[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20m%E1%BB%A5c%20v%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20m%E1%BB%A5c%20v%E1%BB%A5":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"chăm sóc mục vụ","Chăm sóc mục vụ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tìm hiểu Chăm sóc mục vụ (Pastoral care): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Chăm sóc mục vụ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Pastoral care\u003C\u002Fem>) là mô hình hỗ trợ tâm linh, tinh thần và cảm xúc được thực hiện bởi các tuyên úy, chức sắc tôn giáo hoặc chuyên viên chăm sóc tâm linh nhằm nâng đỡ con người trong các giai đoạn khủng hoảng, bệnh tật hoặc biến cố cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm chăm sóc mục vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc mục vụ (pastoral care) là một hình thức đồng hành tinh thần và hỗ trợ cảm xúc, được thực hiện bởi những người có đào tạo trong lĩnh vực tôn giáo hoặc liên ngành, nhằm đáp ứng nhu cầu nội tâm và tâm linh của con người trong mọi giai đoạn cuộc sống. Chăm sóc mục vụ không giới hạn trong khung cảnh nhà thờ, mà còn mở rộng đến các bệnh viện, trường học, cơ sở quân sự, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu chính của chăm sóc mục vụ là tạo không gian an toàn để con người được lắng nghe, tìm ý nghĩa trong hoàn cảnh khủng hoảng, vượt qua khổ đau, và nối kết lại niềm tin cá nhân – dù thuộc hay không thuộc một tôn giáo. Đối tượng được chăm sóc bao gồm người bệnh, học sinh, người cao tuổi, người trong hoàn cảnh mất mát, và cả các chuyên gia đang chịu áp lực tinh thần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChăm sóc mục vụ mang tính phi phán xét, linh hoạt và nhân bản, thường sử dụng các kỹ thuật lắng nghe chủ động, hiện diện thiêng liêng, đối thoại liên tôn và đồng hành hiện sinh để hỗ trợ quá trình chữa lành tâm linh. Đây là thành phần cốt lõi trong các mô hình chăm sóc toàn diện (holistic care) hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nền tảng thần học và lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc mục vụ bắt nguồn từ truyền thống Kitô giáo, với hình ảnh người chăn chiên (pastor) được mô tả trong Kinh Thánh như người dẫn dắt, bảo vệ và nuôi dưỡng đoàn chiên. Sách Tin Mừng Gioan viết: \"Ta là người chăn chiên nhân lành. Ta biết chiên Ta, và chiên Ta biết Ta\" (Jn 10:14). Đây là nền tảng thần học về sự hiện diện, quan tâm và hiệp thông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lịch sử Giáo hội, chăm sóc mục vụ gắn liền với các thực hành như xưng tội, cầu nguyện, thăm viếng bệnh nhân và đồng hành linh hướng. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, sự phát triển của tâm lý học, trị liệu hiện sinh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20hi%E1%BB%87n%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}} đã thúc đẩy sự chuyên môn hóa và đa ngành hóa chăm sóc mục vụ. Các trường thần học bắt đầu đào tạo chuyên sâu về mục vụ lâm sàng, nhấn mạnh đến kỹ năng tương tác, phân tích tâm lý và đạo đức liên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgày nay, chăm sóc mục vụ không còn chỉ thuộc về hàng giáo sĩ mà còn được thực hiện bởi các chuyên viên được đào tạo, bao gồm chaplain (tuyên úy), counselor mục vụ, giáo viên tôn giáo, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} tâm linh. Các tổ chức như ACPE (Association for Clinical Pastoral Education) và APC (Association of Professional Chaplains) là những đơn vị hàng đầu xác lập tiêu chuẩn đào tạo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1o%20%C4%91%E1%BB%A9c%20ngh%E1%BB%81%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt chăm sóc mục vụ với tư vấn tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù chăm sóc mục vụ và tư vấn tâm lý đều liên quan đến hỗ trợ cảm xúc, nhưng chúng khác biệt về bản chất, mục tiêu và cơ sở lý luận. Tư vấn tâm lý dựa trên nền tảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}}, sử dụng lý thuyết phân tâm học, hành vi học, nhận thức, và liệu pháp nhận thức–hành vi (CBT). Trong khi đó, chăm sóc mục vụ tập trung vào chiều sâu tinh thần, niềm tin tôn