[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C3%AC%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ch%C3%AC%20m%C3%A1u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"chì máu","Chì máu là gì? Nồng độ an toàn và chẩn đoán","Chì máu là chỉ số đo lường nồng độ kim loại chì trong tuần hoàn máu. Tìm hiểu ngưỡng tham chiếu, tác động độc tính thần kinh và phương pháp thải độc chì.","\u003Cp>Chì máu là nồng độ chì hiện diện trong máu người tại một thời điểm nhất định. Đây là chỉ số quan trọng được dùng để đánh giá mức độ phơi nhiễm với kim loại chì – một chất độc thần kinh mạnh, không có lợi ích sinh lý cho cơ thể người. Đơn vị đo phổ biến là microgam trên decilit (μg\u002FdL), và các cơ quan y tế quốc tế đều nhấn mạnh rằng không có ngưỡng chì máu nào là hoàn toàn an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chì xâm nhập vào máu thông qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa. Sau khi vào máu, kim loại này nhanh chóng phân bố đến các cơ quan khác như não, gan, thận và xương. Một phần chì bị giữ lại trong máu trong thời gian ngắn, nhưng phần lớn sẽ được tích lũy lâu dài trong xương, có thể kéo dài đến hàng chục năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (Ruckart et al., 2021), giá trị tham chiếu chì máu ở trẻ em đã được cập nhật xuống mức 3,5 μg\u002FdL để xác định những trẻ có mức phơi nhiễm cao hơn đa số và cần can thiệp y tế công cộng. Ở người lớn, tiêu chuẩn tiếp xúc nghề nghiệp được thiết lập ở mức cao hơn, nhưng các ảnh hưởng sức khỏe bất lợi vẫn có thể xảy ra ở mức phơi nhiễm thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc phơi nhiễm chì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Con người có thể tiếp xúc với chì thông qua nhiều nguồn khác nhau trong môi trường sống và làm việc. Những nguồn phổ biến nhất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sơn chì trong nhà cũ xây dựng trước những năm kiểm soát hóa chất độc hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ống dẫn nước hoặc bồn chứa nước bằng hợp kim chì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đồ gốm sứ tráng men chứa chì, đặc biệt từ các nguồn không rõ nguồn gốc xuất xứ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khói bụi và chất thải từ ngành công nghiệp luyện kim, tái chế ắc quy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất bị nhiễm chì do hoạt động công nghiệp hoặc sử dụng xăng pha chì trong quá khứ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực phẩm hoặc thảo dược bị nhiễm độc chì trong quá trình sản xuất hoặc đóng gói\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trẻ em thường tiếp xúc với bụi sơn chì khi chơi đùa trên sàn nhà hoặc cho các vật thể vào miệng. Ở nhiều khu vực nông thôn và đô thị, đất nhiễm chì tồn dư là một trong những nguyên nhân chính khiến kim loại này tích tụ trong cơ thể người dân, đặc biệt là trẻ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với người lớn, tiếp xúc nghề nghiệp là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhiễm độc chì. Các nhóm lao động có nguy cơ cao bao gồm công nhân sản xuất pin, tái chế kim loại, chế tạo đạn dược, hoặc làm việc trong ngành xây dựng, phá dỡ công trình cũ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hấp thu và phân bố chì trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi vào cơ thể, một lượng đáng kể chì hít vào có thể được hấp thu qua phổi, trong khi ở trẻ nhỏ, tỷ lệ hấp thu chì qua đường tiêu hóa cao hơn đáng kể so với người lớn do hệ tiêu hóa và hàng rào niêm mạc chưa hoàn thiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chì sau đó được phân bố đến các khoang chính trong cơ thể, bao gồm máu, mô mềm và mô xương khoáng hóa. Phần lớn tổng lượng chì trong cơ thể được lưu trữ tại mô xương và răng, nơi kim loại này có thể tồn tại trong nhiều thập kỷ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một phần chì trong xương có thể tái phân bố vào máu trong các giai đoạn biến đổi sinh lý như thai kỳ, cho con bú, loãng xương hoặc gãy xương, khiến nồng độ chì máu tăng cao trở lại dù không có phơi nhiễm ngoại