[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_catharanthus%20roseus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_catharanthus roseus":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":39},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"20e4dc13-8e2a-45e3-9a6b-18aa4f85d798","Sinh tổng hợp và điều chỉnh các alcaloid indole monoterpenoid trong Catharanthus roseus: một tổng quan tài liệu từ gen đến chuyển hóa","Monoterpenoid indole alkaloids biosynthesis and its regulation in Catharanthus roseus: a literature review from genes to metabolites",[13,14,15],"Qifang Pan","Natali Rianika Mustafa","Kexuan Tang",5,null,false,"2015-04-01",2015,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11101-015-9406-4","10.1007\u002Fs11101-015-9406-4","\u003Cp>Tổng quan hóa sinh thực vật hệ thống hóa toàn diện con đường sinh tổng hợp alkaloid indole monoterpenoid và cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở loài dược liệu quý \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Catharanthus roseus\u003C\u002Fb>. Tác giả phân tích các enzym then chốt tham gia chuyển hóa tạo thành hai hoạt chất chống ung thư giá trị cao là vinblastine và vincristine. Công trình cung cấp cơ sở sinh học phân tử vững chắc cho các nghiên cứu chuyển gen nâng cao hàm lượng dược chất.\u003C\u002Fp>",[25],{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":17,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":34,"publishDate":17,"publishYear":35,"totalCitation":36,"url":37,"doi":17,"summary":38},"2c8868ca-86a8-4ff7-9b1b-e6861c4570e4","THIẾT KẾ CẤU TRÚC NHẰM TĂNG CƯỜNG BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA PEROXIDASE Ở CÂY DỪA CẠN (CATHARANTHUS ROSEUS (L.) G. Don) CHUYỂN GEN",[29,30,31],"BT Hà","ĐT Nhâm","HN Anh",7,"Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải",true,2018,0,"http:\u002F\u002Fvjbt.vast.vn\u002Fvjbt\u002Farticle\u002Fview\u002F13382","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ sinh học thiết kế cấu trúc vector nhằm tăng cường mức độ biểu hiện của gen mã hóa enzyme peroxidase ở cây dừa cạn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Catharanthus roseus\u003C\u002Fb> chuyển gen. Tác giả phân tích sự tích lũy hoạt chất alkaloid vinblastine trong mô lá dưới tác động của quá trình chuyển gen thành công. Kết quả mở ra triển vọng ứng dụng kỹ thuật di truyền để nâng cao năng suất chiết xuất dược liệu điều trị khối u máu.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":46,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":72,"createUser":82,"publishUser":17,"keywords":86,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":34,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":101,"publicationScanTime":102,"contentErrorMessage":17,"viewCount":103,"relateTopics":104},"catharanthus roseus","Catharanthus roseus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Catharanthus roseus (Catharanthus roseus): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Catharanthus roseus\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Catharanthus roseus\u003C\u002Fem>) là loài thực vật có hoa thuộc họ La bố ma (Apocynaceae), nổi tiếng trong dược liệu học nhờ chứa các hợp chất alkaloid có hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ là vinblastine và vincristine.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Catharanthus roseus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCatharanthus roseus, còn gọi là dừa cạn hoặc periwinkle, là loài thực vật thân thảo thuộc họ Apocynaceae. Cây có nguồn gốc từ đảo Madagascar nhưng hiện được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Ngoài vai trò là cây cảnh, Catharanthus roseus được nghiên cứu sâu rộng nhờ khả năng sản sinh các alkaloid có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao, đặc biệt là vinblastine và vincristine – hai hợp chất có giá trị trong điều trị ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoài này đã đóng vai trò quan trọng trong ngành dược học hiện đại và là ví dụ tiêu biểu cho ứng dụng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. Catharanthus roseus không chỉ được biết đến qua giá trị dược liệu mà còn là mô hình nghiên cứu cho quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} alkaloid phức tạp và biến đổi di truyền ở thực vật bậc cao. Với đặc điểm phát triển nhanh, dễ nhân giống, khả năng thích nghi rộng, nó cũng được trồng phổ biến trong cảnh quan đô thị và vườn dược liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa tính chất thực vật học, hóa học tự nhiên và y học đã đưa C. roseus trở thành đối tượng trọng điểm trong các nghiên cứu tích hợp đa ngành. Việc khai thác hiệu quả loài cây này yêu cầu hiểu biết sâu về sinh lý thực vật, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, kỹ thuật nuôi cấy mô và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm phân loại và mô tả hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCatharanthus roseus là thực vật thân thảo lâu năm, cao từ 30–100 cm, thân