[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_catalase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_catalase":52},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":50,"vietnamLatest":51},[],[8,24,37],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"50161da9-8b84-4e22-8311-62923aa2e8b9","Mechanistic Study of Catalase- and Superoxide Dismutation-Mimic Activities of Cobalt Oxide Nanozyme from First-Principles Microkinetic Modeling",null,[13,14,15],"Sibei Guo","Yu Han","Ling Guo",3,"Catalysis Surveys from Asia",false,"2019-12-03",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10563-019-09290-4","10.1007\u002Fs10563-019-09290-4","\u003Cp>A computational materials science investigation applies density functional theory and first-principles microkinetic modeling to elucidate intrinsic \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">catalase\u003C\u002Fb> and superoxide dismutase mimic catalytic mechanisms on cobalt oxide nanozyme crystal facets. Detailed free energy surface calculations map favorable reaction pathways governing hydrogen peroxide scission, intermediate binding, and molecular oxygen evolution. These theoretical kinetic insights provide fundamental principles for rational interface engineering of robust transition-metal nanozymes in biomedical diagnostics.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":11,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":11,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":11,"url":34,"doi":35,"summary":36},"70046c14-95f0-4f0b-895c-b0d8a3f59e83","Synthesis and catalase-like activity of dimanganese complexes with phthalazine-based ligands",[28,29,30],"József Sándor Pap","Brigitta Horváth","Gábor Speier",4,"2011-06-17",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11243-011-9508-9","10.1007\u002Fs11243-011-9508-9","\u003Cp>A coordination chemistry report details the design, crystallographic structure, and biomimetic \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">catalase\u003C\u002Fb> catalytic efficiency of dinuclear manganese complexes coordinated by multifunctional phthalazine-based chelating ligands. Kinetic spectroscopic investigations demonstrate efficient, catalytic disproportionation of hydrogen peroxide into water and molecular oxygen with high initial turnover frequencies. These synthetic coordination complexes provide valuable mechanistic models for native manganese-containing metalloenzymes and future therapeutic synthetic antioxidants.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":38,"title":39,"originalTitle":11,"authorNames":40,"authorCount":43,"journalName":44,"vietnamJournal":18,"publishDate":45,"publishYear":46,"totalCitation":11,"url":47,"doi":48,"summary":49},"0007e2fb-810a-41a9-a3e5-8b51d9ebe9ff","Catalase-negative mutants ofEscherichia coli",[41,42],"Efrat Meir","Ezra Yagil",2,"Current Microbiology","1984-01-01",1984,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF01567569","10.1007\u002FBF01567569","\u003Cp>A microbial genetics investigation characterizes distinct \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">catalase\u003C\u002Fb> deficient mutant strains of \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi> to delineate differential enzymatic regulation, antioxidant response, and cell viability under hydrogen peroxide challenge. Comparative biochemical assays resolve two separate enzyme isoforms displaying distinct pH optima at 6.8 and 10.5 alongside contrasting growth-phase expression kinetics. The study clarifies essential endogenous antioxidant defense pathways protecting bacterial macromolecules against lethal oxidative stress.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":53,"meta":11},{"id":54,"title":55,"description":56,"content":57,"term":54,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":11,"enrichTopicLink":18,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":71,"contentErrorMessage":11,"viewCount":72,"relateTopics":73},"catalase","Catalase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Catalase là enzyme oxi hóa-khử có trong hầu hết sinh vật hiếu khí, xúc tác phân hủy hydrogen peroxide độc hại thành nước và oxy để bảo vệ tế bào. Catalase hoạt động cực nhanh, chứa nhóm heme với ion sắt, hiện diện nhiều trong gan, máu và peroxisome nhằm duy trì cân bằng oxy hóa nội bào. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò sinh học của Catalase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Catalase là một enzyme thuộc nhóm oxi hóa-khử (oxidoreductase), chuyên xúc tác phản ứng phân giải hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) thành nước và oxy. Hydrogen peroxide là sản phẩm phụ phổ biến trong quá trình chuyển hóa của tế bào, nhưng nếu tích tụ sẽ gây hại vì có khả năng oxy hóa mạnh, phá hủy DNA, protein và lipid màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Catalase giúp duy trì cân bằng nội bào bằng cách loại bỏ H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, góp phần chống lại stress oxy hóa – một trong các nguyên nhân chủ yếu của quá trình lão hóa và nhiều bệnh lý. Đây là một trong những enzyme quan trọng nhất trong hệ thống phòng vệ chống