sinh mới. Điều này đặc biệt nguy hiểm với phụ nữ mang thai vì chì tự do dễ dàng qua hàng rào nhau thai gây độc cho thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình biểu diễn sự phân bố tổng lượng chì trong các khoang cơ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\nPb_{total} = Pb_{blood} + Pb_{soft\\ tissues} + Pb_{bone}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pb_{total}\u003C\u002Fscript> là tổng lượng chì tích lũy trong cơ thể, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pb_{blood}\u003C\u002Fscript> là lượng chì trong máu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pb_{soft\\ tissues}\u003C\u002Fscript> là lượng chì trong các mô mềm, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pb_{bone}\u003C\u002Fscript> là lượng chì tích tụ trong mô xương và răng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động sinh học và độc tính của chì máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chì là một chất độc thần kinh mạnh, can thiệp vào nhiều quá trình sinh lý học ngay cả ở nồng độ thấp trong tuần hoàn. Cơ chế độc tính chính bao gồm bắt chước ion calci, cạnh tranh vị trí gắn với protein, ức chế các enzym phụ thuộc kẽm trong chu trình tổng hợp heme, và kích hoạt stress oxy hóa phá hủy màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ cơ quan chịu tác động điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Chì làm gián đoạn dẫn truyền xung thần kinh, ức chế thụ thể NMDA, gây thoái hóa synapse và làm giảm chức năng nhận thức. Ở trẻ em, phơi nhiễm chì dẫn đến suy giảm trí tuệ, giảm khả năng tập trung và tăng nguy cơ rối loạn hành vi (Lanphear et al., 2005).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ tạo máu:\u003C\u002Fstrong> Chì ức chế men delta-aminolevulinic acid dehydratase (ALAD) và ferrochelatase, cản trở gắn sắt vào protoporphyrin IX, dẫn đến thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ tiết niệu:\u003C\u002Fstrong> Tích tụ chì kéo dài ở tế bào biểu mô ống lượn gần gây bệnh thận kẽ mạn tính, teo ống thận và xơ hóa cầu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Tăng sức cản mạch máu ngoại biên và kích hoạt hệ renin-angiotensin-aldosterone gây tăng huyết áp động mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các phân tích gộp quốc tế đã chứng minh rằng ngay cả ở nồng độ chì máu dưới 5 μg\u002FdL, sự suy giảm chức năng nhận thức ở trẻ em vẫn xuất hiện rõ rệt mà không có ngưỡng an toàn sinh học dưới (Lanphear et al., 2005).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chì máu đến trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trẻ nhỏ là đối tượng nhạy cảm nhất với độc tính của chì do hàng rào máu não chưa phát triển hoàn thiện và tốc độ phân chia tế bào thần kinh diễn ra mạnh mẽ. Nghiên cứu kinh điển của Lanphear et al. (2005) trên 1.333 trẻ em tham gia các nghiên cứu thuần tập quốc tế đã chứng minh mối liên hệ phi tuyến tính giữa nồng độ chì máu và điểm IQ: sự sụt giảm điểm nhận thức diễn ra dốc nhất ở các khoảng nồng độ chì máu ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả phát triển thần kinh do phơi nhiễm chì bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm chỉ số thông minh (IQ) và suy giảm trí nhớ ngắn hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm kỹ năng ngôn ngữ và khả năng phối hợp vận động tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng nguy cơ rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và hành vi bốc đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong tiếp thu kiến thức học đường và giảm sút kết quả học tập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những tổn thương cấu trúc vỏ não và kết nối sợi trục do chì gây ra trong giai đoạn đầu đời thường để lại di chứng vĩnh viễn, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng các can thiệp y khoa về sau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và xét nghiệm chì máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo nồng độ chì trong máu toàn phần là tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng phơi nhiễm chì. Mẫu bệnh phẩm