[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng%20si%C3%AAu%20cao{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_chân không siêu cao":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"chân không siêu cao","Chân không siêu cao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chân không siêu cao là trạng thái môi trường có áp suất cực thấp, thường nhỏ hơn 10^-7 Pa, trong đó mật độ phân tử khí còn lại rất nhỏ và va chạm hiếm gặp. Trong khoa học và kỹ thuật, khái niệm này dùng để chỉ môi trường gần như không có khí, cho phép nghiên cứu chính xác các hiện tượng bề mặt và nguyên tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa về chân không siêu cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chân không siêu cao là trạng thái môi trường trong đó áp suất khí còn lại cực kỳ thấp, thường nhỏ hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-7}\u003C\u002Fscript> Pa. Ở mức áp suất này, số lượng phân tử khí tồn tại trong một đơn vị thể tích giảm mạnh so với điều kiện khí quyển, khiến các tương tác va chạm giữa phân tử trở nên rất hiếm. Điều này tạo ra một môi trường gần như “trống rỗng” theo nghĩa kỹ thuật, dù về mặt vật lý vẫn tồn tại một lượng rất nhỏ vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học và kỹ thuật, chân không siêu cao không chỉ được định nghĩa bằng một ngưỡng áp suất cụ thể mà còn bởi các hệ quả vật lý đi kèm. Khi đạt đến vùng UHV, các hiện tượng bề mặt như hấp phụ, khuếch tán nguyên tử và phản ứng hóa học bề mặt có thể được nghiên cứu với độ chính xác cao, do ảnh hưởng của khí nền gần như bị loại bỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức chuyên môn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.avs.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">AVS Science and Technology\u003C\u002Fa> sử dụng khái niệm chân không siêu cao như một chuẩn kỹ thuật trong khoa học bề mặt, công nghệ màng mỏng và vật lý thực nghiệm, nhấn mạnh vai trò của kiểm soát áp suất và độ sạch môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh hình thành và lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu chân không bắt đầu từ các thí nghiệm cổ điển về áp suất khí, nhưng chân không siêu cao chỉ thực sự trở nên khả thi khi công nghệ bơm và vật liệu phát triển đủ mức. Từ giữa thế kỷ XX, nhu cầu nghiên cứu bề mặt rắn và cấu trúc nguyên tử đã thúc đẩy việc tạo ra các hệ thống có áp suất ngày càng thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của vật lý bề mặt, kính hiển vi điện tử và công nghệ bán dẫn là những động lực chính cho chân không siêu cao. Các thí nghiệm yêu cầu bề mặt mẫu phải sạch ở mức nguyên tử, điều không thể đạt được nếu còn tồn tại lớp khí hấp phụ dày đặc. Do đó, UHV trở thành điều kiện tiêu chuẩn trong nhiều phòng thí nghiệm hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mốc lịch sử quan trọng trong lĩnh vực này được ghi nhận trong các ấn phẩm chuyên ngành của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iop.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Institute of Physics\u003C\u002Fa>, nơi chân không siêu cao được xem là nền tảng cho nhiều khám phá trong vật lý và khoa học vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn đầu: nghiên cứu áp suất và bơm cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữa thế kỷ XX: phát triển bơm ion và bơm turbo phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện đại: UHV trở thành tiêu chuẩn trong khoa học bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các mức độ chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật chân không, các mức độ chân không được phân loại dựa trên áp suất tuyệt đối của môi trường. Việc phân loại này giúp lựa chọn thiết bị đo, bơm và vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chân không siêu cao nằm ở cấp độ gần cao nhất trong thang phân loại, vượt xa các mức chân không thường gặp trong công nghiệp thông thường. Sự khác biệt giữa các mức không chỉ nằm ở giá trị áp suất mà còn ở bản chất các hiện tượng vật lý chi phối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các mức chân không phổ biến và phạm vi áp suất tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức chân không\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi áp suất (Pa)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chân không thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>5\u003C\u002Fsup> – 10\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng gói, sấy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chân không cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>-1\u003C\u002Fsup> – 10\u003Csup>-5\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đèn điện tử, phủ màng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chân không siêu cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 10\u003Csup>-7\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoa học bề mặt, bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của chân không siêu cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở vật lý quan trọng nhất của chân không siêu cao là sự gia tăng mạnh của khoảng cách trung bình tự do giữa các phân tử khí. Khi áp suất giảm xuống vùng UHV, khoảng cách này có thể lớn hơn nhiều lần kích thước buồng chân không, khiến các phân tử hiếm khi va chạm với nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khoảng cách trung bình tự do \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> được mô tả bởi biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\lambda = \\frac{kT}{\\sqrt{2}\\pi d^2 p}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hằng số Boltzmann, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> là đường kính hiệu dụng của phân tử và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> là áp suất. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> giảm mạnh, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> tăng lên, làm thay đổi hoàn toàn chế độ chuyển động của khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở điều kiện này, các quá trình như hấp phụ khí lên bề mặt rắn diễn ra chậm hơn nhiều, cho phép duy trì bề mặt sạch trong thời gian dài. Đây là nền tảng vật lý giúp chân không siêu cao trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu bề mặt và vật lý nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ thống tạo và duy trì chân không siêu cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đạt được chân không siêu cao, hệ thống kỹ thuật phải được thiết kế nhằm giảm tối đa lượng khí còn sót lại trong buồng và hạn chế các nguồn phát sinh khí mới. Quá trình này không thể thực hiện bằng một loại bơm đơn lẻ mà cần sự kết hợp tuần tự của nhiều công nghệ bơm khác nhau, từ bơm sơ cấp đến bơm chuyên dụng cho vùng áp suất cực thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống UHV thường sử dụng bơm turbo phân tử để hạ áp suất xuống vùng chân không cao, sau đó chuyển sang bơm ion hoặc bơm thăng hoa titan để đạt và duy trì mức áp suất siêu thấp. Những bơm này hoạt động hiệu quả trong điều kiện mật độ khí rất nhỏ và không tạo rung động cơ học đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu chế tạo buồng chân không đóng vai trò then chốt trong việc duy trì UHV. Thép không gỉ, hợp kim đặc biệt và các loại gioăng kim loại được sử dụng nhằm giảm tốc độ thoát khí và tránh nhiễm bẩn. Các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về cấu hình hệ thống được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lesker.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Kurt J. Lesker Company\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bơm sơ cấp: loại bỏ khí ở áp suất cao ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bơm turbo phân tử: đạt vùng chân không cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bơm ion và bơm thăng hoa: duy trì chân không siêu cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và kiểm soát áp suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở vùng chân không siêu cao, áp suất không thể đo trực tiếp bằng các cảm biến cơ học thông thường do mật độ khí quá thấp. Thay vào đó, các phương pháp đo gián tiếp dựa trên hiện tượng ion hóa khí được sử dụng để suy ra áp suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng hồ ion hóa nóng và đồng hồ ion hóa lạnh là các thiết bị phổ biến trong UHV. Chúng đo dòng ion sinh ra khi các phân tử khí bị ion hóa bởi electron hoặc điện trường mạnh, từ đó ước lượng mật độ khí còn lại trong buồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiệu chuẩn và kiểm soát sai số đo là yêu cầu quan trọng, đặc biệt trong các thí nghiệm chính xác. Các chuẩn đo lường và quy trình hiệu chuẩn được ban hành bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ptb.de\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Physikalisch-Technische Bundesanstalt\u003C\u002Fa>, đóng vai trò tham chiếu cho nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thiết bị đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi áp suất\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng hồ ion hóa nóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion hóa bằng electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>-3\u003C\u002Fsup> – 10\u003Csup>-9\u003C\u002Fsup> Pa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng hồ ion hóa lạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion hóa bằng điện trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 10\u003Csup>-7\u003C\u002Fsup> Pa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chân không siêu cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chân không siêu cao là điều kiện không thể thiếu trong nghiên cứu vật lý bề mặt, nơi các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và phân tử cần được quan sát mà không bị che phủ bởi lớp khí hấp phụ. Các kỹ thuật như nhiễu xạ electron năng lượng thấp hay quang phổ điện tử phụ thuộc mạnh vào môi trường UHV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp bán dẫn, chân không siêu cao được sử dụng để chế tạo và xử lý bề mặt wafer, đảm bảo độ tinh khiết và tính lặp lại của quy trình. Việc kiểm soát môi trường ở mức UHV giúp giảm khuyết tật và nâng cao hiệu suất linh kiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng khác bao gồm kính hiển vi điện tử, công nghệ màng mỏng và nghiên cứu plasma. Tổng quan về các lĩnh vực ứng dụng này được công bố rộng rãi trên các tạp chí khoa học thuộc hệ thống \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế kỹ thuật và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích khoa học, việc tạo và duy trì chân không siêu cao đặt ra không ít thách thức kỹ thuật. Chi phí đầu tư cho thiết bị, vật liệu và vận hành hệ thống UHV thường rất lớn, hạn chế khả năng tiếp cận trong một số lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thoát khí từ thành buồng và linh kiện là vấn đề khó tránh khỏi, ngay cả khi sử dụng vật liệu chất lượng cao. Quá trình nung khử khí kéo dài và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để giảm thiểu nguồn khí này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, rò rỉ vi mô và nhiễm bẩn trong quá trình thao tác có thể nhanh chóng làm suy giảm chất lượng chân không. Điều này đòi hỏi quy trình vận hành chặt chẽ và nhân lực được đào tạo chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, nghiên cứu chân không siêu cao tập trung vào việc đơn giản hóa hệ thống và giảm chi phí vận hành. Các vật liệu mới với tốc độ thoát khí thấp hơn và khả năng tự làm sạch bề mặt đang được phát triển để cải thiện độ ổn định của UHV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ nano, vật liệu hai chiều và thiết bị lượng tử đặt ra yêu cầu ngày càng cao về môi trường siêu sạch. Điều này thúc đẩy sự kết hợp giữa kỹ thuật chân không, khoa học vật liệu và điều khiển tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình nghiên cứu và tiêu chuẩn hóa liên quan đến chân không siêu cao được triển khai bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Standards and Technology\u003C\u002Fa>, góp phần định hướng phát triển lâu dài của lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>AVS Science and Technology. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.avs.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Vacuum science and technology resources\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Institute of Physics. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iop.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Publications on surface and vacuum physics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kurt J. Lesker Company. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lesker.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Ultra-high vacuum systems and technical guides\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Physikalisch-Technische Bundesanstalt. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ptb.de\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Vacuum metrology and calibration standards\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Elsevier. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Journals on vacuum and surface science\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-22T18:52:23.424+00:00","2025-12-22T18:52:23.422+00:00",67,[33,43,53,59,64,74,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chân không","Chân không là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vacuum","Chân không là trạng thái không gian không chứa vật chất hoặc có áp suất khí quyển thấp hơn đáng kể so với áp suất khí quyển tiêu chuẩn (101.325 kPa), trong đó mật độ phân tử khí cực kỳ loãng khiến quãng đường tự do trung bình của phân tử lớn hơn kích thước của bình chứa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"môi trường rỗng","Môi trường rỗng là gì? Một số nghiên cứu khoa học ","porous medium \u002F porous media","Môi trường rỗng (porous medium) là vật liệu rắn chứa mạng lưới các lỗ rỗng (khoảng trống) liên thông hoặc cô lập bên trong khung xương cấu trúc, cho phép hoặc ảnh hưởng đến sự lưu thông và vận chuyển của các chất lưu (chất lỏng và chất khí).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễu xạ electron năng lượng thấp","Nhiễu xạ electron năng lượng thấp là gì? Nguyên lý kỹ thuật LEED và phân tích cấu trúc bề mặt","Nhiễu xạ electron năng lượng thấp","low-energy electron diffraction","Nhiễu xạ electron năng lượng thấp (Low-Energy Electron Diffraction - LEED) là một phương pháp phân tích vật lý bề mặt sử dụng chùm electron đơn sắc có động năng thấp (khoảng từ 20 eV đến 500 eV) bắn phá bề mặt mẫu đơn tinh thể và quan sát bức tranh nhiễu xạ đàn hồi để xác định cấu trúc mạng tinh thể và sự tái cấu trúc nguyên tử ở lớp bề mặt ngoài cùng.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cyclo dehydrogenation","Cyclo dehydrogenation là gì? Cơ chế và ứng dụng","cyclodehydrogenation","Cyclo dehydrogenation (khử hydro đóng vòng) là phản ứng hóa học hữu cơ kết nối các tâm carbon aryl hoặc alkyl để tạo thành khung phân tử đa vòng phẳng đi kèm sự tách loại hydro.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"nghiên cứu định lượng","Nghiên cứu định lượng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Quantitative research","Nghiên cứu định lượng là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, tập trung vào việc thu thập dữ liệu dạng số, kiểm định giả thuyết và sử dụng các mô hình thống kê, toán học để đo lường các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thép maraging","Thép maraging là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Maraging steel","Thép maraging là nhóm thép hợp kim carbon cực thấp, sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai va đập vượt trội nhờ cơ chế hóa bền tiết pha liên kim trong nền martensite niken mềm dẻo thông qua quá trình hóa già nhiệt luyện.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tiền tiểu đường","Tiền tiểu đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prediabetes \u002F Impaired glucose tolerance","Tiền tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian, trong đó nồng độ glucose huyết tương hoặc chỉ số HbA1c cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường típ 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ghrelin","Ghrelin là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Ghrelin","Ghrelin là một hormone peptide gồm 28 axit amin được tiết chủ yếu từ các tế bào nội tiết P\u002FD1 ở đáy dạ dày, có vai trò kích thích cảm giác đói, tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) và tham gia điều hòa cân bằng năng lượng cơ thể.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"nội soi đại tràng","Nội soi đại tràng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colonoscopy","Nội soi đại tràng là thủ thuật chẩn đoán và can thiệp nội khoa sử dụng ống nội soi mềm gắn camera độ phân giải cao đưa qua hậu môn để khảo sát toàn bộ niêm mạc đại tràng và đoạn cuối hồi tràng nhằm phát hiện, sinh thiết và cắt bỏ polyp hoặc tổn thương tiền ung thư."]