[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ceramide{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ceramide":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"ceramide","Ceramide là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ceramide là lipid hoạt tính sinh học thuộc lớp sphingolipid, giữ vai trò then chốt cấu thành hàng rào bảo vệ biểu bì và điều hòa con đường apoptosis tế bào.","\u003Ch2>Khái niệm về ceramide\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch3>Ceramide là gì?\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nCeramide là một phân tử lipid hoạt tính sinh học thuộc lớp sphingolipid, có cấu trúc hóa học gồm một bazơ sphingoid liên kết với một gốc acid béo thông qua liên kết amid đặc trưng, đóng vai trò nền tảng trong việc tạo dựng cấu trúc hàng rào bảo vệ biểu bì và tham gia điều hòa mạng lưới truyền tín hiệu nội bào của sinh vật nhân thực. Trong cơ thể người và động vật có vú, ceramide tập trung với mật độ cao nhất tại lớp sừng của biểu bì da, nơi chúng phối hợp cùng cholesterol và các acid béo tự do để hình thành ma trận lipid gian bào ngăn ngừa sự mất nước xuyên biểu bì và che chắn cơ thể trước các tác nhân xâm nhập từ môi trường ngoại cảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét về mặt hóa sinh màng, ceramide là phân tử kỵ nước mạnh, hầu như không tan trong nước nhưng có khả năng tự tổ chức thành các pha phiến lỏng tinh thể có tính trật tự cao trong màng sinh học. Bên cạnh chức năng cấu trúc vật lý, ceramide còn là một phân tử truyền tin thứ hai then chốt, điều phối các phản ứng đáp ứng với stress tế bào, biệt hóa mô học, làm chậm chu kỳ sinh trưởng và kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình. Sự cân bằng động lực học của ceramide nội bào được kiểm soát nghiêm ngặt bởi một hệ thống enzyme chuyển hóa phức tạp, phản ánh tình trạng sinh lý và bệnh học của nhiều cơ quan trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phân loại các phân lớp ceramide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề phương diện cấu tạo phân tử, ceramide được hình thành từ hai khối kiến trúc chính: một khung bazơ sphingoid có mạch carbon dài, phổ biến nhất là phân tử sphingosine có công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{18}H_{37}NO_2\u003C\u002Fscript>, và một chuỗi acid béo bão hòa hoặc không bão hòa đơn có độ dài dao động từ 16 đến 24 nguyên tử carbon. Nhóm amine tại vị trí carbon số 2 của sphingosine tạo liên kết cộng hóa trị amid với nhóm carboxyl của acid béo, để lại hai nhóm hydroxyl tự do tại vị trí carbon số 1 và số 3 tham gia vào mạng lưới liên kết hydro liên phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu của van Smeden và Bouwstra (2016) chỉ ra rằng lớp sừng của da người sở hữu tính đa dạng phân tử ceramide vượt trội, hình thành từ sự kết hợp ngẫu nhiên giữa bốn loại bazơ sphingoid (sphingosine, phytosphingosine, dihydrosphingosine và 6-hydroxysphingosine) với ba nhóm acid béo (acid béo không hydroxyl, alpha-hydroxy và omega-hydroxy). Hệ thống danh pháp hóa sinh phân loại ceramide thành nhiều phân lớp tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ceramide NS\u003C\u002Fstrong>: Cấu tạo từ bazơ sphingosine liên kết với acid béo không chứa nhóm hydroxyl, giữ vai trò duy trì độ linh động cơ bản của màng lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ceramide NP\u003C\u002Fstrong>: Cấu tạo từ bazơ phytosphingosine kết hợp với acid béo không hydroxyl, sở hữu thêm nhóm hydroxyl thứ ba tạo mật độ liên kết hydro dày đặc giúp ổn định cấu trúc pha phiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ceramide AP\u003C\u002Fstrong>: Chứa phytosphingosine gắn với alpha-hydroxy acid béo, tham gia điều hòa độ kết dính và tính mềm dẻo của các tế bào sừng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ceramide EOP\u003C\u002Fstrong>: Phân