nhẵn, thường phân nhánh từ gốc. Lá mọc đối, phiến lá hình trứng hoặc thuôn dài, dài khoảng 2–5 cm, mặt trên xanh đậm, gân giữa trắng rõ. Hoa mọc đơn độc ở nách lá, gồm năm cánh dính nhau ở gốc tạo thành ống hoa; màu hoa phổ biến là tím hồng, ngoài ra còn có biến thể trắng, đỏ nhạt hoặc hồng đậm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ rễ của C. roseus là kiểu rễ cọc phát triển mạnh, giúp cây chịu hạn tốt và bám chắc vào đất. Quả nang chứa nhiều hạt nhỏ, có khả năng phát tán xa nhờ gió. Cây có khả năng sinh trưởng tốt trên nhiều loại đất, ưa sáng, chịu hạn và kháng sâu bệnh tương đối cao, điều này góp phần lý giải sự phổ biến của nó trong môi trường bản địa và nhập cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại thực vật học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giới\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Plantae\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ngành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Magnoliophyta\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Magnoliopsida\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gentianales\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Họ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Apocynaceae\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Catharanthus\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Loài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Catharanthus roseus (L.) G. Don\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nMặc dù thuộc họ Apocynaceae – một nhóm thực vật có nhiều loài chứa độc tố hoặc alkaloid mạnh – Catharanthus roseus được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại nhờ có dải hoạt tính sinh học rộng và liều điều trị đã được chuẩn hóa thông qua nghiên cứu dược lý.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCatharanthus roseus có nguồn gốc từ Madagascar – một trong những điểm nóng về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Từ đây, loài này đã được đưa đến và định cư tại nhiều khu vực nhiệt đới và bán nhiệt đới như Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Nam Phi và các vùng Caribe. Cây thích hợp với khí hậu nóng ẩm, đất tơi xốp, thoát nước tốt và có thể sinh trưởng tốt ngay cả ở điều kiện khô cằn hoặc độ pH thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng thích nghi cao giúp C. roseus phát triển ở cả môi trường đô thị, vùng đất cát ven biển và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} thứ sinh. Tuy nhiên, chính khả năng phát tán mạnh qua hạt và sức sống cao cũng khiến nó được liệt kê là loài thực vật xâm lấn ở một số vùng như Australia và quần đảo Hawaii, nơi nó có thể cạnh tranh với loài bản địa và gây mất cân bằng sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác điều kiện sinh thái thuận lợi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ thích hợp: 20–35°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất trung tính đến hơi chua (pH 6.0–7.5)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ánh sáng toàn phần, không chịu bóng râm kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm trung bình, không ưa úng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCây thường được trồng trong vườn thuốc, bồn hoa công cộng và các công trình nghiên cứu thực nghiệm. Trong điều kiện thiếu kiểm soát, việc trồng đại trà có thể ảnh hưởng đến hệ thực vật bản địa do đặc tính phát tán và kháng cỏ dại.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCatharanthus roseus là một trong những loài thực vật có khả năng tổng hợp các hợp chất alkaloid phức tạp nhất trong giới thực vật. Hơn 130 alkaloid đã được phân lập từ loài này, phần lớn thuộc nhóm monoterpenoid indole alkaloid (MIA). Hai hợp chất nổi bật nhất là vincristine và vinblastine – dimer của các đơn vị vindoline và catharanthine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài hai hoạt chất chính, C. roseus còn chứa các alkaloid khác như ajmalicine, serpentine, lochnericine, tetrahydroalstonine… Các hoạt chất này có nhiều tác dụng sinh học như an thần, chống tăng huyết áp, kháng khuẩn, và điều hòa thần kinh. Một số còn được nghiên cứu trong kiểm soát đường huyết và các bệnh tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng hợp hoạt chất sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vinblastine:\u003C\u002Fstrong> điều trị Hodgkin, lymphoma không Hodgkin, ung thư tinh hoàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vincristine:\u003C\u002Fstrong> điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, u nguyên bào thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ajmalicine:\u003C\u002Fstrong> giãn mạch, điều trị cao huyết áp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCấu trúc hóa học của vincristine và vinblastine gồm hai phần alkaloid đơn lẻ liên kết tạo thành dimer, được xúc tác bởi enzyme peroxidase. Các con đường sinh tổng hợp của nhóm MIA là chủ đề trọng điểm trong nghiên cứu sinh học tổng hợp và kỹ thuật gen thực vật. Thông tin thêm có thể tham khảo tại NCBI – Metabolic Engineering of C. roseus.