[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chính sách thương mại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":46,"keywords":50,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":55,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":56,"relateTopics":57},"chính sách thương mại","Chính sách thương mại là gì? Các nghiên cứu liên quan","Chính sách thương mại là tập hợp nguyên tắc, quy định và biện pháp quốc gia áp dụng để điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ và công nghệ. Nó nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng, duy trì cán cân thương mại ổn định và định hướng quan hệ thương mại quốc tế. ","\u003Cp>Chính sách thương mại là tập hợp các nguyên tắc, quy định, công cụ và biện pháp do một quốc gia thiết kế và áp dụng nhằm điều chỉnh hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, vốn và công nghệ. Đây là một bộ phận quan trọng của chính sách kinh tế vĩ mô, được xây dựng trên cơ sở mục tiêu phát triển kinh tế, chiến lược hội nhập quốc tế, cũng như điều kiện chính trị - xã hội của quốc gia. Chính sách thương mại định hình mối quan hệ thương mại quốc tế của một nước, đồng thời tạo môi trường pháp lý cho các chủ thể kinh tế hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và bản chất của chính sách thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất của chính sách thương mại là công cụ điều tiết dòng chảy hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia. Thông qua đó, chính phủ có thể bảo vệ sản xuất trong nước, mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư, hoặc duy trì ổn định cán cân thương mại. Trong nền kinh tế hiện đại, chính sách thương mại không chỉ giới hạn ở việc đánh thuế hay cấp phép mà còn liên quan tới các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn môi trường, và cam kết quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách thương mại được triển khai dựa trên các khung pháp lý trong nước và các hiệp định quốc tế. Những yếu tố như tình hình kinh tế thế giới, xu hướng toàn cầu hóa, hay biến động địa chính trị có thể tác động mạnh tới cách thức điều chỉnh và định hướng của chính sách này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm: OECD – Trade Policy\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu của chính sách thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu của chính sách thương mại được xác định tùy theo bối cảnh phát triển kinh tế và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Trong nhiều trường hợp, chính sách thương mại hướng đến việc cân bằng giữa bảo hộ thị trường nội địa và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Mục tiêu này có thể thay đổi theo từng giai đoạn, ví dụ từ ưu tiên bảo hộ trong giai đoạn công nghiệp hóa sang mở cửa để tăng xuất khẩu khi ngành công nghiệp đã trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mục tiêu cơ bản thường bao gồm bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu, thúc đẩy xuất khẩu nhằm gia tăng thu nhập ngoại tệ, duy trì ổn định cán cân thương mại, và đảm bảo an ninh kinh tế. Ngoài ra, chính sách thương mại còn có thể nhắm tới việc khuyến khích đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động, hoặc phát triển các ngành công nghiệp chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ ngành sản xuất trong nước thông qua rào cản thương mại phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa nội địa tại nước ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo an ninh lương thực và an ninh năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì hoặc cải thiện cán cân thương mại và cán cân thanh toán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số quốc gia sử dụng chính sách thương mại như công cụ ngoại giao, kết hợp các ưu đãi thương mại với điều kiện chính trị hoặc chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình chính sách thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loại hình chính sách thương mại được phân loại dựa trên mức độ can thiệp của nhà nước vào hoạt động thương mại quốc tế. Cách phân loại phổ biến nhất là giữa chính sách thương mại bảo hộ, chính sách thương mại tự do, và chính sách thương mại hỗn hợp. Mỗi loại hình phản ánh quan điểm và ưu tiên của nhà hoạch định chính sách đối với quan hệ thương mại quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chính sách thương mại bảo hộ\u003C\u002Fstrong> sử dụng các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu để hạn chế hàng hóa nước ngoài, tạo lợi thế cạnh tranh cho sản xuất trong nước. \u003Cstrong>Chính sách thương mại tự do\u003C\u002Fstrong> ngược lại, tập trung vào việc giảm hoặc xóa bỏ các rào cản, nhằm khuyến khích trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia. \u003Cstrong>Chính sách thương mại hỗn hợp\u003C\u002Fstrong> là sự kết hợp của cả hai phương thức trên, áp dụng linh hoạt theo ngành, sản phẩm hoặc đối tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bảo hộ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp thuế cao, hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ấn Độ giai đoạn 1950-1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự do\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm thuế, xóa bỏ hạn ngạch, mở cửa thị trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Singapore, Hong Kong\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp bảo hộ ngành chiến lược với mở cửa lĩnh