tử ceramide chuỗi siêu dài chứa acid béo omega-hydroxy được ester hóa với acid linoleic, đóng vai trò như chiếc mỏ neo phân tử liên kết các lớp phiến kép lại với nhau thành một cấu trúc siêu tổ chức chống thấm nước hoàn hảo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các con đường sinh tổng hợp và chuyển hóa ceramide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tế bào sống, hàm lượng ceramide được duy trì thông qua 3 con đường sinh hóa chính có sự phân bố không gian và cơ chế điều hòa độc lập:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường sinh tổng hợp de novo\u003C\u002Fstrong>: Diễn ra chủ yếu tại màng lưới nội chất hạt, khởi đầu bằng phản ứng ngưng tụ giữa amino acid L-serine và palmitoyl-CoA dưới sự xúc tác của enzyme serine palmitoyltransferase (SPT) để tạo ra hợp chất 3-ketosphinganine. Sau các bước khử carboxyl và acyl hóa gắn chuỗi acid béo nhờ enzyme ceramide synthase, phân tử dihydroceramide được tạo thành rồi nhanh chóng chuyển đổi thành ceramide hoàn chỉnh trước khi được vận chuyển lên bộ máy Golgi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường phân giải sphingomyelin\u003C\u002Fstrong>: Xảy ra tại màng sinh chất hoặc lysosome, nơi enzyme sphingomyelinase xúc tác phản ứng thủy phân liên kết phosphodiester của phân tử sphingomyelin để giải phóng ceramide và phosphocholine. Con đường này có tốc độ phản ứng cực nhanh, thường được tế bào huy động lập tức khi tiếp nhận các kích thích stress oxy hóa hoặc tín hiệu tiền viêm từ môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường tái tạo cứu vớt (salvage pathway)\u003C\u002Fstrong>: Diễn ra tại các túi tiêu bào nội bào, nơi các phân tử sphingolipid phức tạp bị thoái giáng thành sphingosine tự do, sau đó sphingosine được tái acyl hóa bởi ceramide synthase để tái sinh ceramide mới, giúp bảo tồn nguồn dự trữ lipid quý giá của tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tổ chức màng phiến và chức năng hàng rào biểu bì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLớp sừng của da người có kiến trúc mô học tương tự một bức tường gạch vữa sinh học, trong đó các tế bào sừng giàu keratin đóng vai trò là những viên gạch bền chắc, còn ma trận lipid gian bào bao quanh đóng vai trò là lớp vữa liên kết chống thấm nước. Trong lớp vữa lipid này, ceramide chiếm tỷ trọng lớn nhất về mặt khối lượng, phối hợp mật thiết với cholesterol và các acid béo tự do để sắp xếp thành hai pha phiến định hình: pha phiến chu kỳ ngắn và pha phiến chu kỳ dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc chuỗi hydrocacbon dài và độ bão hòa cao của các phân tử ceramide cho phép chúng đóng gói chặt chẽ ở trạng thái gel hoặc tinh thể rắn dưới nhiệt độ sinh lý bình thường của da. Sự sắp xếp này triệt tiêu gần như hoàn toàn các khoảng trống phân tử tự do, ngăn cản sự khuếch tán của các phân tử nước từ sâu bên trong cơ thể thoát ra ngoài không khí, đồng thời tạo ra một lá chắn vật lý bất khả xâm phạm đối với các độc tố hóa học, vi sinh vật gây bệnh và các chất gây kích ứng từ môi trường sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò truyền tín hiệu lipid và kích hoạt apoptosis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông trình tổng quan kinh điển của Hannun và Obeid (2008) đã làm sáng tỏ bản chất của ceramide như một phân tử lipid hoạt tính sinh học trung tâm điều phối mạng lưới truyền tín hiệu tế bào. Trái ngược với phân tử dẫn xuất của nó là sphingosine-1-phosphate vốn thúc đẩy sự tăng sinh và tồn tại của tế bào, sự gia tăng nồng độ ceramide nội bào lại là tín hiệu thúc đẩy ức chế sinh trưởng và dẫn dắt tế bào bước vào quá trình chết theo chương trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới tác động của các tác nhân gây hại như tia cực tím, bức xạ ion hóa, các cytokine gây viêm (TNF-alpha, Interleukin-1) hoặc các loại thuốc hóa trị ung thư, tế