[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ch%C3%A2m%20c%E1%BB%A9u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_châm cứu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"châm cứu","Châm cứu là gì? Các công bố khoa học về Châm cứu","Châm cứu là một phương pháp y học truyền thống phương Đông, được sử dụng từ hàng ngàn năm nay. Phương pháp này bao gồm việc đặt các kim tiêm nhỏ vào các điểm xá...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Châm cứu là một phương pháp y học truyền thống phương Đông, được sử dụng từ hàng ngàn năm nay. Phương pháp này bao gồm việc đặt các kim tiêm nhỏ vào các điểm xác định trên cơ thể để kích thích mạch máu, tăng cường lưu thông năng lượng và điều chỉnh cân bằng yin và yang trong cơ thể. Châm cứu thường được sử dụng để giảm đau, giảm căng thẳng, cải thiện tuần hoàn máu và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác.\\nChâm cứu là một phương pháp y học truyền thống của Trung Quốc đã được sử dụng trong khoảng 2.500 năm. Nó dựa trên việc đặt các kim tiêm nhỏ vào các điểm châm cứu trên cơ thể để điều chỉnh lưu thông năng lượng và cân bằng các yếu tố yin và yang.\\n\\nTheo quan niệm của y học Trung Quốc, sức khỏe của con người phụ thuộc vào sự cân bằng và lưu thông của năng lượng trong cơ thể. Năng lượng này (gọi là \\\"cực điểm\\\") lưu thông theo các đường kinh lạc, được gọi là \\\"meridian\\\". Các \\\"meridian\\\" này nối liền các điểm châm cứu khác nhau trên cơ thể.\\n\\nKhi có rối loạn trong luồng chảy của năng lượng trong các meridian, sự cân bằng yin và yang của cơ thể bị phá vỡ, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Bằng cách đặt kim tiêm vào các điểm châm cứu (được xác định dựa trên tri thức truyền thống và kinh nghiệm của các học viên châm cứu), cơ thể được kích thích để giải phóng năng lượng và khôi phục lại cân bằng tự nhiên.\\n\\nNgoài việc đặt kim tiêm, châm cứu còn có thể sử dụng các phương pháp khác như áp lực, xoa bóp, đốt nến và sử dụng ánh sáng laser để kích thích các điểm châm cứu. \\n\\nChâm cứu đã được kiểm chứng và nghiên cứu rộng rãi trên toàn thế giới và được công nhận là một phương pháp an toàn và hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý như:\\n\\n- Giảm đau: châm cứu có khả năng giảm đau hiệu quả trong nhiều trường hợp, bao gồm đau lưng, đau cơ và kháng hiếm muộn.\\n- Giảm căng thẳng và lo lắng: châm cứu có thể làm giảm căng thẳng và lo lắng, cải thiện tâm trạng và giúp thư giãn.\\n- Hỗ trợ điều trị bệnh lý: châm cứu có thể được sử dụng như một phương pháp phụ để điều trị một số bệnh lý khác như viêm khớp, đau đầu, viêm xoang, rối loạn tiêu hóa và vô sinh.\\n\\nTuy nhiên, trước khi sử dụng châm cứu, nên tìm tòi và tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:13.736+00:00","2025-09-11T10:43:15.441+00:00",264,[28,31,42,53,64,70,76,82,88,94],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]