[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chính sách năng lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"chính sách năng lượng","Chính sách năng lượng: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Chính sách năng lượng là thuật ngữ chuyên ngành trong social sciences, đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Chính sách năng lượng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách năng lượng là tập hợp các định hướng, quy định, tiêu chuẩn và công cụ quản lý mà chính phủ hoặc tổ chức quốc tế thiết lập để điều phối việc sản xuất, truyền tải, phân phối và sử dụng năng lượng trong một khu vực, quốc gia hoặc toàn cầu. Nó phản ánh ưu tiên chính trị, kinh tế và môi trường của từng chính quyền và đóng vai trò là xương sống cho chiến lược phát triển năng lượng dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của chính sách năng lượng là đảm bảo an ninh năng lượng, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, bảo vệ môi trường và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội. Những chính sách này điều chỉnh cả nguồn cung (như đầu tư vào nhà máy điện, cơ sở hạ tầng, khoáng sản) và cầu năng lượng (như khuyến khích tiêu dùng hiệu quả hoặc sử dụng năng lượng tái tạo).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh hiện đại, chính sách năng lượng còn gắn liền với các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, như Thỏa thuận Paris, và mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), đặc biệt là mục tiêu số 7 về \"năng lượng sạch với giá cả phải chăng\". Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Ftopics\u002Fenergy-policy\" target=\"_blank\">International Energy Agency (IEA)\u003C\u002Fa>, chính sách năng lượng hiệu quả là yếu tố quyết định trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của chính sách năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một chính sách năng lượng toàn diện thường bao gồm nhiều thành phần cấu thành, mỗi phần có chức năng riêng nhưng đều phục vụ mục tiêu chung là quản lý hiệu quả hệ thống năng lượng quốc gia. Những thành phần cốt lõi này thường được tích hợp và điều chỉnh đồng bộ để tạo ra khuôn khổ pháp lý và kỹ thuật nhất quán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn thành phần chính thường gặp trong chính sách năng lượng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Luật pháp và quy định:\u003C\u002Fstrong> Là khung pháp lý bắt buộc, quy định về quyền cấp phép khai thác, an toàn năng lượng, giới hạn phát thải, trách nhiệm môi trường và nghĩa vụ tài chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các công cụ kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm thuế năng lượng, trợ cấp cho nhiên liệu tái tạo, và các ưu đãi tín dụng đầu tư giúp điều chỉnh động lực thị trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách đầu tư và R&amp;D:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ nghiên cứu và triển khai công nghệ mới, thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng, điện khí hóa giao thông, hay năng lượng hydro.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố môi trường:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp các tiêu chí môi trường và biến đổi khí hậu vào đánh giá và lựa chọn công nghệ, đồng thời thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh vai trò và ví dụ cụ thể cho từng thành phần trong chính sách năng lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ cụ thể\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Luật pháp &amp; Quy định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt buộc tuân thủ; thiết lập giới hạn và tiêu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Luật điện lực, tiêu chuẩn khí thải nhà máy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công cụ kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động hành vi thông qua chi phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuế carbon, trợ giá điện mặt trời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu tư &amp; Nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuyến khích đổi mới và công nghệ mới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quỹ đổi mới năng lượng, chương trình demo hydro\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường &amp; Khí hậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ hệ sinh thái và kiểm soát phát thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính sách giảm CO₂, báo cáo đánh giá tác động môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các công cụ chính sách năng lượng phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính phủ các nước sử dụng đa dạng công cụ để triển khai chính sách năng lượng. Các công cụ này được thiết kế để định hình hành vi thị trường, khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực chiến lược và ngăn chặn tác động tiêu cực của hoạt động năng lượng đến môi trường và xã hội. Việc kết hợp linh hoạt các công cụ mang lại hiệu quả chính sách cao hơn so với khi sử dụng riêng lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ chính sách năng lượng có thể được phân loại thành 3 nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công cụ hành chính:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các tiêu chuẩn bắt buộc như tiêu chuẩn nhiên liệu, hiệu suất thiết bị, quy chuẩn xây dựng tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công cụ tài chính – thị trường:\u003C\u002Fstrong> Thuế năng lượng, trợ cấp năng lượng tái tạo, quỹ hỗ trợ chuyển đổi, tín dụng xanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế thị trường phát thải:\u003C\u002Fstrong> Như hệ thống cap-and-trade hoặc thuế carbon nhằm định giá phát thải CO₂.