[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cesium{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cesium":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cesium","Cesium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cesium là một kim loại kiềm mềm, màu vàng bạc, có số nguyên tử 55, điểm nóng chảy thấp và phản ứng mạnh với nước, được dùng trong công nghệ cao. Nguyên tố này nổi bật với đồng vị bền 133Cs, là chuẩn tần số quốc tế để xác định giây và đóng vai trò quan trọng trong vật lý, đo thời gian và vật liệu lượng tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về nguyên tố Cesium\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium (ký hiệu Cs, số nguyên tử 55) là một kim loại kiềm thuộc nhóm IA trong bảng tuần hoàn, nổi bật với điểm nóng chảy thấp nhất trong các kim loại kiềm khi chỉ ở 28.5°C. Ở điều kiện phòng, cesium có thể tồn tại ở dạng rắn mềm hoặc chuyển sang dạng lỏng nếu nhiệt độ tăng nhẹ, tạo nên một đặc tính hiếm gặp. Kim loại này có màu vàng nhạt hơi ánh bạc, mềm đến mức có thể cắt bằng dao và phản ứng rất mạnh với nước, không khí và các chất oxy hóa, khiến việc bảo quản đòi hỏi môi trường khí trơ hoặc dầu khoáng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cesium được xếp vào nhóm nguyên tố hiếm, không phân bố rộng rãi như kali hay natri nhưng có tầm quan trọng đặc biệt trong khoa học đo thời gian, vật lý lượng tử và nhiều lĩnh vực công nghệ năng lượng cao. Tính phản ứng mạnh, bán kính nguyên tử lớn và khả năng ion hóa thấp khiến cesium trở thành nguyên tố hoạt động nhất trong nhóm kiềm. Điều này tạo ra các ứng dụng đặc thù mà các kim loại kiềm khác không thể thay thế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thông số cơ bản của Cesium được tóm tắt dưới đây:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ký hiệu hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cs\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Số nguyên tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nguyên tử khối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>132.91 u\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28.5°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điểm sôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>671°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.93 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium là một trong những kim loại mềm nhất từng được ghi nhận, với cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối, dễ biến dạng và phản ứng mạnh với các tác nhân oxy hóa. Ở nhiệt độ gần 30°C, cesium chuyển từ rắn sang lỏng, khiến nó được liệt kê cùng thủy ngân và gallium là ba kim loại có điểm nóng chảy thấp hơn hoặc xấp xỉ nhiệt độ phòng. Tính chất này có giá trị trong các hệ thống truyền nhiệt đặc biệt và các thiết bị đo nhạy cần kim loại lỏng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cesium có khả năng ion hóa thấp nhất trong nhóm kim loại kiềm, điều này làm tăng độ hoạt động hóa học. Khi tiếp xúc với không khí ẩm, cesium nhanh chóng oxy hóa và có thể tự bốc cháy. Với nước, phản ứng diễn ra cực mạnh và có khả năng gây nổ. Phản ứng điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2Cs + 2H_2O \\rightarrow 2CsOH + H_2 \\uparrow\u003C\u002Fscript>\u003Cp>Hydroxide cesium (CsOH) sinh ra trong phản ứng là một trong những bazơ mạnh nhất từng được biết đến. Các hợp chất cesium như CsCl, CsBr hoặc CsNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> được sử dụng trong nhiều thí nghiệm quang phổ và kỹ thuật phân tích hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và khai thác trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium hiếm khi tồn tại ở dạng kim loại nguyên chất trong tự nhiên vì khả năng phản ứng mạnh. Nó được tìm thấy chủ yếu trong khoáng vật pollucite (CsAlSi\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>·nH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O), một khoáng aluminosilicate có hàm lượng cesium cao từ 10–30%. Pollucite tập trung nhiều nhất tại mỏ Tanco, Manitoba (Canada), nơi chiếm phần lớn trữ lượng cesium thương mại toàn cầu. Ngoài ra, một số mỏ nhỏ hơn xuất hiện ở Zimbabwe, Namibia và Kazakhstan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quy trình khai thác cesium bắt đầu từ việc nghiền pollucite rồi xử lý bằng acid hoặc kiềm để tách các ion cesium. Các muối thu được như CsCl hoặc CsNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> sau đó được tinh chế tùy theo mục đích sử dụng. Cesium kim loại nguyên chất được sản xuất thông qua phương pháp điện phân muối nóng chảy hoặc khử muối cesium bằng kim loại hoạt động hơn như calcium hoặc barium trong môi trường chân không.