bào nhanh chóng kích hoạt sphingomyelinase để tạo ra một làn sóng bùng nổ nồng độ ceramide tại các vi bè lipid màng sinh chất. Ceramide tương tác trực tiếp và hoạt hóa các enzyme nội bào đặc hiệu như protein kinase phụ thuộc ceramide (CAPK) và protein phosphatase 2A (PP2A), từ đó ức chế con đường sống còn Akt và kích thích sự chuyển vị của protein tiền apoptotic Bax vào màng ty thể. Hiện tượng này làm mất điện thế màng ty thể, giải phóng cytochrome c vào dịch bào và kích hoạt tuần tự các enzyme phân giải protein gồm caspase-9 và caspase-3, hoàn tất chu trình tiêu diệt tế bào có khiếm khuyết di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mất cân bằng ceramide trong bệnh lý da liễu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhững biến đổi bất thường về số lượng và chất lượng của các phân lớp ceramide trong lớp sừng có liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh của nhiều rối loạn da liễu mạn tính. Bệnh nhân mắc viêm da cơ địa (viêm da dị ứng) biểu hiện sự suy giảm nghiêm trọng tổng lượng ceramide trong biểu bì, đặc biệt là sự thiếu hụt các phân lớp ceramide NP và ceramide EOP chuỗi dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi thiếu vắng ceramide EOP, ma trận lipid gian bào không thể hình thành các cấu trúc phiến liên tầng ổn định, dẫn đến sự suy sụp của hàng rào bảo vệ da biểu hiện qua sự gia tăng đột biến chỉ số mất nước xuyên biểu bì (TEWL). Lớp sừng trở nên khô ráp, nứt nẻ và suy giảm khả năng phòng vệ, tạo điều kiện thuận lợi cho các kháng nguyên ngoại lai xâm nhập sâu vào các lớp tế bào sống bên dưới để kích hoạt phản ứng miễn dịch viêm dị ứng kéo dài. Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận trong bệnh vảy nến và hiện tượng lão hóa da tự nhiên do tuổi tác, khi hoạt tính của enzyme tổng hợp ceramide suy giảm rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tối ưu hóa hỗn hợp lipid trong phục hồi biểu bì và dược mỹ phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu phát triển các liệu pháp bôi ngoài da nhằm phục hồi hàng rào biểu bì bị tổn thương, công trình tiên phong của Mao-Qiang và cộng sự (1996) đã chứng minh rằng việc bổ sung đơn độc một thành phần lipid riêng lẻ không thể đem lại hiệu quả tái tạo tối ưu mà ngược lại còn có thể làm chậm quá trình tự chữa lành của da. Ngược lại, một công thức hỗn hợp lipid sinh lý hoàn chỉnh chứa đầy đủ 3 thành phần cốt lõi gồm ceramide, cholesterol và acid béo tự do được phối trộn theo tỷ lệ phân tử 1:1:1 cho phép phục hồi bình thường chức năng hàng rào biểu bì, đồng thời nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc gia tăng nồng độ một thành phần phù hợp có thể thúc đẩy quá trình tự chữa lành diễn ra nhanh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa trên nguyên lý cân bằng lipid sinh lý này, ngành công nghiệp dược mỹ phẩm hiện đại đã ứng dụng rộng rãi các phức hệ ceramide mô phỏng sinh học trong các sản phẩm chăm sóc da điều trị. Các công thức tiên tiến kết hợp ceramide tổng hợp hoặc chiết xuất từ nấm men với hệ chất dẫn truyền liposome hoặc nhũ tương nano, giúp đưa các phân tử ceramide thâm nhập sâu vào các rãnh gian bào lớp sừng, tái cấu trúc mạng lưới phiến kép và khôi phục độ ẩm tự nhiên cho làn da bị tổn thương sau các liệu trình da liễu xâm lấn hoặc do viêm da cơ địa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng ceramide trong hóa sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo sở hữu cấu trúc hóa học phân nhánh đa dạng và không có các nhóm mang màu hấp thụ ánh sáng mạnh, việc định tính và định lượng chính xác ceramide trong các mẫu mô sinh học đòi hỏi phải áp dụng các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ hai lần liên tiếp (HPLC-MS\u002FMS) và sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ thời gian bay (UPLC-QTOF-MS) là những kỹ thuật phân tích chuẩn mực được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu lipidomics.