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số công cụ phổ biến có thể kể đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chính sách Feed-in Tariff (FIT): đảm bảo giá mua điện cố định cho nhà sản xuất điện tái tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cấp hạn ngạch và giao dịch phát thải (EU ETS): giới hạn tổng phát thải và cho phép giao dịch quyền phát thải giữa các doanh nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình ENERGY STAR: chứng nhận các thiết bị và tòa nhà đạt hiệu quả năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc lựa chọn công cụ nào phụ thuộc vào trình độ phát triển, khả năng tài chính và ưu tiên của mỗi quốc gia. Một chính sách thành công thường tích hợp cả ba nhóm công cụ này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chính sách năng lượng trong phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách năng lượng là trụ cột quan trọng giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế, an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường – ba yếu tố then chốt của phát triển bền vững. Thông qua định hướng chiến lược và quy định cụ thể, chính sách năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu ngành công nghiệp, hành vi tiêu dùng và mức độ phát thải của một quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách tốt sẽ giúp giảm chi phí năng lượng cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời tạo ra hàng triệu việc làm mới trong lĩnh vực năng lượng sạch. Hơn nữa, chính sách này góp phần thúc đẩy công bằng xã hội thông qua tiếp cận năng lượng giá rẻ, ổn định cho các vùng sâu vùng xa hoặc các nhóm yếu thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vai trò cụ thể của chính sách năng lượng trong phát triển bền vững bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, sinh khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nhập khẩu năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp và đời sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải khí nhà kính theo các cam kết quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo ra chuỗi giá trị mới và cơ hội việc làm xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fsustainabledevelopment\u002Fenergy\u002F\" target=\"_blank\">Liên Hợp Quốc\u003C\u002Fa>, chính sách năng lượng bền vững là một phần thiết yếu để đạt được 12\u002F17 mục tiêu phát triển bền vững vào năm 2030.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức trong việc thực hiện chính sách năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc hiện thực hóa các chính sách năng lượng, dù đã được thiết kế bài bản, thường gặp phải nhiều trở ngại từ cả bên trong và bên ngoài hệ thống. Các thách thức này không chỉ cản trở tiến trình chuyển đổi năng lượng mà còn ảnh hưởng đến sự tin cậy của thị trường và mức độ đồng thuận của xã hội đối với chính sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí đầu tư ban đầu cao là một rào cản lớn. Các dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng lưu trữ điện, cải tạo lưới điện thông minh đều yêu cầu vốn lớn và thời gian hoàn vốn kéo dài. Điều này khiến các nhà đầu tư do dự nếu thiếu bảo lãnh chính sách hoặc ưu đãi rõ ràng từ chính phủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách năng lượng cũng phải đối mặt với kháng cự từ các nhóm lợi ích truyền thống. Các công ty khai thác than đá, dầu mỏ, hay nhà máy điện cũ có thể vận động hành lang để làm chậm quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch, gây khó khăn cho việc ban hành hoặc thực thi các quy định nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một thách thức khác là năng lực kỹ thuật và thể chế. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, hệ thống lưới điện yếu, thiếu nhân lực chuyên môn, hoặc thiếu khung pháp lý minh bạch khiến cho việc triển khai các dự án hiện đại như điện gió ngoài khơi hoặc nhà máy điện mặt trời tích hợp lưu trữ bị trì trệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến động thị trường năng lượng toàn cầu – đặc biệt về giá dầu, khí và than – cũng ảnh hưởng mạnh đến tính khả thi và hiệu quả của các chính sách. Giá nhiên liệu hóa thạch thấp có thể khiến người dân quay lại sử dụng than hoặc dầu thay vì các giải pháp sạch hơn nhưng đắt hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách năng lượng và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành năng lượng là nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất toàn cầu, chiếm khoảng 73% lượng phát thải CO₂ theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa>. Do đó, chính sách năng lượng có vai trò then chốt trong các chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những công cụ mạnh nhất trong việc giảm phát thải là cơ chế định giá carbon. Chính sách này giúp nội hóa chi phí môi trường vào giá thành năng lượng, từ đó khuyến khích các nhà đầu tư và người tiêu dùng chuyển sang lựa chọn ít carbon hơn. Có hai hình thức chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuế carbon:\u003C\u002Fstrong> Đánh thuế trực tiếp trên mỗi tấn CO₂ phát thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống giao dịch phát thải (ETS):\u003C\u002Fstrong> Giới hạn tổng lượng phát thải và cho phép các tổ chức mua bán hạn ngạch với nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, chính sách năng lượng còn hỗ trợ triển khai các công nghệ “carbon thấp” như điện mặt trời, điện gió, năng lượng sinh học, điện hạt nhân thế hệ mới và đặc biệt là thu giữ và lưu trữ carbon (CCS). Những công nghệ này giúp giảm lượng CO₂ phát thải mà vẫn đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp các biện pháp giảm phát thải với các chính sách thích ứng (như nâng cấp hạ tầng điện ứng phó thiên tai, phát triển lưới điện phân tán chống gián đoạn) sẽ giúp tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng trong bối cảnh khí hậu thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách năng lượng tại một số quốc gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách năng lượng được thiết kế khác nhau tùy thuộc vào điều kiện kinh tế, vị trí địa lý, nguồn tài nguyên và mức độ phát triển của từng