[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chăm sóc phòng ngừa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chăm sóc phòng ngừa","Chăm sóc phòng ngừa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chăm sóc phòng ngừa là tập hợp các biện pháp y tế nhằm ngăn ngừa bệnh tật, phát hiện sớm các tình trạng sức khỏe và duy trì sức khỏe tổng thể cho cá nhân và cộng đồng. Nó bao gồm tiêm chủng, kiểm tra định kỳ, giáo dục sức khỏe và quản lý các yếu tố nguy cơ, giúp giảm bệnh tật, tăng tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về chăm sóc phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc phòng ngừa (Preventive care) là một nhánh quan trọng trong y học nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, phát hiện sớm các tình trạng sức khỏe nguy hiểm và duy trì sức khỏe tổng thể. Mục tiêu của chăm sóc phòng ngừa là ngăn ngừa sự xuất hiện của bệnh hoặc hạn chế mức độ nghiêm trọng nếu bệnh xảy ra. Đây không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân mà còn là chiến lược quan trọng trong y tế công cộng để giảm gánh nặng bệnh tật cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chăm sóc phòng ngừa được thực hiện thông qua nhiều biện pháp, từ tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ, đến việc giáo dục cộng đồng về các thói quen sống lành mạnh. Nhờ vào các phương pháp này, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong giảm đáng kể, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các biện pháp chăm sóc phòng ngừa có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fprevention\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC - Centers for Disease Control and Prevention\u003C\u002Fa>, nơi cung cấp hướng dẫn toàn diện về phòng ngừa bệnh tật, kiểm soát dịch bệnh, và duy trì sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chăm sóc phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc phòng ngừa thường được phân loại theo mức độ can thiệp và giai đoạn bệnh lý nhằm dễ dàng triển khai và đánh giá hiệu quả:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sơ cấp:\u003C\u002Fstrong> Ngăn ngừa bệnh trước khi xảy ra, bao gồm tiêm chủng, tư vấn dinh dưỡng, tập luyện thể chất và các chương trình nâng cao nhận thức sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thứ cấp:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện sớm bệnh để can thiệp kịp thời, ví dụ: xét nghiệm sàng lọc ung thư, kiểm tra huyết áp, đo cholesterol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thứ ba:\u003C\u002Fstrong> Ngăn ngừa biến chứng hoặc tái phát sau khi bệnh đã được chẩn đoán, ví dụ: kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này giúp hệ thống y tế và bệnh nhân lựa chọn các biện pháp phòng ngừa phù hợp với từng giai đoạn và nhu cầu cá nhân. Các biện pháp phòng ngừa sơ cấp thường áp dụng cho toàn dân, trong khi thứ cấp và thứ ba hướng đến những người có nguy cơ cao hoặc đã mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa dưới đây tổng hợp phân loại chăm sóc phòng ngừa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sơ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn ngừa bệnh trước khi xảy ra\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm chủng, tư vấn dinh dưỡng, tập luyện thể chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thứ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện sớm bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm sàng lọc ung thư, đo huyết áp, kiểm tra cholesterol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thứ ba\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn ngừa biến chứng hoặc tái phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát đường huyết, phục hồi chức năng sau bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lợi ích của chăm sóc phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc phòng ngừa đem lại nhiều lợi ích trực tiếp và lâu dài cho cá nhân cũng như toàn xã hội. Một trong những lợi ích quan trọng là giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do phát hiện sớm các bệnh nguy hiểm, đồng thời kiểm soát các yếu tố nguy cơ trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ áp dụng chăm sóc phòng ngừa, người dân có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ. Các biện pháp phòng ngừa giúp duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, cải thiện năng suất lao động, và giảm thiểu sự gián đoạn trong công việc hay học tập do bệnh tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt kinh