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp khối phổ phân giải cao này cho phép các nhà khoa học tách biệt từng phân lớp ceramide cụ thể dựa trên khối lượng phân tử chính xác và phổ phân mảnh ion đặc trưng của chuỗi sphingoid và acid béo, từ đó đo lường nồng độ ceramide ở cấp độ vết với độ nhạy và độ tin cậy tuyệt đối, mở ra tiềm năng ứng dụng ceramide làm dấu ấn sinh học chẩn đoán sớm các bệnh lý chuyển hóa và thoái hóa thần kinh trong y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>","Ceramide",[19,20,21],"Sphingoid ceramide","N-acylsphingosine","lipid ceramide","Ceramide là một phân tử lipid hoạt tính sinh học thuộc lớp sphingolipid, có cấu trúc gồm một bazơ sphingoid liên kết với một acid béo thông qua liên kết amid, đóng vai trò nền tảng cấu tạo nên hàng rào bảo vệ biểu bì và điều hòa mạng lưới truyền tín hiệu nội bào.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Hannun, Y. A., & Obeid, L. M. (2008). Principles of bioactive lipid signalling: lessons from sphingolipids. Nature Reviews Molecular Cell Biology, 9(2), 139-150.","Principles of bioactive lipid signalling: lessons from sphingolipids","Y. A. Hannun, L. M. Obeid","Nature Reviews Molecular Cell Biology",2008,"10.1038\u002Fnrm2329",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"van Smeden, J., & Bouwstra, J. A. (2016). Stratum Corneum Lipids: Their Role for the Skin Barrier Function in Healthy Subjects and Atopic Dermatitis Patients. Current Problems in Dermatology Skin Barrier Function, 49, 8-26.","Stratum Corneum Lipids: Their Role for the Skin Barrier Function in Healthy Subjects and Atopic Dermatitis Patients","J. van Smeden, J. A. Bouwstra","Current Problems in Dermatology Skin Barrier Function",2016,"10.1159\u002F000441540",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Mao-Qiang, M., Feingold, K. R., Thornfeldt, C. R., & Elias, P. M. (1996). Optimization of Physiological Lipid Mixtures for Barrier Repair. Journal of Investigative Dermatology, 106(5), 1096-1101.","Optimization of Physiological Lipid Mixtures for Barrier Repair","M. Mao-Qiang, K. R. Feingold, C. R. Thornfeldt, P. M. Elias","Journal of Investigative Dermatology",1996,"10.1111\u002F1523-1747.ep12340135",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Ceramide giữ vai trò cốt lõi gì trong cấu trúc hàng rào bảo vệ da?","Ceramide là thành phần lipid chiếm tỷ trọng lớn nhất trong lớp sừng, phối hợp với cholesterol và acid béo tự do tạo các lớp màng phiến ngăn mất nước và ngăn vi khuẩn xâm nhập.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao tỷ lệ phối trộn ceramide, cholesterol và acid béo 1:1:1 lại quan trọng trong dược mỹ phẩm?","Tỷ lệ phân tử 1:1:1 mô phỏng cấu trúc sinh lý tự nhiên của ma trận lipid biểu bì, giúp phục hồi bình thường chức năng hàng rào da và tránh hiện tượng chậm hồi phục khi thiếu thành phần.",{"question":54,"answer":55},"Ceramide tham gia vào quá trình truyền tín hiệu nội bào và chết tế bào apoptosis như thế nào?","Khi tế bào bị stress hoặc tiếp nhận kích thích gây hại, nồng độ ceramide nội bào tăng vọt kích hoạt các enzyme phosphatase và caspase, làm mất điện thế ty thể và thúc đẩy apoptosis.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-11-10T04:02:38.024+00:00","2026-10-23T02:09:40.496+00:00","2025-11-10T04:57:22.165+00:00",171,[72,81,85,90,95,100,105,110,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị bền","Đồng vị bền: Bản chất hạt nhân, cơ chế phân đoạn và ứng dụng thực tiễn","Stable isotope","Đồng vị bền là các biến thể của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron, sở hữu cấu trúc hạt nhân ổn định vĩnh viễn hoặc chu kỳ bán rã vượt xa tuổi vũ trụ, không tự phát phóng xạ.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":82,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]