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số quốc gia áp dụng hệ thống kiểm soát đặc biệt đối với cesium nghiên cứu vì các đồng vị phóng xạ của nó, đặc biệt Cs-137, có khả năng tác động nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng nếu không được quản lý đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của Cesium trong công nghệ và khoa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghệ cao nhờ đặc tính điện tử và quang học độc đáo. Ứng dụng quan trọng nhất là trong đồng hồ nguyên tử cesium, nơi đồng vị Cs-133 được dùng làm chuẩn tần số quốc tế để xác định giây trong hệ SI. Độ ổn định của tần số dao động electron trong nguyên tử cesium giúp đồng hồ đạt sai số chưa đến 1 giây trong hàng triệu năm, là nền tảng cho hệ thống GPS, mạng viễn thông và đo thời gian quốc tế UTC.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cesium còn được sử dụng trong ngành khoan dầu khí dưới dạng dung dịch Cs-formate, cho phép tạo áp suất cao mà không gây ăn mòn mạnh, nhờ đó cải thiện an toàn giếng khoan. Trong quang phổ học, các hợp chất cesium dùng để sản xuất photocathode nhạy với ánh sáng và thiết bị dò bức xạ. Trong công nghiệp hàng không – vũ trụ, cesium được ứng dụng ở dạng ion hóa trong một số động cơ đẩy plasma.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ứng dụng phổ biến của cesium bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đồng hồ nguyên tử cesium (chuẩn thời gian quốc tế)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dung dịch khoan cesium formate trong thăm dò dầu khí\u003C\u002Fli>\u003Cli>Linh kiện quang điện, photocathode và cảm biến bức xạ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết bị ion hóa trong công nghệ plasma\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đồng vị Cesium và đặc tính hạt nhân\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium có 40 đồng vị đã được biết đến, từ \u003Csup>112\u003C\u002Fsup>Cs đến \u003Csup>151\u003C\u002Fsup>Cs, nhưng chỉ có một đồng vị bền duy nhất là \u003Csup>133\u003C\u002Fsup>Cs. Đồng vị này chiếm gần như 100% cesium trong tự nhiên và là cơ sở cho đồng hồ nguyên tử chuẩn quốc tế. \u003Csup>133\u003C\u002Fsup>Cs có spin hạt nhân 7\u002F2, cho phép sử dụng trong cộng hưởng từ và chuẩn tần số vi sóng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đồng vị phóng xạ như \u003Csup>134\u003C\u002Fsup>Cs và \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs là sản phẩm của phản ứng phân hạch hạt nhân, đặc biệt từ urani và plutoni trong lò phản ứng hạt nhân. Trong đó, \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs là đồng vị phóng xạ phổ biến nhất, có chu kỳ bán rã khoảng 30.17 năm, phát tia beta và gamma, và có thể tích lũy trong sinh vật, gây nguy cơ sinh học lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do đặc tính phát xạ mạnh, \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs được sử dụng trong công nghiệp chiếu xạ (khử trùng, tiệt trùng), trong thiết bị đo độ dày vật liệu, và trong y học hạt nhân (điều trị ung thư qua liệu pháp gamma), nhưng phải kiểm soát nghiêm ngặt vì rủi ro ô nhiễm phóng xạ. Nhiều quy chuẩn quốc tế như của IAEA yêu cầu bảo quản và xử lý \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs theo chuẩn an toàn cấp cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đồng hồ nguyên tử Cesium\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đồng hồ nguyên tử cesium là một trong những thiết bị chính xác nhất từng được chế tạo. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự dao động vi sóng tương ứng với chuyển mức năng lượng siêu tinh tế (hyperfine splitting) của trạng thái cơ bản trong nguyên tử \u003Csup>133\u003C\u002Fsup>Cs. Chu kỳ tần số chính xác này được dùng để định nghĩa đơn vị giây:\u003C\u002Fp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1 \\, \\text{giây} = 9,192,631,770 \\, \\text{chu kỳ} \\, \\text{bức xạ} \\, \\text{tương ứng với chuyển mức của} \\, ^{133}\\text{Cs}\u003C\u002Fscript>\u003Cp>Loại đồng hồ này sử dụng ống cộng hưởng vi sóng để khuếch đại bức xạ và phát hiện dao động tối ưu, từ đó duy trì thời gian tuyệt đối với sai số chưa đến 1 phần 10\u003Csup>14\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ứng dụng của đồng hồ cesium bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đồng bộ hóa mạng viễn thông toàn cầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đo thời gian quốc tế (UTC)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thử nghiệm vật lý cơ bản như đo hằng số vật lý\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phiên bản nâng cấp hiện nay là đồng hồ quang học (optical lattice clocks) sử dụng cesium siêu lạnh để tăng độ chính xác lên hàng trăm lần, mở đường cho tái định nghĩa đơn vị giây trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và độc tính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium kim loại tuy hoạt động mạnh nhưng không độc về mặt sinh học trong điều kiện ổn định. Tuy nhiên, các muối cesium có thể thay thế ion kali (K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>) trong một số quá trình sinh học, gây rối loạn điện giải nếu sử dụng quá mức. Một số nghiên cứu y học đang thử nghiệm cesium clorua trong điều