\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh tổng hợp alkaloid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh tổng hợp alkaloid trong Catharanthus roseus là quá trình phức tạp diễn ra qua hai con đường chính: con đường tryptophan dẫn đến tạo indole và con đường terpenoid tạo ra secologanin. Hai tiền chất này được liên kết để hình thành strictosidine – tiền chất trung gian chung cho hầu hết các monoterpenoid indole alkaloid (MIA).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ strictosidine, qua một loạt các phản ứng khử, hydroxyl hóa, methyl hóa và phân cắt vòng, cây sẽ tạo ra các alkaloid đơn như catharanthine và vindoline. Các phân tử này được tổng hợp ở các mô khác nhau – vindoline ở lá, catharanthine ở biểu bì – sau đó di chuyển đến mạch dẫn (laticifer) nơi diễn ra phản ứng ngưng tụ tạo vinblastine và vincristine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng hình thành dimer được xúc tác bởi peroxidase:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Catharanthine} + \\text{Vindoline} \\xrightarrow{\\text{Peroxidase}} \\text{Vinblastine}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phức tạp không chỉ nằm ở số lượng bước phản ứng mà còn ở tính phân vùng mô của từng enzym tham gia. Do đó, việc tái tạo quá trình này trong hệ thống dị thể như nấm men hay vi khuẩn vẫn còn là thách thức. Tuy nhiên, nỗ lực lập bản đồ toàn bộ con đường sinh tổng hợp và biểu hiện dị sinh các enzym quan trọng đang mở ra hướng tiếp cận mới trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} dược liệu.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng y học và dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHai hoạt chất nổi bật vinblastine và vincristine thuộc nhóm vinca alkaloid, là thuốc thiết yếu trong danh mục thuốc điều trị ung thư của WHO. Vinblastine được sử dụng trong điều trị lymphoma Hodgkin, ung thư tinh hoàn, sarcoma và ung thư bàng quang. Vincristine có mặt trong phác đồ điều trị leukemia cấp dòng lympho, u lympho không Hodgkin, u nguyên bào thần kinh và đa u tủy xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế dược lý chính là ức chế sự hình thành vi ống (microtubule) – thành phần quan trọng trong thoi phân bào. Điều này khiến tế bào dừng lại ở kỳ giữa (metaphase) và kích hoạt con đường apoptotic. So với các thuốc alkyl hóa, vinca alkaloid không gây độc lên DNA mà ảnh hưởng chọn lọc lên tế bào đang phân chia mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm tắt cơ chế:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Vinca alkaloids} \\rightarrow \\text{Tubulin binding} \\rightarrow \\text{Mitotic arrest} \\rightarrow \\text{Apoptosis}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò trong ung thư, một số alkaloid khác từ C. roseus có hoạt tính sinh học như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ajmalicine:\u003C\u002Fstrong> điều trị cao huyết áp do giãn mạch ngoại vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Serpentine:\u003C\u002Fstrong> an thần nhẹ, hỗ trợ giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lochnericine:\u003C\u002Fstrong> có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNghiên cứu tiền lâm sàng còn ghi nhận hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch của các chiết xuất methanol từ lá C. roseus. Những kết quả này mở rộng tiềm năng ứng dụng ngoài ung thư, đặc biệt là trong bệnh chuyển hóa và rối loạn thần kinh.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật nuôi cấy và sản xuất hoạt chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản lượng vinblastine và vincristine trong cây rất thấp (0,0003–0,01% khối lượng khô), vì vậy việc khai thác bằng phương pháp thông thường không đáp ứng nhu cầu dược phẩm. Do đó, các kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật và sinh tổng hợp dị thể được nghiên cứu rộng rãi nhằm tăng sinh khối và tối ưu hóa quá trình sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật nuôi cấy bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi cấy callus:\u003C\u002Fstrong> mô sẹo phát triển trên môi trường rắn giàu auxin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi cấy tế bào huyền phù:\u003C\u002Fstrong> môi trường lỏng giàu đường và kích thích sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi cấy rễ tóc:\u003C\u002Fstrong> cảm ứng bằng Agrobacterium rhizogenes cho năng suất cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích tổng hợp vindoline\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>pH môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>pH 5.8–6.2 là tối ưu cho sinh trưởng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ lệ auxin\u002Fcytokinin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh hướng biệt hóa mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nNgoài nuôi cấy mô, một số nghiên cứu hiện đại hướng đến tổng hợp toàn bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22con%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trong vi sinh vật như *Saccharomyces cerevisiae* bằng kỹ thuật synthetic biology. Tham khảo công trình tiêu biểu tại Nature Biotechnology (2019).