[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cement{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cement":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cement","Cement là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cement hay xi măng là chất kết dính thủy lực dạng bột mịn, có khả năng phản ứng với nước để đông kết và đóng rắn, tạo nền tảng cho vữa và bê tông. Trong khoa học vật liệu xây dựng, cement được xem là vật liệu cơ bản, quyết định tính chịu lực, độ bền và khả năng làm việc lâu dài của kết cấu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Cement là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cement, trong tiếng Việt thường gọi là xi măng, là một loại chất kết dính thủy lực được sản xuất ở dạng bột mịn, có khả năng đóng rắn và phát triển cường độ khi trộn với nước. Tính chất “thủy lực” có nghĩa là xi măng không chỉ đông kết trong không khí mà còn có thể đóng rắn và duy trì cường độ trong môi trường ẩm hoặc ngập nước, điều mà các chất kết dính truyền thống như vôi không có.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt khoa học vật liệu, xi măng không phải là một vật liệu hoàn chỉnh dùng độc lập, mà là thành phần nền tảng để tạo ra các vật liệu phức hợp như vữa và bê tông. Khi kết hợp với cốt liệu mịn, cốt liệu thô và nước, xi măng tạo nên hệ vật liệu có khả năng chịu lực cao, ổn định lâu dài và thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong xây dựng hiện đại, xi măng được xem là vật liệu cơ bản có vai trò chiến lược. Hầu hết các công trình hạ tầng, nhà ở, công nghiệp và giao thông đều phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào xi măng, khiến vật liệu này trở thành một trong những sản phẩm công nghiệp được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng vật liệu: chất kết dính thủy lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thức: bột mịn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò: thành phần chính của bê tông và vữa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển của xi măng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Lịch sử của xi măng gắn liền với quá trình phát triển của các chất kết dính trong xây dựng. Từ thời cổ đại, con người đã biết sử dụng vôi nung từ đá vôi kết hợp với nước và cốt liệu để xây dựng các công trình. Người La Mã cổ đại đã phát triển vật liệu kết dính có tính thủy lực bằng cách trộn vôi với tro núi lửa, tạo nên các công trình bền vững tồn tại hàng nghìn năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bước ngoặt quan trọng xảy ra vào thế kỷ 19 khi xi măng Portland hiện đại được phát triển. Việc kiểm soát thành phần nguyên liệu và nhiệt độ nung cho phép tạo ra clinker có tính chất ổn định và khả năng phát triển cường độ cao. Tên gọi “Portland” xuất phát từ màu sắc của sản phẩm giống đá xây dựng tại đảo Portland (Anh).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Kể từ đó, công nghệ sản xuất xi măng không ngừng được cải tiến. Sự phát triển của lò quay, thiết bị nghiền và kiểm soát chất lượng đã giúp xi măng trở thành vật liệu xây dựng chủ đạo toàn cầu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cổ đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vôi và tro tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nền tảng chất kết dính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ 19\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xi măng Portland\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bước ngoặt công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiện đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghệ lò quay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu chủ đạo toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và khoáng vật của xi măng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Xi măng Portland thông dụng chủ yếu được cấu tạo từ các oxit vô cơ, trong đó canxi oxit (CaO) chiếm tỷ lệ lớn nhất. Ngoài ra, silic oxit (SiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), nhôm oxit (Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) và sắt oxit (Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các pha khoáng có hoạt tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong quá trình nung ở nhiệt độ cao, các oxit này phản ứng với nhau để tạo thành các khoáng vật clinker đặc trưng. Các khoáng chính bao gồm C\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>S (alite), C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S (belite), C\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>A và C\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>AF. Mỗi khoáng có tốc độ phản ứng và đóng góp khác nhau vào sự phát triển cường độ và nhiệt thủy hóa của xi măng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thạch cao được bổ sung vào clinker trong giai đoạn nghiền nhằm điều chỉnh thời gian đông kết. Nếu không có thạch cao, phản ứng thủy hóa của C\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>A diễn ra quá nhanh, khiến xi măng đông kết tức thời và không thể thi công.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CaO: tạo nền cho các khoáng canxi silicat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>: quyết định cường độ lâu dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>: ảnh hưởng tốc độ phản ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất xi măng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Quy trình sản xuất xi măng bắt đầu từ việc khai thác và chuẩn bị nguyên liệu, chủ yếu là đá vôi và đất sét. Các nguyên liệu này được nghiền nhỏ, trộn theo tỷ lệ xác định và đưa vào lò nung. Việc kiểm soát thành phần phối liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng clinker.