oxy hóa nội sinh của sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng do catalase xúc tác có thể được mô tả như sau:  \n\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 H_2O_2 \\rightarrow 2 H_2O + O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là một trong những phản ứng enzymatic nhanh nhất được biết đến – một phân tử catalase có thể xử lý hàng triệu phân tử H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> mỗi giây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử của Catalase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Catalase là một enzyme dạng tetramer, tức là bao gồm bốn tiểu đơn vị giống hệt nhau, mỗi tiểu đơn vị có trọng lượng phân tử khoảng 60 kDa. Mỗi đơn vị chứa một nhóm heme – một vòng porphyrin trung tâm có gắn ion sắt (Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup>), đóng vai trò trung tâm xúc tác của phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm heme là nơi diễn ra quá trình chuyển đổi hydrogen peroxide. Tại đây, H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> đầu tiên oxy hóa Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> lên Fe\u003Csup>4+=O\u003C\u002Fsup> (gọi là compound I), sau đó H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thứ hai khử compound I để hoàn tất phản ứng, giải phóng nước và oxy phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc bậc ba và bậc bốn (folding) đóng vai trò thiết yếu trong khả năng hoạt động của catalase. Dưới đây là một số đặc điểm cấu trúc tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vùng hoạt động được bảo vệ kỹ bởi một “ống dẫn” kỵ nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ion sắt ở trung tâm có phối tử gồm các amino acid như His, Tyr\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các tương tác giữa tiểu đơn vị giúp enzyme ổn định ở pH trung tính và nhiệt độ cơ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết cấu trúc phân tử có thể tham khảo mô hình protein 3D tại cơ sở dữ liệu PDB:  \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcsb.org\u002Fstructure\u002F1DGB\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.rcsb.org\u002Fstructure\u002F1DGB\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Catalase sử dụng cơ chế hai bước để phân giải hydrogen peroxide mà không cần sử dụng chất đồng yếu tố nào ngoài nhóm heme. Phản ứng bắt đầu khi một phân tử H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoạt động như chất oxy hóa, phản ứng với ion Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> trong heme, tạo ra intermediate Compound I – một dạng Fe\u003Csup>4+=O\u003C\u002Fsup> gắn với một gốc tự do porphyrin hoặc tyrosyl.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Compound I là dạng có năng lượng cao, không bền, sẽ phản ứng với phân tử H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thứ hai đóng vai trò khử, để tạo ra nước và giải phóng O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Sau đó Fe\u003Csup>4+\u003C\u002Fsup> được khử về Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> ban đầu, hoàn thành chu trình xúc tác. Chu trình này có thể được lặp lại hàng triệu lần mỗi giây ở nhiệt độ sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này có thể mô tả ngắn gọn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe^{3+} + H_2O_2 \\rightarrow Fe^{4+=O} + H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe^{4+=O} + H_2O_2 \\rightarrow Fe^{3+} + H_2O + O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Do không tạo ra sản phẩm phụ độc hại và có tốc độ phản ứng cực cao, catalase là một trong những enzyme hiệu quả nhất trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và nguồn gốc sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Catalase hiện diện rộng rãi trong sinh giới, đặc biệt ở các sinh vật hiếu khí và một số vi sinh vật kỵ khí có thể tiếp xúc với O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Ở người và động vật có vú, enzyme này chủ yếu được tìm thấy trong bào quan peroxisome – nơi diễn ra quá trình oxy hóa các acid béo, tạo ra H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> làm sản phẩm phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cơ thể người, catalase có nồng độ cao ở gan, thận, hồng cầu và mô thần kinh – những nơi có tốc độ trao đổi chất cao và dễ bị stress oxy hóa. Ở thực vật, catalase cũng hiện diện mạnh trong lá – đặc biệt trong các bào quan glyoxysome và peroxisome.