[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cellulose{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cellulose":53},{"code":4,"data":5,"meta":15},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":51,"vietnamLatest":52},[],[8,22,36],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":15,"url":19,"doi":20,"summary":21},"0000d211-8eb6-4b2e-b84e-acbb4db0f5ed","Chế tạo vật liệu nanocomposite sợi cellulose cerium titanate để loại bỏ methyl da cam và methylene xanh khỏi nước ô nhiễm bằng phân hủy quang xúc tác","Fabrication of cerium titanate cellulose fiber nanocomposite materials for the removal of methyl orange and methylene blue from polluted water by photocatalytic degradation",[13],"Yousra H. Kotp",1,null,false,"2022-06-23",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11356-022-21430-4","10.1007\u002Fs11356-022-21430-4","\u003Cp>A green nanotechnology investigation fabricates novel cerium titanate composite nanofibers derived from sunflower seed husk agricultural \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cellulose\u003C\u002Fb> for environmental wastewater remediation. Comprehensive material characterization confirms high surface porosity, robust thermal stability, and uniform nanoparticle dispersion across the biopolymer matrix. Under visible light irradiation, the resulting multifunctional nanocomposite exhibits exceptional photocatalytic degradation efficiency toward persistent toxic azo dye pollutants in aquatic environments.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":23,"title":24,"originalTitle":25,"authorNames":26,"authorCount":30,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":31,"publishYear":32,"totalCitation":15,"url":33,"doi":34,"summary":35},"70043e13-84fe-48b4-a766-557b7d37de40","Phương pháp oxi hóa–khử xúc tác bởi TEMPO nhằm thăm dò các vùng bề mặt và lõi tinh thể khan của các bó vi sợi cellulose","A TEMPO-catalyzed oxidation–reduction method to probe surface and anhydrous crystalline-core domains of cellulose microfibril bundles",[27,28,29],"Tânia M. Shiga","Haibing Yang","Bryan W. Penning",6,"2021-04-15",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10570-021-03815-9","10.1007\u002Fs10570-021-03815-9","\u003Cp>A structural biopolymer report introduces an innovative TEMPO-catalyzed oxidation and isotopic deuteration technique to selectively probe solvent-accessible surfaces and anhydrous crystalline cores of natural \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cellulose\u003C\u002Fb> microfibril bundles. Quantitative high-resolution mass spectrometry determines the precise proportion of exposed glucosyl residues across diverse plant lineages and processing regimes. The analytical methodology delivers crucial molecular insights into plant cell wall supramolecular organization, biosynthesis, and enzymatic biomass deconstruction.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":37,"title":38,"originalTitle":39,"authorNames":40,"authorCount":44,"journalName":45,"vietnamJournal":16,"publishDate":46,"publishYear":47,"totalCitation":15,"url":48,"doi":49,"summary":50},"2001b527-81e8-4e49-afbd-951ca3d0187d","Độ linh động phân tử của hydrogel nanocellulose","Molecular mobility of nanocellulose hydrogels",[41,42,43],"S. I. Kuzina","I. A. Shilova","V. F. Ivanov",4,"Russian Journal of Physical Chemistry B","2016-11-12",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS1990793116050067","10.1134\u002FS1990793116050067","\u003Cp>A physical chemistry investigation systematically evaluates the molecular mobility, structural relaxation, and rheological behavior of nanocellulose hydrogels isolated from microcrystalline \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cellulose\u003C\u002Fb> utilizing electronic spin probe electron paramagnetic resonance spectroscopy. Temperature-dependent correlation time measurements reveal critical hydration transitions governing polysaccharide polymer chain dynamics within the three-dimensional fibrillar network. These fundamental findings offer key thermodynamic principles for engineering advanced biodegradable hydrogels and targeted drug-delivery matrices.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":54,"meta":15},{"id":55,"title":56,"description":57,"content":58,"term":55,"englishTitle":15,"synonyms":15,"definition":15,"discipline":15,"references":15,"faqs":15,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":82,"contentErrorMessage":15,"viewCount":83,"relateTopics":84},"cellulose","Cellulose là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cellulose là một polysaccharide tự nhiên cấu tạo từ các đơn vị β-D-glucose, là thành phần chính tạo nên thành tế bào thực vật và có độ bền cơ học cao. Với cấu trúc polymer tuyến tính không phân nhánh, cellulose không tan trong nước, bền nhiệt và đóng vai trò quan trọng trong sinh học, công nghiệp và vật liệu bền vững. