[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20antenatal{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20antenatal":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"wikidataId":10,"relateTopics":86},"chăm sóc antenatal","Chăm sóc antenatal là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chăm sóc antenatal là dịch vụ y tế chủ động dành cho phụ nữ mang thai nhằm theo dõi sức khỏe mẹ và thai nhi, phát hiện sớm nguy cơ và biến chứng. Đây là chuỗi hoạt động khám, xét nghiệm, tư vấn và giáo dục sức khỏe diễn ra định kỳ trong suốt thai kỳ để đảm bảo kết cục thai sản an toàn. ","\u003Cp>\u003Cstrong>chăm sóc antenatal\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Antenatal Care\u003C\u002Fem>) là Chăm sóc antenatal (hay chăm sóc trước sinh) là hệ thống dịch vụ y tế dự phòng và can thiệp lâm sàng dành cho thai phụ từ khi bắt đầu mang thai đến trước khi chuyển dạ, nhằm theo dõi sức khỏe mẹ con, sàng lọc dị tật thai nhi và phát hiện sớm các tai biến sản khoa..\u003C\u002Fp>\n\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về chăm sóc antenatal\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc antenatal (ANC - Antenatal Care) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%2C%22text%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} chủ động dành cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20mang%20thai%22%7D}}, nhằm phát hiện sớm và ngăn ngừa các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Đây là một phần cốt lõi trong hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} và bà mẹ trẻ em. ANC không chỉ đơn thuần là khám thai, mà còn bao gồm một chuỗi hoạt động sàng lọc, tư vấn, giáo dục sức khỏe và theo dõi liên tục trong suốt thai kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fantenatal-care\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, việc tiếp cận chăm sóc antenatal có hệ thống giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh. Tại các quốc gia có hệ thống ANC hiệu quả, tỷ lệ tử vong mẹ có thể giảm tới 20–30%. Ngoài ra, ANC còn là nơi phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20thai%20k%E1%BB%B3%22%2C%22text%22%3A%22t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20thai%20k%E1%BB%B3%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20thai%20k%E1%BB%B3%22%7D}}, nhiễm trùng đường tiểu hoặc các dị tật bẩm sinh của thai nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu chính của chăm sóc antenatal\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc antenatal có nhiều mục tiêu lâm sàng và sức khỏe cộng đồng. Trước tiên, ANC hỗ trợ tầm soát và xử lý các bất thường trong thai kỳ. Phát hiện sớm tiền sản giật, suy dinh dưỡng bào thai hoặc bất thường nước ối có thể giúp kịp thời can thiệp, giảm thiểu biến chứng nguy hiểm. Các xét nghiệm định kỳ trong ANC như xét nghiệm máu, siêu âm hình thái học thai nhi, hoặc kiểm tra chức năng tuyến giáp đều đóng vai trò cảnh báo sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh yếu tố lâm sàng, ANC còn tập trung vào việc hướng dẫn người mẹ chuẩn bị cho quá trình sinh đẻ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20tr%E1%BA%BB%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}}. Đây là thời điểm quan trọng để phụ nữ được cung cấp kiến thức về: chuẩn bị dinh dưỡng trước sinh, nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm, lập kế hoạch sinh con tại cơ sở y tế an toàn, và chuẩn bị tâm lý khi làm mẹ lần đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tầm soát bệnh lý: tăng huyết áp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20thai%20k%E1%BB%B3%22%7D}}, thiếu máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá phát triển thai nhi: siêu âm tăng trưởng, đo chiều cao tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm phòng: phòng bệnh uốn ván, cúm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn vệ sinh cá nhân và phòng ngừa nhiễm khuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khuyến nghị về số lần khám thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước năm 2016, WHO từng khuyến nghị tối thiểu 4 lần khám thai. Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy tần suất khám nhiều hơn giúp cải thiện rõ rệt kết quả thai kỳ. Do đó, hướng dẫn hiện tại yêu cầu tối thiểu 8 lần khám antenatal cho mỗi thai kỳ bình thường. Mỗi lần khám có mục tiêu lâm sàng riêng biệt và phù hợp với tiến triển của thai nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLịch khám thai tối thiểu theo WHO được đề xuất như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lần khám\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lần 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước 12 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khám tổng quát, xác định tuổi thai, chỉ định xét nghiệm sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lần 2–4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuần 13–28\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi tăng trưởng thai, siêu âm hình thái, xét nghiệm tiểu đường thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lần 