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở vi khuẩn, catalase đóng vai trò giúp chúng sống sót trong môi trường có oxy, và còn hỗ trợ chống lại các cơ chế miễn dịch của vật chủ bằng cách phân hủy H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> được tạo ra bởi bạch cầu trung tính và đại thực bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm thông tin chuyên sâu tại bài tổng quan:  \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3683820\u002F\" target=\"_blank\">Catalase in Biology – NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong y học và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Catalase là một thành phần thiết yếu trong hệ thống bảo vệ chống oxy hóa nội sinh của cơ thể. Sự suy giảm hoạt tính catalase có thể dẫn đến hiện tượng mất cân bằng oxy hóa, làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào và phát triển các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa, chẳng hạn như tiểu đường typ 2, bệnh Parkinson, Alzheimer và ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Acatalasemia là một rối loạn di truyền hiếm gặp gây thiếu hụt hoặc mất hoàn toàn hoạt tính catalase. Ở người mắc bệnh này, hydrogen peroxide không được chuyển hóa hiệu quả, dẫn đến các phản ứng viêm nhẹ mạn tính trong mô. Tuy hiếm khi gây tử vong, acatalasemia có thể làm chậm lành vết thương và tăng nguy cơ biến chứng oxy hóa theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu y sinh đã xác định rằng hoạt tính catalase trong máu có thể là một chỉ dấu sinh học (biomarker) tiềm năng để đánh giá mức độ stress oxy hóa hoặc phản ứng viêm trong cơ thể. Việc tăng cường hoạt tính catalase bằng chất bổ sung hoặc liệu pháp gen hiện đang được nghiên cứu như một hướng điều trị hỗ trợ bệnh mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ khả năng phân giải hydrogen peroxide nhanh chóng và hiệu quả mà không tạo ra chất phụ nguy hiểm, catalase đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và môi trường. Đây là một trong những enzyme công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành công nghiệp thực phẩm, catalase được dùng để loại bỏ hydrogen peroxide dư trong sữa sau quá trình khử trùng bằng peroxidase. Enzyme này cũng được sử dụng trong chế biến lòng trắng trứng, ngăn chặn sự oxy hóa gây mùi lạ. Trong ngành dệt nhuộm, catalase được thêm vào công đoạn giặt vải để loại bỏ H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> sau quá trình tẩy trắng sợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong mỹ phẩm: làm sạch hydrogen peroxide trong sản phẩm chăm sóc tóc và da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong xử lý nước thải: phân hủy hydrogen peroxide sau các quá trình oxy hóa tiên tiến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong sản xuất nhiên liệu sinh học: bảo vệ vi sinh vật khỏi tổn thương bởi oxy hoạt hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết nghiên cứu ứng dụng catalase trong công nghiệp tại ScienceDirect:  \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS1381116919301963\" target=\"_blank\">Catalase: Enzyme for industrial and environmental use\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo hoạt tính Catalase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc định lượng hoạt tính catalase là cần thiết trong cả nghiên cứu cơ bản lẫn ứng dụng lâm sàng. Phương pháp phổ biến nhất là theo dõi sự suy giảm nồng độ H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> bằng phổ UV tại bước sóng 240 nm, vì hydrogen peroxide hấp thụ mạnh tại đây, còn sản phẩm phản ứng thì không hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đơn vị catalase (U) được định nghĩa là lượng enzyme cần thiết để phân hủy 1 µmol H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> mỗi phút tại pH 7.0 và 25°C. Ngoài phương pháp quang phổ, các phương pháp đo lượng O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> sinh ra bằng sensor điện cực hoặc đo pH cũng có thể được sử dụng trong nghiên cứu chuyên sâu hoặc tự động hóa quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các phương pháp đo hoạt tính catalase:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quang phổ 240 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo giảm H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đơn giản, chính xác, phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phù hợp mẫu đục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện cực oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lượng O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> sinh ra\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trực tiếp, ứng dụng tự động hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí cao, cần hiệu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến Catalase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Catalase có hoạt động mạnh nhất trong điều kiện sinh lý: pH trung tính (~7.0) và nhiệt độ cơ thể (~37°C). Khi vượt quá ngưỡng này, cấu trúc không gian của enzyme có thể bị biến tính, dẫn đến mất hoạt tính. Do đó, trong công nghiệp hoặc nghiên cứu, việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là rất quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ion kim loại nặng như Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Hg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Ag\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> có thể gây ức chế catalase thông qua tương tác với nhóm heme hoặc gốc thiol trong chuỗi amino acid, gây mất hoạt tính vĩnh viễn. Ngược lại, một số kim loại như Mn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> hoặc Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> ở nồng độ thấp có thể kích thích hoạt tính enzyme bằng cách bảo vệ nhóm heme khỏi stress oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ cao, môi trường kiềm mạnh hoặc tác nhân oxy hóa cũng có thể làm enzyme bị mất hoạt tính. Do đó, catalase thường được bảo quản trong điều kiện lạnh (4°C) và pH ổn định để duy trì hiệu quả xúc tác lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng đồng phân và isozyme Catalase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiều sinh vật, catalase tồn tại dưới dạng isozyme – các dạng enzyme khác nhau được mã hóa bởi cùng một gene hoặc các gene tương đồng, nhưng biểu hiện ở các mô khác nhau hoặc phản ứng khác nhau với điều kiện môi trường. Ở người, gene CAT mã hóa catalase nằm trên nhiễm sắc thể 11p13.