[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C3%B3ng%20m%E1%BA%B7t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chóng mặt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"chóng mặt","Chóng mặt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chóng mặt là cảm giác sai lệch về chuyển động hoặc thăng bằng của cơ thể hoặc môi trường, thường do rối loạn hệ tiền đình hoặc xung đột cảm giác. Đây là một triệu chứng lâm sàng đa nguyên nhân, không phải bệnh độc lập, có thể phân loại thành chóng mặt xoay tròn, mất thăng bằng, tiền ngất và dạng không đặc hiệu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Chóng mặt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Vertigo\u003C\u002Fem>) là ảo giác sai lệch về sự chuyển động của bản thân hoặc môi trường xung quanh (thường là cảm giác xoay tròn, bập bênh hoặc nghiêng ngả) phát sinh do sự mất cân bằng tín hiệu thần kinh giữa hệ thống tiền đình ngoại biên và thần kinh trung ương. cảm giác chủ quan về sự lệch lạc trong nhận thức không gian, thường được mô tả là xoay tròn, chao đảo, lâng lâng hoặc mất phương hướng. Đây không phải là một bệnh lý cụ thể mà là một triệu chứng phổ biến, có thể do nhiều nguyên nhân liên quan đến hệ tiền đình, thần kinh trung ương, tim mạch hoặc chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo quan điểm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20hi%E1%BB%87n%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}}, chóng mặt được xem là hậu quả của sự bất thường trong tiếp nhận, xử lý hoặc tích hợp các thông tin cảm giác liên quan đến thăng bằng và không gian, đặc biệt là từ các hệ thống: tiền đình (tai trong), thị giác và cảm giác bản thể. Mỗi hệ thống này nếu mất đồng bộ hoặc hoạt động sai lệch có thể gây ra cảm giác chóng mặt ở các mức độ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChóng mặt cần được phân biệt rõ với các trạng thái khác như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Choáng váng:\u003C\u002Fb> thường liên quan đến hạ huyết áp hoặc thiếu máu não thoáng qua\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hoa mắt:\u003C\u002Fb> cảm giác mờ mắt, thị lực chập chờn, thường do thiếu oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiền ngất:\u003C\u002Fb> cảm giác sắp mất ý thức, đi kèm vã mồ hôi, tay lạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các dạng chóng mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChóng mặt được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau để phục vụ chẩn đoán và điều trị. Một cách tiếp cận phổ biến là dựa vào đặc tính cảm giác mà bệnh nhân mô tả. Dưới đây là bốn nhóm chóng mặt chính theo mô tả lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chóng mặt xoay tròn (Vertigo):\u003C\u002Fb> cảm giác bản thân hoặc môi trường quay tròn. Đây là dấu hiệu điển hình của rối loạn hệ thống tiền đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Mất thăng bằng (Disequilibrium):\u003C\u002Fb> cảm giác không vững khi đi đứng, không kèm cảm giác xoay tròn. Thường gặp ở người lớn tuổi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} hoặc bệnh Parkinson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiền ngất (Presyncope):\u003C\u002Fb> cảm giác sắp ngất, có thể kèm hoa mắt, chóng mặt nhẹ, do giảm tưới máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chóng mặt không đặc hiệu:\u003C\u002Fb> mô tả mơ hồ, không rõ ràng, thường gặp trong lo âu hoặc trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng sau giúp phân biệt các dạng chóng mặt thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng chóng mặt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả cảm giác\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chóng mặt xoay tròn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quay tròn, xoay quanh trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>BPPV, bệnh Meniere, viêm dây VIII\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mất thăng bằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chênh vênh, không vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa cột sống cổ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền ngất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sắp ngã, mờ mắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạ huyết áp tư thế, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%E1%BB%8Bp%20tim%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lâng lâng, khó mô tả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lo âu, stress, mệt mỏi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý của chóng mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống duy trì thăng bằng của cơ thể là sự phối hợp giữa ba bộ phận cảm nhận chính: hệ thống tiền đình (tai trong), thị giác và cảm giác bản thể (proprioception). Dữ liệu từ các cơ quan này được xử lý và tích hợp tại não bộ, đặc biệt là thân não và tiểu não, để tạo ra nhận thức không gian chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChóng mặt xảy ra khi có sự mâu thuẫn hoặc bất đồng tín hiệu giữa các hệ thống cảm giác này. Ví dụ: khi tai trong gửi tín hiệu chuyển động trong khi mắt không nhận thấy thay đổi tương ứng (như khi đi tàu xe), não sẽ giải mã sai lệch thông tin và tạo ra cảm giác xoay tròn hoặc mất thăng bằng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế cảm giác có thể mô hình hóa bằng công thức đơn giản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{balance} = f(V, V_e, S_p, C_{int})\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: tín hiệu thị giác, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_e\u003C\u002Fscript>: tín hiệu tiền đình, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S_p\u003C\u002Fscript>: cảm giác bản thể, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{int}\u003C\u002Fscript>: xử lý tích hợp của não.