giáo, khủng hoảng đức tin và nhu cầu siêu nghiệm của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số điểm phân biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chăm sóc mục vụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tư vấn tâm lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nền tảng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thần học, triết học, tôn giáo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tâm lý học, khoa học hành vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tìm lại ý nghĩa sống, chữa lành tinh thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh cảm xúc, hành vi, nhận thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngữ cảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tôn giáo, bệnh viện, nhà tù, trường học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phòng tư vấn, bệnh viện, trị liệu chuyên biệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, hai lĩnh vực này ngày càng xích lại gần nhau, đặc biệt trong chăm sóc cuối đời, khủng hoảng sau chấn thương và hỗ trợ tâm lý học đường. Sự kết hợp giữa mục vụ và tư vấn đang hình thành các mô hình tích hợp đa ngành tại nhiều trung tâm y tế lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh viện, quân đội và trường học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bệnh viện, tuyên úy mục vụ (hospital chaplain) là thành phần không thể thiếu trong đội ngũ y tế liên ngành. Họ đồng hành với bệnh nhân và gia đình trong quá trình điều trị, phục hồi hoặc cận tử. Vai trò của họ bao gồm cầu nguyện, hỗ trợ ra quyết định y khoa có yếu tố đạo đức, và giúp bệnh nhân tìm lại ý nghĩa giữa đau đớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại môi trường quân đội, tuyên úy giúp binh lính đối mặt với căng thẳng chiến trường, mất mát đồng đội, xung đột luân lý và tái hòa nhập sau chiến tranh. Họ là điểm tựa tinh thần giữa những môi trường khắc nghiệt nhất, có vai trò cung cấp nghi lễ, tư vấn và hỗ trợ khủng hoảng tâm linh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường học, chăm sóc mục vụ hướng đến học sinh đang trải qua lo âu, trầm cảm, xung đột với bạn bè hoặc khủng hoảng gia đình. Các chương trình mục vụ học đường (school-based pastoral care) thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20tinh%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} mở cửa suốt ngày học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cố vấn mục vụ định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn thiền, cầu nguyện và điều hòa cảm xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n\u003Ch2>Mô hình chăm sóc mục vụ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc mục vụ hiện đại phát triển đa dạng về mô hình tiếp cận, đáp ứng với sự biến đổi của xã hội, nhu cầu con người và bối cảnh liên tôn, đa văn hóa. Các mô hình này giúp chuyên viên mục vụ điều chỉnh vai trò từ người “ban phát” sang người “đồng hành” tinh thần, với sự nhấn mạnh vào lắng nghe sâu và hiện diện thực sự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình hiện sinh:\u003C\u002Fstrong> khám phá ý nghĩa sống giữa khổ đau, tự do, cái chết, cô đơn và trách nhiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình lắng nghe chủ động:\u003C\u002Fstrong> sử dụng kỹ thuật không phán xét, phản hồi đồng cảm, đặt câu hỏi mở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình song hành (companionship):\u003C\u002Fstrong> đồng hành như bạn thiêng liêng, không “sửa chữa” người khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình liên tôn:\u003C\u002Fstrong> tôn trọng khác biệt tín ngưỡng, hỗ trợ cả người không có đức tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNhững mô hình này giúp chuyên viên mục vụ duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20linh%20ho%E1%BA%A1t%22%7D}}, tránh giáo điều, và tạo không gian thiêng liêng cho đối tượng được chăm sóc trải nghiệm tiến trình chữa lành theo cách riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đào tạo và tiêu chuẩn nghề nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hành nghề chăm sóc mục vụ ở cấp chuyên nghiệp đòi hỏi đào tạo bài bản, đặc