô hấp: quản lý máy thở, hiệu chỉnh thông số\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dược sĩ lâm sàng: điều chỉnh liều thuốc theo dược động học ICU\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyên gia dinh dưỡng: xây dựng kế hoạch dinh dưỡng qua đường ống hoặc tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhân viên vật lý trị liệu: hỗ trợ phục hồi vận động sớm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mô hình “team-based care” được áp dụng rộng rãi trong các ICU hiện đại nhằm tối ưu hiệu suất lâm sàng và phối hợp liên ngành hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các can thiệp y học phổ biến trong ICU\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các phương pháp điều trị tại đơn vị chăm sóc tích cực thường mang tính xâm lấn và yêu cầu trình độ chuyên môn cao. Mục tiêu là ổn định các cơ quan sống như hô hấp, tuần hoàn, thận, thần kinh trung ương và duy trì cân bằng nội môi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Can thiệp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thông khí cơ học:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng máy thở để duy trì chức năng hô hấp khi bệnh nhân mất khả năng tự thở hoặc có nguy cơ suy hô hấp cấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức dịch và thuốc vận mạch:\u003C\u002Fstrong> Dùng để phục hồi thể tích tuần hoàn và duy trì huyết áp trong sốc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CRRT (Continuous Renal Replacement Therapy):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp lọc máu liên tục áp dụng cho bệnh nhân suy thận cấp hoặc quá tải dịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm:\u003C\u002Fstrong> Để truyền thuốc vận mạch, dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần hoặc theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Monitoring huyết động:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các thiết bị hiện đại như PiCCO, Swan-Ganz để đánh giá chỉ số tim mạch nâng cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một ví dụ về chỉ số sinh lý học quan trọng trong ICU là tỉ số PaO₂\u002FFiO₂ dùng để đánh giá mức độ suy hô hấp:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PaO_2 \u002F FiO_2 \\leq 300\u003C\u002Fscript> → xác định hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số chỉ số theo dõi trong ICU:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>MAP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≥ 65 mmHg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Áp lực tưới máu trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>SpO₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>95–100%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bão hòa oxy ngoại vi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lactate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 2 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ số tưới máu mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản lý dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dinh dưỡng trong ICU là một phần không thể tách rời khỏi chiến lược điều trị tổng thể. Suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chậm lành vết thương và kéo dài thời gian nằm viện. Do đó, đánh giá và can thiệp dinh dưỡng sớm là tiêu chuẩn thực hành lâm sàng quốc tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng qua ống tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng khi đường ruột vẫn hoạt động, giúp bảo tồn hàng rào niêm mạc và miễn dịch tại chỗ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần:\u003C\u002Fstrong> Dành cho bệnh nhân không dung nạp dinh dưỡng đường ruột hoặc có chống chỉ định như tắc ruột, viêm tụy cấp nặng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc lựa chọn công thức dinh dưỡng cần cá thể hóa, dựa trên tình trạng chuyển hóa, mức tiêu hao năng lượng và khả năng hấp thu của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Song song với điều trị thể chất, chăm sóc tinh thần cho bệnh nhân và gia đình có vai trò ngày càng lớn. ICU là môi trường gây stress cao với các yếu tố như cô lập, tiếng ồn, bất động kéo dài và mất kiểm soát. Nhiều bệnh nhân sau xuất viện trải qua hội chứng ICU (Post-ICU Syndrome), bao gồm rối loạn lo âu, trầm cảm và suy giảm nhận thức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Can thiệp tâm lý tích cực bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giảm sử dụng thuốc an thần quá mức\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khuyến khích thức tỉnh sớm và phục hồi nhận thức\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cho phép gia đình tham gia chăm sóc (open visitation)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ bởi nhà tâm lý lâm sàng hoặc nhân viên xã hội\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong chăm sóc tích cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chăm sóc tích cực là lĩnh vực đòi hỏi cao về chi phí, nhân lực và cơ sở vật chất. Các thách thức nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hụt điều dưỡng chuyên khoa:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ điều dưỡng ICU trên bệnh nhân thường không đạt chuẩn quốc tế, ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc và an toàn người bệnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn bệnh viện và kháng kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> ICU là nơi có tỷ lệ nhiễm khuẩn cao nhất do quy trình xâm lấn và sử dụng kháng sinh phổ rộng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gánh nặng đạo đức:\u003C\u002Fstrong> Quyết định về giới hạn điều trị, rút máy thở hoặc chăm sóc cuối đời đặt ra nhiều câu hỏi nhân văn và pháp lý.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí điều trị:\u003C\u002Fstrong> Một ngày nằm ICU có thể tiêu tốn hàng nghìn USD, vượt quá khả năng chi trả của nhiều bệnh nhân nếu không có hệ thống bảo hiểm y tế mạnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đại dịch COVID-19 là phép thử căng thẳng đối với toàn bộ hệ thống ICU toàn cầu. Nhiều quốc gia rơi vào tình trạng thiếu giường ICU, thiếu máy thở, và kiệt sức nhân viên y tế, dẫn đến tăng tỉ lệ tử vong và rối loạn lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong ICU\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ số và AI đang thay đổi cách vận hành của ICU hiện đại. Hệ thống giám sát thông minh có thể phân tích dữ liệu sinh lý theo thời gian thực để phát hiện bất thường trước khi có triệu chứng lâm sàng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công nghệ nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống eICU:\u003C\u002Fstrong> Cho phép điều hành ICU từ xa thông qua camera, trung tâm dữ liệu và AI (xem Philips eICU).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>AI phân tích chỉ số sinh tồn:\u003C\u002Fstrong> Dự báo nguy cơ sốc, ngừng tim hoặc suy thận sớm hơn các phương pháp truyền thống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Robot hỗ trợ chăm sóc:\u003C\u002Fstrong> Vận chuyển thiết bị, phân phối thuốc hoặc khử khuẩn khu vực ICU.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các công nghệ này không thay thế con người, nhưng giúp giảm tải cho nhân viên y tế, cải thiện khả năng ra quyết định lâm sàng và tăng độ an toàn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và chăm sóc tích cực toàn cầu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhu cầu chăm sóc tích cực đang gia tăng trên toàn cầu do già hóa dân số, tỷ lệ bệnh lý mạn tính tăng và các mối đe dọa sức khỏe mới như đại dịch, thiên tai, tai nạn quy mô lớn. Tuy nhiên, năng lực ICU hiện phân bố rất không đồng đều giữa các quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Số giường ICU trên 100,000 dân ở các nước có thu nhập thấp thường dưới 1, trong khi ở Đức là hơn 30 (theo WHO). Sự chênh lệch này đặt ra câu hỏi lớn về công bằng y tế và khả năng ứng phó khẩn cấp toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các sáng kiến hợp tác quốc tế đang được triển khai như mạng lưới Critical Care Asia, cung cấp nền tảng chia sẻ dữ liệu, đào tạo nhân sự và tiêu chuẩn lâm sàng phù hợp với bối cảnh tài nguyên hạn chế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Song song, nhiều quốc gia đang mở rộng chương trình đào tạo hồi sức chuyên sâu, đầu tư máy móc hiện đại và xây dựng các đơn vị ICU linh hoạt có thể chuyển đổi nhanh trong thảm họa.