vực khác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hàn Quốc, Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Xem thêm: UNCTAD – Trade Analysis\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công cụ thuế quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuế quan là một trong những công cụ lâu đời và phổ biến nhất của chính sách thương mại. Đây là loại thuế áp dụng lên hàng hóa khi chúng vượt qua biên giới quốc gia, thường đánh vào hàng nhập khẩu nhưng đôi khi cũng áp dụng cho hàng xuất khẩu. Thuế quan giúp tăng giá hàng nhập khẩu, giảm sức cạnh tranh của chúng so với hàng nội địa, đồng thời tạo nguồn thu cho ngân sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuế quan có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị hàng hóa (thuế ad valorem), theo số lượng hàng hóa (thuế theo số lượng), hoặc kết hợp cả hai (thuế hỗn hợp). Công thức tính thuế ad valorem:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó  là số tiền thuế,  là giá trị hàng nhập khẩu, và  là mức thuế suất. Việc lựa chọn loại thuế quan và mức thuế phụ thuộc vào mục tiêu chính sách và cam kết quốc tế của quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuế quan theo tỷ lệ: đánh theo phần trăm giá trị hàng hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuế quan theo số lượng: đánh theo đơn vị hàng hóa (kg, tấn, chiếc...).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuế hỗn hợp: áp dụng cả tỷ lệ và số lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh ưu nhược điểm của các loại thuế quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại thuế quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Theo tỷ lệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ điều chỉnh theo biến động giá thị trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu không ổn định khi giá biến động mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Theo số lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định thu ngân sách\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phản ánh biến động giá thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp ưu điểm của hai loại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp trong tính toán và quản lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Công cụ phi thuế quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công cụ phi thuế quan là các biện pháp quản lý thương mại không sử dụng hình thức đánh thuế trực tiếp nhưng vẫn tác động đến khối lượng, cơ cấu và giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu. Các công cụ này thường được áp dụng để bảo hộ thị trường trong nước, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng, hoặc kiểm soát các yếu tố liên quan đến sức khỏe, môi trường và an ninh quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức phổ biến của công cụ phi thuế quan gồm hạn ngạch nhập khẩu, giấy phép nhập khẩu, các quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS), và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT). Ngoài ra, còn có biện pháp trợ cấp xuất khẩu, kiểm soát ngoại hối và các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn ngạch nhập khẩu: giới hạn số lượng hoặc giá trị hàng hóa được phép nhập trong một khoảng thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giấy phép nhập khẩu: yêu cầu doanh nghiệp phải được cơ quan quản lý cấp phép trước khi nhập khẩu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng: quy định về tính năng, bao bì, nhãn mác của hàng hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ xuất khẩu: các khoản tài trợ hoặc ưu đãi tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công cụ phi thuế quan thường khó đo lường mức độ tác động hơn so với thuế quan, nhưng trong nhiều trường hợp, chúng ảnh hưởng mạnh hơn đến khả năng tiếp cận thị trường của hàng hóa nước ngoài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách thương mại song phương và đa phương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách thương mại song phương được áp dụng thông qua các hiệp định thương mại giữa hai quốc gia, nhằm thiết lập ưu đãi thuế quan, mở cửa thị trường và điều chỉnh các vấn đề kỹ thuật. Các hiệp định song phương cho phép hai bên đàm phán trực tiếp để đạt được lợi ích chung và có thể điều chỉnh linh hoạt theo đặc thù quan hệ giữa hai nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách thương mại đa phương được triển khai thông qua các tổ chức hoặc hiệp định có sự tham gia của nhiều quốc gia, như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các hiệp định thương mại tự do khu vực (FTA), và các khối kinh tế như EU, ASEAN. Đặc điểm của chính sách đa phương là tuân theo các nguyên tắc chung và cơ chế giải quyết tranh chấp được thống nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Song phương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đa phương\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số lượng thành viên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 quốc gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 3 quốc gia trở lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quy mô thị trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớn hơn, đa dạng hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế giải quyết tranh chấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đàm phán trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo cơ chế chung của tổ chức hoặc hiệp định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động của chính sách thương mại đến nền kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách thương mại tác động trực tiếp đến các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, việc làm, giá cả, và cán cân thương mại. Một chính sách bảo hộ mạnh có thể giúp bảo vệ ngành sản xuất nội địa trong ngắn hạn, nhưng lại có nguy cơ làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, tăng giá hàng hóa và hạn chế sự đa dạng sản phẩm cho người tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, chính sách tự do hóa thương mại thường làm giảm giá hàng hóa nhập khẩu, tăng cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nhưng cũng có thể gây áp lực lên các ngành kém cạnh tranh. Ở cấp độ quốc tế, chính sách thương mại ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao, khả năng tiếp cận thị trường, và vị thế của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngắn hạn: tác động mạnh đến sản lượng và việc làm trong các ngành nhạy cảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dài hạn: ảnh hưởng đến cơ cấu ngành, năng suất lao động và khả năng cạnh tranh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối ngoại: có thể là công cụ thúc đẩy hợp tác hoặc gây căng thẳng thương mại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các mô hình như mô hình trọng lực (Gravity Model) hay mô hình cân bằng tổng thể (CGE) thường được sử dụng để lượng hóa tác động của chính sách thương mại đến nền kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chính sách thương mại đối mặt với nhiều thách thức mới. Biến đổi khí hậu, bất ổn địa chính trị, sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ và cạnh tranh công nghệ đang làm thay đổi cách các quốc gia xây dựng chiến lược thương mại. Các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc để tăng khả năng chống chịu và giảm phụ thuộc vào một số thị trường nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng mới trong chính sách thương mại bao gồm thương mại điện tử xuyên biên giới, thương mại dịch vụ số, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn môi trường và xã hội trong hiệp định thương mại, cùng với sự nổi lên của các nền tảng giao dịch trực tuyến toàn cầu. Nhiều hiệp định thế hệ mới như CPTPP, EVFTA tích hợp các quy định về thương mại số, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các quốc gia như Hàn Quốc, Singapore đã áp dụng chiến lược kết hợp giữa bảo hộ ngành công nghiệp mũi nhọn và mở cửa thị trường quốc tế. Họ ưu tiên hỗ trợ các ngành công nghệ cao, đồng thời ký kết nhiều hiệp định thương mại để mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhờ đó, các nền kinh tế này nhanh chóng hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu và duy trì tăng trưởng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với Việt Nam, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế đòi hỏi điều chỉnh linh hoạt chính sách thương mại, vừa đáp ứng các cam kết hội nhập, vừa bảo vệ lợi ích quốc gia. Cần chú trọng xây dựng hàng rào kỹ thuật hợp lý, đầu tư nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm, đồng thời tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do.\u003C\u002Fp>","trade policy",[19,20],"chính sách thương mại quốc tế","chính sách ngoại thương","Chính sách thương mại (Trade Policy) là tổng thể các chủ trương, nguyên tắc, công cụ pháp lý và biện pháp kinh tế do chính phủ một quốc gia ban hành nhằm điều tiết, định hướng và quản lý các hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ.","SOCIAL_SCIENCES",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Krugman, P. R., Obstfeld, M., & Melitz, M. J. (2018). International Economics: Theory and Policy (11th ed.). Pearson.","International Economics: Theory and Policy","Krugman, Obstfeld, Melitz","Pearson",2018,"10.1016\u002FC2016-0-03820-2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FC2016-0-03820-2",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Hai trường phái chính trong chính sách thương mại quốc tế là gì?","Chính sách tự do hóa thương mại (Free Trade - giảm thuế quan, xóa bỏ rào cản phi thuế quan) và Chính sách bảo hộ mậu dịch (Protectionism - áp thuế cao, hạn ngạch để bảo vệ ngành sản xuất trong nước).",{"question":37,"answer":38},"Các công cụ chính sách thương mại phổ biến nhất gồm những gì?","Thuế quan nhập khẩu\u002Fxuất khẩu, Hạn ngạch (Quota), Giấy phép xuất nhập khẩu, Trợ cấp xuất khẩu và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT, SPS).",{"question":40,"answer":41},"Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế qua những hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới nào?","Hiệp định CPTPP, EVFTA (Việt Nam - EU), UKVFTA (Việt Nam - Vương quốc Anh) và RCEP, mở rộng không gian tiếp cận thị trường toàn cầu cho hàng xuất khẩu Việt Nam.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T02:13:59.263+00:00","2026-08-24T04:39:17.656+00:00","2025-08-15T07:00:35.137+00:00",259,[58,61,64,73,79,83,88,93,97,102],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cptpp","CPTPP là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPTPP",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tranh chấp","Tranh chấp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":80,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":94,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]