tế, chăm sóc phòng ngừa giúp tiết kiệm chi phí y tế dài hạn. Các biện pháp phòng ngừa, dù có chi phí ban đầu, nhưng giúp giảm nhu cầu điều trị các bệnh nặng, hạn chế nhập viện, và giảm thiểu gánh nặng tài chính cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm chi phí y tế dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát hiện sớm các bệnh nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các biện pháp chăm sóc phòng ngừa phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biện pháp chăm sóc phòng ngừa được áp dụng tùy theo mức độ nguy cơ và đặc điểm dân số. Tiêm chủng định kỳ là một trong những biện pháp hiệu quả nhất trong phòng ngừa bệnh truyền nhiễm. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cung cấp các khuyến nghị chi tiết về lịch tiêm chủng, giúp phòng chống nhiều bệnh lý nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm sàng lọc là những biện pháp thứ cấp quan trọng, cho phép phát hiện sớm các bệnh như ung thư, tiểu đường, hoặc bệnh tim mạch. Việc phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời và nâng cao cơ hội điều trị thành công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, lối sống lành mạnh bao gồm chế độ ăn cân đối, tập thể dục đều đặn, hạn chế thuốc lá và rượu, cũng là một phần không thể thiếu của chăm sóc phòng ngừa. Các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích người dân áp dụng các biện pháp này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là danh sách tổng hợp các biện pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm chủng định kỳ theo hướng dẫn của WHO: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fvaccines-and-immunization\" target=\"_blank\">WHO Vaccines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm sàng lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý các yếu tố nguy cơ như huyết áp, mỡ máu, cân nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vai trò của y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc phòng ngừa không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân mà còn dựa trên các chiến lược y tế công cộng. Y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các chương trình phòng ngừa quy mô lớn, đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là những nhóm nguy cơ cao, đều được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những chiến lược quan trọng là chương trình tiêm chủng cộng đồng, giúp phòng ngừa dịch bệnh truyền nhiễm và giảm tỷ lệ mắc bệnh trên diện rộng. Tiêm chủng không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn tạo ra hiệu ứng miễn dịch cộng đồng (herd immunity), làm giảm nguy cơ lây lan trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là một phần thiết yếu của y tế công cộng. Các chiến dịch truyền thông về thói quen sống lành mạnh, kiểm tra sức khỏe định kỳ, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ như thuốc lá, rượu, ô nhiễm môi trường giúp người dân hiểu rõ và tự chủ trong việc bảo vệ sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chương trình tiêm chủng cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách kiểm soát các yếu tố nguy cơ môi trường và lối sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công thức và chỉ số trong chăm sóc phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu dịch tễ học và đánh giá hiệu quả của chăm sóc phòng ngừa, một số chỉ số quan trọng được sử dụng để đo lường mức độ thành công và cải thiện các chiến lược y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc bệnh (Incidence rate) là một chỉ số cơ bản, giúp xác định số ca mắc mới trong một khoảng thời gian cụ thể so với tổng dân số. Công thức tính được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">IR = \\frac{\\text{Số ca mắc mới}}{\\text{Dân số tại thời điểm nghiên cứu}} \\times 1000\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Tỷ lệ tử vong (Mortality rate) là chỉ số phản ánh mức độ nguy hiểm của các bệnh lý trong cộng đồng. Nó được tính bằng số ca tử vong trên tổng dân số trong cùng một khoảng thời gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MR = \\frac{\\text{Số ca tử vong}}{\\text{Dân số}} \\times 1000\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa cũng có thể được đánh giá thông qua tỷ lệ giảm nguy cơ (Risk Reduction) hoặc tuổi thọ trung bình tăng thêm nhờ các can thiệp phòng ngừa. Các chỉ số này giúp các nhà hoạch định chính sách y tế đo lường và cải tiến các chương trình phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ mắc bệnh (IR)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá số ca mắc mới trong dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">IR = \\frac{\\text{Số ca mắc mới}}{\\text{Dân số}} \\times 1000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ tử vong (MR)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá số ca tử vong trong dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MR = \\frac{\\text{Số ca tử vong}}{\\text{Dân số}} \\times 1000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong chăm sóc phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù chăm sóc phòng ngừa mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong thực tế triển khai. Một trong những khó khăn lớn là thiếu nhận thức của người dân về tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa. Nhiều người chỉ tìm đến dịch vụ y tế khi đã xuất hiện triệu chứng bệnh, khiến việc phòng ngừa trở nên kém hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí ban đầu cho các biện pháp phòng ngừa, như tiêm chủng hoặc xét nghiệm sàng lọc, đôi khi cao và vượt khả năng chi trả của một số nhóm dân cư. Ngoài ra, hạn chế về cơ sở vật chất và nhân lực y tế ở vùng sâu, vùng xa cũng làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố văn hóa và tâm lý cũng ảnh hưởng đến việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, một số cộng đồng có quan niệm khác về bệnh tật hoặc nghi ngờ tiêm chủng sẽ làm giảm hiệu quả của chương trình phòng ngừa. Việc thay đổi nhận thức và hành vi là một quá trình dài và đòi hỏi chiến lược giáo dục sức khỏe phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong chăm sóc phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của chăm sóc phòng ngừa. Các ứng dụng theo dõi sức khỏe cá nhân giúp người dùng kiểm soát các chỉ số như huyết áp, đường huyết, nhịp tim và mức độ hoạt động thể chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống cảnh báo sớm dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) có thể phân tích dữ liệu y tế lớn để dự đoán nguy cơ mắc bệnh, từ đó đưa ra các khuyến nghị phòng ngừa kịp thời. Telemedicine cũng là một công cụ hữu hiệu, giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế từ xa mà không cần di chuyển, đặc biệt quan trọng trong những khu vực hạn chế cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ không chỉ hỗ trợ cá nhân mà còn giúp các cơ quan y tế công cộng giám sát dịch bệnh, lập bản đồ rủi ro và triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc phòng ngừa là nền tảng quan trọng trong y học hiện đại. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa từ cấp độ cá nhân đến cộng đồng giúp giảm thiểu bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và tiết kiệm chi phí y tế. Sự kết hợp giữa các chiến lược y tế công cộng, ứng dụng công nghệ và nhận thức cộng đồng sẽ tối ưu hóa hiệu quả của chăm sóc phòng ngừa, tạo ra một hệ thống y tế bền vững và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fprevention\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC - Preventive Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fpreventive-health\" target=\"_blank\">WHO - Preventive Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Flive-well\u002Fhealthy-body\u002F\" target=\"_blank\">NHS - Healthy Living\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthypeople.gov\u002F2020\u002Ftopics-objectives\u002Ftopic\u002FPreventive-Services\" target=\"_blank\">Healthy People 2020 - Preventive Services\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK222302\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Preventive Care in Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.138+00:00","2025-10-24T09:10:53.845+00:00","2025-10-24T09:10:53.839+00:00",138,[33,44,55,65,70,76,82,88,94,105],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"loét áp lực","Loét áp lực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Loét áp lực","Pressure ulcer \u002F Pressure injury \u002F Bedsores","Loét áp lực là tổn thương hoại tử khu trú ở da và tổ chức dưới da, thường xuất hiện ở các vùng giải phẫu có xương nhô ra, do hậu quả của áp lực tì đè kéo dài hoặc kết hợp với lực trượt cắt làm thiếu máu cục bộ mô mềm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"quang phổ điện tử auger","Quang phổ điện tử auger là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Quang phổ điện tử auger","Auger electron spectroscopy","Quang phổ điện tử Auger (Auger electron spectroscopy - AES) là một kỹ thuật phân tích bề mặt vật liệu độ nhạy cao dựa trên hiệu ứng Auger, đo phổ động năng của các electron Auger đặc trưng được phát xạ từ các lớp nguyên tử bề mặt (độ sâu 1 đến 5 nm) khi bị kích thích bởi chùm electron năng lượng cao nhằm xác định thành phần hóa học và trạng thái liên kết nguyên tố.