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân phổ biến gây chóng mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChóng mặt có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài, là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác nhau từ lành tính đến nguy hiểm. Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng để đưa ra hướng điều trị phù hợp. Nguyên nhân có thể chia thành bốn nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiền đình ngoại biên:\u003C\u002Fb> như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%B3ng%20m%E1%BA%B7t%20t%C6%B0%20th%E1%BA%BF%20k%E1%BB%8Bch%20ph%C3%A1t%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh%22%7D}} (BPPV), viêm dây thần kinh số VIII, bệnh Meniere.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiền đình trung ương:\u003C\u002Fb> do tổn thương thân não, tiểu não (u não, đột quỵ, xơ cứng rải rác).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nguyên nhân tim mạch:\u003C\u002Fb> hạ huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim, suy tim, giảm tưới máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nguyên nhân tâm lý – chuyển hóa:\u003C\u002Fb> lo âu, rối loạn hoảng loạn, thiếu máu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A1%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là BPPV – nguyên nhân phổ biến nhất của chóng mặt xoay tròn, xảy ra do lắng đọng tinh thể calcium trong ống bán khuyên của tai trong. Tình trạng này thường gây ra chóng mặt dữ dội khi thay đổi tư thế đầu và kéo dài chỉ vài giây đến một phút.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đánh giá lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán chóng mặt bắt đầu từ khai thác bệnh sử chi tiết, trong đó thời điểm xuất hiện, đặc điểm triệu chứng, yếu tố khởi phát và các triệu chứng đi kèm là chìa khóa quan trọng. Ví dụ, chóng mặt dữ dội kéo dài vài giây khi thay đổi tư thế đầu gợi ý BPPV; trong khi chóng mặt kéo dài hàng giờ kèm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20th%C3%ADnh%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} có thể liên quan đến bệnh Meniere.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước đánh giá lâm sàng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỏi bệnh sử: thời gian, mức độ, tình huống xuất hiện, triệu chứng liên quan (buồn nôn, ngất, đau đầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám thần kinh: test vận nhãn, dấu hiệu tiểu não, test dáng đi (Romberg, tandem gait)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiệm pháp đặc hiệu: Dix-Hallpike (chẩn đoán BPPV), nghiệm pháp đứng nhắm mắt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi nghi ngờ nguyên nhân trung ương, các xét nghiệm hình ảnh như MRI não, CT sọ não hoặc siêu âm mạch máu não là cần thiết để loại trừ các tổn thương thực thể. Trong trường hợp nghi ngờ nguyên nhân tim mạch, cần đo ECG, Holter nhịp tim và đo huyết áp tư thế đứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị chóng mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhác đồ điều trị chóng mặt phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể, mức độ triệu chứng và yếu tố nguy cơ kèm theo. Trong hầu hết các trường hợp, việc điều trị không chỉ dừng lại ở kiểm soát triệu chứng mà còn hướng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} hệ thống tiền đình và phòng ngừa tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm điều trị chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thuốc:\u003C\u002Fb> nhóm kháng histamin (meclizine, cinnarizine), benzodiazepine (diazepam), thuốc chống nôn (metoclopramide), hoặc corticosteroid trong viêm dây VIII\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tập phục hồi tiền đình:\u003C\u002Fb> các bài tập habituation và adaptation giúp não thích nghi lại với tín hiệu từ hệ tiền đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điều trị nguyên nhân:\u003C\u002Fb> thuốc lợi tiểu (trong bệnh Meniere), cấy máy tạo nhịp (nếu chóng mặt do block tim), hoặc điều trị rối loạn lo âu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nĐối với BPPV, nghiệm pháp cơ học như Epley hoặc Semont có thể giải quyết nhanh chóng mà không cần dùng thuốc. Tỷ lệ thành công của nghiệm pháp Epley được ghi nhận lên tới 85–95% sau 1–2 lần thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chóng mặt mãn tính và ảnh hưởng chất lượng sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChóng mặt kéo dài gây ảnh hưởng sâu sắc đến chức năng xã hội, khả năng lao động và sức khỏe tinh thần của người bệnh. Người bị chóng mặt mạn thường bị hạn chế hoạt động, mất tự tin khi di chuyển, và dễ rơi vào trạng thái lo âu – trầm cảm thứ phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá mức độ ảnh hưởng của chóng mặt mạn tính, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} chất lượng sống chuyên biệt như Dizziness Handicap Inventory (DHI) được sử dụng, với thang điểm từ 0–100, chia làm 3 phần:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số câu hỏi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý (Physical)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động đến chuyển động đầu, thay