phải là máu tĩnh mạch chống đông bằng EDTA hoặc heparin, được thu thập trong dụng cụ không chứa kim loại nặng để tránh tạp nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích tiêu chuẩn trong phòng xét nghiệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ hấp thụ nguyên tử lò than (GFAAS):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp truyền thống có độ đặc hiệu cao, phổ biến tại các trung tâm xét nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS):\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật hiện đại có giới hạn phát hiện cực thấp, cho phép định lượng chính xác nồng độ chì siêu vết trong mẫu thử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bên cạnh xét nghiệm chì máu, bác sĩ lâm sàng cần đánh giá công thức máu toàn phần, nồng độ ferritin huyết thanh, men gan, chức năng thận và protoporphyrin tự do trong hồng cầu (FEP) để xác định mức độ tổn thương cơ quan đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và can thiệp y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị căn bản nhất trong nhiễm độc chì là nhận diện và cách ly triệt để bệnh nhân khỏi nguồn phơi nhiễm. Việc dùng thuốc tạo phức chelat hoặc thuốc thải chì chỉ được chỉ định theo các tiêu chuẩn lâm sàng nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp can thiệp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loại bỏ nguồn phơi nhiễm:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá môi trường sống, sửa chữa bề mặt phủ sơn cũ, thay thế hệ thống đường ống nước và xử lý đất ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung sắt, calci và kẽm giúp cạnh tranh vị trí hấp thu với chì tại niêm mạc ruột non thông qua protein vận chuyển kim loại DMT1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tạo phức chelat:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các thuốc có ái lực cao với chì để tạo phức tan trong nước đào thải qua thận:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuốc chelat\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm dược lý lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dimercaprol (BAL)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm bắp sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấm qua màng tế bào, phối hợp với EDTA trong bệnh não do nhiễm độc chì cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Calcium disodium EDTA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo phức chelat ngoại bào mạnh, cần đảm bảo đủ lưu lượng nước tiểu trước khi dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Succimer (DMSA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường uống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc tạo phức đường uống tan trong nước, dung nạp tốt, được nghiên cứu rộng rãi ở trẻ em (Rogan et al., 2001)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng của Rogan et al. (2001) công bố trên Tạp chí Y học New England (NEJM) trên 780 trẻ em nhiễm chì mức độ trung bình cho thấy Succimer hạ nhanh nồng độ chì máu nhưng không cải thiện được điểm số phát triển tâm thần vận động dài hạn so với nhóm giả dược, nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của công tác phòng ngừa tiên phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa phơi nhiễm chì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa ban đầu nhằm ngăn chặn phơi nhiễm là biện pháp duy nhất có hiệu quả bảo vệ sức khỏe cộng đồng lâu dài trước hiểm họa của kim loại chì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Khuyến cáo y tế công cộng:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hiện vệ sinh nhà cửa định kỳ, lau ẩm sàn nhà và bề mặt đồ vật để giảm thiểu bụi chì lắng đọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rửa tay cho trẻ em bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi vui chơi ngoài trời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xả nước vòi lạnh từ 1 đến 2 phút trước khi lấy nước uống hoặc nấu ăn tại những tòa nhà có hệ thống ống nước cũ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng kim loại nặng trong đồ chơi trẻ em, gốm sứ sinh hoạt và thuốc y học cổ truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện các quy định an toàn vệ sinh lao động tại các cơ sở tái chế pin, nhà máy luyện kim và xưởng sửa chữa cơ khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Blood lead level",[19,20,21],"Nồng độ chì trong máu","Nồng độ chì máu","Chỉ số chì máu","Chì máu (Blood lead level - BLL) là chỉ số sinh học định lượng nồng độ kim loại nặng chì hiện diện trong tuần hoàn máu, được tính bằng đơn vị microgam trên decilit (µg\u002FdL), phản ánh mức độ phơi nhiễm cấp tính hoặc mãn tính của cơ thể với độc chất chì.