\u003C\u002Fp>","Chăm sóc tích cực","intensive care",[20,21,22],"Hồi sức tích cực","Y học chăm sóc tích cực","Critical care","Chăm sóc tích cực là chuyên ngành y học chuyên sâu nhằm theo dõi, chẩn đoán và điều trị liên tục cho những bệnh nhân mắc các bệnh lý đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc suy đa cơ quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Vincent, J. L., Michard, F., & Saugel, B. (2018). Intensive care medicine in 2050: towards critical care without borders. Intensive Care Medicine, 44(11), 2000-2003.","Intensive care medicine in 2050: towards critical care without borders","Vincent, J. L., Michard, F., & Saugel, B.","Intensive Care Medicine, 44(11), 2000-2003",2018,"10.1007\u002Fs00134-018-5205-x",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Singer, M., Deutschman, C. S., Seymour, C. W. và cs. (2016). The Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock (Sepsis-3). JAMA, 315(8), 801-810.","The Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock (Sepsis-3)","Singer, M., Deutschman, C. S., Seymour, C. W. và cs.","JAMA, 315(8), 801-810",2016,"10.1001\u002Fjama.2016.0287",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Rhodes, A., Evans, L. E., Alhazzani, W. và cs. (2017). Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock: 2016. Intensive Care Medicine, 43(3), 304-377.","Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock: 2016","Rhodes, A., Evans, L. E., Alhazzani, W. và cs.","Intensive Care Medicine, 43(3), 304-377",2017,"10.1007\u002Fs00134-017-4683-6",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Chăm sóc tích cực (ICU) khác gì so với điều trị tại khoa lâm sàng thông thường?","Khoa chăm sóc tích cực tiếp nhận các bệnh nhân suy giảm chức năng cơ quan đe dọa tính mạng, yêu cầu theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn và can thiệp hỗ trợ tạng xâm lấn với tỷ lệ nhân viên y tế trên người bệnh cao hơn nhiều so với khoa thường.",{"question":52,"answer":53},"Những chỉ định phổ biến nhất cần nhập khoa chăm sóc tích cực là gì?","Các chỉ định phổ biến bao gồm suy hô hấp cấp cần thở máy, sốc nhiễm khuẩn hoặc sốc tim cần thuốc vận mạch, hôn mê suy giảm tri giác cấp tính, suy đa tạng và hồi sức sau các đại phẫu thuật phức tạp.",{"question":55,"answer":56},"Hội chứng sau chăm sóc tích cực (PICS) là gì?","Hội chứng sau chăm sóc tích cực là tập hợp các suy giảm về thể chất, nhận thức và tâm lý kéo dài ở người bệnh sau khi xuất viện khỏi ICU, đòi hỏi quá trình phục hồi chức năng và theo dõi dài hạn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:23:45.948+00:00","2026-08-28T09:09:32.793+00:00","2025-08-21T18:28:31.118+00:00",292,[73,83,88,94,100,105,110,116,121,127],{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"picco","PiCCO là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","PiCCO","PiCCO \u002F Pulse index Continuous Cardiac Output","PiCCO là hệ thống theo dõi huyết động học nâng cao xâm lấn tối thiểu trong chuyên khoa hồi sức tích cực, tích hợp kỹ thuật pha loãng nhiệt qua phổi (transpulmonary thermodilution) và phân tích đường cong áp lực động mạch liên tục để đánh giá cung lượng tim và tình trạng ứ nước phổi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"khí máu","Khí máu là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Khí máu","Arterial Blood Gas (ABG)","Khí máu là xét nghiệm cận lâm sàng đo lường phân áp oxy (PaO2), cacbonic (PaCO2), độ pH và nồng độ bicarbonate (HCO3-) trong máu động mạch nhằm đánh giá hiệu quả thông khí phế nang, trao đổi khí màng phế nang mao mạch và cân bằng toan kiềm cơ thể.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"leptospirosis","Leptospirosis là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh Leptospirosis","Leptospirosis","bệnh truyền nhiễm lây truyền từ động vật sang người do xoắn khuẩn hiếu khí thuộc chi Leptospira gây ra, lây qua tiếp xúc với nước hoặc đất ô nhiễm nước tiểu động vật mang khuẩn.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hồi sức tim phổi","Hồi sức tim phổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi sức tim phổi","Cardiopulmonary resuscitation (CPR)","là quy trình cấp cứu hồi sinh khẩn cấp kết hợp ép tim ngoài lồng ngực và thông khí nhân tạo nhằm duy trì tuần hoàn máu nhân tạo cung cấp oxy cho não và cơ tim ở nạn nhân bị ngừng tuần hoàn hô hấp đột ngột cho đến khi tim đập trở lại.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"kháng đa thuốc","Kháng đa thuốc","Multidrug resistance","Kháng đa thuốc là hiện tượng vi sinh vật gây bệnh hoặc tế bào ung thư phát triển khả năng đề kháng đồng thời với từ ba nhóm thuốc kháng sinh hoặc hóa trị liệu có cấu trúc và cơ chế tác động khác nhau.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]