đổi tư thế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chức năng (Functional)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến công việc, xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm xúc (Emotional)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lo lắng, cáu gắt, nản chí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chóng mặt trong dân số đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số nhóm dân số dễ bị chóng mặt hơn hoặc biểu hiện triệu chứng không điển hình, dẫn đến khó khăn trong chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt cần chú ý:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Người cao tuổi:\u003C\u002Fb> giảm cảm giác bản thể, thoái hóa hệ tiền đình, sử dụng đa thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phụ nữ mang thai:\u003C\u002Fb> biến động huyết áp, thiếu máu, tăng hormon\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trẻ em:\u003C\u002Fb> khó mô tả triệu chứng, dễ nhầm với co giật hoặc say xe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỞ người già, chóng mặt thường không biểu hiện bằng cảm giác xoay tròn mà bằng triệu chứng không vững, run chân khi bước. Ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20mang%20thai%22%7D}}, nên thận trọng khi dùng thuốc chống chóng mặt do ảnh hưởng đến thai nhi, ưu tiên điều chỉnh chế độ sinh hoạt và bổ sung sắt, nước đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoa học thần kinh đang mở rộng các hướng tiếp cận mới trong đánh giá và điều trị chóng mặt. Công nghệ thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) và điện sinh lý học đang được thử nghiệm để tăng độ chính xác trong chẩn đoán và tối ưu hóa phục hồi chức năng tiền đình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong phân tích mô hình vận nhãn để chẩn đoán BPPV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cảm biến thăng bằng với thuật toán theo dõi di chuyển 3D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển giao thức phục hồi cá nhân hóa dựa trên dữ liệu học máy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác thử nghiệm đăng ký trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002F\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa> đang nghiên cứu hiệu quả của tập luyện thăng bằng kết hợp phản hồi thị giác, giúp người bệnh tái lập chức năng ổn định tư thế nhanh hơn so với tập truyền thống.\n\u003C\u002Fp>","Chóng mặt","Vertigo","Chóng mặt là ảo giác sai lệch về sự chuyển động của bản thân hoặc môi trường xung quanh (thường là cảm giác xoay tròn, bập bênh hoặc nghiêng ngả) phát sinh do sự mất cân bằng tín hiệu thần kinh giữa hệ thống tiền đình ngoại biên và thần kinh trung ương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Plishka (2025). Differential Diagnosis of Diplopia, Dizziness, and Vertigo. A Guide to Balance and Dizziness.","Differential Diagnosis of Diplopia, Dizziness, and Vertigo","Plishka","A Guide to Balance and Dizziness",2025,"10.1201\u002F9781003524441-11",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Jung, Lucas (2026). Inpatient Evaluation of Dizziness and Vertigo. Diagnosis and Treatment of Vestibular Disorders.","Inpatient Evaluation of Dizziness and Vertigo","Jung, Lucas","Diagnosis and Treatment of Vestibular Disorders",2026,"10.1007\u002F978-3-032-11740-3_12",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":33,"year":34,"doi":40,"url":10},"Lawal, Navaratnam (2026). Central Vestibular Disorders and Emergent Vertigo. Diagnosis and Treatment of Vestibular Disorders.","Central Vestibular Disorders and Emergent Vertigo","Lawal, Navaratnam","10.1007\u002F978-3-032-11740-3_28",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Sự khác biệt căn bản giữa chóng mặt tiền đình ngoại biên và chóng mặt tiền đình trung ương là gì?","Chóng mặt ngoại biên khởi phát đột ngột, chóng mặt dữ dội xoay tròn kèm rung giật nhãn cầu một hướng bị ức chế khi nhìn định điểm; chóng mặt trung ương diễn biến âm ỉ, rung giật nhãn cầu đa hướng và đi kèm các dấu hiệu thần kinh khu trú.",{"question":46,"answer":47},"Nghiệm pháp Dix-Hallpike và thủ thuật Epley được ứng dụng trong bệnh lý nào?","Nghiệm pháp Dix-Hallpike là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) ống bán khuyên sau, và thủ thuật tái định vị sỏi tai Epley giúp đưa các tinh thể canxi cacbonat lạc chỗ trở lại soan nang.",{"question":49,"answer":50},"Bộ trắc nghiệm HINTS tại giường cấp cứu giúp phân biệt nhồi máu tiểu não và viêm thần kinh tiền đình ra sao?","HINTS gồm 3 bước: Head Impulse test, kiểm tra Nystagmus và Test of Skew. Khi Head Impulse bình thường, nystagmus đổi hướng hoặc có lệch trục nhãn cầu thẳng đứng, độ nhạy phát hiện đột quỵ trung ương vượt trội hơn cả chụp MRI não trong 24-48 giờ đầu.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"y học hiện đại","tổn thương tủy sống","bệnh thần kinh","rối loạn nhịp tim","chóng mặt tư thế kịch phát lành tính","hạ đường huyết","giảm thính lực","phục hồi chức năng","công cụ đo lường","phụ nữ mang thai",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:25.555+00:00","2026-09-11T06:09:34.641+00:00","2025-07-18T04:30:53.467+00:00","2026-09-11T06:09:34.449+00:00",266,[79,82,85,88,91,94,97,100,109,112],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":20,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình động học","Mô hình động học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ xã hội","Dịch vụ xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch vụ xã hội"]