trị ung thư, nhưng hiệu quả và an toàn còn gây tranh cãi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguy cơ lớn nhất liên quan đến cesium đến từ các đồng vị phóng xạ như \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs. Đây là chất gây ô nhiễm lâu dài trong các tai nạn hạt nhân lớn như Chernobyl (1986) và Fukushima (2011), do khả năng tồn tại lâu và di chuyển qua thực phẩm, đất, nước. Cesium phóng xạ dễ hấp thu bởi cây cối và tích lũy qua chuỗi thức ăn, có thể gây ung thư và tổn thương tủy xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các biện pháp xử lý ô nhiễm \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Rào chắn phóng xạ (vật lý)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cố định hóa học bằng đất sét hoặc zeolit\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rửa trôi bằng dung môi axit yếu hoặc chiết ion\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát mức phóng xạ đất và nước\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u002Freading-rm\u002Fdoc-collections\u002Ffact-sheets\u002Fcesium.html\" target=\"_blank\">U.S. NRC\u003C\u002Fa>, \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs có thể tồn tại hàng thập kỷ trong môi trường nếu không được cô lập hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện nay, cesium là nguyên tố trung tâm trong các nghiên cứu lượng tử tiên tiến. Các nhóm nghiên cứu sử dụng \u003Csup>133\u003C\u002Fsup>Cs trong các bẫy laser (optical traps) để tạo trạng thái siêu lạnh, nghiên cứu ngưng tụ Bose-Einstein và tương tác lượng tử. Đây là hướng phát triển trọng điểm trong vật lý hạ nguyên tử và thông tin lượng tử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghệ vật liệu, cesium được dùng để phát triển màng mỏng quang điện trong các tế bào năng lượng mặt trời perovskite. Sự có mặt của cesium giúp cải thiện hiệu suất và độ bền nhiệt của pin mặt trời so với perovskite không chứa kim loại kiềm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số xu hướng ứng dụng khác:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Spintronics – sử dụng spin electron của cesium để truyền tải thông tin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cảm biến lượng tử dùng nguyên tử cesium\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đồng hồ quang học và tiêu chuẩn thời gian quốc tế thế hệ mới\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các viện nghiên cứu như NIST (Mỹ), PTB (Đức), và BIPM (Pháp) đang dẫn đầu trong lĩnh vực phát triển chuẩn đo lường dựa trên cesium và laser.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cesium là một nguyên tố đặc biệt với đặc điểm hóa học và vật lý nổi bật, được ứng dụng trong nhiều ngành khoa học và công nghệ trọng điểm như đo thời gian, điện tử, hạt nhân và vật liệu mới. Đồng vị \u003Csup>133\u003C\u002Fsup>Cs đóng vai trò chiến lược trong chuẩn tần số quốc tế, trong khi \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs là mối quan tâm nghiêm trọng về môi trường và an toàn phóng xạ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc sử dụng cesium đòi hỏi sự hiểu biết sâu về hóa học, an toàn hạt nhân và công nghệ xử lý vật liệu. Các nghiên cứu hiện tại đang mở ra những ứng dụng mang tính cách mạng trong vật lý lượng tử và năng lượng sạch. Cesium là minh chứng điển hình cho một nguyên tố hiếm nhưng có ảnh hưởng vượt trội trong thế giới hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.8b00560\" target=\"_blank\">ACS Chemical Reviews – Cesium Chemistry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u002Freading-rm\u002Fdoc-collections\u002Ffact-sheets\u002Fcesium.html\" target=\"_blank\">U.S. NRC – Cesium Facts\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fcesium\" target=\"_blank\">Encyclopedia Britannica – Cesium\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osti.gov\u002Fservlets\u002Fpurl\u002F1062362\" target=\"_blank\">DOE OSTI – Cesium Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Ftime-and-frequency-division\u002Ftime-realization\u002Fcesium-atomic-clocks\" target=\"_blank\">NIST – Cesium Atomic Clocks\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS002231151930432X\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Cesium-137 Waste Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiopscience.iop.org\u002Farticle\u002F10.1088\u002F1742-6596\u002F723\u002F1\u002F012053\" target=\"_blank\">IOP Science – Cesium Laser Cooling\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-09T08:00:33.925+00:00","2025-12-09T08:00:33.923+00:00",132,[33,43,48,58,68,78,83,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đồng hồ","Đồng hồ là gì? Nguyên lý và chuẩn đo lường thời gian","clock","Đồng hồ là thiết bị kỹ thuật dùng để đo, tích lũy và hiển thị khoảng thời gian trôi qua, dựa trên việc đếm liên tục các chu kỳ dao động định kỳ có tần số ổn định phát ra từ một bộ dao động chuẩn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]