[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_ccid50":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":22,"relateTopics":23},"ccid50","Ccid50 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","CCID50 là chỉ số biểu thị lượng virus cần thiết để gây nhiễm cho 50% số tế bào trong nuôi cấy, thường dùng để định lượng độc lực virus. Đây là công cụ chuẩn hóa quan trọng trong nghiên cứu vaccine và kiểm nghiệm virus học, thường biểu diễn dưới dạng log10 CCID50\u002FmL. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> (Cell Culture Infectious Dose 50) là một đơn vị định lượng dùng trong virus học để xác định lượng virus cần thiết gây nhiễm cho 50% số mẫu tế bào trong điều kiện nuôi cấy. Đây là chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá độc lực và hiệu lực gây bệnh của virus khi tương tác với các tế bào sống trong môi trường in vitro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Giá trị CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> được tính dựa trên tỷ lệ tế bào bị nhiễm khi tiếp xúc với các nồng độ pha loãng khác nhau của virus. Khi 50% số giếng tế bào trong một mẻ thử nghiệm xuất hiện hiệu ứng bệnh lý do virus (cytopathic effect – CPE), thì nồng độ virus tương ứng được xác định là CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>. Đơn vị thường được trình bày dưới dạng log\u003Csub>10\u003C\u002Fsub> CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u002FmL để biểu diễn trên thang logarit.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> có ý nghĩa tương đương với TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> (Tissue Culture Infectious Dose 50), tuy nhiên thuật ngữ “CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>” thường được dùng khi mẫu thử chỉ tiếp xúc với tế bào đơn lớp (monolayer) trong nuôi cấy. Đây là chỉ tiêu phổ biến trong các phòng thí nghiệm vi sinh, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển vaccine và kiểm định virus học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý xác định CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Nguyên lý xác định CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> dựa vào khả năng của virus gây hiệu ứng bệnh lý lên các tế bào nuôi cấy trong điều kiện in vitro. Các virus gây bệnh sẽ làm thay đổi hình thái tế bào, gây lysis, tạo các khoảng trống (vacuole) hoặc kết tụ tế bào. Quá trình này được gọi là cytopathic effect (CPE) và là cơ sở để xác định sự hiện diện của virus.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong thí nghiệm, mẫu virus được pha loãng theo dãy logarit (thường là log\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>) và được ủ với các giếng chứa tế bào nhạy cảm. Sau thời gian ủ, mỗi giếng được kiểm tra xem có biểu hiện CPE hay không. Tỷ lệ các giếng dương tính ở mỗi mức pha loãng sẽ được sử dụng để tính toán nồng độ virus có khả năng gây nhiễm 50% số mẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Sự hiện diện của CPE không cần thiết phải đồng nhất, và không phải virus nào cũng gây CPE rõ ràng. Tuy nhiên, khi có biểu hiện CPE, người ta có thể quan sát bằng kính hiển vi để ghi nhận và thống kê. Trong một số trường hợp, người ta dùng thuốc nhuộm hoặc đánh dấu huỳnh quang để tăng độ chính xác của việc ghi nhận tế bào nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bước thí nghiệm CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Thí nghiệm xác định CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> cần tuân theo quy trình chuẩn để đảm bảo kết quả có thể lặp lại và chính xác. Các bước chính bao gồm việc chuẩn bị dòng tế bào nhạy cảm, pha loãng virus, ủ mẫu và phân tích kết quả dựa vào CPE.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các bước cơ bản thường được thực hiện như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn bị dòng tế bào đơn lớp (VD: Vero, HeLa, MDCK, HEp-2...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị dãy pha loãng virus theo log\u003Csub>10\u003C\u002Fsub> (ví dụ: 10\u003Csup>-1\u003C\u002Fsup> đến 10\u003Csup>-7\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thêm virus vào các giếng chứa tế bào (thường 4–8 giếng mỗi nồng độ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ủ tế bào trong điều kiện thích hợp (37°C, 5% CO₂, 3–7 ngày tùy virus)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi nhận sự hiện diện hoặc không của CPE ở từng giếng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Dữ liệu được tổ chức thành bảng để tính toán. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Pha loãng virus\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số giếng dương tính \u002F tổng số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ % CPE\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>-3\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8\u002F8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>-4\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6\u002F8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>75%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>-5\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4\u002F8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>-6\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u002F8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12.5%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Từ bảng trên, có thể xác định nồng độ virus tương ứng với 50% số mẫu có CPE, tức là CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>. Nếu không có nồng độ chính xác 50%, người ta sử dụng các công thức nội suy để tính giá trị gần đúng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức tính CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hai phương pháp tính CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> phổ biến nhất là phương pháp Reed–Muench và Spearman–Kärber. Cả hai đều dựa vào nguyên lý nội suy giữa các nồng độ pha loãng kế tiếp và tỷ lệ mẫu dương tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Phương pháp Reed–Muench thường được sử dụng nhiều nhất vì dễ áp dụng. Công thức như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n    \\text{CCID}_{50} = \\log_{10} (\\text{dilution above 50\\%}) + \\left( \\frac{50 - \\% \\text{positive above}}{\\% \\text{positive above} - \\% \\text{positive below}} \\right) \\times \\log_{10} (\\text{dilution factor})\n  \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong đó:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dilution above 50%:\u003C\u002Fstrong> nồng độ pha loãng gần nhất có tỷ lệ CPE &gt; 50%\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>% positive above:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ giếng dương tính ở nồng độ trên 50%\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>% positive below:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ giếng dương tính ở nồng độ dưới 50%\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dilution factor:\u003C\u002Fstrong> hệ số pha loãng, thường là 10\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ví dụ: nếu tỷ lệ CPE là 75% ở 10\u003Csup>-4\u003C\u002Fsup> và 50% ở 10\u003Csup>-5\u003C\u002Fsup>, thì CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> sẽ nằm giữa hai pha loãng này, và có thể được tính bằng cách nội suy theo công thức trên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu virus học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> là một chỉ số được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu virus học, đặc biệt trong các lĩnh vực thử nghiệm tiền lâm sàng, đánh giá hiệu quả vaccine, nghiên cứu thuốc kháng virus và độc lực của virus. Nhờ khả năng cung cấp định lượng chính xác về khả năng gây nhiễm của virus, CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> giúp chuẩn hóa và so sánh các mẫu sinh học khác nhau trong điều kiện kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong thử nghiệm vaccine, CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> được dùng để chuẩn hóa liều virus sống (hoặc bất hoạt) nhằm đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản phẩm. Giá trị này cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả trung hòa của kháng thể trong huyết thanh của người tiêm vaccine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả vaccine bằng xét nghiệm trung hòa (neutralization assay).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định liều thử nghiệm gây nhiễm ban đầu cho mô hình động vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại các chủng virus theo độc lực hoặc mức độ gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn hóa virus để kiểm nghiệm chất lượng sinh phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> với TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> và PFU\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dù được sử dụng tương đương trong nhiều tài liệu, CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> và TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> có một số khác biệt nhỏ về phạm vi và hệ thống áp dụng. Cả hai đều là các phép đo định lượng liều virus gây nhiễm cho 50% mẫu, nhưng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>: thường dùng khi virus được gây nhiễm trên tế bào đơn lớp trong đĩa nuôi cấy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>: dùng rộng hơn, có thể áp dụng trên mẫu mô hoặc hệ thống nuôi cấy mô phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Trong khi đó, PFU (Plaque Forming Units) là đơn vị định lượng virus bằng cách đếm số mảng phá hủy (plaque) trên lớp tế bào. Mỗi plaque được giả định tương ứng với một hạt virus sống có khả năng nhân lên và gây ly giải tế bào tại chỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu ứng tế bào (CPE)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>log\u003Csub>10\u003C\u002Fsub> CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn hóa virus, nghiên cứu vaccine\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu ứng mô hoặc tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>log\u003Csub>10\u003C\u002Fsub> TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thử nghiệm trong mô phức hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PFU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đếm mảng phá