\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái và cảnh quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCatharanthus roseus không chỉ có giá trị dược liệu mà còn là cây cảnh phổ biến trong thiết kế cảnh quan đô thị và vườn nhiệt đới. Nhờ hoa nở quanh năm, màu sắc rực rỡ, và khả năng chịu nắng – khô hạn, loài này được trồng rộng rãi ở công viên, vỉa hè và bồn hoa. Một số giống lai hiện đại còn có khả năng kháng bệnh tốt và hoa to, đa dạng màu sắc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh thái, C. roseus có thể thu hút ong, bướm và các loài thụ phấn, góp phần cải thiện đa dạng sinh học đô thị. Đồng thời, một số alkaloid từ rễ và lá cũng có tác dụng kháng nấm, kháng côn trùng, giúp bảo vệ cây trồng khác nếu trồng xen canh hoặc làm hàng rào sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, do khả năng phát tán bằng hạt và phát triển nhanh, cây có thể trở thành loài xâm lấn tại các hệ sinh thái bản địa. Ở một số khu vực như Hawaii, Úc và Nam Mỹ, C. roseus cần được kiểm soát mật độ và vị trí trồng để tránh cạnh tranh với các loài thực vật bản địa quý hiếm.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCatharanthus roseus là một loài thực vật có ý nghĩa đặc biệt trong y học và sinh học phân tử hiện đại. Với khả năng sản sinh các hợp chất alkaloid phức tạp, nó đã đóng góp trực tiếp vào điều trị bệnh ung thư và mở rộng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực dược học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua sự kết hợp giữa thực vật học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và ứng dụng lâm sàng, loài cây này tiếp tục là đối tượng trọng tâm cho các chương trình nghiên cứu phát triển dược liệu, kỹ thuật sinh học và bảo tồn tài nguyên sinh học.\n\n\u003C\u002Fp>","Catharanthus roseus",[46,48,49,50],"cây dừa cạn","Vinca rosea","alkaloid dừa cạn","Catharanthus roseus là loài thực vật có hoa thuộc họ La bố ma (Apocynaceae), nổi tiếng trong dược liệu học nhờ chứa các hợp chất alkaloid có hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ là vinblastine và vincristine.","NATURAL_SCIENCES",[54,60,67],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":46,"year":58,"doi":59,"url":17},"Tang (2017). Strategies for Enhancing Alkaloids Yield in Catharanthus roseus Via Metabolic Engineering Approaches. Catharanthus roseus.","Strategies for Enhancing Alkaloids Yield in Catharanthus roseus Via Metabolic Engineering Approaches","Tang, Pan",2017,"10.1007\u002F978-3-319-51620-2_1",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":17},"Mccormack (1990). Chapter 5 Pharmacology of Antitumor Bisindole Alkaloids from Catharanthus. The Alkaloids: Chemistry and Pharmacology Antitumor Bisindole Alkaloids from Catharanthus roseus (L.).","Chapter 5 Pharmacology of Antitumor Bisindole Alkaloids from Catharanthus","Mccormack","The Alkaloids: Chemistry and Pharmacology Antitumor Bisindole Alkaloids from Catharanthus roseus (L.)",1990,"10.1016\u002Fs0099-9598(08)60096-6",{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":46,"year":58,"doi":71,"url":17},"ArefiFard (2017). The Study of the Effect of Nickel Heavy Metal on Some Growth Parameters and Production of Alkaloids in Catharanthus roseus. Catharanthus roseus.","The Study of the Effect of Nickel Heavy Metal on Some Growth Parameters and Production of Alkaloids in Catharanthus roseus","ArefiFard","10.1007\u002F978-3-319-51620-2_18",[73,76,79],{"question":74,"answer":75},"Hai alkaloid trị ung thư nổi tiếng nhất được chiết xuất từ cây dừa cạn là gì?","Vinblastine (điều trị u lympho Hodgkin, ung thư tinh hoàn) và vincristine (điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở trẻ em).",{"question":77,"answer":78},"Cơ chế phân tử của các alkaloid dừa cạn trong ức chế phân bào là gì?","Liên kết đặc hiệu với protein tubulin, ngăn chặn quá trình trùng hợp vi ống của thoi vô sắc, làm tế bào ung thư bị ngừng lại ở kỳ giữa nguyên phân và dẫn đến apoptosis.",{"question":80,"answer":81},"Thách thức lớn nhất trong việc chiết xuất dược chất từ cây dừa cạn là gì?","Hàm lượng vinblastine và vincristine trong lá cây tự nhiên cực kỳ thấp (chỉ chiếm dưới 0.001% trọng lượng khô), đòi hỏi công nghệ bán tổng hợp hóa học hoặc nuôi cấy tế bào thực vật bioreactor.",{"id":83,"researcherId":17,"name":84,"imageUrl":85},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[87,88,89,90,91,92,93,94,95,96],"hoạt tính sinh học","sinh học thực vật","y học lâm sàng","sinh tổng hợp","sinh học phân tử","dược lý học","đa dạng sinh học","hệ sinh thái","công nghệ sinh học","con đường sinh học",10,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:41.612+00:00","2026-09-04T11:18:05.920+00:00","2026-09-04T04:08:08.748+00:00","2026-09-04T11:18:05.918+00:00",433,[105,108,111,114,117,120,123,126,129,132],{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]