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Cellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCellulose là một polysaccharide tự nhiên có cấu trúc tuyến tính, được tạo thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic \u003Ci>β(1→4)\u003C\u002Fi>. Đây là thành phần chính của thành tế bào thực vật, đóng vai trò tạo nên độ bền cơ học và hình dạng cấu trúc cho cây. Về mặt hóa học, cellulose là polymer bền vững và không phân nhánh, với số lượng đơn vị glucose có thể lên đến hàng ngàn trong một chuỗi đơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} phổ biến nhất trên hành tinh, cellulose chiếm khoảng 1,5 nghìn tỷ tấn trong sinh khối tự nhiên mỗi năm. Khả năng tái tạo, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và không độc hại khiến cellulose trở thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} lý tưởng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất giấy, vải sợi, dược phẩm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} và vật liệu sinh học tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tính chất nổi bật của cellulose bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không tan trong nước và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} thông thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu nhiệt tốt và khó bị phân hủy trong điều kiện tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ dàng tạo liên kết hydro nội và ngoại phân tử, tạo ra cấu trúc vi sợi (microfibrils) cực kỳ bền vững\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học của Cellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc hóa học của cellulose là một chuỗi polymer dài gồm các đơn vị \u003Ci>β-D-glucopyranose\u003C\u002Fi>, được liên kết bởi liên kết glycosidic \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta(1 \\rightarrow 4)\u003C\u002Fscript>. Mỗi đơn vị glucose trong chuỗi bị xoay 180° so với đơn vị liền kề, tạo nên cấu trúc hình răng cưa có khả năng tạo nhiều liên kết hydro, góp phần tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChuỗi cellulose thường liên kết song song với nhau thành bó gọi là vi sợi (microfibrils), có chiều rộng khoảng 5–20 nm. Trong các vi sợi này, có hai vùng chính: vùng tinh thể (crystalline region) với cấu trúc chặt chẽ và vùng vô định hình (amorphous region) nơi chuỗi polymer có sự sắp xếp lỏng lẻo hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh đặc điểm giữa hai vùng cấu trúc chính trong cellulose:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vùng tinh thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vùng vô định hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ sắp xếp chuỗi polymer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ thủy phân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và phân bố tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCellulose phân bố rộng rãi trong giới thực vật, là thành phần chiếm từ 30–50% khối lượng khô của thành tế bào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%ADc%20cao%22%7D}}. Các loài cây gỗ như thông, bạch đàn và tre chứa hàm lượng cellulose rất cao, trở thành nguồn nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp giấy và dệt may.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài thực vật, một số vi khuẩn cũng có khả năng tổng hợp cellulose tinh khiết. Tiêu biểu là \u003Ci>Gluconacetobacter xylinus\u003C\u002Fi>, thường được ứng dụng trong sản xuất màng sinh học cellulose vi khuẩn (bacterial cellulose). So với cellulose thực vật, cellulose vi khuẩn có độ tinh khiết và khả năng tạo màng tốt hơn, thích hợp cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20y%20sinh%22%7D}} như băng vết thương hoặc vật liệu cấy ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguồn cellulose tự nhiên phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Gỗ (từ cây lá kim và cây lá rộng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bông (chứa đến 90% cellulose tinh khiết)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vỏ trái cây, thân cây nông nghiệp (rơm, bã mía)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn sinh cellulose như \u003Ci>Komagataeibacter\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học của Cellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCellulose đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}, góp phần định hình hình dạng, độ cứng và khả năng chịu áp lực của tế bào. Cấu trúc vi sợi của cellulose được bao quanh bởi hemicellulose và lignin, tạo nên thành tế bào sơ cấp và thứ cấp, giúp cây có khả năng chống lại tác động cơ học và mất nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ hệ sinh thái, cellulose là nguồn cung cấp carbon chính cho nhiều sinh vật phân hủy như nấm, vi khuẩn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20%C4%83n%20c%E1%BB%8F%22%7D}}. Tuy nhiên, không phải sinh vật nào cũng có khả năng phân giải cellulose, do cần có enzyme cellulase – loại enzyme chỉ được tạo ra bởi một số nhóm vi sinh vật cộng sinh trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại như bò, dê, cừu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ dưới đây mô tả chu trình sinh học phân hủy cellulose:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực vật → Chứa cellulose trong thành tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động vật ăn cỏ tiêu hóa thông qua vi khuẩn ruột sản xuất cellulase\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cellulose thủy phân thành glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glucose sử dụng để tạo năng lượng hoặc tổng hợp hợp chất sinh học khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCellulose tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng hoặc gần như không màu, không mùi và không vị. Nó không tan trong nước và các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone hoặc ether. Độ hòa tan kém này đến từ sự hiện diện dày đặc của các liên kết hydro giữa các chuỗi polymer, tạo thành cấu trúc bền vững và không dễ bị phá vỡ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt nhiệt học, cellulose có nhiệt độ phân hủy từ khoảng 260–270°C. Khi gia nhiệt, cellulose không nóng chảy mà phân hủy thành các hợp chất nhỏ hơn như furfural, khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và các hydrocacbon thơm. Điều này khiến cellulose không thể gia công bằng phương pháp nhiệt dẻo như các polymer tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phản ứng hóa học đặc trưng của cellulose bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy phân:\u003C\u002Fstrong> Bằng acid hoặc enzyme cellulase để tạo ra glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ester hóa:\u003C\u002Fstrong> Với acid nitric, acetic, tạo cellulose nitrate hoặc cellulose acetate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ether hóa:\u003C\u002Fstrong> Tạo các dẫn xuất như carboxymethyl cellulose (CMC), được sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức thủy phân cellulose tổng quát:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n(C_6H_{10}O_5)_n + nH_2O \\xrightarrow{H^+ \u002F enzyme} nC_6H_{12}O_6\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp xử lý và biến đổi Cellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xử lý cellulose thô để tạo ra các sản phẩm có tính năng vượt trội là chủ đề nghiên cứu rộng rãi trong hóa học polymer. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là biến đổi hóa học để tạo ra các dẫn xuất cellulose. Các quá trình này thường yêu cầu phá vỡ cấu trúc tinh thể bằng hóa chất hoặc enzyme.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dẫn xuất quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fcellulose-acetate\" target=\"_blank\">Cellulose acetate\u003C\u002Fa>: Ứng dụng trong sản xuất phim ảnh, sợi dệt, bộ lọc thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.biomac.0c01352\" target=\"_blank\">Cellulose nanocrystals (CNCs)\u003C\u002Fa>: Vật liệu nano có độ bền cơ học cao, dùng trong vật liệu composite\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carboxymethyl cellulose (CMC): Chất làm đặc, ổn định nhũ tương trong thực phẩm và mỹ phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, kỹ thuật xử lý bằng dung môi ion hoặc hệ dung môi hữu cơ như NaOH\u002Fure cũng được nghiên cứu để làm tan cellulose mà không phá vỡ chuỗi polymer, mở đường cho các công nghệ chế tạo vật liệu sinh học mới như màng cellulose tái sinh hoặc sợi lyocell.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCellulose là nguyên liệu công nghiệp đa năng với vai trò trung tâm trong nhiều chuỗi sản xuất. Nhờ tính chất tự nhiên, không độc hại và thân thiện môi trường, cellulose được ưa chuộng trong các ngành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngành giấy:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 90% giấy hiện nay được sản xuất từ cellulose, thông qua quá trình nghiền và tẩy trắng bột gỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dệt may:\u003C\u002Fstrong> Dẫn xuất cellulose như viscose, rayon, lyocell được sử dụng để sản xuất vải mềm, thấm hút tốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> Vi sợi cellulose và CMC là phụ gia tăng độ nhớt, tạo cấu trúc cho thực phẩm ít chất béo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Viên nén thuốc sử dụng MCC (microcrystalline cellulose) như tá dược nén\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt một số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dạng Cellulose\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giấy in\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cellulose thô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền thông, tài liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vải viscose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cellulose tái sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quần áo, nội thất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viên nén thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>MCC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tá dược, ổn định liều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ gia thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CMC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất làm đặc, ổn định cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cellulose trong công nghệ bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCellulose đang nổi lên như một giải pháp vật liệu then chốt trong chuyển đổi xanh. Các sản phẩm làm từ cellulose có thể thay thế nhựa truyền thống trong bao bì, vật liệu cách nhiệt, và thậm chí là trong ngành điện tử. Do khả năng phân hủy sinh học và tính tái tạo cao, cellulose giúp giảm phát thải carbon và giảm lượng rác thải không phân hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng nghiên cứu mới:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Màng bao bì cellulose sinh học thay thế màng nhựa PE, PET\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cellulose aerogel làm vật liệu cách nhiệt nhẹ, hiệu suất cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cellulose dẫn điện hoặc composite với graphene cho thiết bị cảm biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sáng kiến nổi bật đã được công bố trên tạp chí \u003Ci>Nature\u003C\u002Fi>, ví dụ nghiên cứu về vật liệu composite cellulose sinh học có thể sử dụng trong pin và thiết bị điện tử phân hủy sinh học: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-021-03250-2\" target=\"_blank\">Nature - Sustainable Cellulose Materials\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuy nhiều tiềm năng, việc khai thác cellulose trên quy mô lớn vẫn gặp một số trở ngại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí cao do cần xử lý hóa học phức tạp để tách cellulose khỏi lignin và hemicellulose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ tách cellulose tinh khiết còn phụ thuộc nhiều vào hóa chất độc hại như NaOH, CS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó kiểm soát độ tinh thể và tính chất cơ lý khi chuyển thành dạng nano hoặc màng mỏng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể khắc phục, các hướng nghiên cứu đang tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng enzyme và vi sinh vật để xử lý cellulose sinh học hiệu quả hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển dung môi xanh và quy trình thân thiện môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cellulose với vật liệu nano để tạo ra composite có tính năng cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công trình gần đây cho thấy tiềm năng phát triển các hệ thống vật liệu kết hợp cellulose và vật liệu hai chiều (2D materials) như graphene, mở ra khả năng ứng dụng trong pin dẻo, điện tử sinh học, và thiết bị y tế tái hấp thụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Habibi, Y., Lucia, L. A., &amp; Rojas, O. J. (2010). \"Cellulose nanocrystals: chemistry, self-assembly, and applications.\" \u003Ci>Chemical Reviews\u003C\u002Fi>, \u003Cb>110\u003C\u002Fb>(6), 3479–3500. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fcr900339w\" target=\"_blank\">10.1021\u002Fcr900339w\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Moon, R. J., et al. (2011). \"Cellulose nanomaterials review: structure, properties and nanocomposites.\" \u003Ci>Cellulose\u003C\u002Fi>, \u003Cb>18\u003C\u002Fb>(3), 581–607. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10570-011-9492-7\" target=\"_blank\">10.1007\u002Fs10570-011-9492-7\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Klemm, D., et al. (2005). \"Cellulose: fascinating biopolymer and sustainable raw material.\" \u003Ci>Angewandte Chemie International Edition\u003C\u002Fi>, \u003Cb>44\u003C\u002Fb>(22), 3358–3393. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fanie.200460587\" target=\"_blank\">10.1002\u002Fanie.200460587\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shoseyov, O., et al. (2013). \"Cellulose nanocrystals: properties, production, and applications.\" \u003Ci>Current Opinion in Biotechnology\u003C\u002Fi>, \u003Cb>24\u003C\u002Fb>(2), 316–323. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.copbio.2012.11.003\" target=\"_blank\">10.1016\u002Fj.copbio.2012.11.003\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Isogai, A. (2020). \"Wood nanocelluloses: fundamentals and applications as new bio-based nanomaterials.\" \u003Ci>Journal of Wood Science\u003C\u002Fi>, \u003Cb>66\u003C\u002Fb>(1). DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs10086-020-01802-6\" target=\"_blank\">10.1186\u002Fs10086-020-01802-6\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":60,"researcherId":15,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":60,"researcherId":15,"name":61,"imageUrl":62},[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"hợp chất hữu cơ","phân hủy sinh học","vật liệu sinh học","thực phẩm chức năng","dung môi hữu cơ","độ bền cơ học","thực vật bậc cao","ứng dụng y sinh","tế bào thực vật","động vật ăn cỏ",10,true,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.219+00:00","2026-09-03T08:11:18.814+00:00","2025-09-18T09:35:05.765+00:00","2026-09-03T08:11:18.312+00:00","2026-09-03T07:20:03.938+00:00",506,[85,95,98,101,104,107,110,113,116,119],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis"]