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong lò quay, hỗn hợp nguyên liệu được nung ở nhiệt độ khoảng 1.450°C, tạo ra clinker dạng viên. Đây là giai đoạn tiêu tốn nhiều năng lượng nhất và quyết định phần lớn đặc tính của xi măng thành phẩm. Sau khi ra khỏi lò, clinker được làm nguội nhanh để ổn định cấu trúc khoáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở công đoạn cuối, clinker được nghiền mịn cùng với thạch cao và có thể bổ sung thêm các phụ gia khoáng. Sản phẩm thu được là xi măng thành phẩm, sẵn sàng cho đóng bao và phân phối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị nguyên liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiền, trộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định thành phần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nung clinker\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lò quay nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo khoáng hoạt tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghiền xi măng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Clinker + thạch cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản phẩm hoàn chỉnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cơ chế thủy hóa và đóng rắn của xi măng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Khi trộn xi măng với nước, các khoáng vật clinker bắt đầu tham gia vào chuỗi phản ứng hóa học phức tạp gọi là quá trình thủy hóa. Các phản ứng này tạo ra các sản phẩm mới có khả năng liên kết chặt chẽ các hạt cốt liệu, hình thành cấu trúc rắn chắc của vữa và bê tông. Quá trình thủy hóa diễn ra theo thời gian và không kết thúc ngay sau khi đông kết ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khoáng C\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>S phản ứng nhanh với nước, đóng góp chủ yếu vào cường độ sớm của vật liệu, trong khi C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S phản ứng chậm hơn và quyết định cường độ dài hạn. Các sản phẩm thủy hóa quan trọng nhất là gel canxi silicat hydrat (C–S–H) và canxi hydroxit, trong đó C–S–H đóng vai trò chính trong việc chịu lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tốc độ và mức độ thủy hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ mịn xi măng, tỷ lệ nước\u002Fxi măng, nhiệt độ và điều kiện bảo dưỡng. Kiểm soát tốt các yếu tố này là điều kiện cần thiết để đạt được cường độ và độ bền mong muốn của kết cấu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cdiv>\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n    2C_3S + 6H \\rightarrow C_3S_2H_3 + 3CH\n  \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Ch2>Các loại xi măng phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Xi măng Portland thông dụng (OPC) là loại được sử dụng rộng rãi nhất, phù hợp với đa số công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Loại xi măng này có thành phần clinker cao, phát triển cường độ nhanh và dễ kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các loại xi măng hỗn hợp như xi măng Portland hỗn hợp (PCB, PPC) được sản xuất bằng cách bổ sung phụ gia khoáng như tro bay, xỉ lò cao hoặc puzzolan. Việc sử dụng phụ gia giúp cải thiện một số tính chất như độ bền sunfat, giảm nhiệt thủy hóa và giảm phát thải môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các loại xi măng đặc biệt được phát triển cho những điều kiện làm việc riêng, bao gồm xi măng chịu sunfat, xi măng ít tỏa nhiệt, xi măng đông kết nhanh và xi măng bền nước biển. Việc lựa chọn loại xi măng phù hợp có ý nghĩa quyết định đến độ bền lâu của công trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xi măng Portland thông dụng (OPC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xi măng hỗn hợp (PCB, PPC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xi măng đặc biệt cho môi trường khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất cơ học và vật lý của xi măng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các tính chất cơ học của xi măng thường được đánh giá gián tiếp thông qua mẫu vữa hoặc bê tông tiêu chuẩn. Cường độ nén là chỉ tiêu quan trọng nhất, phản ánh khả năng chịu lực của vật liệu khi đã đóng rắn. Ngoài ra, cường độ uốn cũng được sử dụng để đánh giá khả năng chịu kéo gián tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt vật lý, thời gian đông kết và độ ổn định thể tích là các chỉ tiêu quan trọng trong thi công. Thời gian đông kết quá nhanh hoặc quá chậm đều gây khó khăn cho quá trình sử dụng. Độ ổn định thể tích liên quan đến nguy cơ nứt nẻ do giãn nở không đều sau khi đóng rắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Độ mịn của xi măng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thủy hóa và cường độ sớm. Xi măng càng mịn thì phản ứng càng nhanh, nhưng đồng thời cũng làm tăng nhu cầu nước và nhiệt thủy hóa, cần được cân nhắc trong thiết kế cấp phối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cường độ nén\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng chịu lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>An toàn kết cấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian đông kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng thi công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất lượng thi công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ mịn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốc độ thủy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cường độ sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của xi măng trong xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Xi măng là thành phần không thể thiếu trong sản xuất bê tông và vữa xây dựng. Nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao, bê tông xi măng được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu chịu lực như móng, cột, dầm, sàn và cầu đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong xây dựng dân dụng, xi măng được dùng để sản xuất vữa xây, vữa trát và các cấu kiện đúc sẵn. Trong xây dựng công nghiệp và hạ tầng, vật liệu này đóng vai trò nền tảng cho các công trình quy mô lớn, yêu cầu tuổi thọ dài và khả năng chịu tải cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khả năng điều chỉnh tính chất thông qua phụ gia và cấp phối giúp xi măng thích ứng với nhiều điều kiện thi công khác nhau, từ môi trường khô nóng đến