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Ruckart, P. Z., Jones, R. L., Courtney, J. G., et al. (2021). Update of the Blood Lead Reference Value — United States, 2021. MMWR. Morbidity and Mortality Weekly Report, 70(43), 1509-1512.","Update of the Blood Lead Reference Value — United States, 2021","Ruckart, P. Z., Jones, R. L., Courtney, J. G., LeBlanc, T. T., Jackson, D. A., Karwowski, M. P., Cheng, P. Y., Allwood, P., Svendsen, E. R., & Breysse, P. N.","MMWR. Morbidity and Mortality Weekly Report",2021,"10.15585\u002Fmmwr.mm7043a4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.15585\u002Fmmwr.mm7043a4",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Lanphear, B. P., Hornung, R., Khoury, J., et al. (2005). Low-Level Environmental Lead Exposure and Children’s Intellectual Function: An International Pooled Analysis. Environmental Health Perspectives, 113(7), 894-899.","Low-Level Environmental Lead Exposure and Children’s Intellectual Function: An International Pooled Analysis","Lanphear, B. P., Hornung, R., Khoury, J., Yolton, K., Baghurst, P., Bellinger, D. C., Canfield, R. L., Dietrich, K. N., Bornschein, R., Greene, T., Rothenberg, S. J., Needleman, H. L., Schnaas, L., Wasserman, G., Graziano, J., & Roberts, R.","Environmental Health Perspectives",2005,"10.1289\u002Fehp.7688","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1289\u002Fehp.7688",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Rogan, W. J., Dietrich, K. N., Ware, J. H., et al. (2001). The Effect of Chelation Therapy with Succimer on Neuropsychological Development in Children Exposed to Lead. New England Journal of Medicine, 344(19), 1421-1426.","The Effect of Chelation Therapy with Succimer on Neuropsychological Development in Children Exposed to Lead","Rogan, W. J., Dietrich, K. N., Ware, J. H., Dockery, D. W., Salganik, M., Radcliffe, J., Jones, R. L., Ragan, N. B., Chisolm, J. J., & Rhoads, G. G.","New England Journal of Medicine",2001,"10.1056\u002Fnejm200105103441902","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejm200105103441902",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Nồng độ chì máu bao nhiêu thì được xem là an toàn ở trẻ em?","Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), không có bất kỳ ngưỡng nồng độ chì máu nào được coi là an toàn tuyệt đối. Mọi mức độ phơi nhiễm với chì đều có khả năng gây tổn thương sinh học và suy giảm phát triển thần kinh không hồi phục ở trẻ nhỏ.",{"question":54,"answer":55},"Giá trị tham chiếu chì máu (BLRV) 3,5 µg\u002FdL của CDC có ý nghĩa gì?","Giá trị tham chiếu chì máu (BLRV) 3,5 µg\u002FdL là ngưỡng thống kê tương ứng với phân vị thứ 97,5 về nồng độ chì máu ở trẻ em từ 1 đến 5 tuổi tại Hoa Kỳ, được sử dụng để xác định những trẻ có mức phơi nhiễm cao vượt trội nhằm kích hoạt các can thiệp y tế công cộng và loại bỏ nguồn phơi nhiễm môi trường.",{"question":57,"answer":58},"Khi nào bệnh nhân nhiễm độc chì cần điều trị bằng liệu pháp tạo phức chelat?","Liệu pháp tạo phức chelat (sử dụng Succimer, Calcium disodium EDTA hoặc BAL) được chỉ định trong các trường hợp nhiễm độc chì mức độ nặng hoặc khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng cấp tính đe dọa tính mạng như bệnh não do chì, co giật hoặc hôn mê.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-30T03:39:11.952+00:00","2026-10-12T11:19:52.047+00:00","2025-10-31T02:15:44.738+00:00",161,[76,85,90,96,101,107,112,118,124,129],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]