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hiển thị phóng điện khí","Hiển thị phóng điện khí là gì? Cấu tạo và nguyên lý plasma","Gas Discharge Display","Hiển thị phóng điện khí là công nghệ hiển thị điện tử tự phát xạ (emissive display) dựa trên hiện tượng ion hóa chất khí trơ dưới tác động của điện trường giữa các điện cực để tạo thành trạng thái plasma phát ra ánh sáng nhìn thấy hoặc bức xạ tử ngoại kích thích chất lân quang.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đảo ngược động mạch lớn","Đảo ngược động mạch lớn là gì? Phân loại và điều trị","Transposition of the Great Arteries","Đảo ngược động mạch lớn là nhóm dị tật tim bẩm sinh phức tạp đặc trưng bởi bất tương hợp kết nối thất - đại động mạch, trong đó động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi xuất phát từ thất trái; phân biệt thành thể d-TGA gây tím tái sơ sinh cấp tính và thể l-TGA bảo tồn tuần hoàn nối tiếp.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"chuẩn hóa","Chuẩn hóa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuẩn hóa","standardization","Chuẩn hóa (standardization \u002F normalization) là hoạt động xây dựng, ban hành và áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc quy tắc thống nhất cho các sản phẩm, quy trình dịch vụ và hệ thống nhằm nâng cao chất lượng, đảm bảo an toàn, tối ưu hóa khả năng tương tác tương thích và thúc đẩy hiệu quả kinh tế xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phân tán","Phân tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tán","dispersion","Phân tán (dispersion \u002F scattering) là hiện tượng vật lý hoặc hóa học mô tả sự tách rời, lan tỏa hoặc biến đổi phân bố của các cấu tử, sóng hoặc hạt trong một môi trường truyền dẫn, bao gồm hiện tượng tán sắc ánh sáng do chiết suất phụ thuộc tần số và hiện tượng tán xạ hạt qua tương tác vi mô.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hiệu suất năng lượng","Hiệu suất năng lượng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu suất năng lượng","energy efficiency","Hiệu suất năng lượng (energy efficiency) là tỷ số giữa năng lượng hữu ích đầu ra phục vụ công năng sử dụng mong muốn so với tổng năng lượng tiêu hao đầu vào của một thiết bị, quy trình công nghệ hoặc hệ thống kỹ thuật, phản ánh mức độ giảm thiểu tổn thất và lãng phí năng lượng trong quá trình vận hành.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh thận giai đoạn cuối","Bệnh thận giai đoạn cuối là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Bệnh thận giai đoạn cuối","end-stage renal disease","Bệnh thận giai đoạn cuối (end-stage renal disease - ESRD \u002F end-stage kidney disease) là giai đoạn cuối cùng (giai đoạn 5) của bệnh thận mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm không thể hồi phục chức năng lọc của thận với mức lọc cầu thận (eGFR) giảm xuống dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1,73m2, đòi hỏi người bệnh phải điều trị thay thế thận suốt đời (chạy thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc hoặc ghép thận) để duy trì sự sống.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"chính sách kinh tế","Chính sách kinh tế là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chính sách kinh tế","economic policy","Chính sách kinh tế (economic policy) là tổng thể các chủ trương, quyết định, quy định và biện pháp hành động can thiệp có mục đích của chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm điều tiết, định hướng và tác động vào các hoạt động kinh tế để đạt được các mục tiêu vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, ổn định việc làm và cân đối cán cân thanh toán.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":106,"definition":109,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"coronavirus","Coronavirus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Coronavirus","Coronavirus (vi rút Corona) là một họ các vi rút có vỏ bọc chứa vật chất di truyền ARN sợi đơn dương, thuộc phân họ Orthocoronavirinae trong họ Coronaviridae, đặc trưng bởi các gai glycoprotein hình chùy nhô ra trên bề mặt tạo nên hình ảnh giống vương miện dưới kính hiển vi điện tử, là căn nguyên gây ra nhiều bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa từ nhẹ đến đe dọa tính mạng ở người và động vật."]