5–7\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuần 29–36\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá huyết áp, tăng trưởng bào thai, chuẩn bị sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lần 8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ tuần 37 đến khi sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá dấu hiệu chuyển dạ, lên kế hoạch sinh nở\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nỞ các nước có thu nhập cao, lịch khám thai có thể được cá nhân hóa tùy theo nguy cơ thai kỳ. Tuy nhiên, ở những vùng thiếu nguồn lực, việc đảm bảo đủ 8 lần khám cũng đã là một thách thức lớn. Việc tuân thủ lịch khám có liên quan mật thiết đến kết cục thai kỳ, đặc biệt trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thai%20k%E1%BB%B3%20nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần của một buổi khám antenatal\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột buổi khám antenatal chuẩn không chỉ đơn giản là nghe tim thai. Đây là một quy trình y tế gồm nhiều bước đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và tư vấn. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh sẽ thực hiện các đánh giá về huyết động, dinh dưỡng, chỉ số phát triển của thai và sàng lọc các yếu tố nguy cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nội dung thường có trong một buổi khám antenatal gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%2C%22text%22%3A%22%C4%90o%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}} và cân nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra protein niệu ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%22%7D}} tiền sản giật)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm thai để đánh giá tuổi thai, vị trí nhau, và chỉ số sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm máu cơ bản: công thức máu, đường huyết, chức năng gan thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm đặc hiệu: HBsAg, HIV, giang mai, Rh(D)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tăng trưởng thai qua chiều cao tử cung và vòng bụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTùy giai đoạn thai kỳ, bác sĩ có thể chỉ định các thủ thuật chuyên sâu như đo độ mờ da gáy, triple test, hoặc chọc ối. Việc ghi nhận đầy đủ dữ liệu qua mỗi lần khám giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi tiến triển thai kỳ và can thiệp đúng thời điểm nếu có bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tầm soát các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vai trò cốt lõi của chăm sóc antenatal là phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi. Việc tầm soát phải được thực hiện định kỳ, dựa trên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Những yếu tố như tuổi mẹ trên 35, tiền sử thai lưu, bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, hoặc mang thai đôi đều làm tăng nguy cơ biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xét nghiệm và chỉ số đánh giá nguy cơ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo huyết áp và xét nghiệm protein niệu để phát hiện tiền sản giật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Test dung nạp glucose (OGTT) để chẩn đoán tiểu đường thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm công thức máu phát hiện thiếu máu thiếu sắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm hình thái thai nhi phát hiện dị tật bẩm sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm sàng lọc như triple test, quadruple test, NIPT\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTiêu biểu trong chẩn đoán nguy cơ tiền sản giật, các nghiên cứu gần đây khuyến cáo sử dụng chỉ số sinh hóa sFlt-1\u002FPlGF để xác định sớm nguy cơ. Theo nghiên cứu đăng tải trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC9386721\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, nếu tỉ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">sFlt\\text{-}1\u002FPlGF > 38\u003C\u002Fscript> trước tuần 34, nguy cơ xuất hiện tiền sản giật trong vòng 1 tuần có thể tăng đến 95%.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục sức khỏe và tư vấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhía cạnh tư vấn và giáo dục trong ANC đóng vai trò thiết yếu để thai phụ hiểu đúng và chủ động chăm sóc sức khỏe của mình. Qua mỗi buổi khám, cán bộ y tế cần giải thích rõ về tình trạng thai kỳ, hướng dẫn cách chăm sóc thai và nhận biết dấu hiệu bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nội dung tư vấn phổ biến trong ANC:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hướng dẫn chế độ ăn giàu protein, sắt, acid folic, canxi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích tập thể dục nhẹ: yoga bầu, đi bộ 30 phút mỗi ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn tránh các yếu tố nguy cơ: rượu, thuốc lá, thực phẩm chưa tiệt trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích về các dấu hiệu nguy hiểm: xuất huyết âm đạo, đau bụng dữ dội, phù tay chân đột ngột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch sinh con tại cơ sở y tế đủ năng lực cấp cứu sản khoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nGiáo dục cũng bao gồm hỗ trợ tâm lý cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là nhóm có nguy cơ trầm cảm trước sinh. Việc đánh giá sức khỏe tâm thần có thể được thực hiện thông qua bảng câu hỏi như EPDS (Edinburgh Postnatal Depression Scale), thường áp dụng từ tuần thai thứ 28 trở đi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của bổ sung vi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhụ nữ mang thai có nhu cầu vi chất dinh dưỡng cao hơn bình thường. Do đó, việc bổ sung sắt, acid folic và các vi chất khác là bắt buộc trong ANC. Theo khuyến cáo của WHO:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Acid Folic: } 400 \\, \\mu g\u002F\\text{ngày}, \\quad \\text{Sắt: } 30–60 \\, mg\u002F\\text{ngày}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc bổ sung acid folic trước khi mang thai ít nhất 1 tháng và trong 3 tháng đầu có thể giảm tới 70% nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi như nứt đốt sống hoặc vô sọ. Ngoài ra, thiếu sắt là nguyên nhân chính gây thiếu máu ở thai phụ – tình trạng làm tăng nguy cơ sinh non và suy thai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tổng hợp một số vi chất cần bổ sung trong thai kỳ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vi chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lợi ích chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid folic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>400 µg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngừa dị tật ống thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–60 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phòng thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Canxi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,000 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nguy cơ tiền sản giật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>600 IU\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ hấp thu canxi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>I-ốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>220 µg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển não bộ thai nhi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong chăm sóc antenatal\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc tích hợp công nghệ số vào ANC đang dần trở thành xu hướng toàn cầu. Các ứng dụng di động giúp cung cấp thông tin, nhắc lịch khám thai, theo dõi cân nặng, biểu đồ tăng trưởng thai nhi và cung cấp cảnh báo nguy cơ. Một ví dụ nổi bật là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.momconnect.org.za\u002F\" target=\"_blank\">MomConnect\u003C\u002Fa> tại Nam Phi – một nền tảng tin nhắn SMS giúp phụ nữ mang thai tiếp cận thông tin y tế miễn phí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích khi ứng dụng công nghệ vào ANC:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tình trạng bỏ lỡ lịch khám thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp thông tin phù hợp với tuổi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng tiếp cận với các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn từ xa (telehealth) với bác sĩ chuyên khoa sản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.babycenter.com\u002F\" target=\"_blank\">BabyCenter\u003C\u002Fa> còn cung cấp video, bài viết và cộng đồng hỗ trợ để phụ nữ mang thai có thể học hỏi và trao đổi kinh nghiệm trực tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc antenatal trong bối cảnh đại dịch và khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐại dịch COVID-19 đã tạo ra nhiều thách thức cho hệ thống ANC truyền thống. Việc hạn chế di chuyển, giãn cách xã hội và thiếu nhân lực y tế buộc các hệ thống y tế phải chuyển sang mô hình khám từ xa. Theo báo cáo của WHO năm 2020 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240018015\" target=\"_blank\">Recommendations on ANC 2020\u003C\u002Fa>), mô hình ANC linh hoạt kết hợp khám trực tiếp và tư vấn từ xa đã được triển khai hiệu quả tại nhiều quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, ANC vẫn cần duy trì tối thiểu các lần khám cơ bản để phát hiện nguy cơ. WHO khuyến nghị cần thiết lập các “ANC mobile units” – đơn vị khám thai di động để tiếp cận cộng đồng dễ tổn thương. Ngoài ra, việc đào tạo cộng tác viên y tế cơ sở giúp lan tỏa thông tin thiết yếu cũng là chiến lược phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc antenatal không chỉ là một chuỗi các buổi khám thai mà là chiến lược y tế toàn diện giúp phụ nữ mang thai tiếp cận các dịch vụ y tế, dự phòng và tư vấn kịp thời. Một hệ thống ANC hiệu quả có thể cứu sống hàng triệu bà mẹ và trẻ sơ sinh mỗi năm, đồng thời tạo nền tảng cho một thế hệ khỏe mạnh hơn.