hủy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>PFU\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Virus gây ly giải mạnh, định lượng chính xác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và sai số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dù được sử dụng rộng rãi, phương pháp xác định CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> vẫn tồn tại một số hạn chế. Đầu tiên là tính chủ quan khi đánh giá sự hiện diện của CPE, đặc biệt với những virus không gây thay đổi hình thái rõ rệt hoặc biểu hiện CPE chậm. Ngoài ra, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng tế bào, điều kiện ủ, độ chính xác của pha loãng virus và sự phân bố không đồng đều giữa các giếng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số nguồn sai số thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lỗi pha loãng không chính xác do thao tác thủ công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự biến đổi sinh học giữa các mẻ tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Virus bị bất hoạt một phần do đông lạnh–rã đông hoặc bảo quản không đúng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá sai CPE do nhiễm vi khuẩn, nấm hoặc thay đổi pH môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Trong nhiều nghiên cứu hiện đại, CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> được kết hợp với các chỉ thị sinh học (như GFP-tagged virus) hoặc kỹ thuật tự động ghi nhận hình ảnh để tăng tính chính xác và loại bỏ yếu tố chủ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong nghiên cứu vaccine COVID-19, các nhà khoa học sử dụng CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> để định lượng liều virus SARS-CoV-2 trong các xét nghiệm trung hòa kháng thể. Ví dụ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã sử dụng CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> như chỉ số đầu vào cho các bài thử neutralization assay nhằm đánh giá hiệu lực huyết thanh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số nghiên cứu vaccine cúm sử dụng CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> để xác định ngưỡng hiệu lực miễn dịch, từ đó xây dựng tiêu chuẩn bảo vệ miễn dịch cộng đồng. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> giúp thiết lập liều gây nhiễm chuẩn trong mô hình chuột hoặc chuột hamster.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Xem thêm tài liệu ứng dụng tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Facip\u002Fmeetings\u002Fdownloads\u002Fslides-2020-10\u002FCOVID-03-Lindsey.pdf\" target=\"_blank\">CDC – COVID-19 Vaccine Evaluation Methods\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong tiêu chuẩn hóa sinh phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> đóng vai trò then chốt trong quy trình phát triển và kiểm định chất lượng sinh phẩm y tế, đặc biệt là các vaccine sống giảm độc lực, chế phẩm chứa virus hoặc vector virus tái tổ hợp. Các cơ quan như FDA và WHO yêu cầu báo cáo rõ giá trị CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> để đánh giá tính an toàn, hiệu quả và độ ổn định giữa các lô sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong dây chuyền sản xuất vaccine, CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa liều tiêm phù hợp theo khuyến nghị lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh độ ổn định virus giữa các mốc thời gian bảo quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ bất hoạt sau quá trình xử lý nhiệt hoặc hóa chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Theo hướng dẫn từ FDA (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F135612\u002Fdownload\" target=\"_blank\">FDA – Development and Licensure of Vaccines to Prevent COVID-19\u003C\u002Fa>), CCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> phải được xác nhận bằng các phương pháp thống kê chuẩn và trình bày dưới dạng log\u003Csub>10\u003C\u002Fsub> có kèm sai số chuẩn (standard deviation hoặc confidence interval).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2926738\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Application of TCID\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> in Virology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Facip\u002Fmeetings\u002Fdownloads\u002Fslides-2020-10\u002FCOVID-03-Lindsey.pdf\" target=\"_blank\">CDC – COVID-19 Vaccine Evaluation Methods\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F135612\u002Fdownload\" target=\"_blank\">FDA – Development and Licensure of Vaccines to Prevent COVID-19\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK7226\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Virology Techniques Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3570860\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Dose-Response and Statistical Methods in Virology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-09-16T10:48:17.940+00:00","2025-09-16T10:52:18.026+00:00","2025-09-16T10:52:18.020+00:00",296,[24,34,45,56,62,73,78,83,86,89],{"id":25,"title":26,"term":25,"englishTitle":27,"definition":28,"discipline":29,"disciplineCode":30,"disciplineLabel":31,"disciplineColor":32,"disciplineIcon":33},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]