quốc gia. Tuy nhiên, các xu hướng toàn cầu cho thấy có sự hội tụ về mục tiêu giảm carbon, tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Liên minh châu Âu (EU):\u003C\u002Fstrong> là khu vực dẫn đầu về chính sách năng lượng bền vững với bộ luật “Fit for 55” nhằm cắt giảm 55% khí nhà kính vào năm 2030. EU áp dụng ETS toàn châu, bắt buộc tiết kiệm năng lượng trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hoa Kỳ:\u003C\u002Fstrong> Dưới Đạo luật Giảm Lạm Phát năm 2022 (Inflation Reduction Act), chính phủ Mỹ cấp hàng trăm tỷ USD trợ cấp cho các dự án năng lượng sạch, lưu trữ điện, xe điện và lưới điện thông minh, thúc đẩy mạnh mẽ ngành công nghiệp xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Trung Quốc:\u003C\u002Fstrong> Là nhà sản xuất và tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới, Trung Quốc đặt mục tiêu đạt đỉnh phát thải CO₂ trước 2030 và trung hòa carbon vào 2060. Nước này đầu tư mạnh vào điện mặt trời, thủy điện, xe điện và xây dựng hệ thống điện xuyên vùng quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ấn Độ:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên tiếp cận điện toàn dân và phát triển điện mặt trời quy mô lớn. Nước này là thành viên của Liên minh Mặt Trời Quốc tế (ISA) và đang triển khai các chiến lược giảm phụ thuộc vào than trong phát điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Việt Nam:\u003C\u002Fstrong> Với Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến 2045, Việt Nam đặt trọng tâm vào năng lượng tái tạo, giảm dần điện than và cải tiến hiệu quả năng lượng. Dự án điện gió ngoài khơi và đầu tư vào điện mặt trời mái nhà đang được đẩy mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách năng lượng là một công cụ quyền lực trong định hướng tương lai của nền kinh tế và môi trường toàn cầu. Một chính sách hiệu quả không chỉ giải quyết bài toán an ninh năng lượng mà còn góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đạt được điều đó, các chính phủ cần thiết kế chính sách dựa trên dữ liệu khoa học, lấy người dân làm trung tâm, kết hợp hài hòa giữa công cụ pháp lý, kinh tế và kỹ thuật. Đồng thời, việc hợp tác quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm và huy động tài chính xanh là điều kiện không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>","Energy policy",[19,20],"chiến lược năng lượng quốc gia","chính sách chuyển dịch năng lượng","Chính sách năng lượng là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực social sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":10,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Zhang (2022). Green energy transition and sustainable development of energy firms: An assessment of renewable energy policy. Energy Economics.","Green energy transition and sustainable development of energy firms: An assessment of renewable energy policy","Energy Economics",2022,"10.1016\u002Fj.eneco.2022.106060","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.eneco.2022.106060",{"citationText":32,"title":33,"authors":10,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Prest (2018). Australian Renewable Energy Law: Carbon Lock-in or Clean Energy Transition?. Renewable Energy Law and Policy Review.","Australian Renewable Energy Law: Carbon Lock-in or Clean Energy Transition?","Renewable Energy Law and Policy Review",2018,"10.4337\u002Frelp.2018.01.05","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4337\u002Frelp.2018.01.05",{"citationText":39,"title":40,"authors":10,"source":27,"year":41,"doi":42,"url":43},"Ren (2026). How does the renewable energy transition affect energy security and equity? Diverging effects in developing and developed countries. Energy Economics.","How does the renewable energy transition affect energy security and equity? Diverging effects in developing and developed countries",2026,"10.1016\u002Fj.eneco.2026.109543","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.eneco.2026.109543",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Chính sách năng lượng có ý nghĩa then chốt gì trong nghiên cứu học thuật?","Chính sách năng lượng cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận chuẩn xác giúp nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các quá trình trong chuyên ngành social sciences.",{"question":49,"answer":50},"Những phương pháp tiếp cận chủ yếu khi nghiên cứu chính sách năng lượng là gì?","Các phương pháp chính bao gồm nghiên cứu cấu trúc cơ bản, phân tích thực nghiệm đo lường và mô hình hóa tích hợp hệ thống nhằm dự báo chính xác các kịch bản vận hành.",{"question":52,"answer":53},"Những thách thức lớn nhất khi áp dụng chính sách năng lượng trong thực tế là gì?","Thách thức bao gồm tính phi tuyến của hệ thống, đòi hỏi trang thiết bị đo lường chuẩn hóa cao và việc kiểm soát các điều kiện biên của môi trường vận hành thực tế.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.592+00:00","2026-08-23T03:55:28.452+00:00","2025-06-02T14:33:07.484+00:00",314,[70,81,87,96,102,106,111,116,120,125],{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"địa nhiệt","Năng lượng địa nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Năng lượng địa nhiệt","Geothermal energy","Năng lượng địa nhiệt là nguồn năng lượng nhiệt tái tạo được lưu trữ và sinh ra từ lòng Trái Đất (từ quá trình phân rã phóng xạ của khoáng chất và nhiệt nguyên thủy của hành tinh), được khai thác phục vụ phát điện hoặc sưởi ấm trực tiếp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phân tích năng lượng","Phân tích năng lượng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích năng lượng","energy analysis","Phân tích năng lượng là quy trình kỹ thuật hệ thống nhằm kiểm kê, định lượng dòng năng lượng, đánh giá hiệu suất chuyển hóa nhiệt động lực học và nhận diện các cơ hội tiết kiệm năng lượng trong các quy trình công nghiệp và công trình.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]