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>","Antenatal Care",[19,20,21],"chăm sóc trước sinh","khám thai định kỳ","ANC","Chăm sóc antenatal (hay chăm sóc trước sinh) là hệ thống dịch vụ y tế dự phòng và can thiệp lâm sàng dành cho thai phụ từ khi bắt đầu mang thai đến trước khi chuyển dạ, nhằm theo dõi sức khỏe mẹ con, sàng lọc dị tật thai nhi và phát hiện sớm các tai biến sản khoa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Poojani Illangasinghe, Kapila Jayaratne, Karunapema Palitha (2023). Utilization of Antenatal Care and Pregnancy Outcomes of Women in Advanced Maternal Age at a Tertiary care Hospital in Sri Lanka. International Journal of Current Science Research and Review.","Utilization of Antenatal Care and Pregnancy Outcomes of Women in Advanced Maternal Age at a Tertiary care Hospital in Sri Lanka","Poojani Illangasinghe, Kapila Jayaratne, Karunapema Palitha","International Journal of Current Science Research and Review",2023,"10.47191\u002Fijcsrr\u002Fv6-i3-02","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.47191\u002Fijcsrr\u002Fv6-i3-02",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Motawi Basant, Dowelbait Ali (2025). Impact of pregnancy intention on antenatal care utilization and maternal outcomes in Jordan: evidence from a nationally representative survey. Discover Public Health.","Impact of pregnancy intention on antenatal care utilization and maternal outcomes in Jordan: evidence from a nationally representative survey","Motawi Basant, Dowelbait Ali","Discover Public Health",2025,"10.1186\u002Fs12982-025-01037-z","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs12982-025-01037-z",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Hohmann-Marriott Bryndl (2009). The Couple Context of Pregnancy and its Effects on Prenatal Care and Birth Outcomes. Maternal and Child Health Journal.","The Couple Context of Pregnancy and its Effects on Prenatal Care and Birth Outcomes","Hohmann-Marriott Bryndl","Maternal and Child Health Journal",2009,"10.1007\u002Fs10995-009-0467-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10995-009-0467-0",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị tối thiểu bao nhiêu lần thăm khám trước sinh?","Hướng dẫn năm 2016 của WHO khuyến nghị mô hình chăm sóc trước sinh tối thiểu 8 lần tiếp xúc y tế trong suốt thai kỳ nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong chu sinh và nâng cao trải nghiệm làm mẹ.",{"question":54,"answer":55},"Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) phát hiện những bất thường nào?","NIPT phân tích ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ từ tuần thai thứ 9-10 để sàng lọc các lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến như hội chứng Down (Trisomy 21), Edwards (Trisomy 18) và Patau (Trisomy 13).",{"question":57,"answer":58},"Bổ sung vi chất nào trong chăm sóc trước sinh giúp phòng ngừa dị tật ống thần kinh?","Uống bổ sung acid folic (folate) với liều 400 mcg mỗi ngày từ trước khi thụ thai đến hết 3 tháng đầu thai kỳ giúp giảm tới 70% nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"dịch vụ chăm sóc sức khỏe","phụ nữ mang thai","chăm sóc sức khỏe sinh sản","rối loạn huyết áp thai kỳ","đái tháo đường thai kỳ","chăm sóc trẻ sơ sinh","tiểu đường thai kỳ","thai kỳ nguy cơ cao","theo dõi huyết áp","đánh giá nguy cơ",10,true,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.151+00:00","2026-09-15T12:27:41.122+00:00","2025-10-07T14:04:40.896+00:00","2026-09-15T12:27:40.718+00:00",170,[87,90,93,103,106,109,118,124,134,139],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"hba1c","HbA1c là gì? Ý nghĩa chỉ số và tiêu chuẩn chẩn đoán","glycated hemoglobin","HbA1c là dạng hemoglobin bị glycosyl hóa bền vững hình thành do glucose liên kết không thuận nghịch với phân tử hemoglobin trong hồng cầu, là chỉ số xét nghiệm phản ánh nồng độ đường huyết trung bình trong khoảng thời gian hai đến ba tháng trước đó.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"fructosamin","Fructosamin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Fructosamin","Fructosamine \u002F Glycated serum protein","Fructosamin là thuật ngữ sinh hóa chỉ toàn bộ các protein huyết thanh bị gắn đường glucose không qua enzym (chủ yếu là albumin glycated), phản ánh nồng độ glucose máu trung bình của bệnh nhân trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tuần trước thời điểm xét nghiệm.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":129,"disciplineCode":130,"disciplineLabel":131,"disciplineColor":132,"disciplineIcon":133},"già hóa dân số","Già hóa dân số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","population ageing","Già hóa dân số là hiện tượng nhân khẩu học đặc trưng bởi sự gia tăng liên tục tỷ lệ người cao tuổi (từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên) trong tổng dân số của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":135,"title":136,"term":137,"englishTitle":135,"definition":138,"discipline":23,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"atosiban","Atosiban là gì? Cơ chế đối kháng thụ thể oxytocin và điều trị dọa sinh non","Atosiban","Atosiban là một peptide tổng hợp có tác dụng đối kháng cạnh tranh chọn lọc trên thụ thể oxytocin và vasopressin V1a, được chỉ định trong y khoa làm thuốc giảm co tử cung để trì hoãn chuyển dạ sinh non khẩn cấp.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trà xanh","Trà xanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]