biệt trong môi trường lâm sàng như bệnh viện, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%E1%BB%87n%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%20l%C3%A3o%22%7D}} hoặc quân đội. Tại Hoa Kỳ và nhiều nước phát triển, hệ thống Clinical Pastoral Education (CPE) là chuẩn vàng cho đào tạo mục vụ chuyên sâu. Một đơn vị CPE tương đương 400 giờ thực hành và phản tư dưới giám sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiêu chuẩn nghề nghiệp thường yêu cầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốt nghiệp thạc sĩ thần học hoặc ngành mục vụ (Master of Divinity, M.A. in Pastoral Studies)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoàn thành ít nhất 4 đơn vị CPE\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông thạo kỹ năng lâm sàng, đạo đức liên ngành, và chăm sóc liên tôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp do APC hoặc ACPE ban hành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nQuy trình chứng nhận thường kéo dài nhiều năm, bao gồm phỏng vấn, báo cáo tình huống, thư giới thiệu mục vụ, và cam kết học tập liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc mục vụ và khủng hoảng tinh thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vai trò cốt lõi của chăm sóc mục vụ là hỗ trợ người trải qua khủng hoảng tâm linh – những giai đoạn bị gián đoạn ý nghĩa sống, mất đức tin, hoặc đối diện với cái chết, ly hôn, bệnh nan y. Các tình huống này thường kích hoạt nỗi sợ hiện sinh và cảm giác bị bỏ rơi tâm linh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình 5 giai đoạn của tiến trình buồn đau do Elisabeth Kübler-Ross đề xuất thường được dùng làm khung hỗ trợ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Grief} = \\{ \\text{Denial}, \\text{Anger}, \\text{Bargaining}, \\text{Depression}, \\text{Acceptance} \\}\n\u003C\u002Fscript>\nChuyên viên mục vụ không cố rút ngắn tiến trình này mà đồng hành để đối tượng được thừa nhận và hợp thức hóa cảm xúc của họ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khái niệm \"spiritual distress\" (rối loạn tinh thần tâm linh) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận như một phần của nhu cầu chăm sóc bệnh nhân. Việc đánh giá có thể sử dụng các công cụ như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FICA (Faith, Importance, Community, Address)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HOPE (Sources of Hope, Organized religion, Personal spirituality, Effects on care)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong liên tôn và môi trường đa văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xã hội toàn cầu hóa, người hành nghề chăm sóc mục vụ phải thích ứng với môi trường đa tôn giáo và đa văn hóa. Điều này đòi hỏi không chỉ kiến thức thần học rộng, mà còn năng lực liên tôn (interfaith literacy), sự nhạy cảm văn hóa và khả năng đồng hành mà không áp đặt niềm tin cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThực hành liên tôn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không giả định mọi người đều theo một tôn giáo cụ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tôn trọng quyền từ chối hoặc không muốn đề cập đến yếu tố tâm linh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác với các nhà lãnh đạo tinh thần thuộc các truyền thống khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo không gian thiêng liêng mở và trung tính trong bệnh viện, nhà tù, trường học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nKhả năng nhận diện ngôn ngữ biểu hiện tâm linh ngoài tôn giáo truyền thống cũng là kỹ năng quan trọng, đặc biệt với thế hệ trẻ và người không tôn giáo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả và chỉ số chất lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù chăm sóc mục vụ thiên về lĩnh vực tinh thần và cảm xúc, nhưng hiệu quả có thể đánh giá gián tiếp thông qua các chỉ số y khoa, tinh thần và phản hồi chủ quan. Nhiều nghiên cứu cho thấy chăm sóc mục vụ giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} sống, giảm lo âu, tăng khả năng thích nghi với bệnh lý mãn tính và ra quyết định cuối đời rõ ràng hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ báo đánh giá hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ giảm lo âu\u002Ftrầm cảm sau can thiệp mục vụ (theo thang HADS, PHQ-9)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự cải thiện trong chất lượng giao tiếp giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng mức độ chấp nhận cái chết hoặc bệnh mãn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hài lòng của gia đình về chăm sóc cuối đời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều bệnh viện tích hợp mục vụ vào mô hình chăm sóc tích hợp (integrative care model) với nhóm chuyên môn gồm bác sĩ, y tá, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và tuyên úy.\n\u003C\u002Fp>","Chăm sóc mục vụ","Pastoral care",[],"là mô hình hỗ trợ tâm linh, tinh thần và cảm xúc được thực hiện bởi các tuyên úy, chức sắc tôn giáo hoặc chuyên viên chăm sóc tâm linh nhằm nâng đỡ con người trong các giai đoạn khủng hoảng, bệnh tật hoặc biến cố cuộc sống.","HUMANITIES",[23,30,36],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"O'Connor (2007). Book Review &amp; Note: Spiritual Caregiving in the Hospital: Windows to Chaplaincy Ministry. Journal of Pastoral Care &amp; Counseling: Advancing theory and professional practice through scholarly and reflective publications.","Book Review &amp; Note: Spiritual Caregiving in the Hospital: Windows to Chaplaincy Ministry","O'Connor","Journal of Pastoral Care &amp; Counseling: Advancing theory and professional practice through scholarly and reflective publications",2007,"10.1177\u002F154230500706100125",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":27,"year":34,"doi":35,"url":10},"Waters (2006). Book Review &amp; Note: Spiritual Caregiving: Healthcare as Ministry. Journal of Pastoral Care &amp; Counseling: Advancing theory and professional practice through scholarly and reflective publications.","Book Review &amp; Note: Spiritual Caregiving: Healthcare as Ministry","Waters",2006,"10.1177\u002F154230500606000126",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Mächt (2021). From Pastoral Care to Spiritual Health:. Care, Healing, and, Human Well-Being within Interreligious Discourses.","From Pastoral Care to Spiritual Health:","Mächt","Care, Healing, and, Human Well-Being within Interreligious Discourses",2021,"10.2307\u002Fj.ctv2bgz3js.22",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Mô hình chăm sóc mục vụ đa tôn giáo (interfaith chaplaincy) trong bệnh viện hiện đại hoạt động ra sao?","Tuyên úy y tế hiện đại không áp đặt niềm tin tôn giáo cụ thể mà tôn trọng thế giới quan của từng người bệnh, tập trung lắng nghe thấu cảm, khơi dậy nguồn lực tâm linh cá nhân và nâng đỡ cảm xúc giúp bệnh nhân tìm kiếm ý nghĩa trong đau khổ.",{"question":48,"answer":49},"Mối tương tác giữa chăm sóc mục vụ và liệu pháp tâm lý học lâm sàng là gì?","Hai lĩnh vực bổ trợ lẫn nhau: tâm lý lâm sàng tập trung chẩn đoán và điều trị các rối loạn chức năng nhận thức, cảm xúc và hành vi; trong khi chăm sóc mục vụ mở rộng không gian khám phá chiều kích tâm linh, sự tha thứ, hy vọng và ý nghĩa tồn tại tối hậu.",{"question":51,"answer":52},"Chăm sóc mục vụ đóng vai trò thế nào trong chăm sóc giảm nhẹ (palliative care)?","Ở giai đoạn cuối đời, người bệnh thường đối mặt với nỗi đau tâm linh (spiritual pain) và nỗi sợ cái chết; người làm công tác mục vụ giúp bệnh nhân hòa giải với bản thân, gia đình và cộng đồng, mang lại sự bình an nội tâm trước khi qua đời.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"tổ chức xã hội","y học hiện đại","nhân viên y tế","đạo đức nghề nghiệp","khoa học hành vi","chăm sóc tinh thần","tính linh hoạt","viện dưỡng lão","cải thiện chất lượng","nhân viên xã hội",10,true,"PUBLISHED","2025-08-15T03:45:45.961+00:00","2026-09-13T13:09:54.861+00:00","2025-08-15T03:55:03.979+00:00","2026-09-13T13:09:54.431+00:00",241,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngôn ngữ học tri nhận","Ngôn ngữ học tri nhận là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giễu nhại","Giễu nhại là gì? Các công bố khoa học về Giễu nhại",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid"]