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đột biến trong gene CAT có thể làm giảm biểu hiện hoặc thay đổi cấu trúc enzyme, dẫn đến suy giảm chức năng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các biến thể gene này có liên quan đến nguy cơ tăng stress oxy hóa ở người mắc bệnh tiểu đường, tim mạch và thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa các isozyme catalase cũng giúp sinh vật thích nghi với môi trường khác nhau. Ví dụ, vi khuẩn ưa nhiệt có isozyme catalase chịu được nhiệt độ cao, trong khi catalase ở thực vật thường có tính kháng pH và ion mạnh hơn để đáp ứng với điều kiện đất đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":59,"researcherId":11,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":63,"researcherId":11,"name":64,"imageUrl":65},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[54],"PUBLISHED","2025-06-05T08:09:53.936+00:00","2026-09-03T07:19:51.795+00:00","2025-06-05T08:27:53.444+00:00","2026-09-03T07:19:51.793+00:00",509,[74,77,80,83,93,104,110,116,127,137],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hoa đậu biếc","Hoa đậu biếc là gì? Các công bố khoa học về Hoa đậu biếc",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"enterobacteriaceae","Enterobacteriaceae là gì? Nghiên cứu về Enterobacteriaceae",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"stress mặn","Stress mặn là gì? Cơ chế và khả năng thích ứng","salt stress","Stress mặn là trạng thái stress phi sinh học xảy ra khi nồng độ muối hòa tan trong đất hoặc nước tăng cao, gây mất cân bằng thẩm thấu, rối loạn hấp thu dinh dưỡng và ngộ độc ion ở thực vật.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"thuốc sinh học điều chỉnh bệnh","Thuốc sinh học điều chỉnh bệnh (bDMARDs) là gì?","Thuốc sinh học điều chỉnh bệnh","biological disease-modifying antirheumatic drugs","Thuốc sinh học điều chỉnh bệnh (bDMARDs) là nhóm dược phẩm sinh học phân tử lớn được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp nhằm nhắm trúng đích các thành phần chuyên biệt của hệ thống miễn dịch như cytokine gây viêm, tế bào lympho B hoặc các phân tử đồng kích thích tế bào T, giúp làm chậm tiến trình phá hủy khớp và ngăn ngừa tàn phế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"rối loạn miễn dịch","Rối loạn miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rối loạn miễn dịch","immune disorder","Rối loạn miễn dịch (immune disorder) là trạng thái bệnh lý xảy ra do sự bất thường trong cấu trúc hoặc suy giảm\u002Ftăng hoạt chức năng của hệ thống miễn dịch, bao gồm bệnh tự miễn, suy giảm miễn dịch nguyên phát\u002Fthứ phát và các phản ứng quá mẫn dị ứng.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"bệnh mạch máu ngoại biên","Bệnh mạch máu ngoại biên là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Bệnh mạch máu ngoại biên","peripheral vascular disease","Bệnh mạch máu ngoại biên (peripheral vascular disease, PVD \u002F peripheral arterial disease, PAD) là bệnh lý xơ vữa mạn tính gây hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch nuôi dưỡng các chi (phổ biến nhất là chi dưới), dẫn đến giảm tưới máu cục bộ, đau cách hồi khi vận động và nguy cơ hoại tử chi.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":122,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"phân tích ngược","Phân tích ngược là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích ngược","back analysis","Phân tích ngược (back analysis \u002F inverse analysis) là phương pháp tính toán trong địa kỹ thuật và cơ học công trình nhằm xác định lại các thông số cơ lý thực tế của khối đất đá hoặc môi trường vật liệu dựa trên các dữ liệu quan trắc hiện trường (như độ lún, biến dạng, áp lực nước lỗ rỗng) thu thập được trong quá trình thi công hoặc vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":132,"disciplineCode":133,"disciplineLabel":134,"disciplineColor":135,"disciplineIcon":136},"vi sinh vật","Vi sinh vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi sinh vật","Microorganism \u002F Microbe","Vi sinh vật là nhóm sinh vật đa dạng có kích thước hiển vi (thường nhỏ hơn 0,1 mm), bao gồm vi khuẩn, vi nấm, vi tảo, động vật nguyên sinh và các tác nhân phi tế bào như virus, đóng vai trò nền tảng trong chu trình vật chất sinh quyển.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":142,"disciplineCode":143,"disciplineLabel":144,"disciplineColor":145,"disciplineIcon":146},"trường học","Trường học là gì? Chức năng xã hội, các cấp bậc và xu hướng đổi mới","school","Trường học là thiết chế xã hội và cơ sở giáo dục chính quy tổ chức môi trường sư phạm nhằm truyền thụ tri thức, rèn luyện kỹ năng và bồi dưỡng nhân cách cho người học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]