vùng ven biển và công trình ngầm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và xu hướng phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sản xuất xi măng là ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng và phát thải lượng lớn khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, chủ yếu từ quá trình nung clinker và phân hủy đá vôi. Điều này khiến xi măng trở thành một trong những nguồn phát thải lớn trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để giảm tác động môi trường, ngành xi măng đang chuyển hướng sang sử dụng phụ gia khoáng, nhiên liệu thay thế và công nghệ sản xuất hiệu quả hơn. Việc giảm tỷ lệ clinker trong xi măng hỗn hợp là một trong những giải pháp quan trọng nhằm cắt giảm phát thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong dài hạn, các nghiên cứu về xi măng thế hệ mới, vật liệu kết dính ít carbon và tái sử dụng chất thải công nghiệp hứa hẹn mở ra hướng phát triển bền vững hơn cho ngành xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftechnology\u002Fcement-building-material\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cement – building material\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ASTM International, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002FStandards\u002FC150.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Standard Specification for Portland Cement\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Portland Cement Association, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cement.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cement Industry Overview\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Taylor, H. F. W., \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fcement-chemistry\u002Ftaylor\u002F978-0-7277-2592-9\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cement Chemistry\u003C\u002Fa>, ICE Publishing.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Energy Agency, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Fcement\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cement and concrete technology\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-02T09:10:03.338+00:00","2026-01-02T09:10:03.333+00:00",290,[33,43,53,63,74,79,84,89,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"liên kết trực tiếp","Liên kết trực tiếp (direct link) là gì?","direct link","Liên kết trực tiếp là kênh truyền thông điểm - điểm kết nối thẳng hai nút mạng ở tầng vật lý và tầng liên kết dữ liệu mà không chuyển tiếp qua thiết bị định tuyến hay chuyển mạch trung gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tác động môi trường","Tác động môi trường là gì? Phân loại và đánh giá ĐTM","Environmental impact","Tác động môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường tự nhiên và xã hội do hoạt động nhân sinh hoặc các quá trình tự nhiên gây ra, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, trực tiếp hoặc gián tiếp, ngắn hạn hoặc tích lũy lâu dài đối với sức khỏe sinh thái và con người.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"chăm sóc điều dưỡng","Chăm sóc điều dưỡng là gì? Bản chất và quy trình năm bước","nursing care","quá trình can thiệp chuyên môn độc lập và phối hợp được thực hiện bởi điều dưỡng viên, nhằm bảo vệ, nâng cao sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và hỗ trợ phục hồi toàn diện cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pin mặt trời nhạy cảm với nhuộm màu","Pin mặt trời chất màu nhạy quang (DSSC) là gì?","pin mặt trời chất màu nhạy quang","dye-sensitized solar cell","Pin mặt trời chất màu nhạy quang là thiết bị quang điện hóa chuyển đổi năng lượng bức xạ mặt trời trực tiếp thành điện năng, dựa trên cơ chế hấp thụ photon của các phân tử chất nhuộm nhạy quang liên kết trên bề mặt màng oxit bán dẫn nano xốp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phòng ngừa ngã","Phòng ngừa ngã là gì? Định nghĩa và các can thiệp đa yếu tố","fall prevention","hệ thống các biện pháp đánh giá nguy cơ, can thiệp y học, phục hồi chức năng và biến đổi môi trường nhằm giảm thiểu sự cố té ngã và chấn thương liên quan ở người cao tuổi.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cách nhiệt","Cách nhiệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thermal insulation","Cách nhiệt là biện pháp làm giảm tốc độ truyền nhiệt giữa các hệ thống hoặc không gian có nhiệt độ chênh lệch, thông qua việc sử dụng các vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp hoặc các cấu trúc cản trở ba phương thức truyền nhiệt: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ nhiệt.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"giai đoạn tại chỗ","Giai đoạn tại chỗ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Carcinoma in situ","Giai đoạn tại chỗ là giai đoạn sớm nhất của bệnh lý ác tính, khi các tế bào biểu mô bất thường tăng sinh giới hạn hoàn toàn trong phạm vi màng đáy nguyên phát và chưa xâm lấn vào mô liên kết xung quanh, mạch máu hoặc hạch bạch huyết.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"trục chính","Trục chính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Principal axis","Trục chính là đường thẳng xác định phương ưu tiên hoặc đối xứng trong một hệ thống vật lý hoặc hình học, tại đó ma trận mô tả tính chất của hệ như tensor quán tính, tensor ứng suất hoặc dạng toàn phương có dạng ma trận đường chéo.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tác động tim mạch","Tác động tim mạch (cardiovascular effects) là gì?","Tác động tim mạch","cardiovascular effects","Tác động tim mạch là tập hợp các phản ứng sinh lý học, huyết động học hoặc biến đổi bệnh lý xảy ra tại tim và mạch máu dưới tác động của các yếu tố nội sinh hoặc ngoại sinh.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"bó sợi thần kinh","Bó sợi thần kinh (nerve fascicle) là gì?","nerve fascicle","Bó sợi thần kinh là cấu trúc giải phẫu vi thể gồm một nhóm các sợi trục thần kinh được bao bọc bởi màng mô liên kết chuyên biệt mang tên bao bó thần kinh."]